| STT | Tên dịch vụ | ĐVT | Giá dịch vụ (đồng) |
Giá BHYT (đồng) |
Giá phụ thu (đồng) |
|
| 1 | Nhóm: Khám bệnh | |||||
| 1 | Dịch vụ hướng dẫn theo yêu cầu | Lần | 100,000 | |||
| 2 | Khám theo yêu cầu Giáo sư | Lần | 300,000 | |||
| 3 | Khám phụ khoa, khám vú (KSK) | Lần | 50,000 | |||
| 4 | Khám bệnh COVID – 19 nghề nghiệp | Lần | 30,000 | |||
| 5 | Khám bệnh nhiễm độc cacbon monoxit nghề nghiệp | Lần | 30,000 | |||
| 6 | Nghiệm pháp Axit axetic | Lần | 40,000 | |||
| 7 | Khám bệnh viêm phế quản mạn tính nghề nghiệp | Lần | 30,000 | |||
| 8 | Nghiệm pháp Lugol | Lần | 40,000 | |||
| 9 | Khám bệnh viêm gan vi rút C nghề nghiệp | Lần | 30,000 | |||
| 10 | Khám bệnh nhiễm độc chì nghề nghiệp | Lần | 30,000 | |||
| 11 | Khám sơ sinh | Lần | ||||
| 12 | Khám bệnh cho người nước ngoài | Lần | 200,000 | |||
| 13 | Khám bệnh nhiễm độc nghề nghiệp do benzen và đồng đẳng | Lần | 30,000 | |||
| 14 | Khám bệnh nhiễm HIV do tai nạn rủi ro nghề nghiệp | Lần | 30,000 | |||
| 15 | Khám bệnh viêm gan vi rút B nghề nghiệp | Lần | 30,000 | |||
| 16 | Khám bệnh điếc nghề nghiệp do tiếng ồn | Lần | 30,000 | |||
| 17 | Khám hội chẩn Giáo sư | Lần | 2,000,000 | |||
| 18 | Khám bệnh nghề nghiệp do rung toàn thân | Lần | 30,000 | |||
| 19 | Khám bệnh Leptospira nghề nghiệp | Lần | 30,000 | |||
| 20 | Khám bệnh bụi phổi than nghề nghiệp | Lần | 30,000 | |||
| 21 | Tái khám Giáo sư (dưới 20 ngày) | Lần | 150,000 | |||
| 22 | Khám bệnh nghề nghiệp do rung cục bộ | Lần | 30,000 | |||
| 23 | Khám hội chẩn Phó Giáo sư | Lần | 500,000 | |||
| 24 | Khám bệnh phóng xạ nghề nghiệp | Lần | 30,000 | |||
| 25 | Khám bệnh bụi phổi talc nghề nghiệp | Lần | 30,000 | |||
| 26 | Khám bệnh bụi phổi bông nghề nghiệp | Lần | 30,000 | |||
| 27 | Khám bệnh sạm da nghề nghiệp | Lần | 30,000 | |||
| 28 | Khám bệnh tại nhà | Lần | 300,000 | |||
| 29 | Khám bệnh bụi phổi amiăng nghề nghiệp | Lần | 30,000 | |||
| 30 | Khám Nội tổng hợp | Lần | 100,000 | 45,000 | ||
| 31 | Khám bệnh nốt dầu nghề nghiệp | Lần | 30,000 | |||
| 32 | Khám bệnh viêm da tiếp xúc nghề nghiệp | Lần | 30,000 | |||
| 33 | Khám bệnh bụi phổi silic nghề nghiệp | Lần | 30,000 | |||
| 34 | Khám bệnh tại nhà (yêu cầu trưởng khoa) | Lần | 500,000 | |||
| 35 | Khám bệnh lao nghề nghiệp | Lần | 30,000 | |||
| 36 | Khám hội chẩn bác sỹ chuyên khoa | Lần | 400,000 | |||
| 37 | Khám bệnh hen nghề nghiệp | Lần | 30,000 | |||
| 38 | Khám bệnh da nghề nghiệp do tiếp xúc với cao su tự nhiên, hóa chất phụ gia cao su | Lần | 30,000 | |||
| 39 | Khám Nội tiết | Lần | 100,000 | 45,000 | ||
| 40 | Khám bệnh da nghề nghiệp do tiếp xúc môi trường ẩm ướt và lạnh kéo dài | Lần | 30,000 | |||
| 41 | Khám Da liễu | Lần | 100,000 | 45,000 | ||
| 42 | Khám bệnh viêm da tiếp xúc nghề nghiệp do crôm | Lần | 30,000 | |||
| 43 | Khám da liễu (KSK) | Lần | 50,000 | |||
| 44 | Khám Y học cổ truyền | Lần | 100,000 | 45,000 | ||
| 45 | Khám bệnh đục thể thủy tinh nghề nghiệp | Lần | 30,000 | |||
| 46 | Khám bệnh giảm áp nghề nghiệp | Lần | 30,000 | |||
| 47 | Khám Nhi | Lần | 100,000 | 45,000 | ||
| 48 | Khám Ngoại tổng hợp | Lần | 100,000 | 45,000 | ||
| 49 | Khám bệnh độc cadimi nghề nghiệp | Lần | 30,000 | |||
| 50 | Khám bệnh nhiễm độc nicotin nghề nghiệp | Lần | 30,000 | |||
| 51 | Khám Phụ sản | Lần | 100,000 | 45,000 | ||
| 52 | Khám Tai mũi họng | Lần | 100,000 | 45,000 | ||
| 53 | Khám bệnh nhiễm độc hóa chất bảo vệ thực vật nghề nghiệp | Lần | 30,000 | |||
| 54 | Khám Răng hàm mặt | Lần | 100,000 | 45,000 | ||
| 55 | Khám bệnh nhiễm độc asen nghề nghiệp | Lần | 30,000 | |||
| 56 | Khám bệnh nhiễm độc trinitrotoluen nghề nghiệp | Lần | 30,000 | |||
| 57 | Khám Mắt | Lần | 100,000 | 45,000 | ||
| 58 | Khám Phục hồi chức năng | Lần | 100,000 | 45,000 | ||
| 59 | Khám bệnh nhiễm độc mangan nghề nghiệp | Lần | 30,000 | |||
| 60 | Khám vú (KSK) | Lần | 100,000 | |||
| 61 | Khám bệnh nhiễm độc thủy ngân nghề nghiệp | Lần | 30,000 | |||
| 62 | Khám bệnh nhiễm độc thiếc nghề nghiệp | Lần | 30,000 | |||
| 63 | Khám bệnh (sàng lọc trước tiêm chủng) | Lần | 50,000 | |||
| 64 | Khám bệnh ung thư trung biểu mô nghề nghiệp | Lần | 30,000 | |||
| 65 | Khám Sản. | Lần | 100,000 | |||
| 66 | Chứng chỉ test tâm lý | Lần | 70,000 | |||
| 67 | Cấp chứng chỉ răng (70N) | Lần | 70,000 | |||
| 68 | Chứng chỉ mắt (sắc giác) | Lần | 70,000 | |||
| 69 | Khám Phụ khoa. | Lần | 100,000 | |||
| 70 | KSK cho người dưới 16 tuổi | Lần | 360,000 | |||
| 71 | Cấp form Liberia | Lần | 650,000 | |||
| 78 | Gói khám sức khỏe cho người làm việc trong môi trường áp suất cao (Nam) (2203N) | Lần | 2,203,000 | |||
| 80 | Gói khám sức khỏe cho người làm việc trong môi trường áp suất cao (Nữ) (2203N) | Lần | 2,203,000 | |||
| 83 | Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ | Lần | 650,000 | |||
| 84 | Khám sức khỏe song ngữ + tả | Lần | 850,000 | |||
| 85 | Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ (không nhóm máu) | Lần | 620,000 | |||
| 87 | Gói khám sức khỏe song ngữ + Stolt | Lần | 1,500,000 | |||
| 90 | Khám sức khoẻ cho Thuyền viên trên 60 tuổi | Lần | 1,447,000 | |||
| 93 | Khám sức khỏe thuyền viên nước ngoài | Lần | 1,060,000 | |||
| 94 | Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ + Ilo | lần | 1,730,000 | |||
| 98 | Khám tuyển vào công ty | Lần | 700,000 | |||
| 101 | Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ + panama + ilo (chưa kèm form Panama) | Lần | 2,150,000 | |||
| 102 | Phôi Panama | Lần | 900,000 | |||
| 105 | Khám mới Panama (Xét nghiệm + Lâm sàng) | Lần | 1,050,000 | |||
| 106 | Khám sức khỏe TV Panama (Không nhóm máu, chưa kèm form Panama) | Lần | 1,020,000 | |||
| 108 | Sao Panama (Xét nghiệm) | Lần | 430,000 | |||
| 110 | Khám sức khoẻ cho vận động viên thi đấu thể thao (Nam) | Lần | 520,000 | |||
| 111 | Khám sức khoẻ cho vận động viên thi đấu thể thao (Nữ) | Lần | 520,000 | |||
| 112 | Khám sức khoẻ cho vận động viên thi đấu thể thao (Dưới 16 tuổi) | Lần | 520,000 | |||
| 113 | KSK đi học, đi làm Nữ | Lần | 360,000 | |||
| 114 | KSK đi học, đi làm Nam | Lần | 360,000 | |||
| 115 | KSK lấy bằng lái xe | Lần | 280,000 | |||
| 116 | Khám sức khỏe định kỳ lái xe | Lần | 280,000 | |||
| 117 | Sao giấy khám sức khỏe, đi học đi làm | Lần | 30,000 | |||
| 118 | Sao giấy khám sức khỏe | Lần | 100,000 | |||
| 119 | Sao lại chứng chỉ Panama lấy ngày cũ | Lần | 100,000 | |||
| 2 | Nhóm: Xét nghiệm | |||||
| 1 | Phát hiện chất ức chế không phụ thuộc thời gian và nhiệt độ đường đông máu nội sinh | Lần | 311,000 | 311,000 | ||
| 2 | HIV đo tải lượng hệ thống tự động (M) | Lần | 1,150,000 | |||
| 3 | Neisseria gonorrhoeae Real-time PCR | Lần | 771,700 | 771,700 | ||
| 4 | Phát hiện chất ức chế phụ thuộc thời gian và nhiệt độ đường đông máu nội sinh | Lần | 381,000 | 381,000 | ||
| 5 | Measles IgM- ELISA (M) | Lần | 320,000 | |||
| 6 | Thời gian máu chảy phương pháp Duke | Lần | 15,000 | 13,600 | ||
| 7 | RSV test nhanh | Lần | 220,000 | |||
| 8 | RPR định lượng | Lần | 160,000 | |||
| 9 | Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy tự động | Lần | 68,400 | 68,400 | ||
| 10 | Điện di miễn dịch huyết thanh (M) | Lần | 1,800,000 | |||
| 11 | Xét nghiệm CD 55/59 Hồng cầu (Chẩn đoán bệnh đái huyết sắc tố kịch phát ban đêm) | Lần | 1,500,000 | |||
| 12 | XN MT 5C DV | Lần | 100,000 | |||
| 13 | C-Peptid | Lần | 200,000 | 178,300 | 21,700 | |
| 14 | Định lượng chì máu (Pb) (M) | Lần | 500,000 | |||
| 15 | HP IgM (M) | Lần | 185,000 | |||
| 16 | Định lượng Canxi toàn phần [Máu] | Lần | 25,000 | 13,400 | ||
| 17 | Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) [Máu] | Lần | 22,400 | 22,400 | ||
| 18 | Đo pH Da | Lần | 26,000 | |||
| 19 | Parathyorid hormon (PTH) | Lần | 280,000 | |||
| 20 | Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (Kỹ thuật ống nghiệm) | Lần | 76,900 | |||
| 21 | Định lượng Fibrinogen (phụ nữ có thai giai đoạn 3 của thai kỳ) | Lần | 110,300 | 110,300 | ||
| 22 | INR | Lần | ||||
| 23 | Định tính Ketamin niệu | Lần | 50,000 | |||
| 24 | Anti CCP (M) | Lần | 300,000 | |||
| 25 | NSE (M) | Lần | 270,000 | |||
| 26 | Strongyloides Stercoralis IgG (Giun lươn) (M) | Lần | 230,000 | |||
| 27 | Xác định hàm lượng chì niệu (S) | Lần | 464,000 | |||
| 28 | Hormon sinh trưởng (GH tĩnh) | Lần | 400,000 | |||
| 29 | Bảo quản, vận chuyển chế phẩm máu | Lần | 230,000 | |||
| 30 | Định nhóm máu khó hệ ABO (Kỹ thuật ống nghiệm) | Lần | 222,700 | |||
| 31 | Huyết đồ (bằng máy đếm laser) | Lần | 74,600 | 74,600 | ||
| 32 | Định lượng FSH (DV) (M) | Lần | 150,000 | |||
| 33 | triSureProcar- Gen (G) | Lần | 8,900,000 | |||
| 34 | AMH Cobas | Lần | 850,000 | |||
| 35 | Vitamin E (M) | Lần | 550,000 | |||
| 36 | Bảo quản, vận chuyển chế phẩm máu (lấy tại BV Việt Tiệp) | Lần | 160,000 | |||
| 37 | Thủ thuật chọc hút tủy làm tủy đồ (chưa bao gồm kim chọc tủy một lần) | Lần | 147,900 | 147,900 | ||
| 38 | Xác định hàm lượng delta – ALA niệu (S) | Lần | 490,000 | |||
| 39 | triSure- Gen (G) | Lần | 4,800,000 | |||
| 40 | Định lượng Canxi ion hóa [Máu] | Lần | 16,800 | 16,800 | ||
| 41 | Đo hoạt độ CK-MB ((Isozym MB of Creatine kinase) [Máu] | Lần | 135,000 | 39,200 | 95,800 | |
| 42 | Xác định yếu tố vi lượng (Kẽm) | Lần | 100,000 | |||
| 43 | HbsAg miễn dịch tự động | Lần | 110,000 | |||
| 44 | Folate (M) | Lần | 200,000 | |||
| 45 | Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (kỹ thuật ống nghiệm) | Lần | 31,100 | 31,100 | ||
| 46 | Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time), (tên khác: TCK) bằng máy tự động | Lần | 43,500 | 43,500 | ||
| 47 | Xác định hàm lượng hypuric axit (nhiễm độc Toluen) (S) | Lần | 387,000 | |||
| 48 | triSure 9.5- Gen (G) | Lần | 3,500,000 | |||
| 49 | Thủy đậu (Varicella Zoster) LIAISON IgM | Lần | 450,000 | |||
| 50 | Định lượng CA 15-3 (Cancer Antigen 15-3) [Máu] | Lần | 156,200 | 156,200 | ||
| 51 | triSureThalass- Gen (G) | Lần | 2,700,000 | |||
| 52 | Định lượng Cyfra 21-1 [Máu] | Lần | 200,000 | 100,900 | 99,100 | |
| 53 | Vitamin B12 (M) | Lần | 200,000 | |||
| 54 | Metylhypuric axit niệu (Nhiễm độc xylen) (S) | Lần | 387,000 | |||
| 55 | Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (kỹ thuật ống nghiệm) | Lần | 87,000 | 87,000 | ||
| 56 | Định lượng CA 19-9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu] | Lần | 230,000 | 144,200 | 85,800 | |
| 57 | HIV Ag/Ab miễn dịch tự động | Lần | 160,000 | |||
| 58 | rAPTT | Lần | ||||
| 59 | Độ tập trung tiểu cầu DV | Lần | 34,600 | |||
| 60 | triSure 3- Gen (G) | Lần | 2,200,000 | |||
| 61 | Định lượng CA 125 (cancer antigen 125) [Máu] | Lần | 320,000 | 144,200 | 175,800 | |
| 62 | HCV Ab miễn dịch tự động | Lần | 180,000 | |||
| 63 | Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (kỹ thuật ống nghiệm) | Lần | 87,000 | 87,000 | ||
| 64 | Vitamin D total (M) | Lần | 400,000 | |||
| 65 | Định lượng Ferritin [Máu] | Lần | 210,000 | 84,100 | 125,900 | |
| 66 | Xác định hàm lượng o-cresol niệu (Nhiễm độc toluen) (S) | Lần | 490,000 | |||
| 67 | triSureFirst- Gen (G) | Lần | 1,500,000 | |||
| 68 | HBV đo tải lượng Real-time PCR | Lần | 701,700 | 701,700 | ||
| 69 | Xác định hàm lượng asen máu (S) | Lần | 464,000 | |||
| 70 | Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] | Lần | 130,000 | 61,700 | 68,300 | |
| 71 | Vitamin A (M) | Lần | 460,000 | |||
| 72 | Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy tự động | Lần | 110,300 | 110,300 | ||
| 73 | Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu] | Lần | 120,000 | 67,300 | 52,700 | |
| 74 | triSureCarrier- Gen (G) | Lần | 2,300,000 | |||
| 75 | Định lượng HbA1c [Máu] | Lần | 120,000 | 120,000 | ||
| 76 | Xác định hàm lượng asen niệu (S) | Lần | 464,000 | |||
| 77 | Measles IgG- ELISA (M) | Lần | 320,000 | |||
| 78 | Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu] | Lần | 130,000 | 67,300 | 62,700 | |
| 79 | Định lượng Triglycerid [dịch chọc dò] | Lần | 29,000 | 28,000 | ||
| 80 | Định lượng IgE (Immunoglobuline E) [Máu] | Lần | 150,000 | 67,300 | 82,700 | |
| 81 | Xác định hàm lượng cadimi máu (S) | Lần | 464,000 | |||
| 82 | Toxocara IgG (Giun đũa chó, mèo) (M) | Lần | 230,000 | |||
| 83 | Xác định hàm lượng cadimi niệu (S) | Lần | 464,000 | |||
| 84 | HAV Ab test nhanh | Lần | 211,000 | 130,500 | 80,500 | |
| 85 | Định lượng Cholesterol toàn phần [dịch chọc dò] | Lần | 29,000 | 28,000 | ||
| 86 | Định lượng IgG (Immunoglobuline G) [Máu] | Lần | 200,000 | 67,300 | 132,700 | |
| 87 | Xác định hàm lượng mangan máu (S) | Lần | 464,000 | |||
| 88 | HEV IgM test nhanh | Lần | 130,500 | 130,500 | ||
| 89 | Định lượng Insulin [Máu] | Lần | 150,000 | 84,100 | 65,900 | |
| 90 | Định lượng Glucose [dịch chọc dò] | Lần | 26,000 | 13,400 | ||
| 91 | Định lượng Protein [dịch chọc dò] | Lần | 26,000 | 22,400 | ||
| 92 | HPV Real-time PCR | Lần | 600,000 | 600,000 | ||
| 93 | Định lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | Lần | 29,000 | 28,000 | ||
| 94 | Xác định hàm lượng mangan niệu (S) | Lần | 464,000 | |||
| 95 | TPHA định lượng | Lần | 370,000 | |||
| 96 | Định lượng Mg [Máu] | Lần | 33,600 | 33,600 | ||
| 97 | Định lượng CA 72-4 (Cancer Antigen 72-4) [Máu] | Lần | 265,000 | 139,200 | 125,800 | |
| 98 | Xác định hàm lượng thủy ngân máu (S) | Lần | 464,000 | |||
| 99 | Quantiferon | Lần | 1,660,000 | |||
| 100 | Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu] | Lần | 200,000 | 95,300 | 104,700 | |
| 101 | Xác định hàm lượng thủy ngân niệu (S) | Lần | 464,000 | |||
| 102 | Co cục máu đông (tên khác: Co cục máu) | Lần | 16,000 | 16,000 | ||
| 103 | Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương | Lần | 22,200 | 22,200 | ||
| 104 | Xác định hàm lượng nicotin niệu (S) | Lần | 490,000 | |||
| 105 | Virus test nhanh (Covid-19 Ag Rapid test) | Lần/1 người | 50,200 | |||
| 106 | Corona Virus Realtime RT-PCR (mẫu gộp 2) | Lần | 223,000 | |||
| 107 | Xác định hàm lượng cotinin niệu (S) | Lần | 490,000 | |||
| 108 | Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật phiến đá) | Lần | 42,100 | 42,100 | ||
| 109 | Corona Virus Realtime RT-PCR (mẫu gộp 3) | Lần | 175,000 | |||
| 110 | Xác định hàm lượng đồng máu (S) | Lần | 464,000 | |||
| 111 | Định nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ thuật phiến đá) | Lần | 33,500 | 33,500 | ||
| 112 | Thời gian phục hồi canxi | Lần | 33,500 | 33,500 | ||
| 113 | Xác định hàm lượng đồng niệu (S) | Lần | 464,000 | |||
| 114 | Corona Virus Realtime RT-PCR (mẫu gộp 4) | Lần | 151,000 | |||
| 115 | Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương | Lần | 22,200 | 22,200 | ||
| 116 | Xác định hàm lượng thiếc máu (S) | Lần | 464,000 | |||
| 117 | Corona Virus Realtime RT-PCR (mẫu gộp 5) | Lần | 136,000 | |||
| 118 | Corona Virus Realtime RT-PCR (mẫu gộp 6) | Lần | 110,000 | |||
| 119 | ASLO định lượng (M) | Lần | 110,000 | |||
| 120 | Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền máu toàn phần, khối hồng cầu, khối bạch cầu | Lần | 24,800 | 24,800 | ||
| 121 | Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền máu toàn phần, khối hồng cầu, khối bạch cầu | Lần | 24,800 | 24,800 | ||
| 122 | Corona Virus Realtime RT-PCR (mẫu gộp 7) | Lần | 103,000 | |||
| 123 | Thời gian đông máu | Lần | 15,000 | 13,600 | ||
| 124 | Corona Virus Realtime RT-PCR (mẫu gộp 8) | Lần | 98,000 | |||
| 125 | Định lượng Amylase [niệu] | Lần | 39,200 | 39,200 | ||
| 126 | Corona Virus Realtime RT-PCR (mẫu gộp 9) | Lần | 94,000 | |||
| 127 | Corona Virus Realtime RT-PCR (mẫu gộp 10) | Lần | 91,000 | |||
| 128 | Định lượng Axit Uric [niệu] | Lần | 29,000 | 16,800 | ||
| 129 | Virus test nhanh (Abbott Panbio Covid-19 Ag Rapid test) | Lần | 148,000 | |||
| 130 | Định tính Protein Bence-Jones [niệu] | Lần | 22,400 | 22,400 | ||
| 131 | Virus test nhanh (Covid-19 IgG/IgM QR code) | Lần | 330,000 | |||
| 132 | HCV đo tải lượng hệ thống tự động (M) | Lần | 1,120,000 | |||
| 133 | Chứng chỉ phân (143N) | Lần | 143,000 | |||
| 134 | Influenza virus A, B test nhanh | Lần | 185,700 | 185,700 | ||
| 135 | Calcitonin (M) | Lần | 310,000 | |||
| 136 | Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu] | Lần | 230,000 | 89,700 | 140,300 | |
| 137 | Sán dây lợn IgG (M) | Lần | 230,000 | |||
| 138 | Mycobacterium tuberculosis Real-time PCR | Lần | 550,000 | |||
| 139 | Điện giải đồ (Na, K, Cl) niệu tức thì | Lần | 100,000 | |||
| 140 | Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường DV | Lần | 315,000 | |||
| 141 | Soi tươi tìm ký sinh trùng DV | Lần | 41,700 | |||
| 142 | CMV Real-time PCR DV | Lần | 730,000 | |||
| 143 | Điện giải đồ (Na, K, Cl) niệu 24h | Lần | 100,000 | |||
| 144 | TPHA (DV) | Lần | 50,000 | |||
| 145 | Sán dải chó IgG (M) | Lần | 230,000 | |||
| 146 | Sán lá gan nhỏ IgM (M) | Lần | 230,000 | |||
| 147 | Sán máng IgG (M) | Lần | 230,000 | |||
| 148 | Xét nghiệm Khí máu [Máu] | Lần | 270,000 | 224,400 | 45,600 | |
| 149 | Sán lá gan nhỏ IgG (M) | Lần | 230,000 | |||
| 150 | Sán lá phổi IgG (M) | Lần | 270,000 | |||
| 151 | Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi | Lần | 41,700 | 41,700 | ||
| 152 | Clostridium nuôi cấy, định danh DV | Lần | 1,310,000 | |||
| 153 | Dengue virus IgM/IgG test nhanh | Lần | 142,500 | 142,500 | ||
| 154 | Sán lá gan lớn IgG (M) | Lần | 230,000 | |||
| 155 | Bán định lượng kháng thể kháng giang mai DV | Lần | 250,000 | |||
| 156 | HCV Ab test nhanh | Lần | 70,000 | 58,600 | ||
| 157 | HBsAg test nhanh | Lần | 70,000 | 58,600 | ||
| 158 | HBcAb total | Lần | 130,000 | |||
| 159 | HBeAg test nhanh | Lần | 70,000 | 65,200 | ||
| 160 | HBeAb test nhanh | Lần | 70,000 | 65,200 | 4,800 | |
| 161 | Dengue virus NS1Ag test nhanh | Lần | 142,500 | 142,500 | ||
| 162 | HIV Ab test nhanh DV | Lần | 70,000 | |||
| 163 | Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp tập trung hồng cầu nhiễm) | Lần | 39,700 | 39,700 | ||
| 164 | Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) | Lần | 39,700 | 39,700 | ||
| 165 | Thủy đậu (Varicella Zoster) LIAISON IgG | Lần | 450,000 | |||
| 166 | Xét nghiệm 12 tác nhân gây bệnh đường tình dục | Lần | 1,500,000 | |||
| 167 | Điện giải đồ (Na, Cl, K, Ca) DV | Lần | 110,000 | |||
| 168 | Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] | Lần | 100,000 | 30,200 | 69,800 | |
| 169 | Double test DV (M) | Lần | 550,000 | |||
| 170 | Triple test DV (M) | Lần | 550,000 | |||
| 171 | Định lượng Glucose [Máu] | Lần | 26,000 | 22,400 | ||
| 172 | Vi khuẩn nhuộm soi | Lần | 74,200 | 74,200 | ||
| 173 | Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) | Lần | 29,000 | 28,000 | ||
| 174 | Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] | Lần | 29,000 | 28,000 | ||
| 175 | Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | Lần | 29,000 | 28,000 | ||
| 176 | Định lượng Urê máu [Máu] | Lần | 26,000 | 22,400 | ||
| 177 | Định lượng Creatinin (máu) | Lần | 26,000 | 22,400 | ||
| 178 | Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] | Lần | 25,000 | 22,400 | ||
| 179 | Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] | Lần | 25,000 | 22,400 | ||
| 180 | Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] | Lần | 40,000 | 20,000 | 20,000 | |
| 181 | Định lượng Albumin [Máu] | Lần | 26,000 | 22,400 | ||
| 182 | Định lượng Protein toàn phần [Máu] | Lần | 26,000 | 22,400 | ||
| 183 | Định lượng Acid Uric [Máu] | Lần | 29,000 | 22,400 | ||
| 184 | Định lượng Sắt [Máu] | Lần | 35,000 | 33,600 | ||
| 185 | Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] | Lần | 25,000 | 22,400 | ||
| 186 | Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] | Lần | 25,000 | 22,400 | ||
| 187 | Định lượng Lactat (Acid Lactic) [Máu] | Lần | 100,900 | 100,900 | ||
| 188 | Định lượng Anti-Tg (Antibody- Thyroglobulin) [Máu] | Lần | 400,000 | 280,500 | 119,500 | |
| 189 | RF (Rheumatoid Factor) | Lần | 37,000 | |||
| 190 | Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu] | Lần | 60,000 | 28,000 | 32,000 | |
| 191 | Xét nghiệm Benzene (phenol) DV | Lần | 200,000 | |||
| 192 | Xét nghiệm 17 Hydroxy progesterol (Trẻ em) DV | Lần | 100,000 | |||
| 193 | Định lượng Cortisol (máu) | Lần | 220,000 | 95,300 | 124,700 | |
| 194 | G6PD | Lần | 100,000 | |||
| 195 | Na+ | Lần | 40,000 | |||
| 196 | K+ | Lần | 40,000 | |||
| 197 | Cl- | Lần | 38,000 | |||
| 198 | Phản ứng CRP | Lần | 22,400 | 22,400 | ||
| 199 | SCC | Lần | 265,000 | |||
| 200 | Catecholamin (M) | Lần | 1,200,000 | |||
| 201 | Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu] | Lần | 100,000 | 56,100 | 43,900 | |
| 202 | TG (M) | Lần | 315,000 | |||
| 203 | Xét nghiệm chất gây nghiện trong máu (M) | Lần | 1,050,000 | |||
| 204 | Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu] | Lần | 135,000 | 89,700 | 45,300 | |
| 205 | Định lượng Progesteron [Máu] (M) | Lần | 150,000 | |||
| 206 | Đo hoạt độ Amylase [Máu] | Lần | 70,000 | 22,400 | 47,600 | |
| 207 | Định lượng Troponin I [Máu] | Lần | 150,000 | 78,500 | 71,500 | |
| 208 | Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu] | Lần | 150,000 | 95,300 | 54,700 | |
| 209 | Độ thanh thải Creatinin DV | Lần | 55,000 | |||
| 210 | Độ thanh thải Ure DV | Lần | 55,000 | |||
| 211 | Định lượng Albumin (dịch) DV | Lần | 26,000 | |||
| 212 | Xét nghiệm 17 Hydroxy progesterol DV | Lần | 120,000 | |||
| 213 | Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) | Lần | 26,000 | |||
| 214 | Định lượng Pro-calcitonin [Máu] | Lần | 630,000 | 414,700 | 215,300 | |
| 215 | Định lượng proBNP (NT-proBNP) [Máu] | Lần | 570,000 | 424,700 | 145,300 | |
| 216 | Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] | Lần | 25,000 | |||
| 217 | Định lượng Ethanol (cồn) DV | Lần | 100,000 | |||
| 218 | Định lượng CEA (dịch) DV | Lần | 150,000 | |||
| 219 | Định lượng Estrogen (DV) (M) | Lần | 150,000 | |||
| 220 | Định lượng Aldosteron máu (M) | Lần | 560,000 | |||
| 221 | Xét nghiệm định lượng Renin-LIAISON (Vị thế đứng) (M) | Lần | 430,000 | |||
| 222 | Định lượng Testosterone (M) | Lần | 150,000 | |||
| 223 | Định lượng Prolactin | Lần | 180,000 | |||
| 224 | Định lượng ACTH (M) | Lần | 280,000 | |||
| 225 | Định lượng LH (M) | Lần | 150,000 | |||
| 226 | ADH | Lần | 1,050,000 | |||
| 227 | Anti – TPO (Anti-thyroid Peroxidase antibodies) định lượng (M) | Lần | 280,000 | |||
| 228 | HBsAb định lượng | Lần | 126,400 | 126,400 | ||
| 229 | Xét nghiệm SLTS không xâm lấn (NIPT – Plus) | Lần | 7,500,000 | |||
| 230 | TRAb định lượng | Lần | 620,000 | |||
| 231 | Đánh giá nghiệm pháp dung nạp đường huyết thai nghén | Lần | 160,000 | |||
| 232 | Đánh giá nghiệm pháp dung nạp đường huyết cho bệnh nhân thường | Lần | 130,000 | |||
| 233 | Phân tích đột biến trên 10 gen liên quan đến ung thư vú, buồng trứng và đại tràng di truyền | Lần | 3,000,000 | |||
| 234 | Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) | Lần | 24,800 | 24,800 | ||
| 235 | Định lượng D-Dimer bằng kỹ thuật miễn dịch hóa phát quang | Lần | 546,300 | 546,300 | ||
| 236 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) | Lần | 60,000 | 49,700 | ||
| 237 | Sàng lọc sơ sinh (05 bệnh) (M) | Lần | 500,000 | |||
| 238 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) | Lần | 50,000 | 43,500 | ||
| 239 | Định nhóm máu tại giường | Lần | 70,000 | 42,100 | 27,900 | |
| 240 | Huyết sắc tố – KSK DV | Lần | 25,000 | |||
| 241 | Xét nghiệm tế bào học tủy xương | Lần | 147,000 | |||
| 242 | Thẻ định nhóm máu cá nhân DV | Lần | 100,000 | |||
| 243 | Kháng thể kháng nhân ANA (M) | Lần | 300,000 | |||
| 244 | Kháng thể kháng nhân DNA (M) | Lần | 300,000 | |||
| 245 | Tìm mảnh vỡ hồng cầu | Lần | 18,600 | |||
| 246 | Xác định kháng nguyên D yếu của hệ Rh (Kỹ thuật ống nghiệm) | Lần | 168,000 | |||
| 247 | Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công) | Lần | 30,000 | 28,400 | ||
| 248 | Tìm tế bào Hargraves | Lần | 69,600 | 69,600 | ||
| 249 | Phản ứng tiêu bạch cầu đặc hiệu từ thuốc thứ 4 | Lần | 25,000 | |||
| 250 | Phản ứng tiêu bạch cầu đặc hiệu ≤3 thuốc | Lần | 160,000 | |||
| 251 | Phản ứng tiêu bạch cầu đặc hiệu (1 dị nguyên) | Lần | 50,000 | |||
| 252 | Định lượng IgE đặc hiệu với 1 loại dị nguyên (60 loại) | Lần | 1,400,000 | |||
| 253 | Điện di huyết sắc tố DV | Lần | 650,000 | |||
| 254 | Điện di protein huyết thanh | Lần | 400,300 | |||
| 255 | Phân tích chỉ tiêu O-crezol niệu (SKNN và MT) | Lần | 400,000 | |||
| 256 | Cặn Addis | Lần | 44,800 | 44,800 | ||
| 257 | Test HCG nhanh DV | Lần | 25,000 | |||
| 258 | Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) | Lần | 30,000 | 28,600 | ||
| 259 | Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) | Lần | 45,000 | 44,800 | ||
| 260 | XN MT 4C DV | Lần | 80,000 | |||
| 261 | Xác định hàm lượng tt-muconic axit niệu (Nhiễm độc benzen) | Lần | 450,000 | |||
| 262 | Định lượng Creatinin (niệu) | Lần | 26,000 | 16,800 | ||
| 263 | Định lượng Canxi (niệu) | Lần | 25,600 | 25,600 | ||
| 264 | Định lượng Urê (niệu) | Lần | 26,000 | 16,800 | ||
| 265 | Định tính Dưỡng chấp [niệu] | Lần | 22,400 | 22,400 | ||
| 266 | Định tính Morphin (test nhanh) [niệu] | Lần | 44,800 | |||
| 267 | Định lượng Protein (niệu) | Lần | 50,000 | 14,400 | 35,600 | |
| 268 | Định tính Opiate (test nhanh) [niệu] | Lần | 44,800 | |||
| 269 | Định lượng MAU (Micro Albumin Urine) [niệu] | Lần | 50,000 | |||
| 270 | Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học DV | Lần | 159,000 | |||
| 271 | Chọc hút kim nhỏ các khối sưng, khối u dưới da | Lần | 308,300 | |||
| 272 | Nhuộm phiến đồ tế bào theo Papanicolaou | Lần | 417,200 | 417,200 | ||
| 273 | Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Hematoxylin Eosin | Lần | 328,000 | |||
| 274 | Nhuộm PAS | Lần | 100,000 | |||
| 275 | Giải phẫu bệnh lý nhanh | Lần | 550,000 | |||
| 276 | Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tủy, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản…) bằng phương pháp thủ công | Lần | 58,300 | 58,300 | ||
| 277 | Phản ứng Rivalta [dịch] | Lần | 15,000 | 8,800 | ||
| 278 | Nhuộm soi dịch các loại | Lần | 57,000 | |||
| 279 | Xét nghiệm HPV định type (40 type) (Z) | Lần | 900,000 | |||
| 280 | Xét nghiệm PREP – phát hiện bất thường tế bào cổ tử cung | Lần | 600,000 | |||
| 281 | Xét nghiệm HPV định type (40 type) + PREP (Z) | Lần | 1,400,000 | |||
| 282 | Xét nghiệm tinh dịch đồ DV | Lần | 310,000 | |||
| 283 | Tế bào âm đạo (Cell Prep) | Lần | 399,000 | |||
| 284 | Định lượng Bilirubin toàn phần [dịch] | Lần | 25,000 | |||
| 285 | Đo tỷ trọng dịch chọc dò DV | Lần | 27,400 | |||
| 3 | Nhóm: Chẩn đoán hình ảnh | |||||
| 1 | Siêu âm doppler tim, van tim (Thu phí) | Lần | 252,300 | |||
| 2 | Siêu âm cầu nối động mạch tĩnh mạch (Thu phí) | Lần | 252,300 | |||
| 3 | Siêu âm đàn hồi nhu mô tuyến giáp (Thu phí) | Lần | 150,000 | |||
| 4 | Siêu âm hệ tiết niệu (Thu phí) | Lần | 58,600 | |||
| 5 | Siêu âm đàn hồi mô vú (Thu phí) | Lần | 150,000 | |||
| 6 | Đo chức năng hô hấp (Thu phí) | Lần | 144,300 | |||
| 7 | Siêu âm màng phổi (Thu phí) | Lần | 58,600 | |||
| 8 | Nội soi can thiệp – cắt polyp ống tiêu hóa > 1 cm hoặc nhiều polyp (Thu phí) | Lần | 2,500,000 | |||
| 9 | Đo thành phần cơ thể | Lần | 250,000 | |||
| 10 | Nội soi tai mũi họng | Lần | 40,000 | |||
| 11 | Đo liều sinh học (Biodose test) | Lần | 60,000 | |||
| 12 | Đo lưu huyết não (Thu Phí) | Lần | 60,000 | |||
| 13 | Holter huyết áp | Lần | 400,000 | |||
| 14 | Nội soi can thiệp – tiêm cầm máu (Thu phí) | Lần | 798,300 | |||
| 15 | Chụp Xquang ngực thẳng KSK | Lần | 60,000 | |||
| 16 | Đo điện não vi tính (Thu phí) | Lần | 80,000 | |||
| 17 | Đo cơ xương bàn đạp | Lần | 100,000 | |||
| 18 | Siêu âm doppler mạch máu (Thu phí) | Lần | 252,300 | |||
| 19 | Siêu âm dẫn đường đặt catheter tĩnh mạch cấp cứu | Lần | 58,600 | 58,600 | ||
| 20 | Siêu âm ổ bụng (Thu phí) | Lần | 80,000 | |||
| 21 | Siêu âm khớp (một vị trí) KSK | Lần | 58,600 | |||
| 22 | Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm (Thu phí) | Lần | 422,000 | |||
| 23 | Nội soi can thiệp – cắt 1 polyp ống tiêu hóa < 1 cm (Thu phí) | Lần | 1,500,000 | |||
| 24 | Nội soi can thiệp – gắp giun, dị vật ống tiêu hóa (Thu phí) | Lần | 1,743,100 | |||
| 25 | Nội soi trực tràng ống mềm (Thu phí) | Lần | 215,200 | |||
| 26 | Nội soi can thiệp – thắt búi giãn tĩnh mạch thực quản bằng vòng cao su (Thu phí) | Lần | 798,300 | |||
| 27 | Siêu âm tim cấp cứu tại giường | Lần | 252,300 | 252,300 | ||
| 28 | Nội soi can thiệp – thắt búi giãn tĩnh mạch thực quản bằng vòng cao su | Lần | 798,300 | 798,300 | ||
| 29 | Siêu âm doppler thai nhi (Thu phí) | Lần | 252,300 | |||
| 30 | Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng (Thu phí) | Lần | 58,600 | |||
| 31 | Nội soi thực quản – dạ dày – tá tràng (Thu phí) | Lần | 276,500 | |||
| 32 | Nội soi can thiệp – làm Clo test chẩn đoán nhiễm H.Pylori | Lần | 400,000 | 317,000 | 83,000 | |
| 33 | Siêu âm màng phổi | Lần | 58,600 | 58,600 | ||
| 34 | Nội soi can thiệp – cắt gắp bã thức ăn dạ dày | Lần | 798,300 | 798,300 | ||
| 35 | Siêu âm tim cấp cứu tại giường | Lần | 252,300 | 252,300 | ||
| 36 | Siêu âm tinh hoàn hai bên KSK | Lần | 50,000 | |||
| 37 | Điện tim thường | Lần | 45,000 | 39,900 | ||
| 38 | Siêu âm tim cấp cứu tại giường | Lần | 252,300 | 252,300 | ||
| 39 | Siêu âm tuyến giáp KSK | Lần | 58,600 | |||
| 40 | Nội soi can thiệp – tiêm cầm máu | Lần | 798,300 | 798,300 | ||
| 41 | Siêu âm ổ bụng | Lần | 80,000 | 58,600 | ||
| 42 | Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) KSK | Lần | 80,000 | |||
| 43 | Nội soi can thiệp – gắp giun, dị vật ống tiêu hóa | Lần | 1,743,100 | 1,743,100 | ||
| 44 | Siêu âm phần mềm (một vị trí) | Lần | 58,600 | 58,600 | ||
| 45 | Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt KSK | Lần | 50,000 | |||
| 46 | Siêu âm doppler dương vật | Lần | 233,000 | 89,300 | 143,700 | |
| 47 | Nội soi đại tràng – lấy dị vật | Lần | 1,743,100 | 1,743,100 | ||
| 48 | Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) KSK | Lần | 50,000 | |||
| 49 | Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng KSK | Lần | 58,600 | |||
| 50 | Nội soi đại tràng tiêm cầm máu | Lần | 700,000 | 656,700 | 43,300 | |
| 51 | Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo KSK | Lần | 195,600 | |||
| 52 | Soi đại tràng chẩn đoán bằng ống soi mềm | Lần | 422,000 | 352,100 | 69,900 | |
| 53 | Soi dạ dày thực quản chẩn đoán và cầm máu | Lần | 798,300 | 798,300 | ||
| 54 | Soi đại tràng cầm máu | Lần | 700,000 | 656,700 | 43,300 | |
| 55 | Soi đại tràng sinh thiết | Lần | 530,000 | 468,800 | 61,200 | |
| 56 | Chụp X-quang ngực thẳng [số hóa 2 phim] | Lần | 105,300 | 105,300 | ||
| 57 | Chụp X-quang khớp vai thẳng [số hóa 2 phim] | Lần | 105,300 | 105,300 | ||
| 58 | Chụp X-quang tuyến nước bọt | Lần | 426,800 | 426,800 | ||
| 59 | Chụp X-quang Blondeau [số hóa 2 phim] | Lần | 105,300 | 105,300 | ||
| 60 | Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] | Lần | 105,300 | 105,300 | ||
| 61 | Chụp X-quang bể thận – niệu quản xuôi dòng [có thuốc cản quang, số hóa] | Lần | 649,800 | 649,800 | ||
| 62 | Chụp X-quang niệu đồ tĩnh mạch (UIV) [có thuốc cản quang UVI, số hóa] | Lần | 649,800 | 649,800 | ||
| 63 | Chụp X-quang đại tràng [có thuốc cản quang, số hóa] | Lần | 304,800 | 304,800 | ||
| 64 | Chụp X-quang Schuller [số hóa 1 phim] | Lần | 73,300 | 73,300 | ||
| 65 | Chụp X-quang ruột non [có thuốc cản quang, số hóa] | Lần | 264,800 | 264,800 | ||
| 66 | Chụp X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) [số hóa 1 phim] | Lần | 73,300 | 73,300 | ||
| 67 | Chụp X-quang phim đo sọ thẳng, nghiêng (Cephalometric) [số hóa 2 phim] | Lần | 105,300 | 105,300 | ||
| 68 | Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] | Lần | 105,300 | 105,300 | ||
| 69 | Chụp X-quang mặt thấp hoặc mặt cao [số hóa 1 phim] | Lần | 73,300 | 73,300 | ||
| 70 | Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên [số hóa 2 phim] | Lần | 105,300 | 105,300 | ||
| 71 | Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | Lần | 105,300 | 105,300 | ||
| 72 | Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [số hóa 2 phim] | Lần | 105,300 | 105,300 | ||
| 73 | Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | Lần | 105,300 | 105,300 | ||
| 74 | Chụp X-quang đường mật qua Kehr | Lần | 280,800 | 280,800 | ||
| 75 | Chụp X-quang thực quản cổ nghiêng [có thuốc cản quang, số hóa] | Lần | 264,800 | 264,800 | ||
| 76 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | Lần | 105,300 | 105,300 | ||
| 77 | Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] | Lần | 105,300 | 105,300 | ||
| 78 | Chụp X-quang niệu đạo bàng quang ngược dòng | Lần | 604,800 | 604,800 | ||
| 79 | Chụp X-quang hàm chếch một bên [số hóa 1 phim] | Lần | 73,300 | 73,300 | ||
| 80 | Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | Lần | 105,300 | 105,300 | ||
| 81 | Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng [số hóa 2 phim] | Lần | 105,300 | 105,300 | ||
| 82 | Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [số hóa 2 phim] | Lần | 105,300 | 105,300 | ||
| 83 | Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] | Lần | 105,300 | 105,300 | ||
| 84 | Chụp X-quang bàng quang trên xương mu | Lần | 246,800 | 246,800 | ||
| 85 | Chụp X-quang thực quản dạ dày [có thuốc cản quang, số hóa] | Lần | 264,800 | 264,800 | ||
| 86 | Chụp X-quang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế [số hóa 3 phim] | Lần | 130,300 | 130,300 | ||
| 87 | Chụp X-quang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên [số hóa 3 phim] | Lần | 130,300 | 130,300 | ||
| 88 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên [số hóa 2 phim] | Lần | 105,300 | 105,300 | ||
| 89 | Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | Lần | 105,300 | 105,300 | ||
| 90 | Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [số hóa 2 phim] | Lần | 105,300 | 105,300 | ||
| 91 | Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | Lần | 105,300 | 105,300 | ||
| 92 | Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | Lần | 105,300 | 105,300 | ||
| 93 | Chụp X-quang Stenvers [số hóa 1 phim] | Lần | 73,300 | 73,300 | ||
| 94 | Chụp X-quang Hirtz [số hóa 1 phim] | Lần | 73,300 | 73,300 | ||
| 95 | Chụp X-quang hố yên thẳng hoặc nghiêng [số hóa 1 phim] | Lần | 73,300 | 73,300 | ||
| 96 | Chụp X-quang ngực thẳng [số hóa 1 phim] | Lần | 73,300 | 73,300 | ||
| 97 | Chụp X-quang răng cánh cắn (Bite wing) [số hóa 1 phim] | Lần | 73,300 | 73,300 | ||
| 98 | Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [số hóa 1 phim] | Lần | 73,300 | 73,300 | ||
| 99 | Chụp X-quang Chausse III [số hóa 1 phim] | Lần | 73,300 | 73,300 | ||
| 100 | Chụp X-quang khung chậu thẳng [số hóa 1 phim] | Lần | 73,300 | 73,300 | ||
| 101 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | Lần | 105,300 | 105,300 | ||
| 102 | Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] | Lần | 105,300 | 105,300 | ||
| 103 | Chụp X-quang tuyến vú | Lần | 102,300 | 102,300 | ||
| 104 | Chụp X-quang tử cung vòi trứng [số hóa] | Lần | 451,800 | 451,800 | ||
| 105 | Chụp X-quang răng cận chóp (Periapical) [số hóa] | Lần | 23,700 | 23,700 | ||
| 106 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng De Sèze [số hóa 1 phim] | Lần | 73,300 | 73,300 | ||
| 107 | Chụp X-quang mỏm trâm [số hóa 1 phim] | Lần | 73,300 | 73,300 | ||
| 108 | Chụp X-quang đường rò | Lần | 446,800 | 446,800 | ||
| 109 | Chụp X-quang ống tuyến sữa | Lần | 426,800 | 426,800 | ||
| 110 | Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | Lần | 105,300 | 105,300 | ||
| 111 | Chụp X-quang khớp thái dương hàm [số hóa 1 phim] | Lần | 73,300 | 73,300 | ||
| 112 | Chụp X-quang răng toàn cảnh [số hóa 1 phim] | Lần | 73,300 | 73,300 | ||
| 113 | Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | Lần | 73,300 | 73,300 | ||
| 114 | Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên [số hóa 1 phim] | Lần | 73,300 | 73,300 | ||
| 115 | Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến [số hóa 1 phim] | Lần | 73,300 | 73,300 | ||
| 116 | Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | Lần | 73,300 | 73,300 | ||
| 117 | Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn [số hóa 1 phim] | Lần | 73,300 | 73,300 | ||
| 118 | Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] | Lần | 105,300 | 105,300 | ||
| 119 | Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] | Lần | 105,300 | 105,300 | ||
| 120 | Chụp X-quang sọ tiếp tuyến [số hóa 1 phim] | Lần | 73,300 | 73,300 | ||
| 121 | Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2 [số hóa 2 phim] | Lần | 105,300 | 105,300 | ||
| 122 | Chụp X-quang phim cắn (Occlusal) | Lần | 73,300 | 73,300 | ||
| 123 | Chụp X-quang mật tụy ngược dòng qua nội soi | Lần | 280,800 | 280,800 | ||
| 124 | Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | Lần | 105,300 | 105,300 | ||
| 125 | Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | Lần | 105,300 | 105,300 | ||
| 126 | Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | Lần | 105,300 | 105,300 | ||
| 127 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn [số hóa 2 phim] | Lần | 105,300 | 105,300 | ||
| 128 | Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [số hóa 1 phim] | Lần | 73,300 | 73,300 | ||
| 129 | Chụp X-quang khớp háng nghiêng [số hóa 1 phim] | Lần | 73,300 | 73,300 | ||
| 130 | Chụp X-quang khớp vai thẳng [số hóa 1 phim] | Lần | 73,300 | 73,300 | ||
| 131 | Chụp X-quang toàn bộ chi dưới thẳng [số hóa 3 phim] | Lần | 130,300 | 130,300 | ||
| 132 | Chụp X-quang tại giường | Lần | 98,300 | 73,300 | 25,000 | |
| 133 | Siêu âm doppler thai nhi (thai, nhau thai, dây rốn, động mạch tử cung) | Lần | 252,300 | 89,300 | ||
| 134 | doppler động mạch cảnh, doppler xuyên sọ | Lần | 252,300 | 252,300 | ||
| 135 | Siêu âm doppler tinh hoàn, mào tinh hoàn hai bên | Lần | 233,000 | 89,300 | ||
| 136 | Siêu âm doppler mạch máu cấp cứu | Lần | 252,300 | 252,300 | ||
| 137 | Siêu âm doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng…) | Lần | 252,300 | 252,300 | ||
| 138 | Siêu âm doppler động mạch tử cung | Lần | 252,300 | 252,300 | ||
| 139 | Siêu âm doppler mạch máu | Lần | 252,300 | 252,300 | ||
| 140 | Siêu âm doppler tim | Lần | 252,300 | 252,300 | ||
| 141 | Siêu âm doppler tim, van tim | Lần | 252,300 | 252,300 | ||
| 142 | Siêu âm doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới | Lần | 252,300 | 252,300 | ||
| 143 | Siêu âm doppler mạch máu khối u gan | Lần | 252,300 | 252,300 | ||
| 144 | Siêu âm doppler tĩnh mạch chậu, chủ dưới | Lần | 252,300 | 252,300 | ||
| 145 | Siêu âm doppler tuyến vú | Lần | 233,000 | 89,300 | ||
| 146 | Siêu âm doppler động mạch thận | Lần | 252,300 | 252,300 | ||
| 147 | Siêu âm doppler mạch máu hệ tĩnh mạch cửa hoặc mạch máu ổ bụng | Lần | 252,300 | 252,300 | ||
| 148 | Siêu âm doppler mạch cấp cứu tại giường | Lần | 252,300 | 252,300 | ||
| 149 | Nội soi thực quản – dạ dày – tá tràng cấp cứu | Lần | 276,500 | 276,500 | ||
| 150 | Nghiệm pháp atropin | Lần | 215,800 | 215,800 | ||
| 151 | Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan – mật, tụy, lách, dạ dày – tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang] | Lần | 893,000 | 663,400 | 229,600 | |
| 152 | Chụp CLVT hốc mắt (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang] | Lần | 893,000 | 663,400 | ||
| 153 | Chụp cắt lớp vi tính bụng – tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang] | Lần | 782,000 | 550,100 | 231,900 | |
| 154 | Chụp cắt lớp vi tính bụng – tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang] | Lần | 893,000 | 663,400 | 229,600 | |
| 155 | Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung – buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang] | Lần | 893,000 | 663,400 | 229,600 | |
| 156 | Chụp CLVT tai – xương đá không tiêm thuốc (từ 1-32 dãy) | Lần | 782,000 | 550,100 | ||
| 157 | Chụp CLVT hàm – mặt có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) | Lần | 893,000 | 663,400 | ||
| 158 | Chụp CLVT tai – xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) | Lần | 893,000 | 663,400 | ||
| 159 | Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ – chậu (từ 1-32 dãy) | Lần | 893,000 | 663,400 | 229,600 | |
| 160 | Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung – buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang] | Lần | 782,000 | 550,100 | 231,900 | |
| 161 | Chụp CLVT hốc mắt (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang] | Lần | 782,000 | 550,100 | ||
| 162 | Chụp CLVT hàm – mặt không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) | Lần | 782,000 | 550,100 | ||
| 163 | Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan – mật, tụy, lách, dạ dày – tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang] | Lần | 782,000 | 550,100 | 231,900 | |
| 164 | Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang] | Lần | 782,000 | 550,100 | 231,900 | |
| 165 | Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) không dùng sonde (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang] | Lần | 782,000 | 550,100 | 231,900 | |
| 166 | Chụp cắt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (từ 1- 32 dãy) [không có thuốc cản quang] | Lần | 782,000 | 550,100 | 231,900 | |
| 167 | Chụp cắt lớp vi tính gan có dựng hình đường mật (từ 1-32 dãy [có thuốc cản quang] | Lần | 893,000 | 663,400 | 229,600 | |
| 168 | Chụp cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Lần | 893,000 | 663,400 | 229,600 | |
| 169 | Chụp cắt lớp vi tính tính điểm vôi hóa mạch vành (từ 1- 32 dãy) [không có thuốc cản quang] | Lần | 782,000 | 550,100 | 231,900 | |
| 170 | Chụp cắt lớp vi tính tạng khảo sát huyết động học khối u (CT perfusion) (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang] | Lần | 893,000 | 663,400 | 229,600 | |
| 171 | Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận và/hoặc dựng hình đường bài xuất (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang] | Lần | 893,000 | 663,400 | 229,600 | |
| 172 | Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Lần | 782,000 | 550,100 | 231,900 | |
| 173 | Chụp CLVT sọ não có dựng hình 3D (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang] | Lần | 893,000 | 663,400 | ||
| 174 | Chụp CLVT hàm mặt có ứng dụng phần mềm nha khoa (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang] | Lần | 782,000 | 550,100 | ||
| 175 | Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang] | Lần | 893,000 | 663,400 | 229,600 | |
| 176 | Đo chức năng hô hấp | Lần | 144,300 | 144,300 | ||
| 177 | Nghiệm pháp nhịn thở | Lần | 30,000 | |||
| 178 | Đo lưu lượng đỉnh | Lần | 24,000 | |||
| 179 | Nghiệm pháp hồi phục phế quản với thuốc giãn phế quản | Lần | 170,000 | 112,300 | ||
| 180 | Đo mật độ xương bằng máy siêu âm | Lần | 81,400 | |||
| 181 | Đo chức năng hô hấp KSK | Lần | 144,300 | |||
| 182 | Chụp Xquang ngực thẳng (KHÔNG IN PHIM) | Lần | 60,000 | |||
| 183 | Chụp Xquang ngực thẳng tại xe | Lần | 65,400 | |||
| 184 | Chụp Xquang ngực thẳng [thẳng và nghiêng] tại xe | Lần | 97,200 | |||
| 185 | Siêu âm ổ bụng màu nam KSK | Lần | 100,000 | |||
| 186 | Siêu âm ổ bụng màu nữ KSK | Lần | 100,000 | |||
| 187 | Siêu âm ổ bụng đen trắng nam KSK | Lần | 80,000 | |||
| 188 | Siêu âm ổ bụng đen trắng nữ KSK | Lần | 80,000 | |||
| 189 | Siêu âm 3D/4D thai nhi | Lần | 252,300 | |||
| 190 | Siêu âm cầu nối động mạch tĩnh mạch | Lần | 252,300 | 252,300 | ||
| 191 | Siêu âm tim, màng tim qua thành ngực | Lần | 252,300 | 252,300 | ||
| 192 | Siêu âm Doppler dương vật | Lần | 233,000 | |||
| 193 | Siêu âm trong mổ | Lần | 150,000 | |||
| 194 | Siêu âm ống tiêu hóa (dạ dày, ruột non, đại tràng) | Lần | 80,000 | |||
| 195 | Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo (Thu phí) | Lần | 195,600 | |||
| 196 | Siêu âm thai, nhau thai, nước ối ( Thu phí) | Lần | 80,000 | |||
| 197 | Siêu âm dẫn đường đặt catheter tĩnh mạch cấp cứu | Lần | 1,200,000 | |||
| 198 | Siêu âm màng phổi cấp cứu | Lần | 58,600 | 58,600 | ||
| 199 | Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) | Lần | 80,000 | 58,600 | ||
| 200 | Siêu âm đàn hồi nhu mô tuyến giáp | Lần | 150,000 | 89,300 | ||
| 201 | Siêu âm khớp (một vị trí) | Lần | 58,600 | 58,600 | ||
| 202 | Siêu âm màng ngoài tim cấp cứu | Lần | 58,600 | 58,600 | ||
| 203 | Siêu âm tinh hoàn hai bên | Lần | 58,600 | 58,600 | ||
| 204 | Siêu âm màu tuyến vú (thu phí) | Lần | 80,000 | |||
| 205 | Siêu âm tại giường | Lần | 80,000 | 58,600 | ||
| 206 | Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng | Lần | 58,600 | 58,600 | ||
| 207 | Siêu âm hạch vùng cổ | Lần | 58,600 | 58,600 | ||
| 208 | Siêu âm các tuyến nước bọt | Lần | 58,600 | 58,600 | ||
| 209 | Siêu âm dương vật | Lần | 58,600 | 58,600 | ||
| 210 | Siêu âm tuyến giáp | Lần | 58,600 | 58,600 | ||
| 211 | Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) | Lần | 58,600 | 58,600 | ||
| 212 | Siêu âm đàn hồi mô vú | Lần | 150,000 | 89,300 | ||
| 213 | Siêu âm dẫn đường đặt catheter động mạch cấp cứu | Lần | 58,600 | 58,600 | ||
| 214 | Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực) | Lần | 58,600 | 58,600 | ||
| 215 | Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) | Lần | 80,000 | 58,600 | ||
| 216 | Siêu âm tuyến vú hai bên | Lần | 58,600 | 58,600 | ||
| 217 | Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt | Lần | 58,600 | 58,600 | ||
| 218 | Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu | Lần | 80,000 | 58,600 | ||
| 219 | Siêu âm màng phổi | Lần | 58,600 | 58,600 | ||
| 220 | Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) | Lần | 58,600 | 58,600 | ||
| 221 | Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo | Lần | 195,600 | 195,600 | ||
| 222 | Siêu âm đàn hồi nhu mô gan | Lần | 230,000 | |||
| 223 | Siêu âm màu tuyến giáp (thu phí) | Lần | 80,000 | |||
| 224 | Siêu âm màu 1 tạng | Lần | 50,000 | |||
| 225 | Siêu âm màu ổ bụng | Lần | 100,000 | |||
| 226 | Siêu âm Doppler tinh hoàn KSK | Lần | 233,000 | |||
| 227 | Siêu âm Doppler mạch máu KSK | Lần | 252,300 | |||
| 228 | Nội soi can thiệp – cắt 1 polyp ống tiêu hóa < 1 cm | Lần | 1,500,000 | 1,108,300 | 391,700 | |
| 229 | Siêu âm Doppler tim, van tim KSK | Lần | 252,300 | |||
| 230 | Nội soi can thiệp – cắt polyp ống tiêu hóa > 1 cm hoặc nhiều polyp | Lần | 2,500,000 | 1,743,100 | 756,900 | |
| 231 | Test kiểm tra vi khuẩn HP trong dạ dày | Lần | 120,000 | |||
| 232 | Siêu âm Doppler tuyến vú KSK | Lần | 233,000 | |||
| 233 | Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm có sinh thiết | Lần | 530,000 | 468,800 | 61,200 | |
| 234 | Siêu âm tuyến vú hai bên KSK | Lần | 50,000 | |||
| 235 | Siêu âm đàn hồi nhu mô tuyến giáp KSK | Lần | 150,000 | |||
| 236 | Nội soi đại tràng sigma không sinh thiết | Lần | 422,000 | 352,100 | 69,900 | |
| 237 | Siêu âm đàn hồi mô vú KSK | Lần | 150,000 | |||
| 238 | Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chẩn đoán và cầm máu | Lần | 798,300 | 798,300 | ||
| 239 | Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng kết hợp sinh thiết | Lần | 493,800 | 493,800 | ||
| 240 | Nội soi thực quản – dạ dày – tá tràng có sinh thiết | Lần | 493,800 | 493,800 | ||
| 241 | Nội soi thực quản – dạ dày – tá tràng không sinh thiết | Lần | 276,500 | 276,500 | ||
| 242 | Nội soi trực tràng ống mềm | Lần | 215,200 | 215,200 | ||
| 243 | Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chảy máu tiêu hóa cao để chẩn đoán và điều trị | Lần | 798,300 | 798,300 | ||
| 244 | Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm không sinh thiết | Lần | 422,000 | 352,100 | 69,900 | |
| 245 | Nội soi đại, trực tràng có thể sinh thiết | Lần | 530,000 | 468,800 | 61,200 | |
| 246 | Nội soi trực tràng ống mềm có sinh thiết | Lần | 323,500 | 323,500 | ||
| 247 | Nội soi hậu môn có sinh thiết, tiêm xơ | Lần | 300,000 | |||
| 248 | Nội soi mũi hoặc vòm hoặc họng cắt đốt bằng điện cao tần | Lần | 1,500,000 | |||
| 249 | Nội soi tai mũi họng | Lần | 150,000 | 116,100 | ||
| 250 | Nội soi tai | Lần | 50,000 | |||
| 251 | Nội soi họng | Lần | 50,000 | |||
| 252 | Nội soi mũi họng | Lần | 100,000 | |||
| 253 | Nội soi sinh thiết u hốc mũi | Lần | 500,000 | |||
| 254 | Nội soi hạ họng ống cứng chẩn đoán gây tê | Lần | 700,000 | |||
| 255 | Nội soi mũi, họng có sinh thiết | Lần | 1,554,000 | |||
| 256 | Soi cổ tử cung | Lần | 100,000 | 68,100 | 31,900 | |
| 257 | Nghiệm pháp gắng sức điện tâm đồ | Lần | 400,000 | 236,600 | 163,400 | |
| 258 | Ghi điện tim cấp cứu tại giường | Lần | 66,000 | 39,900 | 26,100 | |
| 259 | Điện tim thường | Lần | 45,000 | 39,900 | ||
| 260 | Thử sóng | Lần | 200,000 | |||
| 261 | Holter điện tim | Lần | 450,000 | |||
| 262 | Đo lưu huyết não | Lần | 60,000 | 50,500 | ||
| 263 | Đo điện não vi tính | Lần | 80,000 | 75,200 | ||
| 264 | Đo điện não vi tính KSK | Lần | 80,000 | |||
| 265 | Đo lưu huyết não KSK | Lần | 60,000 | |||
| 266 | Chụp đường mật qua Kehr (Đã bao gồm 01 lọ Xenetix và 01 bơm 50ml) | Lần | 337,000 | |||
| 267 | Điện tim thường KSK | Lần | 45,000 | |||
| 268 | Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) | Lần | 782,000 | 550,100 | 231,900 | |
| 269 | Nghiệm pháp atropin KSK | Lần | 198,000 | |||
| 270 | Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Lần | 782,000 | 550,100 | 231,900 | |
| 271 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Lần | 893,000 | 663,400 | 229,600 | |
| 272 | Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi dưới (từ 1- 32 dãy) | Lần | 893,000 | 663,400 | 229,600 | |
| 273 | Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Lần | 893,000 | 663,400 | 229,600 | |
| 274 | Chụp cắt lớp vi tính đại tràng (colo-scan) dùng dịch hoặc hơi có nội soi ảo (từ 1-32 dãy) | Lần | 893,000 | 663,400 | 229,600 | |
| 275 | Chụp cắt lớp vi tính động mạch vành, tim (từ 1- 32 dãy) | Lần | 893,000 | 663,400 | 229,600 | |
| 276 | Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Lần | 893,000 | 663,400 | 229,600 | |
| 277 | Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ 1- 32 dãy) | Lần | 893,000 | 663,400 | 229,600 | |
| 278 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Lần | 893,000 | 663,400 | 229,600 | |
| 279 | Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) | Lần | 893,000 | 663,400 | 229,600 | |
| 280 | Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi (từ 1- 32 dãy) | Lần | 893,000 | 663,400 | 229,600 | |
| 281 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Lần | 782,000 | 550,100 | 231,900 | |
| 282 | Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi trên (từ 1- 32 dãy) | Lần | 893,000 | 663,400 | 229,600 | |
| 283 | Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Lần | 782,000 | 550,100 | 231,900 | |
| 284 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Lần | 893,000 | 663,400 | 229,600 | |
| 285 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Lần | 782,000 | 550,100 | 231,900 | |
| 286 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Lần | 782,000 | 550,100 | 231,900 | |
| 287 | Chụp CLVT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) | Lần | 893,000 | 663,400 | 229,600 | |
| 288 | Chụp CLVT mạch máu não (từ 1-32 dãy) | Lần | 893,000 | 663,400 | 229,600 | |
| 289 | Chụp cắt lớp vi tính khớp có tiêm thuốc cản quang vào ổ khớp (từ 1- 32 dãy) | Lần | 893,000 | 663,400 | 229,600 | |
| 290 | Chụp CLVT tưới máu não (CT perfusion) (từ 1-32 dãy) | Lần | 893,000 | 663,400 | 229,600 | |
| 291 | Đo thính lực sơ bộ | Lần | 50,000 | |||
| 292 | Đo thính lực hoàn chỉnh | Lần | 100,000 | |||
| 293 | Đo nhĩ lượng | Lần | 100,000 | |||
| 294 | Nghiệm pháp hô hấp gắng sức | Lần | 300,000 | |||
| 295 | Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết KSK | Lần | 215,000 | |||
| 296 | Nội soi thực quản – dạ dày – tá tràng không sinh thiết KSK | Lần | 276,000 | |||
| 297 | Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm không sinh thiết KSK | Lần | 405,000 | |||
| 298 | Đọc phim CT | Lần | 150,000 | |||
| 4 | Nhóm: Thủ thuật, phẫu thuật | |||||
| 1 | Siêu âm can thiệp – Đặt ống thông dẫn lưu ổ áp xe | Lần | 659,900 | |||
| 2 | Vắcxin Viêm gan B 1ml (VN) | Mũi | 140,000 | |||
| 3 | Đỡ đẻ thường ngôi chỏm | Lần | 1,600,000 | 786,700 | ||
| 4 | Đỡ đẻ thường ngôi chỏm | Lần | 2,600,000 | 786,700 | 1,813,300 | |
| 5 | Vắcxin Viêm gan B 0.5ml (VN) | Mũi | 85,000 | |||
| 6 | Vắcxin cúm A (Hà Lan) | Mũi | 355,000 | |||
| 7 | Vắcxin phòng tiêu chảy do Rotavirus (Bỉ) | Mũi | 820,000 | |||
| 8 | Vắcxin phòng Bạch hầu – Ho gà – Uốn ván – Bại liệt – VGB – Hib typ B (Pháp) | Mũi | 1,060,000 | |||
| 9 | Điều trị bằng oxy cao áp | Lần | 300,000 | 285,400 | 14,600 | |
| 10 | Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | 200,000 | 195,900 | ||
| 11 | Khoét chóp cổ tử cung [gây tê] | Lần | 3,000,000 | 2,305,100 | 694,900 | |
| 12 | Lấy dụng cụ tử cung, triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ [gây tê] | Lần | 3,191,500 | |||
| 13 | Trắc nghiệm tâm lý Beck | Lần | 25,600 | |||
| 14 | Phẫu thuật theo yêu cầu loại 2 (Chưa tính vật tư thay thế, tiêu hao đặc biệt nếu có) | Lần | 3,000,000 | |||
| 15 | Đánh giá khả năng chịu áp suất | Lần | 500,000 | |||
| 16 | Phẫu thuật phức tạp (Chưa tính vật tư thay thế, tiêu hao đặc biệt nếu có) | Lần | 2,000,000 | |||
| 17 | Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên | Lần | 6,600,000 | 3,376,200 | 3,223,800 | |
| 18 | Vắcxin phòng bệnh dại ABHAYRAB (Ấn Độ) | Mũi | 315,000 | |||
| 19 | Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng [gây tê] | Lần | 6,000,000 | 3,888,600 | 2,111,400 | |
| 20 | Phẫu thuật Crossen [gây tê] | Lần | 6,000,000 | 3,670,500 | 2,329,500 | |
| 21 | Điều trị oxy cao áp theo nhu cầu (buồng 20 chỗ) | Ca/buồng | 6,000,000 | |||
| 22 | Vắcxin Rotavin | Mũi | 465,000 | |||
| 23 | Vắcxin Sốt xuất huyết Qdenga (Đức) | Mũi | 1,330,000 | |||
| 24 | Nội soi buồng tử cung can thiệp [gây tê] | Lần | 3,686,000 | |||
| 25 | Cắt u thành âm đạo [gây tê] | Lần | 3,000,000 | 1,716,500 | 1,283,500 | |
| 26 | Làm lại vết mổ thành bụng (bục, tụ máu, nhiễm khuẩn…) sau phẫu thuật sản phụ khoa [gây tê] | Lần | 2,693,000 | 2,104,300 | ||
| 27 | Khâu tử cung do nạo thủng [gây tê] | Lần | 3,500,000 | 2,475,900 | 1,024,100 | |
| 28 | Vắcxin phòng Bạch hầu – Ho gà – Uốn ván – Bại liệt – VGB – Hib typ B (Bỉ) | Mũi | 1,090,000 | |||
| 29 | Giảm đau trong đẻ bằng phương pháp gây tê ngoài màng cứng | Lần | 2,500,000 | |||
| 30 | Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo [gây tê] | Lần | 8,500,000 | 8,500,000 | ||
| 31 | Vắcxin viêm não do não mô cầu B,C (Cuba) | Mũi | 300,000 | |||
| 32 | Phẫu thuật Manchester [gây tê] | Lần | 5,500,000 | 3,504,000 | 1,996,000 | |
| 33 | Phẫu thuật nội soi cắt tử cung bán phần | Lần | 6,346,300 | 6,346,300 | ||
| 34 | Phẫu thuật cắt lọc vết mổ, khâu lại tử cung sau mổ lấy thai [gây tê] | Lần | 6,000,000 | 3,576,400 | 2,423,600 | |
| 35 | Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có sẹo mổ bụng cũ phức tạp [gây tê] | Lần | 6,600,000 | 3,193,100 | 3,406,900 | |
| 36 | Kỹ thuật vỗ rung lồng ngực | Lần | 70,000 | |||
| 37 | Điều trị thoái hoá khớp gối bằng huyết tương giàu tiểu cầu | Lần | 1,000,000 | |||
| 38 | Phẫu thuật mở bụng thăm dò, xử trí bệnh lý phụ khoa | Lần | 3,500,000 | 2,478,500 | 1,021,500 | |
| 39 | Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ [gây tê] | Lần | 4,465,000 | 2,651,700 | 1,813,300 | |
| 40 | Phẫu thuật tháo khớp chi [gây tê] | Lần | 3,994,900 | 3,175,400 | 819,500 | |
| 41 | Phẫu thuật khối viêm dính tiểu khung [gây tê] | Lần | 6,000,000 | 2,782,400 | 3,217,600 | |
| 42 | Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn [gây tê] | Lần | 3,000,000 | 1,959,100 | 1,040,900 | |
| 43 | Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo, mở thông âm đạo [gây tê] | Lần | 4,000,000 | 2,212,300 | 1,787,700 | |
| 44 | Phẫu thuật lấy thai lần đầu [gây tê] | Lần | 4,600,000 | 1,773,600 | 2,826,400 | |
| 45 | Phẫu thuật lấy thai và cắt tử cung trong rau cài răng lược [gây tê] | Lần | 9,100,000 | 7,223,900 | 1,876,100 | |
| 46 | Phẫu thuật theo yêu cầu loại 1 (Chưa tính vật tư thay thế, tiêu hao đặc biệt nếu có) | Lần | 5,000,000 | |||
| 47 | Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp [gây tê] | Lần | 4,000,000 | |||
| 48 | Gói chăm sóc yêu cầu sau mổ đẻ khó (giường 520.000) | Lần | 3,800,000 | |||
| 49 | Phẫu thuật Lefort [gây tê] | Lần | 5,500,000 | 2,495,000 | 3,005,000 | |
| 50 | Khâu rách cùng đồ âm đạo [gây tê] | Lần | 2,500,000 | 1,569,000 | 931,000 | |
| 51 | Phẫu thuật thắt động mạch tử cung trong cấp cứu sản phụ khoa [gây tê] | Lần | 5,500,000 | 2,751,200 | 2,748,800 | |
| 52 | Điều trị u mềm lây bằng nạo thương tổn | Lần | 380,200 | |||
| 53 | Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên [gây tê] | Lần | 6,600,000 | 2,631,000 | 3,969,000 | |
| 54 | Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh mắc bệnh toàn thân (tim, thận, gan, huyết học, nội tiết…) [gây tê] | Lần | 6,100,000 | 3,578,900 | 2,521,100 | |
| 55 | Sử dụng oxy cao áp điều trị vết thương mạn tính | Lần | 300,000 | 285,400 | 14,600 | |
| 56 | Phẫu thuật bóc khối lạc nội mạc tử cung ở tầng sinh môn, thành bụng [gây tê] | Lần | 3,500,000 | 2,407,800 | 1,092,200 | |
| 57 | Phẫu thuật bảo tồn tử cung do vỡ tử cung [gây tê] | Lần | 6,000,000 | 3,713,100 | 2,286,900 | |
| 58 | Gói điều trị yêu cầu sau mổ đẻ lần 1 (giường 520.000đ) | Lần | 3,200,000 | |||
| 59 | Nội soi buồng tử cung chẩn đoán [gây tê] | Lần | 2,290,000 | |||
| 60 | Điều trị bằng oxy cao áp | Lần | 300,000 | 285,400 | 14,600 | |
| 61 | Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn [gây tê] | Lần | 4,142,300 | |||
| 62 | Vắcxin uốn ván hấp phụ (Việt Nam) | Mũi | 80,000 | |||
| 63 | Phẫu thuật lấy thai lần đầu [gây tê] | Lần | 5,600,000 | 1,773,600 | 3,826,400 | |
| 64 | Vắcxin Phế cầu 23 Pneumovax ( Mỹ) | Mũi | 1,150,000 | |||
| 65 | Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung bán phần [gây tê] | Lần | 5,000,000 | 3,536,400 | ||
| 66 | Điều trị oxy cao áp theo nhu cầu (buồng 12 chỗ) | Ca/buồng | 3,600,000 | |||
| 67 | Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn | Lần | 6,346,300 | 6,346,300 | ||
| 68 | Gói chăm sóc yêu cầu sau mổ đẻ khó (giường 1.000.000) | Lần | 6,800,000 | |||
| 69 | Gói điều trị yêu cầu sau mổ đẻ lần 2 (giường 520.000đ) | Lần | 3,800,000 | |||
| 70 | Sử dụng oxy cao áp điều trị người bệnh bỏng | Lần | 300,000 | 285,400 | 14,600 | |
| 71 | Chọc hút u giáp có hướng dẫn của siêu âm | Lần | 200,000 | |||
| 72 | Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên [gây tê] | Lần | 6,800,000 | 2,631,000 | 4,169,000 | |
| 73 | Điều trị oxy cao áp theo nhu cầu (ngăn 8 chỗ) | Ca/buồng | 2,400,000 | |||
| 74 | Vắcxin phòng Lao (Việt Nam) | Mũi | 145,000 | |||
| 75 | Phẫu thuật lấy thai lần đầu [gây tê] | Lần | 5,800,000 | 1,773,600 | 4,026,400 | |
| 76 | Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên [gây tê] | Lần | 5,600,000 | 2,631,000 | 2,969,000 | |
| 77 | Vắcxin Viêm não Nhật Bản Imojev (Thái Lan) | Mũi | 805,000 | |||
| 78 | Gói điều trị yêu cầu sau mổ đẻ lần 1 (giường 1.000.000đ) | Lần | 5,900,000 | |||
| 79 | Phẫu thuật nội soi bóc u xơ tử cung | Lần | 6,548,300 | 6,548,300 | ||
| 80 | Điều trị oxy cao áp theo nhu cầu (ngăn 4 chỗ) | Ca/buồng | 1,200,000 | |||
| 81 | Vắcxin Cúm A (Hàn Quốc) | Mũi | 335,000 | |||
| 82 | Dẫn lưu thận qua da dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | 950,500 | 950,500 | ||
| 83 | Gói điều trị yêu cầu sau mổ đẻ lần 2 trở lên (giường 1.000.000đ) | Lần | 6,800,000 | |||
| 84 | Điều trị oxy cao áp theo nhu cầu (ngăn 6 chỗ) | Ca/buồng | 1,800,000 | |||
| 85 | Vắcxin Quimi-HIB (Cu Ba) | Mũi | 295,000 | |||
| 86 | Gói điều trị yêu cầu sau đẻ thường (giường 1.000.000đ) | Lần | 3,800,000 | |||
| 87 | Hút ổ viêm/áp xe phần mềm dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | 171,900 | 171,900 | ||
| 88 | Gói điều trị yêu cầu sau đẻ thường (giường 520.000đ) | Lần | 2,200,000 | |||
| 89 | Vắcxin phòng bệnh ung thư CTC Gadasil 9 (Mỹ) | Mũi | 2,950,000 | |||
| 90 | Điều trị oxy cao áp theo nhu cầu (ngăn 14 chỗ) | Ca/buồng | 4,200,000 | |||
| 91 | Vắcxin phòng bệnh viêm phổi do phế cầu khuẩn Prevenar 13 (Bỉ) | Mũi | 1,330,000 | |||
| 92 | Vắcxin phòng bệnh Thủy đậu (Mỹ) | Mũi | 1,050,000 | |||
| 93 | Huyết thanh kháng dại SAR (Việt Nam) | Mũi | 570,000 | |||
| 94 | Vắcxin Sởi – Quai bị – Rubella (MMR Ấn Độ) | Mũi | 270,000 | |||
| 95 | Vắcxin Sởi đơn (MVVAC Việt Nam) | Mũi | 175,000 | |||
| 96 | Cắt phymosis [thủ thuật] | Lần | 269,500 | 269,500 | ||
| 97 | Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê [gây mê] | Lần | 705,500 | 705,500 | ||
| 98 | Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê [không gây mê] | Lần | 213,900 | 213,900 | ||
| 99 | Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu | Lần | 3,000,000 | 2,767,900 | 232,100 | |
| 100 | Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10 cm | Lần | 3,000,000 | 2,140,700 | 859,300 | |
| 101 | Đo nhãn áp | Lần | 31,600 | 31,600 | ||
| 102 | Phẫu thuật lấy thể thủy tinh (trong bao, ngoài bao, phaco) đặt IOL trên mắt độc nhất, gần mù | Lần | 2,752,600 | 2,752,600 | ||
| 103 | Phẫu thuật tán nhuyễn thể thủy tinh bằng siêu âm (phaco) có hoặc không đặt IOL | Lần | 2,752,600 | 2,752,600 | ||
| 104 | Lọc máu hấp phụ bằng quả lọc | Lần | 1,607,000 | 1,607,000 | ||
| 105 | Thay huyết tương trong Lupus ban đỏ rải rác | Lần | 2,900,000 | 1,734,600 | 1,165,400 | |
| 106 | Đốt điện cuốn mũi dưới [gây tê] | Lần | 489,900 | 489,900 | ||
| 107 | Điều trị hạt cơm bằng laser CO2 | Lần | 399,000 | 399,000 | ||
| 108 | Phẫu thuật cắt polyp buồng tử cung (đường bụng, đường âm đạo) | Lần | 4,500,000 | 4,110,800 | 389,200 | |
| 109 | Lọc máu bằng kỹ thuật thẩm tách siêu lọc dịch bù trực tiếp từ dịch lọc (Hemodiafiltration Online: HDF-Online) (hoặc: Thẩm tách siêu lọc máu (HDF-Online)) | Lần | 1,570,000 | 1,570,000 | ||
| 110 | Xoa bóp phòng chống loét trong các bệnh thần kinh (một ngày) | Lần | 87,000 | 64,900 | ||
| 111 | Cắt u phì đại lành tính tuyến tiền liệt qua nội soi | Lần | 6,500,000 | 4,302,500 | 2,197,500 | |
| 112 | Tập với ghế tập mạnh cơ tứ đầu đùi | Lần | 14,700 | 14,700 | ||
| 113 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày + thân xương chày | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | ||
| 114 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương chày (Pilon) | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | ||
| 115 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III trên và liên lồi cầu xương đùi | Lần | 4,324,900 | 4,324,900 | ||
| 116 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật cổ xương đùi | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | ||
| 117 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy ổ cối phức tạp | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | ||
| 118 | Phẫu thuật kết hợp xương khớp giả xương cánh tay | Lần | 5,105,100 | 5,105,100 | ||
| 119 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy hai mâm chày | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | ||
| 120 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá kèm trật khớp cổ chân | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | ||
| 121 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp khớp khuỷu | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | ||
| 122 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay cánh tay có liệt TK quay | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | ||
| 123 | Phẫu thuật vá da diện tích >10 cm² | Lần | 4,699,100 | 4,699,100 | ||
| 124 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy ổ cối đơn thuần | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | ||
| 125 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy 2 mắt cá cổ chân | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | ||
| 126 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở liên lồi cầu xương cánh tay | Lần | 4,324,900 | 4,324,900 | ||
| 127 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá ngoài | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | ||
| 128 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | ||
| 129 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương mác đơn thuần | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | ||
| 130 | Phẫu thuật nội soi khâu vết thương tá tràng + nối dạ dày – hỗng tràng | Lần | 7,000,000 | 4,663,800 | 2,336,200 | |
| 131 | Phẫu thuật nội soi xử lý viêm phúc mạc tiểu khung | Lần | 8,500,000 | 7,279,100 | 1,220,900 | |
| 132 | Phẫu thuật nội soi cắt u nang hoặc cắt buồng trứng trên người bệnh có thai | Lần | 8,000,000 | 5,503,300 | 2,496,700 | |
| 133 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II trên và liên lồi cầu xương đùi | Lần | 4,324,900 | 4,324,900 | ||
| 134 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy liên lồi cầu xương cánh tay | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | ||
| 135 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở I thân hai xương cẳng tay | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | ||
| 136 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân 2 xương cẳng tay | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | ||
| 137 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương cánh tay | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | ||
| 138 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân 2 xương cẳng chân | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | ||
| 139 | Phẫu thuật nội soi khâu thủng tá tràng + nối dạ dày – hỗng tràng | Lần | 7,000,000 | 4,663,800 | 2,336,200 | |
| 140 | Phẫu thuật nội soi khâu vết thương dạ dày + nối dạ dày – hỗng tràng | Lần | 7,000,000 | 4,663,800 | 2,336,200 | |
| 141 | Cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đơn thuần không có nhân | Lần | 4,561,600 | 4,561,600 | ||
| 142 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ I thân xương cánh tay | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | ||
| 143 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật cổ xương cánh tay | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | ||
| 144 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ tay | Lần | 4,324,900 | 4,324,900 | ||
| 145 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III hai xương cẳng chân | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | ||
| 146 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ xương bả vai | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | ||
| 147 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ giải phẫu và phẫu thuật xương cánh tay | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | ||
| 148 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá trong | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | ||
| 149 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn | Lần | 4,000,000 | 3,512,900 | 487,100 | |
| 150 | Phẫu thuật nội soi nối dạ dày – hỗng tràng, nối túi mật – hỗng tràng | Lần | 7,000,000 | 4,663,800 | 2,336,200 | |
| 151 | Cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp khồng lồ | Lần | 5,000,000 | 4,561,600 | 438,400 | |
| 152 | Phẫu thuật kết hợp xương toác khớp mu (trật khớp) | Lần | 4,324,900 | 4,324,900 | ||
| 153 | Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cùng đòn | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | ||
| 154 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II thân xương cánh tay | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | ||
| 155 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy Hoffa đàu dưới xương đùi | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | ||
| 156 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy Monteggia | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | ||
| 157 | Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cùng chậu | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | ||
| 158 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày trong | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | ||
| 159 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương đùi | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | ||
| 160 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật đốt bàn ngón chân | Lần | 4,324,900 | 4,324,900 | ||
| 161 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | ||
| 162 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật xương sên | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | ||
| 163 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy bán phần chỏm xương đùi | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | ||
| 164 | Cắt 1 thùy tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân | Lần | 4,561,600 | 4,561,600 | ||
| 165 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở III thân hai xương cẳng tay | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | ||
| 166 | Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp ức đòn | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | ||
| 167 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy khung chậu – trật khớp mu | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | ||
| 168 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II hai xương cẳng chân | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | ||
| 169 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu trong xương đùi | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | ||
| 170 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương quay kèm trật khớp quay trụ dưới | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | ||
| 171 | Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày + nối dạ dày – hỗng tràng | Lần | 7,000,000 | 4,663,800 | 2,336,200 | |
| 172 | Bóc u xơ, cơ… trực tràng đường tầng sinh môn | Lần | 2,816,900 | 2,816,900 | ||
| 173 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ I hai xương cẳng chân | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | ||
| 174 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên và liên lồi cầu xương đùi | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | ||
| 175 | Điều trị gãy xương gò má – cung tiếp bằng nắn chỉnh (có gây mê hoặc gây tê) | Lần | 3,197,900 | 3,197,900 | ||
| 176 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ xương đùi | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | ||
| 177 | Phẫu thuật lấy thai có kèm các kỹ thuật cầm máu (thắt động mạch tử cung, mũi khâu B-lynch…) | Lần | 6,100,000 | 4,570,200 | 1,529,800 | |
| 178 | Cắt 1 thùy tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp khổng lồ | Lần | 4,561,600 | 4,561,600 | ||
| 179 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương chày | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | ||
| 180 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III thân xương cánh tay | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | ||
| 181 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy nội khớp xương khớp ngón tay | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | ||
| 182 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy nèn đốt bàn ngón 5 (bàn chân) | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | ||
| 183 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu | Lần | 4,324,900 | 4,324,900 | ||
| 184 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân đốt bàn và ngón tay | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | ||
| 185 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy liên mấu chuyển xương đùi | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | ||
| 186 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn ngón tay | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | ||
| 187 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày ngoài | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | ||
| 188 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương đùi | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | ||
| 189 | Phẫu thuật kết hợp xương (kết hợp xương) gãy xương bả vai | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | ||
| 190 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | ||
| 191 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ mấu chuyển xương đùi | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | ||
| 192 | Cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân | Lần | 4,561,600 | 4,561,600 | ||
| 193 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở II thân hai xương cẳng tay | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | ||
| 194 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương quay | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | ||
| 195 | Cắt ruột thừa, dẫn lưu ổ áp xe | Lần | 5,000,000 | 2,815,900 | 2,184,100 | |
| 196 | Phẫu thuật nối gân gấp/kéo dài gân (1 gân) | Lần | 3,302,900 | 3,302,900 | ||
| 197 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay [nẹp vít] | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | ||
| 198 | Phẫu thuật cắt Amidan [dao điện] | Lần | 3,744,000 | 1,761,400 | 1,982,600 | |
| 199 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | ||
| 200 | Cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân | Lần | 3,620,900 | 3,620,900 | ||
| 201 | Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10 cm² | Lần | 4,000,000 | 3,044,900 | 955,100 | |
| 202 | kết hợp xương qua da bằng K.Wire gãy đầu dưới xương quay | Lần | 5,474,500 | 5,474,500 | ||
| 203 | Phẫu thuật nối gân duỗi/kéo dài gân(1 gân) | Lần | 3,302,900 | 3,302,900 | ||
| 204 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy nội khớp đầu dưới xương quay | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | ||
| 205 | Cắt u lợi đường kính dưới hoặc bằng 2 cm | Lần | 2,650,000 | 481,000 | 2,169,000 | |
| 206 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy bánh chè | Lần | 4,324,900 | 4,324,900 | ||
| 207 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đòn | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | ||
| 208 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay [nẹp vít] | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | ||
| 209 | Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong vị trí 6h, tạo hình hậu môn | Lần | 4,000,000 | 2,816,900 | 1,183,100 | |
| 210 | Phẫu thuật xử trí chảy máu sau cắt Amidan (gây mê) | Lần | 3,045,800 | 3,045,800 | ||
| 211 | Cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân | Lần | 3,620,900 | 3,620,900 | ||
| 212 | Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 4, 5] | Lần | 631,000 | 631,000 | ||
| 213 | Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai, u bã đậu dái tai [gây tê] | Lần | 1,500,000 | 874,800 | 625,200 | |
| 214 | Phẫu thuật cắt polyp cổ tử cung | Lần | 2,104,900 | 2,104,900 | ||
| 215 | Điều trị tủy răng sữa [nhiều chân] | Lần | 415,500 | 415,500 | ||
| 216 | Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 1, 2, 3] | Lần | 455,500 | 455,500 | ||
| 217 | Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai, u bã đậu dái tai [gây mê] | Lần | 1,500,000 | 1,385,400 | 114,600 | |
| 218 | Điều trị tủy răng sữa [một chân] | Lần | 296,100 | 296,100 | ||
| 219 | Cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân | Lần | 2,955,600 | 2,955,600 | ||
| 220 | Phẫu thuật vỡ vật hang do gãy dương vật | Lần | 2,000,000 | 1,509,500 | 490,500 | |
| 221 | Dẫn lưu trung thất liên tục | Lần | 192,300 | 192,300 | ||
| 222 | Dẫn lưu khí màng phổi áp lực thấp ≤ 8 giờ | Lần | 192,300 | 192,300 | ||
| 223 | Thủ thuật xoắn polyp cổ tử cung, âm đạo | Lần | 500,000 | 436,200 | 63,800 | |
| 224 | Trích rạch màng trinh do ứ máu kinh | Lần | 1,000,000 | 885,400 | 114,600 | |
| 225 | Trích áp xe sàn miệng [gây mê] | Lần | 771,900 | 771,900 | ||
| 226 | Điều trị sùi mào gà bằng laser CO2 | Lần | 889,700 | 889,700 | ||
| 227 | Thông khí nhân tạo xâm nhập [theo giờ thực tế] | Giờ | 26,042 | 26,042 | ||
| 228 | Thông khí nhân tạo CPAP qua van Boussignac [theo giờ thực tế] | Giờ | 26,042 | 26,042 | ||
| 229 | Thông khí nhân tạo không xâm nhập [theo giờ thực tế] | Giờ | 26,042 | 26,042 | ||
| 230 | Trích áp xe quanh Amidan [gây tê] | Lần | 500,000 | 295,500 | 204,500 | |
| 231 | Đặt nội khí quản | Lần | 600,500 | 600,500 | ||
| 232 | Trích áp xe sàn miệng [gây tê] | Lần | 295,500 | 295,500 | ||
| 233 | Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng | Lần | 685,500 | 685,500 | ||
| 234 | Tán sỏi ngoài cơ thể định vị bằng X-quang hoặc siêu âm | Lần | 3,000,000 | 2,454,000 | 546,000 | |
| 235 | Trích áp xe quanh Amidan [gây mê] | Lần | 771,900 | 771,900 | ||
| 236 | Nạo sót thai, nạo sót rau sau sảy, sau đẻ | Lần | 2,000,000 | 376,500 | 1,623,500 | |
| 237 | Đặt canuyn mở khí quản 2 nòng | Lần | 263,700 | 263,700 | ||
| 238 | Trích chắp, lẹo, nang lông mi; trích áp xe mi, kết mạc | Lần | 100,000 | 85,500 | 14,500 | |
| 239 | Cầm máu mũi bằng vật liệu cầm máu [1 bên] | Lần | 216,500 | 216,500 | ||
| 240 | Hút đờm khí phế quản ở người bệnh sau đặt nội khí quản, mở khí quản, thở máy | Lần | 14,100 | 14,100 | ||
| 241 | Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu | Lần | 53,600 | 53,600 | ||
| 242 | Bóp bóng ambu qua mặt nạ | Lần | 248,500 | 248,500 | ||
| 243 | Lấy dị vật mũi [gây mê] | Lần | 1,200,000 | 705,500 | 494,500 | |
| 244 | Điều trị dày sừng da dầu bằng laser CO2 | Lần | 399,000 | 399,000 | ||
| 245 | Trích áp xe tầng sinh môn | Lần | 1,000,000 | 873,000 | 127,000 | |
| 246 | Bộc lộ tĩnh mạch ngoại vi để truyền dịch điều trị người bệnh bỏng | Lần | 194,700 | 194,700 | ||
| 247 | Nắm, cố định trật khớp hàm [bột tự cán] | Lần | 500,000 | 256,600 | 243,400 | |
| 248 | Lấy dị vật mũi [không gây mê] | Lần | 213,900 | 213,900 | ||
| 249 | Nong niệu đạo và đặt sonde tiểu | Lần | 273,500 | 273,500 | ||
| 250 | Nạo sót thai, nạo sót rau sau sảy, sau đẻ | Lần | 500,000 | 376,500 | 123,500 | |
| 251 | Trích áp xe tuyến Bartholin | Lần | 1,000,000 | 951,600 | 48,400 | |
| 252 | Nắm, cố định trật khớp hàm [bột liền] | Lần | 500,000 | 434,600 | 65,400 | |
| 253 | Trích áp xe vú | Lần | 500,000 | 251,500 | 248,500 | |
| 254 | Cầm máu đơn giản sau phẫu thuật cắt Amidan, nạo VA | Lần | 500,000 | 139,000 | 361,000 | |
| 255 | Trích rạch màng nhĩ | Lần | 200,000 | 69,300 | 130,700 | |
| 256 | Đặt dây truyền dịch ngoại vi điều trị người bệnh bỏng | Lần | 25,100 | 25,100 | ||
| 257 | Tiêm khớp đòn – cùng vai | Lần | 160,000 | 104,400 | 55,600 | |
| 258 | Thuỷ châm điều trị mất ngủ | Lần | 77,100 | 77,100 | ||
| 259 | Thuỷ châm điều trị hội chứng stress | Lần | 77,100 | 77,100 | ||
| 260 | Điện châm [kim ngắn] | Lần | 78,300 | 78,300 | ||
| 261 | Thuỷ châm điều trị giảm thính lực | Lần | 77,100 | 77,100 | ||
| 262 | Thuỷ châm điều trị thất vận ngôn | Lần | 77,100 | 77,100 | ||
| 263 | Thuỷ châm điều trị sụp mi | Lần | 77,100 | 77,100 | ||
| 264 | Thuỷ châm điều trị viêm quanh khớp vai | Lần | 77,100 | 77,100 | ||
| 265 | Thuỷ châm điều trị di tinh | Lần | 77,100 | 77,100 | ||
| 266 | Thuỷ châm điều trị đau hố mắt | Lần | 77,100 | 77,100 | ||
| 267 | Thuỷ châm điều trị hội chứng dạ dày tá tràng | Lần | 77,100 | 77,100 | ||
| 268 | Thuỷ châm điều trị đau răng | Lần | 77,100 | 77,100 | ||
| 269 | Thuỷ châm hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp | Lần | 77,100 | 77,100 | ||
| 270 | Thuỷ châm điều trị tâm căn suy nhược | Lần | 77,100 | 77,100 | ||
| 271 | Thuỷ châm điều trị rối loạn tiểu tiện | Lần | 77,100 | 77,100 | ||
| 272 | Thuỷ châm điều trị đái dầm | Lần | 77,100 | 77,100 | ||
| 273 | Thuỷ châm điều trị lác cơ năng | Lần | 77,100 | 77,100 | ||
| 274 | Thuỷ châm điều trị đau liệt tứ chi do chấn thương cột sống | Lần | 77,100 | 77,100 | ||
| 275 | Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | Lần | 77,100 | 77,100 | ||
| 276 | Thuỷ châm điều trị viêm bàng quang | Lần | 77,100 | 77,100 | ||
| 277 | Thuỷ châm điều trị loạn chức năng do chấn thương sọ não | Lần | 77,100 | 77,100 | ||
| 278 | Thuỷ châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn | Lần | 77,100 | 77,100 | ||
| 279 | Thuỷ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | Lần | 77,100 | 77,100 | ||
| 280 | Thuỷ châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên | Lần | 77,100 | 77,100 | ||
| 281 | Thuỷ châm điều trị viêm mũi xoang | Lần | 77,100 | 77,100 | ||
| 282 | Thuỷ châm điều trị rối loạn tiêu hóa | Lần | 77,100 | 77,100 | ||
| 283 | Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh | Lần | 77,100 | 77,100 | ||
| 284 | Thuỷ châm điều trị nấc | Lần | 77,100 | 77,100 | ||
| 285 | Thuỷ châm điều trị huyết áp thấp | Lần | 77,100 | 77,100 | ||
| 286 | Thuỷ châm điều trị giảm thị lực | Lần | 77,100 | 77,100 | ||
| 287 | Thuỷ châm điều trị bệnh viêm mũi dị ứng | Lần | 77,100 | 77,100 | ||
| 288 | Thuỷ châm điều trị rối loạn kinh nguyệt | Lần | 77,100 | 77,100 | ||
| 289 | Thuỷ châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não | Lần | 77,100 | 77,100 | ||
| 290 | Thuỷ châm điều trị liệt chi trên | Lần | 77,100 | 77,100 | ||
| 291 | Thuỷ châm điều trị liệt dương | Lần | 77,100 | 77,100 | ||
| 292 | Thuỷ châm điều trị mày đay | Lần | 77,100 | 77,100 | ||
| 293 | Thuỷ châm điều trị thống kinh | Lần | 77,100 | 77,100 | ||
| 294 | Thuỷ châm điều trị liệt hai chi dưới | Lần | 77,100 | 77,100 | ||
| 295 | Thuỷ châm điều trị đau vai gáy | Lần | 77,100 | 77,100 | ||
| 296 | Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình | Lần | 77,100 | 77,100 | ||
| 297 | Thuỷ châm điều trị đau dây V | Lần | 77,100 | 77,100 | ||
| 298 | Thuỷ châm điều trị đau do thoái hóa khớp | Lần | 77,100 | 77,100 | ||
| 299 | Thuỷ châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính | Lần | 77,100 | 77,100 | ||
| 300 | Thuỷ châm điều trị hen phế quản | Lần | 77,100 | 77,100 | ||
| 301 | Thuỷ châm điều trị táo bón kéo dài | Lần | 77,100 | 77,100 | ||
| 302 | Thuỷ châm điều trị bí đái cơ năng | Lần | 77,100 | 77,100 | ||
| 303 | Thuỷ châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu | Lần | 77,100 | 77,100 | ||
| 304 | Thuỷ châm điều trị đau lưng | Lần | 77,100 | 77,100 | ||
| 305 | Thuỷ châm điều trị sa dạ dày | Lần | 77,100 | 77,100 | ||
| 306 | Điện châm điều trị viêm Amidan | Lần | 78,300 | 78,300 | ||
| 307 | Thuỷ châm điều trị trĩ | Lần | 77,100 | 77,100 | ||
| 308 | Thuỷ châm điều trị hội chứng ngoại tháp | Lần | 77,100 | 77,100 | ||
| 309 | Thuỷ châm điều trị cảm mạo, cúm | Lần | 77,100 | 77,100 | ||
| 310 | Thuỷ châm hỗ trợ điều trị bệnh vẩy nến | Lần | 77,100 | 77,100 | ||
| 311 | Thuỷ châm điều trị hội chứng thắt lưng- hông | Lần | 77,100 | 77,100 | ||
| 312 | Thuỷ châm điều trị viêm amydan | Lần | 77,100 | 77,100 | ||
| 313 | Thuỷ châm điều trị sa tử cung | Lần | 77,100 | 77,100 | ||
| 314 | Thận nhân tạo thường quy | Lần | 800,000 | 588,500 | ||
| 315 | Định nhóm máu tại giường bệnh trước truyền máu [khối hồng cầu, khối bạch cầu] | Lần | 70,000 | 24,800 | 45,200 | |
| 316 | Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn, hồng ngoại [ hồng ngoại] | Lần | 40,900 | 40,900 | ||
| 317 | Hô hấp áp lực dương liên tục (CPAP) không xâm nhập ở trẻ sơ sinh (thở CPAP qua mũi) [theo giờ thực tế] | Lần | 26,042 | 26,042 | ||
| 318 | Hỗ trợ hô hấp xâm nhập qua nội khí quản [theo giờ thực tế] | Lần | 26,042 | 26,042 | ||
| 319 | Bơm thông lệ đạo [2 mắt] | Lần | 105,800 | 105,800 | ||
| 320 | Khâu giác mạc [đơn thuần] | Lần | 799,600 | 799,600 | ||
| 321 | Cắt túi thừa tá tràng | Lần | 5,000,000 | 2,815,900 | 2,184,100 | |
| 322 | Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm [gây mê] | Lần | 1,385,400 | 1,385,400 | ||
| 323 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay [găm kim] | Lần | 4,324,900 | 4,324,900 | ||
| 324 | Phẫu thuật cắt bỏ u ống tai ngoài [gây tê] | Lần | 2,000,000 | 634,500 | 1,365,500 | |
| 325 | Cắt polyp ống tai [gây tê] | Lần | 1,000,000 | 634,500 | 365,500 | |
| 326 | Phẫu thuật cắt bỏ u ống tai ngoài [gây mê] | Lần | 2,122,100 | 2,122,100 | ||
| 327 | Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ [gây tê] | Lần | 1,500,000 | 580,400 | 919,600 | |
| 328 | Khâu kết mạc [gây tê] | Lần | 897,100 | 897,100 | ||
| 329 | Chọc hút và bơm thuốc vào nang thận [dưới cắt lớp vi tính] | Lần | 970,000 | 764,500 | 205,500 | |
| 330 | Nắn, bó bột gãy Monteggia [bột liền] | Lần | 500,000 | 372,700 | 127,300 | |
| 331 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay [bột tự cán] | Lần | 500,000 | 300,100 | 199,900 | |
| 332 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân [bột liền] | Lần | 500,000 | 372,700 | 127,300 | |
| 333 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay [bột liền] | Lần | 500,000 | 372,700 | 127,300 | |
| 334 | Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay [bột liền] | Lần | 500,000 | 372,700 | 127,300 | |
| 335 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay [bột tự cán] | Lần | 500,000 | 300,100 | 199,900 | |
| 336 | Lấy dị vật giác mạc [giác mạc sâu, một mắt, gây mê] | Lần | 946,900 | 946,900 | ||
| 337 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi [bột tự cán] | Lần | 620,000 | 379,600 | 240,400 | |
| 338 | Bơm thông lệ đạo [1 mắt] | Lần | 65,100 | 65,100 | ||
| 339 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa xương đùi [bột liền] | Lần | 659,600 | 659,600 | ||
| 340 | Nắn bó bột gãy và trật khớp khuỷu [bột liền] | Lần | 434,600 | 434,600 | ||
| 341 | Lấy dị vật giác mạc [giác mạc nông, một mắt, gây tê] | Lần | 150,000 | 99,400 | 50,600 | |
| 342 | Bột Corset Minerve,Cravate [bột liền] | Lần | 659,600 | 659,600 | ||
| 343 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay [bột liền] | Lần | 500,000 | 372,700 | 127,300 | |
| 344 | Nắn, cố định trật khớp háng không chỉ định phẫu thuật [bột liền] | Lần | 1,000,000 | 667,000 | 333,000 | |
| 345 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi [bột tự cán] | Lần | 620,000 | 379,600 | 240,400 | |
| 346 | Lấy dị vật tai [đơn giản] | Lần | 70,300 | 70,300 | ||
| 347 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi [bột liền] | Lần | 659,600 | 659,600 | ||
| 348 | Lấy dị vật giác mạc sâu [gây tê] | Lần | 359,500 | 359,500 | ||
| 349 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay [bột liền] | Lần | 500,000 | 372,700 | 127,300 | |
| 350 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân [bột liền] | Lần | 500,000 | 372,700 | 127,300 | |
| 351 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay [bột liền] | Lần | 500,000 | 372,700 | 127,300 | |
| 352 | Lấy dị vật giác mạc sâu [gây tê] | Lần | 150,000 | 99,400 | 50,600 | |
| 353 | Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi [bột tự cán] | Lần | 620,000 | 379,600 | 240,400 | |
| 354 | Lấy dị vật giác mạc [giác mạc nông, một mắt, gây mê] | Lần | 727,900 | 727,900 | ||
| 355 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay [bột liền] | Lần | 500,000 | 372,700 | 127,300 | |
| 356 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi [bột liền] | Lần | 659,600 | 659,600 | ||
| 357 | Nắn, bó bột gãy Dupuptren [bột liền] | Lần | 500,000 | 372,700 | 127,300 | |
| 358 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân [bột tự cán] | Lần | 500,000 | 300,100 | 199,900 | |
| 359 | Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV [bột liền] | Lần | 372,700 | 372,700 | ||
| 360 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay [bột tự cán] | Lần | 500,000 | 300,100 | 199,900 | |
| 361 | Nắn, bó bột gãy Monteggia [bột tự cán] | Lần | 300,000 | 242,400 | 57,600 | |
| 362 | Nắn, bó bột gãy Dupuptren [bột tự cán] | Lần | 500,000 | 300,100 | 199,900 | |
| 363 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay [bột tự cán] | Lần | 500,000 | 300,100 | 199,900 | |
| 364 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay [bột tự cán] | Lần | 500,000 | 300,100 | 199,900 | |
| 365 | Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV [bột tự cán] | Lần | 500,000 | 300,100 | 199,900 | |
| 366 | Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi [bột liền] | Lần | 659,600 | 659,600 | ||
| 367 | Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay [bột tự cán] | Lần | 500,000 | 242,400 | 257,600 | |
| 368 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay [bột tự cán] | Lần | 500,000 | 300,100 | 199,900 | |
| 369 | Bột Corset Minerve,Cravate [bột tự cán] | Lần | 500,000 | 379,600 | 120,400 | |
| 370 | Nắn, cố định trật khớp háng không chỉ định phẫu thuật [bột tự cán] | Lần | 1,000,000 | 297,000 | 703,000 | |
| 371 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay [bột liền] | Lần | 500,000 | 372,700 | 127,300 | |
| 372 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân [bột tự cán] | Lần | 500,000 | 300,100 | 199,900 | |
| 373 | Thông khí nhân tạo trong khi vận chuyển [theo giờ thực tế] | Lần | 26,042 | 26,042 | ||
| 374 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân [bột tự cán] | Lần | 500,000 | 300,100 | 199,900 | |
| 375 | Nắn, bó bột gãy xương bàn chân [bột liền] | Lần | 500,000 | 257,000 | 243,000 | |
| 376 | Nắn, bó bột trật khớp vai [bột tự cán] | Lần | 500,000 | 187,000 | 313,000 | |
| 377 | Nắn, bó bột trật khớp xương đòn [bột tự cán] | Lần | 500,000 | 256,600 | 243,400 | |
| 378 | Nắn, bó bột gãy xương bàn chân [bột tự cán] | Lần | 500,000 | 192,400 | 307,600 | |
| 379 | Nắn, bó bột gãy xương đòn [bột liền] | Lần | 434,600 | 434,600 | ||
| 380 | Nắn, bó bột gãy Cổ xương đùi [bột tự cán] | Lần | 1,000,000 | 379,600 | 620,400 | |
| 381 | Nắn, bó bột trật khớp gối [bột liền] | Lần | 500,000 | 282,000 | 218,000 | |
| 382 | Nắn, bó bột trật khớp gối [bột tự cán] | Lần | 500,000 | 182,000 | 318,000 | |
| 383 | Nắn, bó bột gãy xương chậu [bột liền] | Lần | 659,600 | 659,600 | ||
| 384 | Nắn, bó bột cột sống [bột tự cán] | Lần | 620,000 | 379,600 | 240,400 | |
| 385 | Nắn, bó bột gãy xương đòn [bột tự cán] | Lần | 500,000 | 256,600 | 243,400 | |
| 386 | Nắn, bó bột gãy xương ngón chân [bột tự cán] | Lần | 500,000 | 192,400 | 307,600 | |
| 387 | Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi [bột liền] | Lần | 1,000,000 | 659,600 | 340,400 | |
| 388 | Nắn, bó bột gãy Pouteau – Colles [bột tự cán] | Lần | 500,000 | 242,400 | 257,600 | |
| 389 | Nắn, bó bột trật khớp xương đòn [bột liền] | Lần | 500,000 | 434,600 | 65,400 | |
| 390 | Nắn, bó bột gãy mâm chày [bột liền] | Lần | 500,000 | 372,700 | 127,300 | |
| 391 | Nắn, bó bột trật khớp háng [bột tự cán] | Lần | 500,000 | 370,100 | 129,900 | |
| 392 | Nắn, bó bột trật khớp khuỷu [bột tự cán] | Lần | 500,000 | 256,600 | 243,400 | |
| 393 | Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay [bột liền] | Lần | 500,000 | 434,600 | 65,400 | |
| 394 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân [bột liền] | Lần | 500,000 | 372,700 | 127,300 | |
| 395 | Nắn, bó bột gãy Pouteau – Colles [bột liền] | Lần | 372,700 | 372,700 | ||
| 396 | Nắn, bó bột gãy xương ngón chân [bột liền] | Lần | 500,000 | 257,000 | 243,000 | |
| 397 | Nắn, bó bột trật khớp cùng đòn [bột liền] | Lần | 500,000 | 342,000 | 158,000 | |
| 398 | Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng [bột liền] | Lần | 500,000 | 282,000 | 218,000 | |
| 399 | Nắn, bó bột gãy xương chày [bột tự cán] | Lần | 500,000 | 192,400 | 307,600 | |
| 400 | Nắn, bó bột gãy mâm chày [bột tự cán] | Lần | 500,000 | 300,100 | 199,900 | |
| 401 | Nắn, bó bột giai đoạn trong hội chứng Volkmann [bột liền] | Lần | 500,000 | 257,000 | 243,000 | |
| 402 | Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay [bột tự cán] | Lần | 500,000 | 256,600 | 243,400 | |
| 403 | Nắn, bó bột trật khớp háng [bột liền] | Lần | 749,600 | 749,600 | ||
| 404 | Nắn, bó bột trật khớp khuỷu [bột liền] | Lần | 434,600 | 434,600 | ||
| 405 | Nắn, bó bột trật khớp cổ chân [bột liền] | Lần | 500,000 | 282,000 | 218,000 | |
| 406 | Đốt điện cuốn mũi dưới [gây tê] | Lần | 1,000,000 | 489,900 | 510,100 | |
| 407 | Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay [bột liền] | Lần | 500,000 | 372,700 | 127,300 | |
| 408 | Nắn, bó bột gãy xương chày [bột liền] | Lần | 500,000 | 257,000 | 243,000 | |
| 409 | Nắn, bó bột trật khớp vai [bột liền] | Lần | 342,000 | 342,000 | ||
| 410 | Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay [bột tự cán] | Lần | 500,000 | 300,100 | 199,900 | |
| 411 | Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay [bột tự cán] | Lần | 500,000 | 192,400 | 307,600 | |
| 412 | Nắn, bó bột cột sống [bột liền] | Lần | 659,600 | 659,600 | ||
| 413 | Nắn, bó bột gãy xương chậu [bột tự cán] | Lần | 500,000 | 379,600 | 120,400 | |
| 414 | Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay [bột liền] | Lần | 500,000 | 257,000 | 243,000 | |
| 415 | Nắn, bó bột trật khớp cổ chân [bột tự cán] | Lần | 500,000 | 182,000 | 318,000 | |
| 416 | Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em [dưới 10% diện tích cơ thể | Lần | 262,900 | 262,900 | ||
| 417 | Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị [dưới siêu âm] | Lần | 200,000 | 195,900 | ||
| 418 | Thay băng, cắt chỉ vết mổ [chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng] | Lần | 193,600 | 193,600 | ||
| 419 | Lấy cao răng [hai hàm] | Lần | 159,100 | 159,100 | ||
| 420 | Thay băng, cắt chỉ vết mổ [chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng] | Lần | 148,600 | 148,600 | ||
| 421 | Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) [chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm] | Lần | 148,600 | 148,600 | ||
| 422 | Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn [dưới 10% diện tích cơ thể] | Lần | 262,900 | 262,900 | ||
| 423 | Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) [chiều dài > 50cm] | Lần | 275,600 | 275,600 | ||
| 424 | Thay băng, cắt chỉ vết mổ [chiều dài > 50cm nhiễm trùng] | Lần | 275,600 | 275,600 | ||
| 425 | Thay băng, cắt chỉ vết mổ [chiều dài ≤ 15cm] | Lần | 64,300 | 64,300 | ||
| 426 | Thay băng, cắt chỉ vết mổ [chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm] | Lần | 121,400 | 121,400 | ||
| 427 | Thay băng, cắt chỉ vết mổ [chiều dài trên 15cm đến 30 cm] | Lần | 89,500 | 89,500 | ||
| 428 | Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) [chiều dài từ 30 cm đến 50 cm] | Lần | 193,600 | 193,600 | ||
| 429 | Tập nuốt [sử dụng máy] | Lần | 173,700 | 173,700 | ||
| 430 | Tập nuốt [không sử dụng máy] | Lần | 144,700 | 144,700 | ||
| 431 | Phẫu thuật cắt polyp buồng tử cung (đường bụng, đường âm đạo) [gây tê] | Lần | 4,500,000 | 3,329,000 | 1,171,000 | |
| 432 | Phẫu thuật lấy thai có kèm các kỹ thuật cầm máu (thắt động mạch tử cung, mũi khâu B-lynch…) [gây tê] | Lần | 6,100,000 | 3,211,000 | 2,889,000 | |
| 433 | Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn cả khối [gây tê] | Lần | 5,500,000 | 3,536,400 | ||
| 434 | Phẫu thuật cắt polyp cổ tử cung [gây tê] | Lần | 1,997,000 | 1,535,600 | 461,400 | |
| 435 | Bóc u tiền liệt tuyến qua đường bàng quang [gây tê] | Lần | 6,000,000 | 4,228,900 | 1,771,100 | |
| 436 | Bóc u tiền liệt tuyến qua đường sau xương mu [gây tê] | Lần | 6,000,000 | 4,228,900 | 1,771,100 | |
| 437 | Các phẫu thuật ruột thừa khác [gây tê] | Lần | 4,000,000 | 2,277,400 | 1,722,600 | |
| 438 | Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ [gây tê] | Lần | 2,383,000 | 2,035,200 | 347,800 | |
| 439 | Cắt ruột thừa đơn thuần [gây tê] | Lần | 4,000,000 | 2,277,400 | 1,722,600 | |
| 440 | Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng [gây tê] | Lần | 4,000,000 | 2,277,400 | 1,722,600 | |
| 441 | Cắt thận đơn thuần [gây tê] | Lần | 4,404,000 | 3,578,400 | 825,600 | |
| 442 | Dẫn lưu áp xe gan [gây tê] | Lần | 6,000,000 | 2,432,400 | 3,567,600 | |
| 443 | Dẫn lưu áp xe ruột thừa [gây tê] | Lần | 5,000,000 | 2,432,400 | 2,567,600 | |
| 444 | Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong vị trí 6h, tạo hình hậu môn [gây tê] | Lần | 4,000,000 | 2,276,400 | 1,723,600 | |
| 445 | Lấy sỏi bàng quang [gây tê] | Lần | 5,000,000 | 3,546,600 | 1,453,400 | |
| 446 | Lấy sỏi bể thận ngoài xoang [gây tê] | Lần | 4,270,000 | 3,546,600 | 723,400 | |
| 447 | Lấy sỏi niệu quản đoạn sát bàng quang [gây tê] | Lần | 4,270,000 | 3,546,600 | 723,400 | |
| 448 | Lấy sỏi niệu quản đơn thuần [gây tê] | Lần | 5,000,000 | 3,546,600 | 1,453,400 | |
| 449 | Mở thông dạ dày [gây tê] | Lần | 3,000,000 | 2,276,100 | 723,900 | |
| 450 | Mở thông hỗng tràng hoặc mở thông hồi tràng [gây tê] | Lần | 4,000,000 | 2,276,100 | 1,723,900 | |
| 451 | Nối gân duỗi [gây tê] | Lần | 3,087,000 | 2,604,700 | 482,300 | |
| 452 | Nối gân gấp [gây tê] | Lần | 4,000,000 | 2,604,700 | 1,395,300 | |
| 453 | Phẫu thuật cắt 1 búi trĩ [gây tê] | Lần | 4,000,000 | 2,276,400 | 1,723,600 | |
| 454 | Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan – Morgan hoặc Ferguson) [gây tê] | Lần | 4,000,000 | 2,276,400 | 1,723,600 | |
| 455 | Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển có sử dụng dụng cụ hỗ trợ [gây tê] | Lần | 4,000,000 | 2,276,400 | 1,723,600 | |
| 456 | Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản [gây tê] | Lần | 4,000,000 | 2,276,400 | 1,723,600 | |
| 457 | Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi [gây tê] | Lần | 2,500,000 | 1,696,400 | 803,600 | |
| 458 | Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cổ xương cánh tay [gây tê] | Lần | 4,109,000 | 3,577,600 | 531,400 | |
| 459 | Phẫu thuật đặt lại khớp, găm kim cố định (buộc vòng chỉ thép) [gây tê] | Lần | 4,109,000 | 3,577,600 | 531,400 | |
| 460 | Phẫu thuật điều trị áp xe hậu môn phức tạp [gây tê] | Lần | 2,655,000 | 2,276,400 | 378,600 | |
| 461 | Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư, dẫn lưu ổ bụng [gây tê] | Lần | 4,000,000 | 2,432,400 | 1,567,600 | |
| 462 | Phẫu thuật điều trị rò hậu môn phức tạp [gây tê] | Lần | 4,000,000 | 2,276,400 | 1,723,600 | |
| 463 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn [gây tê] | Lần | 4,000,000 | 2,816,800 | 1,183,200 | |
| 464 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini [gây tê] | Lần | 4,000,000 | 2,816,800 | 1,183,200 | |
| 465 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp kết hợp Bassini và Shouldice [gây tê] | Lần | 4,000,000 | 2,816,800 | 1,183,200 | |
| 466 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein [gây tê] | Lần | 4,000,000 | 2,816,800 | 1,183,200 | |
| 467 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice [gây tê] | Lần | 4,000,000 | 2,816,800 | 1,183,200 | |
| 468 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn tái phát [gây tê] | Lần | 4,000,000 | 2,816,800 | 1,183,200 | |
| 469 | Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi [gây tê] | Lần | 4,000,000 | 2,816,800 | 1,183,200 | |
| 470 | Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác [gây tê] | Lần | 4,000,000 | 2,816,800 | 1,183,200 | |
| 471 | Phẫu thuật điều trị thoát vị vết mổ thành bụng [gây tê] | Lần | 4,000,000 | 2,816,800 | 1,183,200 | |
| 472 | Phẫu thuật gỡ dính khớp gối [gây tê] | Lần | 2,850,000 | 2,390,200 | 459,800 | |
| 473 | Phẫu thuật làm cứng khớp bàn, ngón tay [gây tê] | Lần | 3,778,000 | 3,262,000 | 516,000 | |
| 474 | Phẫu thuật làm cứng khớp cổ tay [gây tê] | Lần | 3,778,000 | 3,262,000 | 516,000 | |
| 475 | Phẫu thuật làm cứng khớp quay Trụ dưới [gây tê] | Lần | 3,778,000 | 3,262,000 | 516,000 | |
| 476 | Phẫu thuật lấy trĩ tắc mạch [gây tê] | Lần | 4,000,000 | 2,276,400 | 1,723,600 | |
| 477 | Phẫu thuật nối gân duỗi/kéo dài gân(1 gân) [gây tê] | Lần | 3,087,000 | 2,604,700 | 482,300 | |
| 478 | Phẫu thuật nối gân gấp/kéo dài gân (1 gân) [gây tê] | Lần | 3,087,000 | 2,604,700 | 482,300 | |
| 479 | Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng [gây tê] | Lần | 7,000,000 | 3,692,400 | 3,307,600 | |
| 480 | Phẫu thuật rò bàng quang-âm đạo, bàng quang-tử cung, trực tràng [gây tê] | Lần | 4,587,000 | 3,854,100 | 732,900 | |
| 481 | Phẫu thuật U máu [gây tê] | Lần | 3,123,000 | 2,436,100 | 686,900 | |
| 482 | Phẫu thuật vá da diện tích >10 cm² [gây tê] | Lần | 4,400,000 | 3,964,400 | 435,600 | |
| 483 | Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10 cm² [gây tê] | Lần | 4,000,000 | 2,583,600 | 1,416,400 | |
| 484 | Phẫu thuật vết thương bàn tay, cắt lọc đơn thuần [gây tê] | Lần | 3,011,000 | 2,493,700 | 517,300 | |
| 485 | Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu [gây tê] | Lần | 3,000,000 | 2,149,000 | 851,000 | |
| 486 | Phẫu thuật viêm ruột thừa [gây tê] | Lần | 4,000,000 | 2,277,400 | 1,722,600 | |
| 487 | Tháo bỏ các ngón tay, đốt ngón tay [gây tê] | Lần | 3,011,000 | 2,493,700 | 517,300 | |
| 488 | Test dị nguyên(Làm sau đợt điều trị) | Lần | 30,000 | |||
| 489 | Test dị nguyên | Lần | 30,000 | |||
| 490 | Tháo nẹp vít xương gò má cung tiếp | Lần | 3,500,000 | |||
| 491 | Phẫu thuật dị hình vách ngăn | Lần | 3,000,000 | |||
| 492 | Sinh thiết cổ tử cung, âm hộ, âm đạo | Lần | 419,000 | |||
| 493 | Vệ sinh răng miệng đặc biệt (1 lần) | Lần | 15,000 | |||
| 494 | Lực bóp tay | Lần | 20,000 | |||
| 495 | Xử lý, chăm sóc đẻ rơi | Lần | 1,600,000 | |||
| 496 | Công truyền tại nhà từ chai thứ 2 trong 1 lần truyền (chưa bao gồm thuốc) | Lần | 150,000 | |||
| 497 | Công tiêm tại nhà (chưa bao gồm thuốc) | Lần | 100,000 | |||
| 498 | Tháo bột | Lần | 50,000 | |||
| 499 | Công truyền tại nhà 1 chai đầu (chưa bao gồm thuốc) | Lần | 300,000 | |||
| 500 | Khí dung mũi họng | Lần | 27,500 | 27,500 | ||
| 501 | Chăm sóc sơ sinh trong lồng ấp | Lần | 200,000 | |||
| 502 | Đình sản | Lần | 500,000 | |||
| 503 | Test lưỡi hoặc test bì với 01 thuốc | Lần | 15,000 | |||
| 504 | Soi mao mạch | Lần | 25,000 | |||
| 505 | Đo sắc giác | Lần | 80,600 | 80,600 | ||
| 506 | Thử chức năng tiền đình | Lần | 30,000 | |||
| 507 | Test thần kinh tâm lý | Lần | 40,000 | |||
| 508 | Mổ theo yêu cầu | Lần | 3,000,000 | |||
| 509 | Mổ yêu cầu phẫu thuật viên | Lần | 2,000,000 | |||
| 510 | Điều trị mẫn cảm bằng dị nguyên/ 1 lần tiêm | Lần | 50,000 | |||
| 511 | Gây tê tại chỗ (bôi) | Lần | 20,000 | |||
| 512 | Phụ thu thận nhân tạo ngoài giờ | Lần | 985,000 | |||
| 513 | Nội soi khí phế quản lấy dị vật | Lần | 2,573,000 | |||
| 514 | Nội soi cắt polype mũi gây mê | Lần | 3,000,000 | |||
| 515 | Nội soi hạ họng ống cứng lấy dị vật gây tê | Lần | 300,000 | |||
| 516 | Nội soi đại tràng-lấy dị vật | Lần | 1,696,000 | |||
| 517 | Nội soi cắt polype mũi gây tê | Lần | 2,000,000 | |||
| 518 | Nội soi thực quản ống mềm lấy dị vật gây tê/gây mê | Lần | 1,700,000 | |||
| 519 | Gây mê làm thủ thuật tiết niệu | Lần | 600,000 | |||
| 520 | Nội soi rút sonde JJ | Lần | 1,200,000 | |||
| 521 | Nội soi bàng quang có gây mê | Lần | 1,500,000 | |||
| 522 | Tháo que cấy tránh thai | Lần | 300,000 | |||
| 523 | Cấy que tránh thai DV | Lần | 2,500,000 | |||
| 524 | Triệt sản (kèm theo PT khác) | Lần | 500,000 | |||
| 525 | Cấp cứu bỏng mắt ban đầu | Lần | 344,200 | |||
| 526 | Chăm sóc mắt ở người bệnh hôn mê (một lần) | Lần | 30,000 | |||
| 527 | Đo công suất thể thủy tinh nhân tạo tự động bằng siêu âm | Lần | 59,100 | |||
| 528 | Đo tính công suất thuỷ tinh thể nhân tạo bằng siêu âm | Lần | 59,100 | |||
| 529 | Gây mê trong phẫu thuật mắt | Lần | 530,900 | 530,900 | ||
| 530 | Gây mê trong thủ thuật mắt | Lần | 280,900 | 280,900 | ||
| 531 | Lấy da mi sa (1 mắt) | Lần | 800,000 | |||
| 532 | Phẫu thuật cắt bỏ khối u da lành tính mi mắt | Lần | 690,000 | |||
| 533 | Phẫu thuật lấy mỡ dưới da mi (1 mắt) | Lần | 1,200,000 | |||
| 534 | Phẫu thuật lấy thể thủy tinh ngoài bao có hoặc không đặt IOL | Lần | 2,222,100 | 1,722,100 | 500,000 | |
| 535 | Soi đáy mắt cấp cứu | Lần | 60,000 | 60,000 | ||
| 536 | Soi đáy mắt cấp cứu tại giường | Lần | 55,300 | |||
| 537 | Soi đáy mắt trực tiếp | Lần | 60,000 | 60,000 | ||
| 538 | Tẩy mảng mỡ vàng mi mắt | Lần | 250,000 | |||
| 539 | Test phát hiện khô mắt | Lần | 37,000 | |||
| 540 | Bấm gai xương | Lần | 200,000 | |||
| 541 | Chốt sợi | Lần | 1,000,000 | |||
| 542 | Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) | Lần | 5,000,000 | 2,310,600 | 2,689,400 | |
| 543 | Lọc máu liên tục cấp cứu có thẩm tách (CVVHD) | Lần | 5,000,000 | 2,310,600 | 2,689,400 | |
| 544 | Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh sốc nhiễm khuẩn | Lần | 5,000,000 | 2,310,600 | 2,689,400 | |
| 545 | Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh suy đa tạng | Lần | 5,000,000 | 2,310,600 | 2,689,400 | |
| 546 | Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh viêm tụy cấp | Lần | 5,000,000 | 2,310,600 | 2,689,400 | |
| 547 | Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh suy thận cấp do tiêu cơ vân nặng | Lần | 5,000,000 | 2,310,600 | 2,689,400 | |
| 548 | Lọc máu thẩm tách liên tục cấp cứu (CVVHDF) | Lần | 5,000,000 | 2,310,600 | 2,689,400 | |
| 549 | Lọc máu thẩm tách liên tục cấp cứu (CVVHDF) cho người bệnh suy đa tạng | Lần | 5,000,000 | 2,310,600 | 2,689,400 | |
| 550 | Lọc máu thẩm tách liên tục cấp cứu (CVVHDF) cho người bệnh viêm tụy cấp | Lần | 5,000,000 | 2,310,600 | 2,689,400 | |
| 551 | Lọc máu thẩm tách liên tục cấp cứu (CVVHDF) cho người bệnh sốc nhiễm khuẩn | Lần | 5,000,000 | 2,310,600 | 2,689,400 | |
| 552 | Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh ARDS | Lần | 5,000,000 | 2,310,600 | 2,689,400 | |
| 553 | Lọc máu liên tục cấp cứu (SCUF) cho người bệnh quá tải thể tích | Lần | 5,000,000 | 2,310,600 | 2,689,400 | |
| 554 | Thay huyết tương sử dụng huyết tương | Lần | 2,900,000 | 1,734,600 | 1,165,400 | |
| 555 | Thay huyết tương sử dụng albumin | Lần | 2,900,000 | 1,734,600 | 1,165,400 | |
| 556 | Thay huyết tương trong hội chứng Guillain-Barré, nhược cơ | Lần | 2,900,000 | 1,734,600 | 1,165,400 | |
| 557 | Thay huyết tương trong hội chứng xuất huyết giảm tiểu cầu tắc mạch (hội chứng TTP) | Lần | 2,900,000 | 1,734,600 | 1,165,400 | |
| 558 | Thay huyết tương trong suy gan cấp | Lần | 2,900,000 | 1,734,600 | 1,165,400 | |
| 559 | Lọc máu hấp phụ với than hoạt trong ngộ độc cấp | Lần | 1,734,600 | 1,734,600 | ||
| 560 | Tiêm truyền bằng máy truyền dịch + theo dõi/1 giờ (tính cho 5 giờ đầu) | Giờ | 15,000 | |||
| 561 | Tiêm truyền bằng máy truyền dịch + theo dõi/1 giờ (tính từ giờ thứ 6 trở đi) | Giờ | 10,000 | |||
| 562 | Sử dụng dịch vụ kỹ thuật cao | Lần | 2,500,000 | |||
| 563 | Sơ cứu ban đầu | Lần | 70,000 | |||
| 564 | Đo sức nghe | Lần | 54,400 | |||
| 565 | Thử kính | Lần | 25,000 | |||
| 566 | Lấy sạn vôi kết mạc | Lần | 50,000 | |||
| 567 | Đo thị lực | Lần | 70,800 | |||
| 568 | Đo lactat trong máu | Lần | 100,900 | |||
| 569 | Gắn cầu bong 3 răng | Lần | 100,000 | |||
| 570 | Hàm giả tháo lắp toàn phần nền nhựa dẻo | Lần | 2,000,000 | |||
| 571 | Nhổ răng thừa | Lần | 239,500 | |||
| 572 | Phẫu thuật cắt u thành ngực | Lần | 2,500,000 | |||
| 573 | Phẫu thuật khâu vết rách đơn giản vành tai | Lần | 300,000 | |||
| 574 | Phẫu thuật loại 3A ( Chưa tính vật tư thay thế , tiêu hao đặc biệt nếu có) | Lần | 3,000,000 | |||
| 575 | Chọc hút dịch màng phổi | Lần | 140,000 | |||
| 576 | Chọc dò màng bụng | Lần | 137,000 | |||
| 577 | Phẫu thuật loại đặc biệt | Lần | 8,000,000 | |||
| 578 | Phẫu thuật Newmann | Lần | 5,000,000 | |||
| 579 | Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp | Lần | 5,204,600 | |||
| 580 | Phẫu thuật vi phẫu cắt dây thanh | Lần | 4,000,000 | |||
| 581 | Chọc hút màng bụng | Lần | 150,000 | |||
| 582 | Cấy – tháo thuốc tránh thai (loại một nang) | Lần | 3,000,000 | |||
| 583 | Cắt u xơ cổ tử cung | Lần | 3,000,000 | |||
| 584 | Thêm răng / 1răng | Lần | 100,000 | |||
| 585 | Gắn đá quý, kim cương lên răng/ 1 đơn vị (Công gắn) | Lần | 200,000 | |||
| 586 | Sindelor ( Chấm niêm mạc miệng ) / lọ | Lần | 20,000 | |||
| 587 | Dẫn lưu màng ngoài tim cấp cứu ≤ 8 giờ | Lần | 250,000 | |||
| 588 | Tẩy trắng răng tủy sống bằng máng thuốc | Lần | 1,200,000 | |||
| 589 | Chụp sứ kim loại thường gắn bằng ốc vít trên Implant | Lần | 1,500,000 | |||
| 590 | Mổ nang chân răng trong phòng mổ | Lần | 3,500,000 | |||
| 591 | Gắn răng gẫy/1 răng | Lần | 100,000 | |||
| 592 | Che tuỷ | Lần | 100,000 | |||
| 593 | Mổ nang chân răng nhiều hơn 2 răng | Lần | 2,000,000 | |||
| 594 | Chọc dịch tủy sống chưa bao gồm kim chọc dò | Lần | 107,000 | |||
| 595 | Cắt khối u vùng họng miệng bằng laser | Lần | 7,480,000 | |||
| 596 | Cắt u lành thanh quản bằng laser | Lần | 6,600,000 | |||
| 597 | Sơ cứu bỏng đường hô hấp | Lần | 300,000 | |||
| 598 | Thang đánh giá lo âu – trầm cảm – stress (DASS) | Lần | 50,000 | |||
| 599 | Mở màng ngoài tim cấp cứu tại giường bệnh | Lần | 3,200,000 | |||
| 600 | Hàm khung kim loại | Lần | 1,500,000 | |||
| 601 | Nắn chỉnh răng bằng khí cụ cố định khớp cắn loại 2 | Lần | 25,000,000 | |||
| 602 | Hút xoang dưới áp lực | Lần | 56,200 | |||
| 603 | Tiêm truyền bằng bơm điện + theo dõi / 1 giờ (tính cho 5 giờ đầu) | Giờ | 15,000 | |||
| 604 | Nền hàm toàn phần hàm nhựa dẻo /1 hàm | Lần | 2,000,000 | |||
| 605 | Phẫu thuật bảo tồn sụn vành tai đứt rời | Lần | 500,000 | |||
| 606 | Phẫu thuật chấn thương xoang sàng- hàm | Lần | 5,298,000 | |||
| 607 | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm dưới | Lần | 1,000,000 | 398,600 | 601,400 | |
| 608 | Phẫu thuật KHX gãy chỏm đốt bàn và ngón tay | Lần | 4,000,000 | |||
| 609 | Phẫu thuật vi phẫu sử dụng laser cắt dây thanh | Lần | 4,936,000 | |||
| 610 | Phẫu thuật xoang trán đường ngoài (phẫu thuật Jacques) | Lần | 4,000,000 | |||
| 611 | Điều trị viêm dính tiểu khung bằng hồng ngoại , sóng ngắn | Lần | 257,000 | |||
| 612 | Bóc rau nhân tạo | Lần | 500,000 | |||
| 613 | Giảm đau sau mổ (không bao gồm thuốc, vật tư) | Lần | 1,000,000 | |||
| 614 | Tháo cầu 3 răng | Lần | 100,000 | |||
| 615 | Tháo dụng cụ tử cung khó (Nạo vòng) | Lần | 1,000,000 | |||
| 616 | Điều trị Polyp da | Lần | 300,000 | |||
| 617 | Hàm khung 1 hàm (Titan) | Lần | 2,000,000 | |||
| 618 | Đặt ống thông tai | Lần | 500,000 | |||
| 619 | Đo bản đồ giác mạc | Lần | 145,500 | |||
| 620 | Cắt u xơ vòm mũi họng | Lần | 3,000,000 | |||
| 621 | Mở sào bào – thượng nhĩ | Lần | 4,000,000 | |||
| 622 | Vá nhĩ đơn thuần | Lần | 3,680,000 | |||
| 623 | Điều trị u mềm treo bằng Laser CO2 | Lần | 399,000 | |||
| 624 | Thang đánh giá lo âu – zung | Lần | 50,000 | |||
| 625 | Dẫn lưu dịch ổ bụng cấp cứu ≤ 8 giờ | Lần | 150,000 | |||
| 626 | Thêm răng cho hàm giả tháo lắp | Lần | 200,000 | |||
| 627 | Đệm hàm nhựa thường | Lần | 200,000 | |||
| 628 | Bóc nhân xơ vú trên 2 nhân | Lần | 2,000,000 | |||
| 629 | Khâu vết thương phần mềm nông dài<5cm (RHM) | Lần | 102,000 | |||
| 630 | Cố định 2 hàm bằng cung Tiguested | Lần | 500,000 | |||
| 631 | Nối thông động- tĩnh mạch | Lần | 3,000,000 | |||
| 632 | Chọc dò túi cùng Douglas | Lần | 500,000 | 312,500 | 187,500 | |
| 633 | Nhổ chân răng vĩnh viễn | Lần | 217,200 | 217,200 | ||
| 634 | Cắt lợi xơ cho răng mọc | Lần | 200,000 | |||
| 635 | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân chia chân răng | Lần | 1,500,000 | 398,600 | 1,101,400 | |
| 636 | Cắt u sau phúc mạc | Lần | 8,000,000 | 6,419,200 | 1,580,800 | |
| 637 | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm trên | Lần | 500,000 | 398,600 | 101,400 | |
| 638 | Đặt ống thông dạ dày (hút dịch hoặc nuôi dưỡng) sơ sinh | Lần | 101,800 | 101,800 | ||
| 639 | Chọc dò dịch não tủy | Lần | 126,900 | 126,900 | ||
| 640 | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân | Lần | 1,500,000 | 398,600 | 1,101,400 | |
| 641 | Khâu phục hồi rách cổ tử cung, âm đạo | Lần | 3,000,000 | 1,663,600 | 1,336,400 | |
| 642 | Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn | Lần | 94,600 | 94,600 | ||
| 643 | Forceps | Lần | 3,000,000 | 1,141,900 | 1,858,100 | |
| 644 | Dẫn lưu cùng đồ Douglas | Lần | 1,500,000 | 929,400 | 570,600 | |
| 645 | Tập với xe đạp tập | Lần | 14,700 | 14,700 | ||
| 646 | Nội soi bóc u tiền liệt tuyến lành tính | Lần | 6,000,000 | 3,279,000 | 2,721,000 | |
| 647 | Cắt chỉ khâu vòng cổ tử cung | Lần | 300,000 | 139,000 | 161,000 | |
| 648 | Nhổ răng vĩnh viễn lung lay | Lần | 110,600 | 110,600 | ||
| 649 | Bóc tách mắt cá chân ( Bao gồm thuốc gây tê) | Lần | 300,000 | |||
| 650 | Đốt hốc Amidan (bằng lase CO2) | Lần | 500,000 | |||
| 651 | Phẫu thuật xương chũm đơn thuần | Lần | 5,000,000 | |||
| 652 | Chỉnh nha cố định loại II / 2 hàm | Lần | 25,000,000 | |||
| 653 | Phẫu thuật nội nha có cắt bỏ chân răng và một phần thân răng | Lần | 1,000,000 | |||
| 654 | Tẩy nang bã đậu vùng mặt cổ | Lần | 300,000 | |||
| 655 | Cắt Amidan bán phần (bằng lase CO2) | Lần | 1,000,000 | |||
| 656 | Phẫu thuật bệnh lý nhiễm trùng bàn tay | Lần | 3,500,000 | |||
| 657 | Phẫu thuật điều trị bệnh DE QUER VAIN và ngón tay cò súng | Lần | 3,923,600 | |||
| 658 | Phẫu thuật vi phẫu thanh quản | Lần | 4,000,000 | |||
| 659 | Phẫu thuật viêm xương | Lần | 3,226,900 | |||
| 660 | Chỉnh nha cố định loại I / 2 hàm | Lần | 18,000,000 | |||
| 661 | Chọc hút áp-xe Amidan | Lần | 300,000 | |||
| 662 | Điều trị bớt sùi bằng Laser CO2 | Lần | 399,000 | |||
| 663 | Hàm giả tháo lắp toàn phần nền nhựa thường | Lần | 1,000,000 | |||
| 664 | Chỉnh nha tháo lắp không có ốc nong khó / 1 hàm | Lần | 1,500,000 | |||
| 665 | Tẩy u tuyến mồ hôi quanh mắt, trán, miệng | Lần | 250,000 | |||
| 666 | Cắt u vùng hàm mặt đơn giản | Lần | 700,000 | |||
| 667 | Cắt u môi lành tính có tạo hình | Lần | 2,650,000 | |||
| 668 | Điều trị gãy xương hàm dưới băng buộc nút Ivy cố định 2 hàm | Lần | 4,000,000 | |||
| 669 | Sốc điện điều trị các rối loạn nhịp nhanh | Lần | 365,100 | |||
| 670 | Răng cố định sứ Zirconia/1 răng | Lần | 5,000,000 | |||
| 671 | Lưới thép Đức/ 1hàm | Lần | 200,000 | |||
| 672 | Chỉnh nha cố định loại III / 2 hàm | Lần | 30,000,000 | |||
| 673 | Cắt u, polyp trực tràng đường hậu môn | Lần | 3,000,000 | |||
| 674 | Đặt catheter tĩnh mạch rốn ở trẻ sơ sinh | Lần | 1,000,000 | |||
| 675 | Sưởi ấm (giường/giờ) | Lần | 12,000 | |||
| 676 | Chọc tháo dịch màng bụng hoặc màng phổi | Lần | 200,000 | |||
| 677 | Cắt cầu răng | Lần | 200,000 | |||
| 678 | Đo độ lồi mắt bằng thước đo Hertel | Lần | 54,800 | |||
| 679 | Nạo buồng tử cung chẩn đoán | Lần | 500,000 | |||
| 680 | Nạo hút thai (Chưa tính thuốc + bơm hút sử dụng 1 lần) | Lần | 500,000 | |||
| 681 | Cắt u thần kinh | Lần | 3,500,000 | |||
| 682 | Hồi phục nhịp xoang cho người bệnh loạn nhịp bằng máy sốc điện | Lần | 1,000,000 | |||
| 683 | Tạo nhịp tim vượt tần số | Lần | 1,600,000 | |||
| 684 | Điều trị thói quen nghiến răng bằng máng | Lần | 2,000,000 | |||
| 685 | Phẫu thuật cắt u thành bụng | Lần | 2,500,000 | |||
| 686 | Phẫu thuật điều trị vết thương ngực hở đơn thuần | Lần | 8,000,000 | |||
| 687 | Veneer Composite trực tiếp | Lần | 400,000 | |||
| 688 | Chụp sứ toàn phần gắn bằng ốc vít trên Implant | Lần | 5,000,000 | |||
| 689 | Phẫu thuật vi phẫu cắt sẹo sau cắt thanh quản | Lần | 4,000,000 | |||
| 690 | Nắn chỉnh răng bằng khí cụ cố định khớp cắn loại 3 | Lần | 25,000,000 | |||
| 691 | Chụp kim loại | Lần | 500,000 | |||
| 692 | Veneer sứ toàn phần | Lần | 5,000,000 | |||
| 693 | Nắn chỉnh răng bằng khí cụ cố định 1 hàm | Lần | 15,000,000 | |||
| 694 | Nắn chỉnh răng xoay sử dụng khí cụ tháo lắp | Lần | 2,500,000 | |||
| 695 | Điều trị đóng cuống răng bằng Canxi Hydroxit | Lần | 493,500 | |||
| 696 | Bấm sinh thiết nội soi dạ dày / đại tràng | Lần | 100,000 | |||
| 697 | Nạo hút thai trứng | Lần | 2,500,000 | 914,600 | 1,585,400 | |
| 698 | Cắt cụt trực tràng đường bụng, tầng sinh môn | Lần | 7,639,200 | 7,639,200 | ||
| 699 | Cắt u vú lành tính | Lần | 3,135,800 | 3,135,800 | ||
| 700 | Tiêm sẹo lồi (DT≤10cm) | Lần | 280,000 | |||
| 701 | Soi ối | Lần | 55,100 | 55,100 | ||
| 702 | Tập với thang tường | Lần | 33,400 | 33,400 | ||
| 703 | Nội soi mở rộng niệu quản, nong rộng niệu quản | Lần | 4,500,000 | 1,920,900 | 2,579,100 | |
| 704 | Cắt bỏ tạng trong tiểu khung, từ 2 tạng trở lên | Lần | 9,372,000 | |||
| 705 | Nội soi thận ống mềm gắp sỏi thận | Lần | 6,500,000 | 4,343,300 | 2,156,700 | |
| 706 | Nội soi cắt nang tuyến thượng thận | Lần | 7,000,000 | 4,596,000 | 2,404,000 | |
| 707 | Nội soi cắt chỏm nang tuyến thượng thận | Lần | 7,000,000 | 4,596,000 | 2,404,000 | |
| 708 | Nội soi ổ bụng chẩn đoán | Lần | 5,500,000 | 1,596,600 | 3,903,400 | |
| 709 | Nội soi nong niệu quản hẹp | Lần | 3,500,000 | 950,500 | 2,549,500 | |
| 710 | Chăm sóc đặc biệt | Lần | 500,000 | |||
| 711 | Đo khúc xạ máy | Lần | 12,700 | 12,700 | ||
| 712 | Chích nanh răng sữa | Lần | 100,000 | |||
| 713 | Phẫu thuật chỉnh hình cuốn dưới | Lần | 3,000,000 | |||
| 714 | Khâu vết thương loại 4 | Lần | 480,000 | |||
| 715 | Hút đờm rãi qua nội soi | Lần | 100,000 | |||
| 716 | Kỹ thuật sinh thiết da | Lần | 150,000 | |||
| 717 | Tiêm truyền + theo dõi (chưa tính thuốc và dây truyền)/1 chai dung dịch – BN ngoại trú | Lần | 50,000 | |||
| 718 | Nội soi lấy dị vật tai gây mê | Lần | 1,000,000 | |||
| 719 | Phẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận động | Lần | 5,204,600 | |||
| 720 | Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu xương bàn và ngón tay | Lần | 4,000,000 | |||
| 721 | Phẫu thuật lọai 2B ( Chưa tính vật tư thay thế , tiêu hao đặc biệt nếu có) | Lần | 3,500,000 | |||
| 722 | Phẫu thuật vi phẫu sử dụng laser cắt dây thanh và sụn phễu một bên | Lần | 4,936,000 | |||
| 723 | Phẫu thuật xử lý vết thương da đầu phức tạp | Lần | 5,204,600 | |||
| 724 | Chăm sóc rốn sơ sinh | Lần | 50,000 | |||
| 725 | Giảm đau morphine tủy sống (bao gồm thuốc) | Lần | 1,000,000 | |||
| 726 | Răng cố định sứ Alumina/1 răng | Lần | 3,000,000 | |||
| 727 | Lưới thép thường/1 hàm | Lần | 100,000 | |||
| 728 | Tẩy trắng bằng thuốc Opalescence (Hai hàm) | Lần | 2,000,000 | |||
| 729 | Làm thuốc sản phụ | Lần | 15,000 | |||
| 730 | Cắt cuốn mũi (bằng lase CO2) | Lần | 750,000 | |||
| 731 | Đo độ sâu tiền phòng | Lần | 192,000 | |||
| 732 | Cắt u họng – thanh quản bằng laser | Lần | 6,984,300 | |||
| 733 | Khâu cắt lọc vết thương vành tai | Lần | 500,000 | |||
| 734 | Cắt 1 thuỳ tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong Basedow | Lần | 4,166,000 | |||
| 735 | Chụp hợp kim thường cẩn sứ | Lần | 1,000,000 | |||
| 736 | Sửa hàm giả gãy | Lần | 200,000 | |||
| 737 | Mổ cắt bỏ u bã đậu vùng đầu mặt cổ gây mê | Lần | 1,328,000 | |||
| 738 | Nạo thai chết lưu | Lần | 1,500,000 | |||
| 739 | Đặt thuốc sau đốt lase cổ tử cung | Lần | 30,000 | |||
| 740 | Hàm tháo lắp nhựa luộc ( 1 răng từ răng thứ 2 trở đi) | Lần | 200,000 | |||
| 741 | Phẫu thuật cắt u da vùng mặt | Lần | 2,928,100 | |||
| 742 | Phẫu thuật chấn thương xương gò má | Lần | 4,000,000 | |||
| 743 | Phẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tay | Lần | 3,500,000 | |||
| 744 | Nhổ chân răng | Lần | 200,000 | |||
| 745 | Răng cố định sứ titan/ 1 răng | Lần | 1,800,000 | |||
| 746 | Cố định răng lung lay do chấn chương 1 hoặc 2 răng | Lần | 500,000 | |||
| 747 | Gây mê làm thủ thuật | Lần | 1,000,000 | |||
| 748 | Phẫu thuật nhổ răng ngầm | Lần | 2,000,000 | |||
| 749 | Gây mê nội soi đại trực tràng ( chưa bao gồm tiền nội soi) | Lần | 690,000 | |||
| 750 | Nhổ răng khôn lệch ( Có khâu,không mở xương) | Lần | 1,000,000 | |||
| 751 | Phẫu thuật cắt lợi điều trị túi quanh răng | Lần | 200,000 | |||
| 752 | Phá thai khó tuổi thai đến hết 11 tuần bằng phương pháp hút chân không | Lần | 1,500,000 | |||
| 753 | Phẫu thuật cắt cụt chi | Lần | 4,500,000 | |||
| 754 | Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim (chưa bao gồm nẹp vít) | Lần | 4,000,000 | |||
| 755 | Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón | Lần | 3,226,900 | |||
| 756 | Phẫu thuật Laser điều trị Amygdale hốc mủ | Lần | 2,000,000 | |||
| 757 | Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt | Lần | 3,493,200 | |||
| 758 | Phẫu thuật thủng vách ngăn mũi | Lần | 4,000,000 | |||
| 759 | Phá thai bệnh lý khó ( bệnh lý mẹ , bệnh lý thai ) | Lần | 2,500,000 | |||
| 760 | Hồi sức sơ sinh ngạt sau sinh | Lần | 500,000 | |||
| 761 | Chụp thép làm sẵn/ 1 răng | Lần | 400,000 | |||
| 762 | Chỉnh nha tháo lắp có ốc nong/ 1 hàm | Lần | 1,000,000 | |||
| 763 | Tạo hình môn vị | Lần | 5,000,000 | |||
| 764 | Cắt u dây thần kinh ngoại biên | Lần | 2,000,000 | |||
| 765 | Cắt bỏ vành tai thừa | Lần | 1,000,000 | |||
| 766 | Nối mật ruột bên – bên | Lần | 6,000,000 | |||
| 767 | Chăm sóc bệnh nhân dị ứng thuốc nặng | Lần | 200,000 | |||
| 768 | Điều trị bệnh da bằng ngâm, tắm | Lần | 300,000 | |||
| 769 | Thang đánh giá nhân cách (MMPI) | Lần | 50,000 | |||
| 770 | Liên kết cố định răng lung lay bằng dây cung kim loại và Composite | Lần | 500,000 | |||
| 771 | Chụp hợp kim Titanium cẩn sứ | Lần | 2,000,000 | |||
| 772 | Khâu vết thương thành bụng | Lần | 2,396,200 | |||
| 773 | Gắn răng bong/ 1 răng | Lần | 100,000 | |||
| 774 | Cố định răng lung lay do chấn thương nhiều hơn 2 răng | Lần | 1,000,000 | |||
| 775 | Giảm đau theo phương pháp PCA ( bao gồm cả thuốc ) | Lần | 2,000,000 | |||
| 776 | Chọc dịch não tủy | Lần | 200,000 | |||
| 777 | Đo độ dày giác mạc | Lần | 145,500 | |||
| 778 | Thang đánh giá trầm cảm Beck (BDI) | Lần | 50,000 | |||
| 779 | Điều trị nhạy cảm ngà bằng thuốc bôi (các loại) | Lần | 1,000,000 | |||
| 780 | Tháo chụp răng giả | Lần | 200,000 | |||
| 781 | Răng cố định sứ Venus | Lần | 4,000,000 | |||
| 782 | khâu vết thương loại 3 | Lần | 360,000 | |||
| 783 | Điều trị u ống tuyến mồ hôi bằng Laser CO2 | Lần | 399,000 | |||
| 784 | Nhổ răng số 8 mọc ngầm có mở xương | Lần | 1,000,000 | |||
| 785 | Nắn trật khớp hàm | Lần | 200,000 | |||
| 786 | Chụp sứ Cercon | Lần | 5,000,000 | |||
| 787 | Hút thai 4 tuần | Lần | 500,000 | |||
| 788 | Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn đơn giản | Lần | 3,000,000 | |||
| 789 | Phẫu thuật loại 1A ( Chưa tính vật tư thay thế , tiêu hao đặc biệt nếu có) | Lần | 6,000,000 | |||
| 790 | Phẫu thuật lọai 2A ( Chưa tính vật tư thay thế , tiêu hao đặc biệt nếu có) | Lần | 4,000,000 | |||
| 791 | Gây mê nội soi dạ dày (chưa bao gồm nội soi ) | Lần | 660,000 | |||
| 792 | Thủ thuật loại 2 | Lần | 1,000,000 | |||
| 793 | Thủ thuật loại 3 | Lần | 500,000 | |||
| 794 | Kỹ thuật đặt tư thế đúng cho người bệnh liệt tủy | Lần | 40,000 | |||
| 795 | Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn | Lần | 4,142,300 | |||
| 796 | Nạo sót rau | Lần | 500,000 | |||
| 797 | Phẫu thuật dính mép trước dây thanh | Lần | 2,000,000 | |||
| 798 | Phẫu thuật loại 3B ( Chưa tính vật tư thay thế , tiêu hao đặc biệt nếu có) | Lần | 2,500,000 | |||
| 799 | Phẫu thuật vi phẫu chỉnh hình sẹo hẹp thanh khí quản | Lần | 4,000,000 | |||
| 800 | Phẫu thuật vi phẫu chỉnh hình sẹo hẹp thanh khí quản kèm ghép sụn sườn | Lần | 3,180,600 | |||
| 801 | Chọc hút dịch do máu tụ sau mổ | Lần | 300,000 | |||
| 802 | Răng thép bọc nhựa giả sứ/ 1 răng | Lần | 500,000 | |||
| 803 | Giảm đau ngoài màng cứng ( Không bao gồm thuốc và catheter) | Lần | 2,000,000 | |||
| 804 | Sinh thiết u hạ họng | Lần | 500,000 | |||
| 805 | Phục hồi thân răng có sử dụng pin ngà | Lần | 480,000 | |||
| 806 | Nắn chỉnh răng lạc chỗ sử dụng khí cụ cố định | Lần | 10,000,000 | |||
| 807 | Nắn chỉnh răng bằng khí cụ cố định khớp cắn loại 1 | Lần | 25,000,000 | |||
| 808 | Nắn trật khớp háng | Lần | 700,000 | |||
| 809 | Hút thai + Triệt sản qua đường rạch nhỏ | Lần | 3,191,500 | |||
| 810 | Khâu vết thương phần mềm sâu dài<5cm (RHM) ( 133.000) | Lần | 133,000 | |||
| 811 | Tháo chụp 1 răng | Lần | 100,000 | |||
| 812 | Hồi sức chống sốc | Lần | 500,000 | |||
| 813 | Cắt u xương ống tai ngoài | Lần | 3,000,000 | |||
| 814 | Sinh thiết móng | Lần | 377,000 | |||
| 815 | Đặt nội khí quản cấp cứu bằng Combitube | Lần | 885,800 | |||
| 816 | Chụp sứ Titanium gắn bằng ốc vít trên Implant | Lần | 2,000,000 | |||
| 817 | Hàm khung Titanium | Lần | 2,000,000 | |||
| 818 | Máng điều trị đau khớp thái dương hàm | Lần | 2,000,000 | |||
| 819 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite | Lần | 280,500 | |||
| 820 | Nhổ răng khó có mở xương hoặc chia chân | Lần | 500,000 | |||
| 821 | Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp | Lần | 245,500 | |||
| 822 | Phẫu thuật Laser cắt u nang lành tính đáy lưỡi, hạ họng, màn hầu, Amygdale | Lần | 7,121,000 | |||
| 823 | Phẫu thuật thắt các mạch máu lớn ngoại vi | Lần | 3,433,300 | |||
| 824 | Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động | Lần | 5,204,600 | |||
| 825 | Phẫu thuật tiệt căn xương chũm | Lần | 5,177,000 | |||
| 826 | Kỹ thuật sử dụng và điều khiển xe lăn | Lần | 29,000 | |||
| 827 | Cắt bỏ chắp có bọc | Lần | 75,000 | |||
| 828 | Cắt u lành tính dây thanh | Lần | 3,000,000 | |||
| 829 | Chỉnh nha tháo lắp không có ốc nong/ 1 hàm | Lần | 1,000,000 | |||
| 830 | Chỉnh nha tháo lắp có ốc nong khó / 1 hàm | Lần | 1,500,000 | |||
| 831 | Đốt điện cao tần | Lần | 3,000,000 | |||
| 832 | Cắt dây chằng, gỡ dính ruột | Lần | 4,000,000 | |||
| 833 | Lấy dị vật tai ngoài dưới kính hiển vi (gây mê) | Lần | 1,000,000 | |||
| 834 | Chụp tủy bằng Hydroxit canxi | Lần | 308,000 | |||
| 835 | Lấy tủy buồng răng vĩnh viễn | Lần | 400,000 | |||
| 836 | Nong rộng hàm bằng khí cụ cố định Quad-Helix | Lần | 3,000,000 | |||
| 837 | Đặt ống dẫn lưu khoang MP | Lần | 580,000 | |||
| 838 | Kích thích tim vượt tần số điều trị loạn nhịp | Lần | 1,595,000 | |||
| 839 | Rửa màng bụng cấp cứu | Lần | 463,500 | |||
| 840 | Điều trị nhạy cảm ngà bằng máng với thuốc chống ê buốt | Lần | 1,000,000 | |||
| 841 | Phẫu thuật cắt nang do răng/ không do răng xương hàm | Lần | 3,000,000 | |||
| 842 | Phẫu thuật lấy toàn bộ trĩ vòng | Lần | 4,000,000 | |||
| 843 | Khâu vết thương loại 2 | Lần | 240,000 | |||
| 844 | Điều trị sẩn cục bằng Laser CO2 | Lần | 399,000 | |||
| 845 | Theo dõi bệnh nhân bằng Monitor ( dưới 24 giờ) | Lần | 200,000 | |||
| 846 | Hàn răng không sang chấn với Glasslonomer Cement | Lần | 200,000 | |||
| 847 | Lấy dị vật trong mũi không gây mê | Lần | 200,000 | |||
| 848 | Phẫu thuật áp xe tuyến tiền liệt | Lần | 3,000,000 | |||
| 849 | Phẫu thuật vá da dày > 1 cm2 | Lần | 4,000,000 | |||
| 850 | Điều trị bằng dòng điện một chiều đều | Lần | 48,900 | |||
| 851 | Phụ thu tập phục hồi chức năng tại giường (đã trừ BH) | Lần | 55,000 | |||
| 852 | Cắt u lành tính thanh quản | Lần | 3,000,000 | |||
| 853 | Bóc u vú 1 bên | Lần | 1,000,000 | |||
| 854 | Răng cố định sứ Jelenco Au-Pt/1 răng | Lần | 6,000,000 | |||
| 855 | Bẻ cuốn mũi | Lần | 500,000 | |||
| 856 | Chăm sóc người bệnh Pemphigus nặng | Lần | 200,000 | |||
| 857 | Chăm sóc đặc biệt | Lần | 300,000 | |||
| 858 | Chọc xoang | Lần | 300,000 | |||
| 859 | Cắt u mạc treo không cắt ruột | Lần | 6,000,000 | |||
| 860 | Chụp sứ toàn phần | Lần | 4,000,000 | |||
| 861 | Siêu âm A/B | Lần | 55,000 | |||
| 862 | Mở sào bào thượng nhĩ – vá nhĩ | Lần | 4,000,000 | |||
| 863 | Inlay/Onlay sứ toàn phần | Lần | 4,000,000 | |||
| 864 | Nong rộng hàm bằng khí cụ cố định nong nhanh | Lần | 5,000,000 | |||
| 865 | Nắn chỉnh răng xoay sử dụng khí cụ cố định | Lần | 5,000,000 | |||
| 866 | Rút meche, rút merocel hốc mũi | Lần | 100,000 | |||
| 867 | Trắc nghiệm WAIS | Lần | 50,000 | |||
| 868 | Nắn chỉnh răng ngầm | Lần | 10,000,000 | |||
| 869 | Vận động trị liệu hô hấp | Lần | 32,900 | |||
| 870 | Chụp nhựa | Lần | 100,000 | |||
| 871 | Cắt lợi di động để làm hàm giả | Lần | 400,000 | |||
| 872 | Nội soi khâu lỗ thủng bàng quang qua ổ bụng | Lần | 4,500,000 | 1,596,600 | 2,903,400 | |
| 873 | Chăm sóc lỗ mở khí quản (một lần) | Lần | 64,300 | 64,300 | ||
| 874 | Gây mê nội soi dạ dày, đại tràng (chưa bao gồm nội soi) | Lần | 1,100,000 | |||
| 875 | Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo có sự hỗ trợ của nội soi | Lần | 8,500,000 | 6,375,900 | 2,124,100 | |
| 876 | Nội soi cắt u niệu đạo, van niệu đạo | Lần | 4,500,000 | 1,596,600 | 2,903,400 | |
| 877 | Nội soi thận ống mềm tán sỏi thận | Lần | 6,500,000 | 4,343,300 | 2,156,700 | |
| 878 | Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 8 tuần | Lần | 1,000,000 | 352,300 | 647,700 | |
| 879 | Nội soi tán sỏi niệu đạo | Lần | 4,500,000 | 1,596,600 | 2,903,400 | |
| 880 | Nhổ răng vĩnh viễn | Lần | 239,500 | 239,500 | ||
| 881 | Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 7 tuần | Lần | 1,000,000 | 199,700 | 800,300 | |
| 882 | Sơ cứu vết thương do bỏng (Bao gồm cả thuốc, chưa tính gạc đắp) | Lần | 150,000 | |||
| 883 | Tiêm truyền bằng bơm điện + theo dõi / 1 giờ (tính từ giờ thứ 6 trở đi) | Giờ | 10,000 | |||
| 884 | Chốt cùi đúc kim loại | Lần | 500,000 | |||
| 885 | Răng cố định sứ loại thường/ 1 răng | Lần | 900,000 | |||
| 886 | Chích áp xe lợi | Lần | 100,000 | |||
| 887 | Đốt họng bằng khí CO2( áp lạnh) | Lần | 130,000 | |||
| 888 | Mổ nang chân răng 1 hoặc 2 răng | Lần | 1,000,000 | |||
| 889 | Đặt thuốc (Chưa có tiền thuốc)/ lần | Lần | 20,000 | |||
| 890 | Phẫu thuật cắt tử cung và thắt động mạch hạ vị do chảy máu thứ phát sau phẫu thuật sản khoa | Lần | 8,104,200 | |||
| 891 | Phẫu thuật cắt u lưỡi (phần lưỡi di động) | Lần | 3,500,000 | |||
| 892 | Phẫu thuật vùng đỉnh xương đá | Lần | 4,330,000 | |||
| 893 | Theo dõi bệnh nhân bằng Monitor ( dưới 5 giờ) | Lần | 50,000 | |||
| 894 | Bóc sợi giác mạc | Lần | 82,100 | |||
| 895 | Kiểm soát tử cung | Lần | 500,000 | |||
| 896 | Chỉnh nha cố định loại I / 1 hàm | Lần | 10,000,000 | |||
| 897 | Đẩy bã thức ăn xuống đại tràng | Lần | 4,000,000 | |||
| 898 | Mở sào bào | Lần | 4,000,000 | |||
| 899 | Điều trị tủy răng ngoài miệng (răng bị bật, nhổ) | Lần | 500,000 | |||
| 900 | Veneer Composite gián tiếp | Lần | 1,000,000 | |||
| 901 | Thêm móc cho hàm giả tháo lắp | Lần | 200,000 | |||
| 902 | Phẫu thuật cắt polyp mũi bằng Laser | Lần | 2,500,000 | |||
| 903 | Phẫu thuật mổ u nang sàn mũi | Lần | 2,500,000 | |||
| 904 | Phẫu thuật chấn thương khối mũi sàng | Lần | 7,920,000 | |||
| 905 | Tán sỏi qua da bằng sóng laser | Lần | 6,500,000 | |||
| 906 | Nội soi cắt polyp cổ bàng quang | Lần | 4,500,000 | 1,596,600 | 2,903,400 | |
| 907 | Phẫu thuật sinh thiết hạch cổ | Lần | 500,000 | |||
| 908 | Cắt Amidan gây tê | Lần | 2,500,000 | |||
| 909 | Hút đờm rãi qua ống nội khí quản | Lần | 100,000 | |||
| 910 | Làm thuốc âm đạo | Lần | 20,000 | |||
| 911 | Cắt u thành họng | Lần | 3,000,000 | |||
| 912 | Thang đánh giá hưng cảm Young | Lần | 50,000 | |||
| 913 | Đặt mặt nạ thanh quản cấp cứu | Lần | 885,800 | |||
| 914 | Phục hồi thân răng có sử dụng chốt chân răng bằng các vật liệu khác nhau | Lần | 480,000 | |||
| 915 | Hàm giả tháo lắp bán phần nền nhựa dẻo | Lần | 1,000,000 | |||
| 916 | Nắn chỉnh răng bằng hàm tháo lắp | Lần | 3,000,000 | |||
| 917 | Điều trị đóng cuống răng bằng MTA | Lần | 493,500 | |||
| 918 | Đặt ống thông khí màng nhĩ (gây tê) | Lần | 600,000 | |||
| 919 | Test thử cảm giác giác mạc | Lần | 42,100 | |||
| 920 | Phá thai >12 tuần | Lần | 4,000,000 | |||
| 921 | Khí dung thuốc giãn phế quản | Lần | 27,500 | 27,500 | ||
| 922 | Đặt sonde hậu môn sơ sinh | Lần | 92,400 | 92,400 | ||
| 923 | Thận nhân tạo cấp cứu | Lần | 3,000,000 | 1,607,000 | 1,393,000 | |
| 924 | Đo độ lác | Lần | 68,600 | |||
| 925 | Nội soi xẻ cổ bàng quang điều trị xơ cứng cổ bàng quang | Lần | 5,000,000 | 2,434,500 | 2,565,500 | |
| 926 | Khâu tử cung do nạo thủng | Lần | 3,500,000 | 3,054,800 | 445,200 | |
| 927 | Tập với ròng rọc | Lần | 14,700 | 14,700 | ||
| 928 | Bóc tách u nhỏ ( Bao gồm thuốc gây tê) | Lần | 300,000 | |||
| 929 | Nền hàm bán phần hàm nhựa dẻo /1 hàm | Lần | 1,000,000 | |||
| 930 | Chụp sứ tital | Lần | 1,800,000 | |||
| 931 | Phẫu thuật nạo túi lợi | Lần | 200,000 | |||
| 932 | Bấm sinh thiết vòm họng | Lần | 100,000 | |||
| 933 | Tháo dụng cụ tử cung đơn giản | Lần | 100,000 | |||
| 934 | Phẫu thuật chấn thương xoang trán | Lần | 5,298,000 | |||
| 935 | Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp | Lần | 4,000,000 | |||
| 936 | Phẫu thuật loại 1B ( Chưa tính vật tư thay thế , tiêu hao đặc biệt nếu có) | Lần | 5,000,000 | |||
| 937 | Bóc u nhầy vùng môi | Lần | 500,000 | |||
| 938 | Phẫu thuật vi phẫu tai (vá màng nhĩ, giảm áp dây thần kinh 7, cấy ốc tai…) | Lần | 7,000,000 | |||
| 939 | Hàn composite cổ răng | Lần | 337,000 | |||
| 940 | Phẫu thuật nạo sàng hàm | Lần | 2,500,000 | |||
| 941 | Phẫu thuật mở hòm nhĩ kiểm tra/ lấy dị vật | Lần | 4,000,000 | |||
| 942 | Đặt dụng cụ tránh thai (Bao gồm vòng tránh thai) | Lần | 500,000 | |||
| 943 | Phẫu thuật điều trị móng cuộn, móng quặp | Lần | 1,000,000 | |||
| 944 | Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu xương khớp ngón tay | Lần | 4,000,000 | |||
| 945 | Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón) | Lần | 3,226,900 | |||
| 946 | Phẫu thuật và điều trị trật khớp quay trụ dưới | Lần | 4,000,000 | |||
| 947 | Phẫu thuật vi phẫu sử dụng laser cắt sẹo sau cắt thanh quản | Lần | 4,000,000 | |||
| 948 | Theo dõi bệnh nhân bằng Monitor ( dưới 12 giờ) | Lần | 100,000 | |||
| 949 | khâu vết thương đơn giản | Lần | 120,000 | |||
| 950 | Khâu vết thương loại 1 | Lần | 180,000 | |||
| 951 | Nhổ răng khó | Lần | 203,000 | |||
| 952 | Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vành tai | Lần | 771,000 | |||
| 953 | Phá thai dưới 11 tuần bằng phương pháp hút chân không | Lần | 1,000,000 | |||
| 954 | Phẫu thuật cạnh mũi lấy u hốc mũi | Lần | 3,638,600 | |||
| 955 | Phẫu thuật viêm sụn vành tai | Lần | 1,000,000 | |||
| 956 | Chỉnh nha hàm Trainer/ 2 hàm | Lần | 1,000,000 | |||
| 957 | Bóng bóp | Lần | 200,000 | |||
| 958 | Cắt đại tràng phải hoặc đại tràng trái nối ngay | Lần | 6,000,000 | |||
| 959 | Điều trị dày sừng ánh nắng bằng Laser CO2 | Lần | 399,000 | |||
| 960 | Tạo nhịp tim cấp cứu với điện cực trong buồng tim | Lần | 1,600,000 | |||
| 961 | Hàm giả tháo lắp bán phần nền nhựa thường | Lần | 700,000 | |||
| 962 | Làm dài thân răng lâm sàng sử dụng khí cụ cố định | Lần | 1,000,000 | |||
| 963 | Lấy dị vật tai ngoài dưới kính hiển vi (gây tê) | Lần | 500,000 | |||
| 964 | Nâng xương chính mũi | Lần | 2,672,000 | |||
| 965 | Gỡ dính sau mổ lại | Lần | 4,000,000 | |||
| 966 | Lấy dị vật trực tràng | Lần | 5,000,000 | |||
| 967 | Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ | Lần | 3,191,500 | |||
| 968 | Phá thai bệnh lý (bệnh lý mẹ, bệnh lý thai) | Lần | 1,500,000 | |||
| 969 | Phương pháp Proetz | Lần | 100,000 | |||
| 970 | Trắc nghiệm WICS | Lần | 50,000 | |||
| 971 | Mở thông bàng quang trên xương mu | Lần | 405,500 | |||
| 972 | Lên răng sứ /1 răng | Lần | 400,000 | |||
| 973 | Tái tạo cùi cấy chốt/ 1 răng | Lần | 200,000 | |||
| 974 | Nạo VA gây tê | Lần | 500,000 | |||
| 975 | Thủ thuật loại 1B | Lần | 1,500,000 | |||
| 976 | Hàm khung 1 hàm ( thường) | Lần | 1,000,000 | |||
| 977 | Khâu cắt lọc vết thương mi | Lần | 880,000 | |||
| 978 | Cắt u nang buồng trứng kèm triệt sản | Lần | 4,500,000 | |||
| 979 | Khoan xoang trán | Lần | 3,000,000 | |||
| 980 | Thang đánh giá mức độ sử dụng rượu (Audit ) | Lần | 50,000 | |||
| 981 | Thang đánh giá hội chứng cai rượu CIWA | Lần | 50,000 | |||
| 982 | Cùi đúc Titanium | Lần | 1,000,000 | |||
| 983 | Phục hồi thân răng sữa bằng chụp thép làm sẵn | Lần | 280,000 | |||
| 984 | Điều trị chống ê buốt bằng đeo máng | Lần | 1,000,000 | |||
| 985 | Mở rộng lỗ sáo | Lần | 1,509,500 | |||
| 986 | Hàm tháo lắp nhựa luộc ( 1 răng đầu tiên) | Lần | 400,000 | |||
| 987 | Bơm rửa lệ đạo | Lần | 50,000 | |||
| 988 | Bóc giả mạc | Lần | 99,400 | |||
| 989 | Đốt lase CO2 u hắc tố | Lần | 150,000 | |||
| 990 | Nắn trật khớp vai | Lần | 500,000 | |||
| 991 | Đệm hàm /1 hàm | Lần | 100,000 | |||
| 992 | Thủ thuật loại 1A | Lần | 2,000,000 | |||
| 993 | Phẫu thuật cắt u nang răng sinh/u nang sàn mũi | Lần | 2,500,000 | |||
| 994 | Phẫu thuật cắt u vùng niêm mạc má | Lần | 2,000,000 | |||
| 995 | Phẫu thuật khâu treo và triệt mạch trĩ (THD) | Lần | 4,000,000 | |||
| 996 | Tiêm truyền bằng bơm điện+theo dõi ( trẻ sơ sinh) | Giờ | 100,000 | |||
| 997 | Chỉnh nha cố định sứ thẩm mĩ / 2 hàm | Lần | 30,000,000 | |||
| 998 | Chọc hút tuyến giáp | Lần | 250,000 | |||
| 999 | Chăn dạ | Lần | 150,000 | |||
| 1000 | Sinh thiết u họng miệng | Lần | 200,000 | 138,500 | 61,500 | |
| 1001 | Phẫu thuật điều trị vết thương mạch đốt sống | Lần | 4,612,000 | |||
| 1002 | Phẫu thuật Frey – Beger điều trị sỏi tụy, viêm tụy mạn | Lần | 4,955,100 | |||
| 1003 | Cắt tá tràng bảo tồn đầu tụy | Lần | 5,100,100 | 5,100,100 | ||
| 1004 | Cắt đoạn trực tràng, miệng nối đại tràng – ống hậu môn | Lần | 4,941,100 | 4,941,100 | ||
| 1005 | Khâu tổn thương gân gấp bàn tay ở vùng II | Lần | 3,302,900 | 3,302,900 | ||
| 1006 | Phẫu thuật điều trị liệt thần kinh giữa và thần kinh trụ | Lần | 3,320,600 | 3,320,600 | ||
| 1007 | Cắt đoạn trực tràng, cơ thắt trong bảo tồn cơ thắt ngoài đường tầng sinh môn | Lần | 4,941,100 | 4,941,100 | ||
| 1008 | Phẫu thuật chuyển vạt che phủ phần mềm cuống mạch liền | Lần | 3,720,600 | 3,720,600 | ||
| 1009 | Cắt nhiều đoạn ruột non | Lần | 6,000,000 | 5,100,100 | 899,900 | |
| 1010 | Cắt toàn bộ đại trực tràng, đưa hồi tràng ra làm hậu môn nhân tạo | Lần | 4,941,100 | 4,941,100 | ||
| 1011 | Cắt lại dạ dày | Lần | 8,208,300 | 8,208,300 | ||
| 1012 | Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, nội soi tán sỏi đường mật | Lần | 6,000,000 | 4,970,100 | 1,029,900 | |
| 1013 | Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương thần kinh giữa, thần kinh trụ, thần kinh quay | Lần | 5,204,600 | 5,204,600 | ||
| 1014 | Nối ngã ba đường mật hoặc ống gan phải hoặc ống gan trái với hỗng tràng | Lần | 4,870,100 | 4,870,100 | ||
| 1015 | Cắt ngã ba đường mật hoặc ống gan phải ống gan trái | Lần | 4,870,100 | 4,870,100 | ||
| 1016 | Cắt toàn bộ dạ dày | Lần | 8,208,300 | 8,208,300 | ||
| 1017 | Phẫu thuật rò bàng quang-âm đạo, bàng quang-tử cung, trực tràng | Lần | 4,886,100 | 4,886,100 | ||
| 1018 | Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille tới muộn | Lần | 3,302,900 | 3,302,900 | ||
| 1019 | Phẫu thuật tổn thương gân gấp ở vùng cấm (Vùng II) | Lần | 3,302,900 | 3,302,900 | ||
| 1020 | Tái tạo phục hồi tổn thương gân gấp 2 thì | Lần | 3,302,900 | 3,302,900 | ||
| 1021 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy Pilon | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | ||
| 1022 | Cắt đoạn trực tràng, miệng nối đại trực tràng thấp | Lần | 4,941,100 | 4,941,100 | ||
| 1023 | Phẫu thuật lấy thai và cắt tử cung trong rau cài răng lược | Lần | 9,100,000 | 8,625,200 | 474,800 | |
| 1024 | Phẫu thuật tạo hình cứng khớp cổ tay sau chấn thương | Lần | 2,500,000 | 2,275,900 | 224,100 | |
| 1025 | Cắt đường mật ngoài gan | Lần | 4,870,100 | 4,870,100 | ||
| 1026 | Cắt toàn bộ đại tràng, nối ngay ruột non – trực tràng | Lần | 4,941,100 | 4,941,100 | ||
| 1027 | Phẫu thuật thắt tĩnh mạch tinh trên bụng | Lần | 3,000,000 | |||
| 1028 | Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ | Lần | 7,000,000 | 5,503,300 | 1,496,700 | |
| 1029 | Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng, nang cạnh vòi tử cung | Lần | 7,000,000 | 5,503,300 | 1,496,700 | |
| 1030 | Phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi + nối ống mật chủ – hỗng tràng | Lần | 6,500,000 | 4,281,900 | 2,218,100 | |
| 1031 | Phẫu thuật nội soi cắt lại mỏm ruột thừa | Lần | 5,500,000 | 2,818,700 | 2,681,300 | |
| 1032 | Phẫu thuật nội soi cắt chỏm nang gan | Lần | 5,000,000 | 2,434,500 | 2,565,500 | |
| 1033 | Phẫu thuật nội soi cắt nang gan | Lần | 5,000,000 | 2,434,500 | 2,565,500 | |
| 1034 | Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán + tiêm MTX tại chỗ điều trị thai ngoài tử cung | Lần | 7,000,000 | 5,437,300 | 1,562,700 | |
| 1035 | Phẫu thuật nội soi cắt đoạn tá tràng | Lần | 7,000,000 | 4,663,800 | 2,336,200 | |
| 1036 | Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến tiền liệt | Lần | 6,500,000 | 4,302,500 | 2,197,500 | |
| 1037 | Phẫu thuật nội soi qua dạ dày cắt polyp dạ dày (Intraluminal Lap Surgery) | Lần | 5,000,000 | 2,913,900 | 2,086,100 | |
| 1038 | Phẫu thuật nội soi khâu thủng cơ hoành | Lần | 5,000,000 | 2,434,500 | 2,565,500 | |
| 1039 | Phẫu thuật nội soi cố định dạ dày | Lần | 5,000,000 | 2,434,500 | 2,565,500 | |
| 1040 | Phẫu thuật mở bụng cắt góc tử cung | Lần | 4,000,000 | 3,939,300 | 60,700 | |
| 1041 | Nối gân duỗi | Lần | 3,302,900 | 3,302,900 | ||
| 1042 | Phẫu thuật tái tạo dây chằng bên của ngón 1 bàn tay | Lần | 3,302,900 | 3,302,900 | ||
| 1043 | Phẫu thuật gỡ dính thần kinh | Lần | 3,011,900 | 3,011,900 | ||
| 1044 | Phẫu thuật viên tấy bao hoạt dịch bàn tay | Lần | 3,011,900 | 3,011,900 | ||
| 1045 | Nội soi niệu quản 2 bên 1 thì tán sỏi niệu quản | Lần | 4,500,000 | 1,345,000 | 3,155,000 | |
| 1046 | Cắt đoạn dạ dày | Lần | 8,000,000 | 8,000,000 | ||
| 1047 | Cắt túi mật | Lần | 6,000,000 | 4,993,100 | 1,006,900 | |
| 1048 | Cắt đoạn đại tràng, đóng đầu dưới, đưa đầu trên ra ngoài ổ bụng kiểu Hartmann | Lần | 4,941,100 | 4,941,100 | ||
| 1049 | Cắt lách do chấn thương | Lần | 6,000,000 | 4,943,100 | 1,056,900 | |
| 1050 | Phẫu thuật gãy xương đốt bàn ngón tay | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | ||
| 1051 | Phẫu thuật nội soi nối dạ dày – hỗng tràng | Lần | 7,000,000 | 4,663,800 | 2,336,200 | |
| 1052 | Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng thấp | Lần | 7,000,000 | 4,663,800 | 2,336,200 | |
| 1053 | Phẫu thuật nội soi cắt bỏ toàn bộ tuyến thượng thận 1 bên | Lần | 7,000,000 | 4,596,000 | 2,404,000 | |
| 1054 | Nội soi niệu quản 2 bên 1 thì gắp sỏi niệu quản | Lần | 6,500,000 | 4,497,100 | 2,002,900 | |
| 1055 | Phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi + cắt túi mật | Lần | 6,500,000 | 4,281,900 | 2,218,100 | |
| 1056 | Phẫu thuật nội soi mở hỗng tràng ra da | Lần | 5,500,000 | 2,745,200 | 2,754,800 | |
| 1057 | Phẫu thuật nội soi điều trị áp xe ruột thừa trong ổ bụng | Lần | 5,500,000 | 2,818,700 | 2,681,300 | |
| 1058 | Phẫu thuật nội soi mở ruột lấy dị vật | Lần | 5,500,000 | 2,745,200 | 2,754,800 | |
| 1059 | Phẫu thuật nội soi hỗ trợ trong mổ mở | Lần | 5,000,000 | 2,913,900 | 2,086,100 | |
| 1060 | Phẫu thuật nội soi cắt góc tử cung | Lần | 8,000,000 | 6,548,300 | 1,451,700 | |
| 1061 | Nội soi niệu quản ngược dòng bằng ống soi mềm tán sỏi thận bằng laser | Lần | 5,000,000 | 2,434,500 | 2,565,500 | |
| 1062 | Phẫu thuật nội soi cắt eo thận móng ngựa | Lần | 7,000,000 | 4,781,900 | 2,218,100 | |
| 1063 | Phẫu thuật nội soi cắt thần kinh X chọn lọc | Lần | 6,000,000 | 3,663,800 | 2,336,200 | |
| 1064 | Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng kèm triệt sản | Lần | 7,500,000 | 5,503,300 | 1,996,700 | |
| 1065 | Phẫu thuật nội soi mở túi mật ra da | Lần | 5,000,000 | 2,434,500 | 2,565,500 | |
| 1066 | Phẫu thuật nội soi khâu cầm máu lách | Lần | 5,000,000 | 2,434,500 | 2,565,500 | |
| 1067 | Phẫu thuật nội soi nối tắt hồi tràng – đại tràng ngang | Lần | 7,000,000 | 4,663,800 | 2,336,200 | |
| 1068 | Phẫu thuật nội soi cắt bán phần tuyến thượng thận 2 bên | Lần | 7,000,000 | 4,596,000 | 2,404,000 | |
| 1069 | Phẫu thuật nội soi cắt 2/3 dạ dày | Lần | 8,000,000 | 5,597,800 | 2,402,200 | |
| 1070 | Phẫu thuật nội soi cắt bán phần tuyến thượng thận 1 bên | Lần | 7,000,000 | 4,596,000 | 2,404,000 | |
| 1071 | Phẫu thuật nội soi lấy sỏi đường mật trong và ngoài gan có dẫn lưu Kehr | Lần | 6,500,000 | 4,281,900 | 2,218,100 | |
| 1072 | Phẫu thuật nội soi cắt 3/4 dạ dày | Lần | 8,000,000 | 5,597,800 | 2,402,200 | |
| 1073 | Phẫu thuật nội soi cắt thân thần kinh X | Lần | 6,000,000 | 3,663,800 | 2,336,200 | |
| 1074 | Phẫu thuật nội soi cắt bán phần lách trong chấn thương | Lần | 7,000,000 | 4,897,800 | 2,102,200 | |
| 1075 | Phẫu thuật nội soi cắt túi mật | Lần | 6,000,000 | 3,431,900 | 2,568,100 | |
| 1076 | Phẫu thuật nội soi cắt u OMC | Lần | 7,000,000 | 5,057,900 | 1,942,100 | |
| 1077 | Phẫu thuật nội soi nối OMC – tá tràng | Lần | 6,000,000 | 3,431,900 | 2,568,100 | |
| 1078 | Phẫu thuật nội soi tháo lồng ruột và cố định manh tràng | Lần | 7,000,000 | 4,747,100 | 2,252,900 | |
| 1079 | Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, đóng mỏm cụt trực tràng, mở hậu môn nhân tạo | Lần | 7,000,000 | 4,663,800 | 2,336,200 | |
| 1080 | Phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ ruột non | Lần | 7,000,000 | 4,663,800 | 2,336,200 | |
| 1081 | Phẫu thuật nội soi cắt đoạn trực tràng trong điều trị sa trực tràng | Lần | 7,000,000 | 4,663,800 | 2,336,200 | |
| 1082 | Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, nối đại tràng – ống hậu môn | Lần | 7,000,000 | 4,663,800 | 2,336,200 | |
| 1083 | Phẫu thuật nội soi cắt thần kinh X siêu chọn lọc | Lần | 6,000,000 | 3,663,800 | 2,336,200 | |
| 1084 | Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại trực tràng | Lần | 7,000,000 | 4,663,800 | 2,336,200 | |
| 1085 | Phẫu thuật nội soi khâu thủng đại tràng + hậu môn nhân tạo trên dòng | Lần | 6,000,000 | 3,663,800 | 2,336,200 | |
| 1086 | Phẫu thuật nội soi lấy dị vật trong đường mật | Lần | 6,000,000 | 3,781,900 | 2,218,100 | |
| 1087 | Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa tá tràng | Lần | 5,500,000 | 2,917,900 | 2,582,100 | |
| 1088 | Phẫu thuật nội soi rửa bụng, dẫn lưu | Lần | 5,000,000 | 2,434,500 | 2,565,500 | |
| 1089 | Phẫu thuật nội soi khâu thủng trực tràng + hậu môn nhân tạo | Lần | 6,000,000 | 3,663,800 | 2,336,200 | |
| 1090 | Phẫu thuật nội soi khâu thủng tá tràng | Lần | 5,000,000 | 2,434,500 | 2,565,500 | |
| 1091 | Phẫu thuật nội soi đặt lưới nhân tạo trong ổ bụng | Lần | 5,000,000 | 2,434,500 | 2,565,500 | |
| 1092 | Phẫu thuật nội soi khâu thủng ruột non | Lần | 5,500,000 | 2,917,900 | 2,582,100 | |
| 1093 | Phẫu thuật nội soi cầm máu sau mổ | Lần | 2,434,500 | 2,434,500 | ||
| 1094 | Phẫu thuật nội soi khâu vết thương đại tràng | Lần | 5,500,000 | 2,815,900 | 2,684,100 | |
| 1095 | Phẫu thuật nội soi cắt u mạc treo ruột + cắt đoạn ruột non | Lần | 7,000,000 | 4,663,800 | 2,336,200 | |
| 1096 | Phẫu thuật nội soi cắt lách bán phần | Lần | 7,000,000 | 4,897,800 | 2,102,200 | |
| 1097 | Phẫu thuật nội soi cắt u tiền liệt tuyến triệt căn qua ổ bụng hoặc ngoài phúc mạc | Lần | 6,500,000 | 4,302,500 | 2,197,500 | |
| 1098 | Phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi | Lần | 6,000,000 | 3,431,900 | 2,568,100 | |
| 1099 | Phẫu thuật nội soi treo cổ bàng quang điều trị tiểu không kiểm soát | Lần | 5,000,000 | 2,913,900 | 2,086,100 | |
| 1100 | Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, ống hậu môn ngả bụng và tầng sinh môn | Lần | 7,000,000 | 4,663,800 | 2,336,200 | |
| 1101 | Phẫu thuật nội soi hạ bóng trực tràng + tạo hình hậu môn một thì | Lần | 7,000,000 | 4,663,800 | 2,336,200 | |
| 1102 | Phẫu thuật nội soi cắt nang thận sau phúc mạc | Lần | 7,000,000 | 4,596,000 | 2,404,000 | |
| 1103 | Phẫu thuật nội soi điều trị vô sinh (soi buồng tử cung + nội soi ổ bụng) | Lần | 8,000,000 | 6,455,300 | 1,544,700 | |
| 1104 | Phẫu thuật nội soi cắt thận đơn giản | Lần | 7,000,000 | 4,781,900 | 2,218,100 | |
| 1105 | Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày không điển hình | Lần | 8,000,000 | 5,597,800 | 2,402,200 | |
| 1106 | Phẫu thuật nội soi khâu lỗ thủng tử cung | Lần | 7,000,000 | 5,521,300 | 1,478,700 | |
| 1107 | Phẫu thuật nội soi cắt u thận | Lần | 7,000,000 | 4,781,900 | 2,218,100 | |
| 1108 | Phẫu thuật nội soi khâu vết thương trực tràng | Lần | 5,500,000 | 2,815,900 | 2,684,100 | |
| 1109 | Phẫu thuật nội soi cắt bỏ thận phụ | Lần | 7,000,000 | 4,781,900 | 2,218,100 | |
| 1110 | Phẫu thuật nội soi điều trị chảy máu đường mật | Lần | 7,000,000 | 5,057,900 | 1,942,100 | |
| 1111 | Phẫu thuật điều trị rò hậu môn phức tạp | Lần | 4,000,000 | 2,816,900 | 1,183,100 | |
| 1112 | Mở ruột non lấy dị vật (bã thức ăn, giun, mảnh kim loại,…) | Lần | 4,000,000 | 3,993,400 | 6,600 | |
| 1113 | Phẫu thuật chuyển da, cơ che phủ | Lần | 3,720,600 | 3,720,600 | ||
| 1114 | Tạo hình niệu quản do phình to niệu quản | Lần | 3,279,000 | 3,279,000 | ||
| 1115 | Phẫu thuật tổn thương gân cơ chày sau | Lần | 3,302,900 | 3,302,900 | ||
| 1116 | Phẫu thuật nội soi khâu thủng trực tràng | Lần | 5,500,000 | 2,815,900 | 2,684,100 | |
| 1117 | Phẫu thuật nội soi bóc u lạc nội mạc tử cung | Lần | 7,500,000 | 5,503,300 | 1,996,700 | |
| 1118 | Phẫu thuật nội soi cắt u sau phúc mạc | Lần | 7,000,000 | 4,781,900 | 2,218,100 | |
| 1119 | Phẫu thuật nội soi cắt thận bán phần | Lần | 7,000,000 | 4,781,900 | 2,218,100 | |
| 1120 | Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng bằng lưới trong điều trị sa trực tràng | Lần | 7,000,000 | 4,747,100 | 2,252,900 | |
| 1121 | Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa Meckel | Lần | 7,000,000 | 4,663,800 | 2,336,200 | |
| 1122 | Phẫu thuật nội soi cắt nang thận qua phúc mạc | Lần | 7,000,000 | 4,596,000 | 2,404,000 | |
| 1123 | Phẫu thuật nội soi cắt u mạc treo ruột, không cắt ruột | Lần | 6,500,000 | 4,068,200 | 2,431,800 | |
| 1124 | Phẫu thuật nội soi cắt túi mật, mở OMC lấy sỏi, dẫn lưu Kehr | Lần | 6,000,000 | 3,431,900 | 2,568,100 | |
| 1125 | Phẫu thuật nội soi mở hồi tràng ra da | Lần | 5,500,000 | 2,745,200 | 2,754,800 | |
| 1126 | Phẫu thuật nội soi điều trị rò hậu môn | Lần | 5,000,000 | 2,913,900 | 2,086,100 | |
| 1127 | Phẫu thuật nội soi khâu mạc treo | Lần | 5,000,000 | 2,434,500 | 2,565,500 | |
| 1128 | Phẫu thuật nội soi thắt tĩnh mạch tinh | Lần | 4,500,000 | 1,596,600 | 2,903,400 | |
| 1129 | Phẫu thuật lấy thai do bệnh lý sản khoa (rau tiền đạo, rau bong non, tiền sản giật, sản giật…) | Lần | 7,600,000 | 4,739,300 | 2,860,700 | |
| 1130 | Phẫu thuật gãy xương thuyền bằng Vis Herbert | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | ||
| 1131 | Cắt u kết mạc, giác mạc có ghép kết mạc, màng ối hoặc giác mạc | Lần | 930,200 | 930,200 | ||
| 1132 | Phẫu thuật nội soi khâu thủng đại tràng | Lần | 5,500,000 | 2,815,900 | 2,684,100 | |
| 1133 | Phẫu thuật nội soi nối tắt ruột non – ruột non | Lần | 5,500,000 | 4,663,800 | 836,200 | |
| 1134 | Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt nhân xơ tử cung dưới niêm mạc | Lần | 8,000,000 | 5,990,300 | 2,009,700 | |
| 1135 | Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung vỡ | Lần | 8,000,000 | 5,503,300 | 2,496,700 | |
| 1136 | Phẫu thuật nội soi cắt lách | Lần | 7,000,000 | 4,897,800 | 2,102,200 | |
| 1137 | Phẫu thuật nội soi khâu thủng ruột non + đưa ruột non ra da trên dòng | Lần | 7,000,000 | 4,663,800 | 2,336,200 | |
| 1138 | Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng trong điều trị sa trực tràng | Lần | 7,000,000 | 4,747,100 | 2,252,900 | |
| 1139 | Phẫu thuật nội soi sau phúc mạc lấy sỏi niệu quản | Lần | 6,500,000 | 4,497,100 | 2,002,900 | |
| 1140 | Phẫu thuật nội soi khâu cầm máu vỡ gan | Lần | 6,000,000 | 3,781,900 | 2,218,100 | |
| 1141 | Phẫu thuật nội soi khâu vết thương dạ dày | Lần | 5,500,000 | 3,136,900 | 2,363,100 | |
| 1142 | Phẫu thuật nội soi lấy sỏi niệu quản | Lần | 6,500,000 | 4,497,100 | 2,002,900 | |
| 1143 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay (Gãy cổ xương quay) | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | ||
| 1144 | Phẫu thuật làm cứng khớp cổ tay | Lần | 4,002,600 | 4,002,600 | ||
| 1145 | Phẫu thuật điều trị thoát vị vết mổ thành bụng | Lần | 4,000,000 | 3,512,900 | 487,100 | |
| 1146 | Phẫu thuật và điều trị bệnh Dupuytren | Lần | 3,320,600 | 3,320,600 | ||
| 1147 | Cắt nang vùng sàn miệng | Lần | 3,078,100 | 3,078,100 | ||
| 1148 | Nối nang tụy với hỗng tràng | Lần | 2,917,900 | 2,917,900 | ||
| 1149 | Đưa niệu quản ra da đơn thuần ± thắt ĐM chậu trong | Lần | 2,917,900 | 2,917,900 | ||
| 1150 | Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung chưa vỡ | Lần | 7,000,000 | 5,503,300 | 1,496,700 | |
| 1151 | Phẫu thuật nội soi cắt thận tận gốc | Lần | 7,000,000 | 4,781,900 | 2,218,100 | |
| 1152 | Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng | Lần | 7,000,000 | 4,747,100 | 2,252,900 | |
| 1153 | Phẫu thuật nội soi cắt bỏ toàn bộ tuyến thượng thận 2 bên | Lần | 7,000,000 | 4,596,000 | 2,404,000 | |
| 1154 | Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa | Lần | 5,500,000 | 2,818,700 | 2,681,300 | |
| 1155 | Phẫu thuật nội soi gỡ dính ruột | Lần | 5,000,000 | 2,705,700 | 2,294,300 | |
| 1156 | Phẫu thuật nội soi khâu vết thương tá tràng | Lần | 5,000,000 | 2,434,500 | 2,565,500 | |
| 1157 | Phẫu thuật nội soi sinh thiết hạch ổ bụng | Lần | 4,500,000 | 1,596,600 | 2,903,400 | |
| 1158 | Cắt đoạn dạ dày và mạc nối lớn | Lần | 8,000,000 | 8,000,000 | ||
| 1159 | Cắt bàng quang, đưa niệu quản ra ngoài da | Lần | 5,887,300 | 5,887,300 | ||
| 1160 | Phẫu thuật rò niệu quản – âm đạo | Lần | 4,886,100 | 4,886,100 | ||
| 1161 | Phẫu thuật chửa ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang | Lần | 6,000,000 | 4,197,200 | 1,802,800 | |
| 1162 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn vùng cổ xương đùi | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | ||
| 1163 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn và đốt ngón chân | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | ||
| 1164 | Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay | Lần | 3,302,900 | 3,302,900 | ||
| 1165 | Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay | Lần | 3,500,000 | 3,302,900 | 197,100 | |
| 1166 | Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille | Lần | 3,302,900 | 3,302,900 | ||
| 1167 | Cắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cm | Lần | 1,500,000 | 771,000 | 729,000 | |
| 1168 | Lấy sỏi bàng quang lần 2, đóng lỗ rò bàng quang | Lần | 4,000,000 | 3,433,300 | 566,700 | |
| 1169 | Nối nang tụy với tá tràng | Lần | 2,917,900 | 2,917,900 | ||
| 1170 | Nối nang tụy với dạ dày | Lần | 2,917,900 | 2,917,900 | ||
| 1171 | Cắt toàn bộ mạc treo trực tràng | Lần | 4,000,000 | 2,705,700 | 1,294,300 | |
| 1172 | Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang | Lần | 8,000,000 | 5,503,300 | 2,496,700 | |
| 1173 | Phẫu thuật nội soi cắt u buồng trứng và phần phụ | Lần | 7,000,000 | 5,503,300 | 1,496,700 | |
| 1174 | Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng + cắt đoạn đại tràng | Lần | 7,000,000 | 4,747,100 | 2,252,900 | |
| 1175 | Phẫu thuật nội soi đóng hậu môn nhân tạo | Lần | 7,000,000 | 4,663,800 | 2,336,200 | |
| 1176 | Phẫu thuật nội soi cắt chỏm nang thận qua phúc mạc | Lần | 7,000,000 | 4,596,000 | 2,404,000 | |
| 1177 | Phẫu thuật nội soi viêm phúc mạc do viêm ruột thừa | Lần | 5,500,000 | 3,136,900 | 2,363,100 | |
| 1178 | Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa + rửa bụng | Lần | 5,500,000 | 2,818,700 | 2,681,300 | |
| 1179 | Phẫu thuật nội soi hạ tinh hoàn ẩn | Lần | 5,000,000 | 2,434,500 | 2,565,500 | |
| 1180 | Phẫu thuật nội soi cắt tinh hoàn trong ổ bụng | Lần | 4,500,000 | 1,596,600 | 2,903,400 | |
| 1181 | Phẫu thuật nội soi cắt xơ hẹp niệu đạo | Lần | 4,500,000 | 1,596,600 | 2,903,400 | |
| 1182 | Phẫu thuật điều trị áp xe hậu môn phức tạp | Lần | 2,816,900 | 2,816,900 | ||
| 1183 | Cắt màng ngăn tá tràng | Lần | 5,000,000 | 2,705,700 | 2,294,300 | |
| 1184 | Phẫu thuật tổn thương gân gấp bàn – cổ tay | Lần | 3,500,000 | 3,302,900 | 197,100 | |
| 1185 | Mở khí quản cấp cứu | Lần | 759,800 | 759,800 | ||
| 1186 | Khâu vùi túi thừa tá tràng | Lần | 5,000,000 | 2,815,900 | 2,184,100 | |
| 1187 | Cắt đoạn ruột non, nối tận bên, đưa 1 đầu ra ngoài (Quénue) | Lần | 6,000,000 | 5,100,100 | 899,900 | |
| 1188 | Phẫu thuật làm cứng khớp quay Trụ dưới | Lần | 4,002,600 | 4,002,600 | ||
| 1189 | Phẫu thuật làm cứng khớp bàn, ngón tay | Lần | 4,002,600 | 4,002,600 | ||
| 1190 | Cắt u máu vùng đầu mặt cổ | Lần | 3,488,600 | 3,488,600 | ||
| 1191 | Phẫu thuật lấy toàn bộ xương bánh chè | Lần | 3,302,900 | 3,302,900 | ||
| 1192 | Phẫu thuật chuyển gân chi (Chuyển gân chày sau, chày trước, cơ mác bên dài) | Lần | 3,320,600 | 3,320,600 | ||
| 1193 | Khâu vết thương lách | Lần | 6,000,000 | 3,433,300 | 2,566,700 | |
| 1194 | Phẫu thuật nội soi khâu vết thương ruột non + đưa ruột non ra da trên dòng | Lần | 5,500,000 | 2,815,900 | 2,684,100 | |
| 1195 | Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng xoắn | Lần | 7,500,000 | 5,503,300 | 1,996,700 | |
| 1196 | Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa bàng quang | Lần | 7,500,000 | 5,030,900 | 2,469,100 | |
| 1197 | Phẫu thuật nội soi cắt chỏm nang thận sau phúc mạc | Lần | 7,000,000 | 4,596,000 | 2,404,000 | |
| 1198 | Phẫu thuật nội soi cắt nang mạc treo ruột | Lần | 6,500,000 | 4,068,200 | 2,431,800 | |
| 1199 | Phẫu thuật nội soi làm hậu môn nhân tạo | Lần | 5,000,000 | 2,434,500 | 2,565,500 | |
| 1200 | Phẫu thuật nội soi dẫn lưu áp – xe gan | Lần | 5,000,000 | 2,434,500 | 2,565,500 | |
| 1201 | Dẫn lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận | Lần | 1,920,900 | 1,920,900 | ||
| 1202 | Phẫu thuật cắt lọc vết mổ, khâu lại tử cung sau mổ lấy thai | Lần | 6,000,000 | 4,849,400 | 1,150,600 | |
| 1203 | Phẫu thuật chỉnh sửa sau gãy xương Cal lệch xương | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | ||
| 1204 | Phẫu thuật điều trị đứt gân cơ nhị đầu đùi | Lần | 3,302,900 | 3,302,900 | ||
| 1205 | Phẫu thuật gỡ dính gân gấp | Lần | 3,011,900 | 3,011,900 | ||
| 1206 | Điều trị hẹp hậu môn bằng cắt vòng xơ, tạo hình hậu môn | Lần | 3,000,000 | 2,816,900 | 183,100 | |
| 1207 | Phẫu thuật điều trị hội chứng ống cổ tay | Lần | 2,698,800 | 2,698,800 | ||
| 1208 | Đưa một đầu niệu đạo ra ngoài da | Lần | 1,920,900 | 1,920,900 | ||
| 1209 | Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa đại tràng | Lần | 5,500,000 | 2,815,900 | 2,684,100 | |
| 1210 | Phẫu thuật nội soi cắt đoạn ruột non | Lần | 7,000,000 | 4,663,800 | 2,336,200 | |
| 1211 | Phẫu thuật nội soi nối tắt đại tràng – đại tràng | Lần | 7,000,000 | 4,663,800 | 2,336,200 | |
| 1212 | Phẫu thuật nội soi cắt dây dính hay dây chằng | Lần | 5,000,000 | 2,705,700 | 2,294,300 | |
| 1213 | Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên | Lần | 6,800,000 | 3,376,200 | 3,423,800 | |
| 1214 | Phẫu thuật nội soi Điều trị Megacolon (phẫu thuật Soave đường hậu môn một thì) | Lần | 7,000,000 | 4,663,800 | 2,336,200 | |
| 1215 | Phẫu thuật nội soi khâu vết thương đại tràng + hậu môn nhân tạo | Lần | 6,000,000 | 3,663,800 | 2,336,200 | |
| 1216 | Phẫu thuật nội soi khâu cơ hoành | Lần | 5,000,000 | 2,434,500 | 2,565,500 | |
| 1217 | Phẫu thuật nội soi đặt tấm lưới nhân tạo trước phúc mạc đường vào qua ổ bụng (TAPP) | Lần | 5,000,000 | 2,434,500 | 2,565,500 | |
| 1218 | Phẫu thuật nội soi khâu vết thương ruột non | Lần | 5,000,000 | 2,434,500 | 2,565,500 | |
| 1219 | Phẫu thuật nội soi sinh thiết u trong ổ bụng | Lần | 4,500,000 | 1,596,600 | 2,903,400 | |
| 1220 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương đùi | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | ||
| 1221 | Phẫu thuật chửa ngoài tử cung vỡ có choáng | Lần | 5,000,000 | 4,157,300 | 842,700 | |
| 1222 | Phẫu thuật gỡ dính khớp gối | Lần | 3,011,900 | 3,011,900 | ||
| 1223 | Lấy tổ chức tụy hoại tử, dẫn lưu | Lần | 2,917,900 | 2,917,900 | ||
| 1224 | Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính 5 đến 10 cm | Lần | 1,208,800 | 1,208,800 | ||
| 1225 | Phẫu thuật Mercadier điều trị sỏi tụy, viêm tụy mạn | Lần | 2,917,900 | 2,917,900 | ||
| 1226 | Phẫu thuật Puestow – Gillesby | Lần | 4,955,100 | 4,955,100 | ||
| 1227 | Cắt đoạn đại tràng, đưa 2 đầu đại tràng ra ngoài | Lần | 4,941,100 | 4,941,100 | ||
| 1228 | Cắt đoạn trực tràng, đóng đầu dưới đưa đầu trên ra ngoài kiểu Hartmann | Lần | 4,941,100 | 4,941,100 | ||
| 1229 | Bóc u tiền liệt tuyến qua đường sau xương mu | Lần | 6,000,000 | 5,530,400 | 469,600 | |
| 1230 | Lấy sỏi niệu quản tái phát, phẫu thuật lại | Lần | 4,569,100 | 4,569,100 | ||
| 1231 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương gót | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | ||
| 1232 | Phẫu thuật bảo tồn tử cung do vỡ tử cung | Lần | 6,000,000 | 5,206,200 | 793,800 | |
| 1233 | Phẫu thuật cắt túi thừa bàng quang | Lần | 6,140,200 | 6,140,200 | ||
| 1234 | Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cổ chân | Lần | 4,324,900 | 4,324,900 | ||
| 1235 | Cắt đoạn ruột non, lập lại lưu thông | Lần | 6,000,000 | 5,100,100 | 899,900 | |
| 1236 | Khâu tổn thương gân gấp vùng I, III, IV, V | Lần | 3,302,900 | 3,302,900 | ||
| 1237 | Phẫu thuật viêm phúc mạc ruột thừa | Lần | 4,721,300 | 4,721,300 | ||
| 1238 | Phẫu thuật vết thương bàn tay | Lần | 2,396,200 | 2,396,200 | ||
| 1239 | Phẫu thuật Crossen | Lần | 6,000,000 | 4,444,300 | 1,555,700 | |
| 1240 | Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp dưới sên | Lần | 4,324,900 | 4,324,900 | ||
| 1241 | Cắt toàn bộ tử cung, đường bụng | Lần | 5,500,000 | 4,308,300 | 1,191,700 | |
| 1242 | Phẫu thuật chỉnh trục Cal lệch đầu dưới xương quay | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | ||
| 1243 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cẳng chân | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | ||
| 1244 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn tái phát | Lần | 4,000,000 | 3,512,900 | 487,100 | |
| 1245 | Phẫu thuật nội soi cắt manh tràng | Lần | 7,000,000 | 4,663,800 | 2,336,200 | |
| 1246 | Phẫu thuật nội soi ổ bụng lấy sỏi bể thận | Lần | 6,500,000 | 4,497,100 | 2,002,900 | |
| 1247 | Phẫu thuật nội soi sau phúc mạc lấy sỏi bể thận | Lần | 6,500,000 | 4,497,100 | 2,002,900 | |
| 1248 | Phẫu thuật nội soi lấy sỏi OMC có dẫn lưu Kehr | Lần | 6,000,000 | 3,781,900 | 2,218,100 | |
| 1249 | Phẫu thuật nội soi khâu vết thương trực tràng + hậu môn nhân tạo trên dòng | Lần | 6,000,000 | 3,663,800 | 2,336,200 | |
| 1250 | Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày | Lần | 5,500,000 | 3,136,900 | 2,363,100 | |
| 1251 | Phẫu thuật nội soi mở thông dạ dày | Lần | 5,500,000 | 2,745,200 | 2,754,800 | |
| 1252 | Phẫu thuật nội soi hỗ trợ trong can thiệp nội soi ống mềm | Lần | 5,000,000 | 2,913,900 | 2,086,100 | |
| 1253 | Phẫu thuật nội soi treo thận để điều trị sa thận | Lần | 5,000,000 | 2,434,500 | 2,565,500 | |
| 1254 | Phẫu thuật nội soi đặt tấm lưới nhân tạo đường vào hoàn toàn trước phúc mạc (TEP) | Lần | 5,000,000 | 2,434,500 | 2,565,500 | |
| 1255 | Phẫu thuật nội soi dẫn lưu áp xe tồn dư | Lần | 5,000,000 | 2,434,500 | 2,565,500 | |
| 1256 | Phẫu thuật khâu phục hồi thành bụng do toác vết mổ | Lần | 2,833,400 | 2,833,400 | ||
| 1257 | Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, dẫn lưu đường mật | Lần | 6,000,000 | 4,970,100 | 1,029,900 | |
| 1258 | Phẫu thuật điều trị trật khớp khuỷu | Lần | 4,324,900 | 4,324,900 | ||
| 1259 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy 2 xương cẳng tay | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | ||
| 1260 | Phẫu thuật điều trị sa trực tràng qua đường hậu môn | Lần | 3,993,400 | 3,993,400 | ||
| 1261 | Phẫu thuật U máu | Lần | 3,311,900 | 3,311,900 | ||
| 1262 | Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh trụ | Lần | 3,320,600 | 3,320,600 | ||
| 1263 | Cắm niệu quản bàng quang | Lần | 3,433,300 | 3,433,300 | ||
| 1264 | Phẫu thuật điều trị sa trực tràng đường bụng | Lần | 3,000,000 | 2,705,700 | ||
| 1265 | Khâu lỗ thủng, vết thương trực tràng | Lần | 6,000,000 | 3,993,400 | 2,006,600 | |
| 1266 | Nối niệu quản – đài thận | Lần | 5,500,000 | 3,279,000 | 2,221,000 | |
| 1267 | Phẫu thuật tổn thương gân Achille | Lần | 3,302,900 | 3,302,900 | ||
| 1268 | Phẫu thuật tổn thương dây chằng của đốt bàn – ngón tay | Lần | 3,302,900 | 3,302,900 | ||
| 1269 | Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má – cung tiếp bằng nẹp vít hợp kim | Lần | 4,000,000 | 3,197,900 | 802,100 | |
| 1270 | Cắt toàn bộ u lợi 1 hàm | Lần | 2,650,000 | 521,000 | 2,129,000 | |
| 1271 | Phẫu thuật cấp cứu vỡ bàng quang | Lần | 4,621,100 | 4,621,100 | ||
| 1272 | Lấy sỏi niệu quản đoạn sát bàng quang | Lần | 4,569,100 | 4,569,100 | ||
| 1273 | Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn cả khối | Lần | 5,500,000 | 4,308,300 | 1,191,700 | |
| 1274 | Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác | Lần | 4,000,000 | 3,512,900 | 487,100 | |
| 1275 | Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má – cung tiếp bằng nẹp vít tự tiêu | Lần | 4,000,000 | 3,197,900 | 802,100 | |
| 1276 | Phẫu thuật giải ép thần kinh (ống cổ tay, Khuỷu…) | Lần | 2,698,800 | 2,698,800 | ||
| 1277 | Phẫu thuật rạch dẫn lưu viêm tấy lan toả vùng hàm mặt | Lần | 2,497,500 | 2,497,500 | ||
| 1278 | Phẫu thuật sửa trục điều trị lệch trục sau gãy đầu dưới xương quay | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | ||
| 1279 | Phẫu thuật sửa trục chi (kết hợp xương bằng nẹp vis, Champon, Kim K.Wire) | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | ||
| 1280 | Phẫu thuật gỡ dính gân duỗi | Lần | 3,011,900 | 3,011,900 | ||
| 1281 | Dẫn lưu nang tụy | Lần | 2,917,900 | 2,917,900 | ||
| 1282 | Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh giữa | Lần | 3,320,600 | 3,320,600 | ||
| 1283 | Cắt bè củng giác mạc (Trabeculectomy) | Lần | 2,500,000 | 1,202,600 | 1,297,400 | |
| 1284 | Nối mật ruột tận – bên | Lần | 4,870,100 | 4,870,100 | ||
| 1285 | Phẫu thuật Patington – Rochelle điều trị sỏi tụy, viêm tụy mạn | Lần | 4,870,100 | 4,870,100 | ||
| 1286 | Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung bán phần | Lần | 5,000,000 | 4,308,300 | 691,700 | |
| 1287 | Nạo vét hạch D2 | Lần | 4,287,100 | 4,287,100 | ||
| 1288 | Cắt nối niệu quản | Lần | 3,279,000 | 3,279,000 | ||
| 1289 | Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp | Lần | 3,500,000 | 3,302,900 | 197,100 | |
| 1290 | Cắt u mi cả bề dày không vá | Lần | 812,100 | 812,100 | ||
| 1291 | Cắt lách bán phần | Lần | 4,943,100 | 4,943,100 | ||
| 1292 | Cắt đoạn đại tràng nối ngay | Lần | 6,000,000 | 4,941,100 | 1,058,900 | |
| 1293 | Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng | Lần | 6,000,000 | 4,721,300 | 1,278,700 | |
| 1294 | Phẫu thuật Tái tạo tổn thương mạn tính dây chằng xương thuyền | Lần | 3,302,900 | 3,302,900 | ||
| 1295 | Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi | Lần | 3,302,900 | 3,302,900 | ||
| 1296 | Dẫn lưu áp xe gan | Lần | 6,000,000 | 3,142,500 | 2,857,500 | |
| 1297 | Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má – cung tiếp bằng chỉ thép | Lần | 4,000,000 | 3,197,900 | 802,100 | |
| 1298 | Phẫu thuật mở cạnh mũi | Lần | 5,244,100 | 5,244,100 | ||
| 1299 | Bóc u tiền liệt tuyến qua đường bàng quang | Lần | 6,000,000 | 5,530,400 | 469,600 | |
| 1300 | Cắt manh tràng và đoạn cuối hồi tràng | Lần | 6,000,000 | 4,941,100 | 1,058,900 | |
| 1301 | Cắt đoạn trực tràng nối ngay | Lần | 6,000,000 | 4,941,100 | 1,058,900 | |
| 1302 | Cắt thận đơn thuần | Lần | 4,703,100 | 4,703,100 | ||
| 1303 | Lấy sỏi bể thận ngoài xoang | Lần | 4,569,100 | 4,569,100 | ||
| 1304 | Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có sẹo mổ bụng cũ phức tạp | Lần | 6,600,000 | 4,395,200 | 2,204,800 | |
| 1305 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy sụn tăng trưởng ở đầu xương | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | ||
| 1306 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp vùng khuỷu | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | ||
| 1307 | Phẫu thuật Manchester | Lần | 5,500,000 | 4,113,300 | 1,386,700 | |
| 1308 | Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi | Lần | 3,500,000 | 3,302,900 | 197,100 | |
| 1309 | Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên | Lần | 5,600,000 | 3,376,200 | 2,223,800 | |
| 1310 | Cắt u tá tràng | Lần | 5,000,000 | 2,815,900 | 2,184,100 | |
| 1311 | Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh mắc bệnh toàn thân (tim, thận, gan, huyết học, nội tiết…) | Lần | 6,100,000 | 4,739,300 | 1,360,700 | |
| 1312 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay [găm kim] | Lần | 4,324,900 | 4,324,900 | ||
| 1313 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy Monteggia | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | ||
| 1314 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ chân | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | ||
| 1315 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương chày | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | ||
| 1316 | Phẫu thuật điều trị mảng sườn di động | Lần | 7,392,200 | 7,392,200 | ||
| 1317 | Cắt u mạc treo ruột | Lần | 6,000,000 | 5,141,100 | 858,900 | |
| 1318 | Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn | Lần | 5,500,000 | 4,308,300 | 1,191,700 | |
| 1319 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp vùng khớp gối | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | ||
| 1320 | Phẫu thuật làm cứng khớp gối | Lần | 4,002,600 | 4,002,600 | ||
| 1321 | Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh quay | Lần | 3,320,600 | 3,320,600 | ||
| 1322 | Phẫu thuật cứng gối theo phương pháp JUDET | Lần | 3,011,900 | 3,011,900 | ||
| 1323 | Phẫu thuật giải phóng chèn ép TK ngoại biên | Lần | 2,698,800 | 2,698,800 | ||
| 1324 | Dẫn lưu viêm tấy khung chậu do rò nước tiểu | Lần | 1,920,900 | 1,920,900 | ||
| 1325 | Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay | Lần | 3,011,900 | |||
| 1326 | Phẫu thuật đứt gân cơ nhị đầu | Lần | 3,302,900 | |||
| 1327 | Phẫu thuật Frey điều trị sỏi tụy, viêm tụy mạn | Lần | 4,870,100 | |||
| 1328 | Phẫu thuật đóng cứng khớp khác | Lần | 4,002,600 | |||
| 1329 | Phẫu thuật điều trị vết thương – chấn thương mạch máu chi | Lần | 3,433,300 | |||
| 1330 | Phẫu thuật điều trị vết thương ngực hở nặng có chỉ định mở ngực cấp cứu | Lần | 6,731,000 | |||
| 1331 | Nội soi bàng quang tán sỏi | Lần | 4,000,000 | 1,345,000 | 2,655,000 | |
| 1332 | Dẫn lưu bể thận tối thiểu | Lần | 1,920,900 | 1,920,900 | ||
| 1333 | Phẫu thuật rút nẹp, dụng cụ kết hợp xương | Lần | 3,000,000 | 1,857,900 | 1,142,100 | |
| 1334 | Phẫu thuật nối thần kinh (1 dây) | Lần | 3,405,300 | 3,405,300 | ||
| 1335 | Cắt các u lành tuyến giáp | Lần | 2,500,000 | 2,140,700 | 359,300 | |
| 1336 | Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn | Lần | 5,000,000 | 1,754,800 | 3,245,200 | |
| 1337 | Dẫn lưu áp xe ruột thừa | Lần | 5,000,000 | 3,142,500 | 1,857,500 | |
| 1338 | Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cổ xương cánh tay | Lần | 4,324,900 | 4,324,900 | ||
| 1339 | Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản | Lần | 4,000,000 | 2,816,900 | 1,183,100 | |
| 1340 | Các phẫu thuật ruột thừa khác | Lần | 4,000,000 | 2,815,900 | 1,184,100 | |
| 1341 | Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính dưới 5 cm | Lần | 771,000 | 771,000 | ||
| 1342 | Cắt các u lành vùng cổ | Lần | 2,928,100 | 2,928,100 | ||
| 1343 | Nối tắt ruột non – ruột non | Lần | 6,000,000 | 4,764,100 | 1,235,900 | |
| 1344 | Cắt ruột thừa đơn thuần | Lần | 4,000,000 | 2,815,900 | 1,184,100 | |
| 1345 | Phẫu thuật mộng đơn thuần | Lần | 1,200,000 | 960,200 | 239,800 | |
| 1346 | Phẫu thuật Lefort | Lần | 5,500,000 | 3,055,800 | 2,444,200 | |
| 1347 | Khoét chóp cổ tử cung | Lần | 3,019,800 | 3,019,800 | ||
| 1348 | Phẫu thuật thắt động mạch tử cung trong cấp cứu sản phụ khoa | Lần | 5,500,000 | 3,596,900 | 1,903,100 | |
| 1349 | Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo, mở thông âm đạo | Lần | 4,000,000 | 2,932,800 | 1,067,200 | |
| 1350 | Tháo xoắn ruột non | Lần | 3,000,000 | 2,705,700 | 294,300 | |
| 1351 | Nối gân gấp | Lần | 4,000,000 | 3,302,900 | 697,100 | |
| 1352 | Phẫu thuật chửa ngoài tử cung không có choáng | Lần | 4,000,000 | 3,217,800 | 782,200 | |
| 1353 | Phẫu thuật mở xoang hàm | Lần | 3,000,000 | 1,646,800 | 1,353,200 | |
| 1354 | Phẫu thuật gãy đốt bàn ngón tay kết hợp xương với Kirschner hoặc nẹp vít | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | ||
| 1355 | Phẫu thuật cầm máu lại sau mổ tuyến giáp | Lần | 4,000,000 | 3,620,900 | 379,100 | |
| 1356 | Phẫu thuật đặt lại khớp, găm kim cố định (buộc vòng chỉ thép) | Lần | 4,324,900 | 4,324,900 | ||
| 1357 | Phẫu thuật sửa mỏm cụt chi | Lần | 3,226,900 | 3,226,900 | ||
| 1358 | Phẫu thuật điều trị hội chứng chền ép thần kinh quay | Lần | 2,698,800 | 2,698,800 | ||
| 1359 | Cắt bỏ u mạc nối lớn | Lần | 6,000,000 | 5,141,100 | 858,900 | |
| 1360 | Phẫu thuật điều trị hội chứng chền ép thần kinh trụ | Lần | 2,698,800 | 2,698,800 | ||
| 1361 | Mở thông túi mật | Lần | 4,000,000 | 2,396,200 | 1,603,800 | |
| 1362 | Dẫn lưu áp xe khoang Retzius | Lần | 1,920,900 | 1,920,900 | ||
| 1363 | Phẫu thuật khối viêm dính tiểu khung | Lần | 6,000,000 | 3,594,800 | 2,405,200 | |
| 1364 | Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng | Lần | 4,000,000 | 2,815,900 | 1,184,100 | |
| 1365 | Lấy sỏi bàng quang | Lần | 5,000,000 | 4,569,100 | 430,900 | |
| 1366 | Khâu phục hồi bờ mi | Lần | 813,600 | 813,600 | ||
| 1367 | Cắt các u nang giáp móng | Lần | 2,500,000 | 2,289,300 | 210,700 | |
| 1368 | Phẫu thuật cắt u máu nhỏ (đường kính < 10 cm) | Lần | 3,311,900 | 3,311,900 | ||
| 1369 | Khâu cầm máu ổ loét dạ dày | Lần | 5,000,000 | 3,993,400 | 1,006,600 | |
| 1370 | Phẫu thuật nạo VA gây mê nội khí quản | Lần | 2,500,000 | 852,900 | 1,647,100 | |
| 1371 | Cắt u lành dương vật | Lần | 2,396,200 | 2,396,200 | ||
| 1372 | Nạo vét hạch D1 | Lần | 4,287,100 | 4,287,100 | ||
| 1373 | Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung | Lần | 4,000,000 | 3,628,800 | 371,200 | |
| 1374 | Phẫu thuật tháo khớp chi | Lần | 3,994,900 | 3,994,900 | ||
| 1375 | Lấy sỏi niệu quản đơn thuần | Lần | 5,000,000 | 4,569,100 | 430,900 | |
| 1376 | Nối tắt ruột non – đại tràng hoặc trực tràng | Lần | 6,000,000 | 4,764,100 | 1,235,900 | |
| 1377 | Phẫu thuật cắt 1 búi trĩ | Lần | 4,000,000 | 2,816,900 | 1,183,100 | |
| 1378 | Cắt u máu khu trú, đường kính dưới 5 cm | Lần | 2,140,700 | 2,140,700 | ||
| 1379 | Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi | Lần | 2,500,000 | 1,925,900 | 574,100 | |
| 1380 | Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc tự thân, màng ối…) có hoặc không sử dụng keo dán sinh học | Lần | 1,500,000 | 930,200 | 569,800 | |
| 1381 | Phẫu thuật điều trị u dưới móng | Lần | 893,600 | 893,600 | ||
| 1382 | Khâu lỗ thủng hoặc khâu vết thương ruột non | Lần | 5,000,000 | 3,993,400 | 1,006,600 | |
| 1383 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp kết hợp Bassini và Shouldice | Lần | 4,000,000 | 3,512,900 | 487,100 | |
| 1384 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein | Lần | 4,000,000 | 3,512,900 | 487,100 | |
| 1385 | Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi | Lần | 4,000,000 | 3,512,900 | 487,100 | |
| 1386 | Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ | Lần | 4,465,000 | 3,217,800 | 1,247,200 | |
| 1387 | Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ | Lần | 2,490,900 | 2,490,900 | ||
| 1388 | Dẫn lưu bàng quang, đặt Tuteur niệu đạo | Lần | 1,920,900 | 1,920,900 | ||
| 1389 | Khâu lỗ thủng dạ dày tá tràng | Lần | 5,000,000 | 3,993,400 | 1,006,600 | |
| 1390 | Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên | Lần | 3,302,900 | 3,302,900 | ||
| 1391 | Cắt u lành tính ống hậu môn (u cơ, polyp…) | Lần | 2,000,000 | 1,509,500 | 490,500 | |
| 1392 | Cắt mạc nối lớn | Lần | 6,000,000 | 5,141,100 | 858,900 | |
| 1393 | Phẫu thuật tháo khớp cổ tay | Lần | 2,396,200 | 2,396,200 | ||
| 1394 | Cắt polyp mũi | Lần | 3,000,000 | 705,900 | 2,294,100 | |
| 1395 | Mở khí quản thường quy | Lần | 759,800 | 759,800 | ||
| 1396 | Cắt cụt cổ tử cung | Lần | 4,000,000 | 3,019,800 | 980,200 | |
| 1397 | Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I | Lần | 3,302,900 | 3,302,900 | ||
| 1398 | Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I | Lần | 3,302,900 | 3,302,900 | ||
| 1399 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini | Lần | 4,000,000 | 3,512,900 | 487,100 | |
| 1400 | Phẫu thuật mở bụng thăm dò, xử trí bệnh lý phụ khoa | Lần | 3,500,000 | 3,054,800 | 445,200 | |
| 1401 | Phẫu thuật tái tạo miệng sáo do hẹp miệng sáo | Lần | 2,000,000 | 1,509,500 | 490,500 | |
| 1402 | Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn | Lần | 3,000,000 | 2,501,900 | 498,100 | |
| 1403 | Cắt u nang buồng trứng | Lần | 4,000,000 | 3,217,800 | 782,200 | |
| 1404 | Cụt chấn thương cổ và bàn chân | Lần | 3,226,900 | 3,226,900 | ||
| 1405 | Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan – Morgan hoặc Ferguson) | Lần | 4,000,000 | 2,816,900 | 1,183,100 | |
| 1406 | Phẫu thuật lấy thai lần đầu | Lần | 4,600,000 | 2,604,800 | 1,995,200 | |
| 1407 | Phẫu thuật làm sạch ổ khớp | Lần | 3,011,900 | 3,011,900 | ||
| 1408 | Cắt u nang buồng trứng và phần phụ | Lần | 4,000,000 | 3,217,800 | 782,200 | |
| 1409 | Phẫu thuật bóc khối lạc nội mạc tử cung ở tầng sinh môn, thành bụng | Lần | 3,500,000 | 2,949,800 | 550,200 | |
| 1410 | Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương | Lần | 2,000,000 | 1,857,900 | 142,100 | |
| 1411 | Phẫu thuật cắt u nang thừng tinh | Lần | 4,000,000 | |||
| 1412 | Phẫu thuật lấy thai lần đầu | Lần | 5,600,000 | 2,604,800 | 2,995,200 | |
| 1413 | Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển có sử dụng dụng cụ hỗ trợ | Lần | 4,000,000 | 2,816,900 | 1,183,100 | |
| 1414 | Khâu lỗ thủng đại tràng | Lần | 5,000,000 | 3,993,400 | 1,006,600 | |
| 1415 | Tháo lồng ruột non | Lần | 3,000,000 | 2,705,700 | 294,300 | |
| 1416 | Cắt u nang buồng trứng xoắn | Lần | 4,000,000 | 3,217,800 | 782,200 | |
| 1417 | Phẫu thuật tổn thương gân chày trước | Lần | 3,302,900 | 3,302,900 | ||
| 1418 | Phẫu thuật lấy thai lần đầu | Lần | 5,800,000 | 2,604,800 | 3,195,200 | |
| 1419 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice | Lần | 4,000,000 | 3,512,900 | 487,100 | |
| 1420 | Điều trị tủy lại | Lần | 987,500 | 987,500 | ||
| 1421 | Phẫu thuật mở lỗ thông mũi xoang qua khe dưới | Lần | 1,000,000 | |||
| 1422 | Phẫu thuật cắt phanh môi | Lần | 1,000,000 | 344,200 | 655,800 | |
| 1423 | Phẫu thuật cắt phanh lưỡi | Lần | 344,200 | 344,200 | ||
| 1424 | Cắt hẹp bao quy đầu | Lần | 2,000,000 | 1,509,500 | 490,500 | |
| 1425 | Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt | Lần | 1,043,500 | 1,043,500 | ||
| 1426 | Mở thông hỗng tràng hoặc mở thông hồi tràng | Lần | 4,000,000 | 2,683,900 | 1,316,100 | |
| 1427 | Phẫu thuật cắt u nhú ống hậu môn (condylome) | Lần | 2,000,000 | 1,509,500 | 490,500 | |
| 1428 | Phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn DV | Lần | 2,000,000 | |||
| 1429 | Làm lại vết mổ thành bụng (bục, tụ máu, nhiễm khuẩn…) sau phẫu thuật sản phụ khoa | Lần | 2,833,400 | 2,833,400 | ||
| 1430 | Cắt bỏ bao da qui đầu do dính hoặc dài | Lần | 2,000,000 | 1,509,500 | 490,500 | |
| 1431 | Cắt u lợi DV | Lần | 1,000,000 | |||
| 1432 | Cắt polyp cổ tử cung | Lần | 2,104,900 | 2,104,900 | ||
| 1433 | Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ | Lần | 1,500,000 | 369,500 | 1,130,500 | |
| 1434 | Khâu phục hồi tổn thương đơn giản miệng, họng | Lần | 1,075,700 | 1,075,700 | ||
| 1435 | Cắt u sùi đầu miệng sáo | Lần | 1,456,700 | 1,456,700 | ||
| 1436 | Đặt ống thông khí màng nhĩ | Lần | 3,209,900 | 3,209,900 | ||
| 1437 | Khâu rách cùng đồ âm đạo | Lần | 2,500,000 | 2,119,400 | 380,600 | |
| 1438 | Mở thông dạ dày | Lần | 3,000,000 | 2,683,900 | 316,100 | |
| 1439 | Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới | Lần | 178,900 | 178,900 | ||
| 1440 | Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ | Lần | 2,767,900 | 2,767,900 | ||
| 1441 | Xử lý vết thương phần mềm nông vùng mi mắt | Lần | 1,043,500 | 1,043,500 | ||
| 1442 | Khâu da mi đơn giản | Lần | 897,100 | 897,100 | ||
| 1443 | Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ tay, khoeo chân, cổ chân) | Lần | 2,000,000 | 1,456,700 | 543,300 | |
| 1444 | Phẫu thuật lấy trĩ tắc mạch | Lần | 4,000,000 | 2,816,900 | 1,183,100 | |
| 1445 | Phẫu thuật cắt phanh má | Lần | 344,200 | 344,200 | ||
| 1446 | Phẫu thuật mở khí quản (Gây tê/ gây mê) | Lần | 1,000,000 | 759,800 | 240,200 | |
| 1447 | Chọc hút dịch, khí trung thất | Lần | 300,000 | 162,900 | 137,100 | |
| 1448 | Đặt nội khí quản 2 nòng | Lần | 600,500 | 600,500 | ||
| 1449 | Dẫn lưu đài bể thận qua da | Lần | 950,500 | 950,500 | ||
| 1450 | Chọc hút và bơm thuốc vào nang thận [dưới hướng dẫn siêu âm] | Lần | 171,900 | 171,900 | ||
| 1451 | Tạo hình niệu quản bằng đoạn ruột | Lần | 6,374,200 | 6,374,200 | ||
| 1452 | Bóc nhân xơ vú | Lần | 2,000,000 | 1,079,400 | 920,600 | |
| 1453 | Tán sỏi ngoài cơ thể lần 1 | Lần | 3,000,000 | |||
| 1454 | Tán sỏi ngoài cơ thể lần 2 | Lần | 2,500,000 | |||
| 1455 | Tán sỏi ngoài cơ thể lần 3 | Lần | 1,500,000 | |||
| 1456 | Nội xoay thai | Lần | 2,500,000 | 1,472,000 | 1,028,000 | |
| 1457 | Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục | Lần | 380,100 | 380,100 | ||
| 1458 | Chọc hút dịch khí phế quản qua màng nhẫn giáp | Lần | 400,000 | 248,500 | 151,500 | |
| 1459 | Đặt catheter hai nòng có cuff, tạo đường hầm để lọc máu | Lần | 6,906,400 | 6,906,400 | ||
| 1460 | Thủ thuật LEEP (cắt cổ tử cung bằng vòng nhiệt điện) | Lần | 1,249,700 | 1,249,700 | ||
| 1461 | Rửa toàn bộ hệ thống tiêu hóa (dạ dày, tiểu tràng, đại tràng) | Lần | 880,200 | 880,200 | ||
| 1462 | Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GlassIonomer Cement | Lần | 112,500 | 112,500 | ||
| 1463 | Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm nhiều nòng | Lần | 1,500,000 | 1,158,500 | 341,500 | |
| 1464 | Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm bù dịch điều trị sốc bỏng | Lần | 1,500,000 | 685,500 | 814,500 | |
| 1465 | Thay ống nội khí quản | Lần | 600,500 | 600,500 | ||
| 1466 | Làm thuốc tai, mũi, thanh quản | Lần | 22,000 | 22,000 | ||
| 1467 | Đỡ đẻ ngôi ngược (*) | Lần | 3,400,000 | 1,191,900 | 2,208,100 | |
| 1468 | Mở màng phổi tối thiểu bằng troca | Lần | 628,500 | 628,500 | ||
| 1469 | Chích áp xe thành sau họng gây tê/gây mê [gây tê] | Lần | 295,500 | 295,500 | ||
| 1470 | Rửa dạ dày sơ sinh | Lần | 152,000 | 152,000 | ||
| 1471 | Thủ thuật cặp, kéo cổ tử cung xử trí băng huyết sau đẻ, sau sảy, sau nạo (*) | Lần | 700,200 | 700,200 | ||
| 1472 | Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant | Lần | 245,500 | 245,500 | ||
| 1473 | Cắt chỉ đặc biệt | Lần | 100,000 | |||
| 1474 | Chọc rửa khớp gối | Lần | 200,000 | |||
| 1475 | Đặt ống thông tĩnh mạch trung tâm sơ sinh | Lần | 685,500 | 685,500 | ||
| 1476 | Nong buồng tử cung đặt dụng cụ chống dính | Lần | 1,000,000 | 627,100 | 372,900 | |
| 1477 | Nong niệu đạo | Lần | 273,500 | 273,500 | ||
| 1478 | Đặt catheter động mạch | Lần | 1,400,500 | 1,400,500 | ||
| 1479 | Mở khí quản qua màng nhẫn giáp | Lần | 759,800 | 759,800 | ||
| 1480 | Rạch áp xe mi | Lần | 218,500 | 218,500 | ||
| 1481 | Rạch áp xe túi lệ | Lần | 218,500 | 218,500 | ||
| 1482 | Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản | Lần | 532,500 | 532,500 | ||
| 1483 | Chọc dò và dẫn lưu màng ngoài tim | Lần | 500,000 | 280,500 | 219,500 | |
| 1484 | Trám bít hố rãnh với Composite hóa trùng hợp | Lần | 245,500 | 245,500 | ||
| 1485 | Mở màng phổi cấp cứu | Lần | 628,500 | 628,500 | ||
| 1486 | Bóc nang tuyến Bartholin | Lần | 2,500,000 | 1,369,400 | 1,130,600 | |
| 1487 | Trám bít hố rãnh với GlassIonomer Cement quang trùng hợp | Lần | 245,500 | 245,500 | ||
| 1488 | Đỡ đẻ từ sinh đôi trở lên | Lần | 3,500,000 | 1,510,300 | 1,989,700 | |
| 1489 | Mở khí quản qua da một thì cấp cứu ngạt thở | Lần | 759,800 | 759,800 | ||
| 1490 | Đặt dẫn lưu màng ngoài tim cấp cứu bằng catheter qua da | Lần | 685,500 | 685,500 | ||
| 1491 | Phá thai người bệnh có sẹo mổ lấy thai cũ | Lần | 700,200 | 700,200 | ||
| 1492 | Hút thai dưới siêu âm | Lần | 1,000,000 | |||
| 1493 | Chọc dò màng ngoài tim cấp cứu | Lần | 280,500 | 280,500 | ||
| 1494 | Bơm rửa bàng quang, bơm hóa chất | Lần | 230,500 | 230,500 | ||
| 1495 | Đặt nội khí quản | Lần | 600,500 | 600,500 | ||
| 1496 | Dẫn lưu màng ngoài tim | Lần | 280,500 | 280,500 | ||
| 1497 | Tạo nhịp tim cấp cứu tạm thời với điện cực ngoài lồng ngực | Lần | 1,042,500 | 1,042,500 | ||
| 1498 | Mở khí quản cấp cứu qua tổn thương bỏng | Lần | 759,800 | 759,800 | ||
| 1499 | Khâu vòng cổ tử cung | Lần | 2,000,000 | 582,500 | 1,417,500 | |
| 1500 | Trám bít hố rãnh bằng GlassIonomer Cement | Lần | 245,500 | 245,500 | ||
| 1501 | Dẫn lưu bàng quang bằng chọc trôca | Lần | 1,096,500 | 1,096,500 | ||
| 1502 | Phá thai từ tuần thứ 6 đến hết 12 tuần bằng phương pháp hút chân không | Lần | 2,500,000 | 429,500 | 2,070,500 | |
| 1503 | Tiêm khớp cùng chậu | Lần | 160,000 | 104,400 | 55,600 | |
| 1504 | Khí dung thuốc qua thở máy (một lần) | Lần | 27,500 | 27,500 | ||
| 1505 | Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh có thở máy (một lần hút) | Lần | 14,100 | 14,100 | ||
| 1506 | Nắn, bó bột gãy xương gót | Lần | 167,000 | 167,000 | ||
| 1507 | Đặt catheter lọc máu cấp cứu | Lần | 1,158,500 | 1,158,500 | ||
| 1508 | Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu | Lần | 1,000,000 | 532,400 | 467,600 | |
| 1509 | Sinh thiết hốc mũi | Lần | 200,000 | 138,500 | 61,500 | |
| 1510 | Nhét bấc mũi trước | Lần | 139,000 | 139,000 | ||
| 1511 | Lấy dị vật hạ họng | Lần | 300,000 | 43,100 | 256,900 | |
| 1512 | Lấy dị vật kết mạc | Lần | 71,500 | 71,500 | ||
| 1513 | Đốt họng hạt bằng nhiệt | Lần | 300,000 | 89,400 | 210,600 | |
| 1514 | Rửa cùng đồ | Lần | 48,300 | 48,300 | ||
| 1515 | Đặt catheter hai nòng tĩnh mạch cảnh trong để lọc máu | Lần | 1,158,500 | 1,158,500 | ||
| 1516 | Chọc thăm dò màng phổi | Lần | 153,700 | 153,700 | ||
| 1517 | Chọc hút nước tiểu trên xương mu | Lần | 126,700 | 126,700 | ||
| 1518 | Chọc hút dịch màng bụng, màng phổi do quá kích buồng trứng | Lần | 200,000 | 153,700 | 46,300 | |
| 1519 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement (GIC) kết hợp Composite | Lần | 280,500 | 280,500 | ||
| 1520 | Tiêm cạnh cột sống thắt lưng | Lần | 104,400 | 104,400 | ||
| 1521 | Cắt chỉ khâu giác mạc | Lần | 40,300 | 40,300 | ||
| 1522 | Rửa dạ dày loại bỏ chất độc bằng hệ thống kín | Lần | 622,500 | 622,500 | ||
| 1523 | Soi góc tiền phòng | Lần | 60,000 | 60,000 | ||
| 1524 | Điều trị sẩn cục bằng đốt điện | Lần | 399,000 | 399,000 | ||
| 1525 | Đo đường kính giác mạc | Lần | 59,600 | |||
| 1526 | Khí dung thuốc thở máy | Lần | 23,000 | |||
| 1527 | Đo khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử – Skiascope) | Lần | 33,600 | 33,600 | ||
| 1528 | Phá thai từ tuần thứ 6 đến hết 12 tuần bằng phương pháp hút chân không | Lần | 1,500,000 | 429,500 | 1,070,500 | |
| 1529 | Hút buồng tử cung do rong kinh, rong huyết | Lần | 500,000 | 236,500 | 263,500 | |
| 1530 | Đặt catheter hai nòng tĩnh mạch dưới đòn để lọc máu | Lần | 1,158,500 | 1,158,500 | ||
| 1531 | Lấy nút biểu bì ống tai ngoài | Lần | 70,300 | 70,300 | ||
| 1532 | Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn | Lần | 58,400 | 58,400 | ||
| 1533 | Cắt, đốt sùi mào gà âm hộ; âm đạo; tầng sinh môn | Lần | 1,000,000 | 889,700 | 110,300 | |
| 1534 | Lấy dị vật âm đạo | Lần | 1,000,000 | |||
| 1535 | Rút ống nội khí quản | Lần | 200,000 | |||
| 1536 | Điều trị bớt sùi bằng đốt điện | Lần | 399,000 | 399,000 | ||
| 1537 | Bó bột ống trong gãy xương bánh chè | Lần | 300,000 | 167,000 | 133,000 | |
| 1538 | Rút canuyn khí quản | Lần | 200,000 | |||
| 1539 | Tiêm cạnh cột sống ngực | Lần | 104,400 | 104,400 | ||
| 1540 | Thay băng các vết loét hoại tử rộng sau TBMMN | Lần | 148,600 | 148,600 | ||
| 1541 | Tiêm khớp thái dương hàm | Lần | 160,000 | 104,400 | 55,600 | |
| 1542 | Điều trị sùi mào gà bằng đốt điện | Lần | 399,000 | 399,000 | ||
| 1543 | Điều trị u mềm treo bằng đốt điện | Lần | 399,000 | 399,000 | ||
| 1544 | Chọc rửa xoang hàm | Lần | 310,500 | 310,500 | ||
| 1545 | Đặt catheter qua màng nhẫn giáp lấy bệnh phẩm | Lần | 248,500 | 248,500 | ||
| 1546 | Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng đốt điện, đốt nhiệt, đốt laser, áp lạnh… | Lần | 500,000 | 191,500 | 308,500 | |
| 1547 | Rửa bàng quang lấy máu cục | Lần | 230,500 | 230,500 | ||
| 1548 | Chọc hút/dẫn lưu khí màng phổi áp lực thấp | Lần | 150,000 | |||
| 1549 | Nhét bấc mũi sau | Lần | 139,000 | 139,000 | ||
| 1550 | Phục hồi cổ răng bằng Composite | Lần | 369,500 | 369,500 | ||
| 1551 | Thay canuyn | Lần | 263,700 | 263,700 | ||
| 1552 | Tiêm cạnh cột sống cổ | Lần | 104,400 | 104,400 | ||
| 1553 | Phá thai từ tuần thứ 6 đến hết 12 tuần bằng phương pháp hút chân không | Lần | 3,000,000 | 429,500 | 2,570,500 | |
| 1554 | Đặt catheter một nòng hoặc hai nòng tĩnh mạch đùi để lọc máu | Lần | 1,158,500 | 1,158,500 | ||
| 1555 | Điều trị hạt cơm bằng đốt điện | Lần | 399,000 | 399,000 | ||
| 1556 | Chọc dò ổ bụng cấp cứu | Lần | 153,700 | 153,700 | ||
| 1557 | Chọc hút dịch mào tinh hoàn | Lần | 100,000 | |||
| 1558 | Giác hút | Lần | 2,000,000 | 1,141,900 | 858,100 | |
| 1559 | Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang | Lần | 101,800 | 101,800 | ||
| 1560 | Chọc hút khí màng phổi | Lần | 300,000 | 162,900 | 137,100 | |
| 1561 | Chọc dò dịch màng phổi | Lần | 153,700 | 153,700 | ||
| 1562 | Hút dịch khớp khuỷu | Lần | 129,600 | 129,600 | ||
| 1563 | Tiêm điểm bám gân mỏm cùng vai | Lần | 104,400 | 104,400 | ||
| 1564 | Đốt Laser cổ tử cung | Lần | 1,000,000 | |||
| 1565 | Truyền tĩnh mạch | Lần | 25,100 | 25,100 | ||
| 1566 | Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) | Lần | 27,500 | 27,500 | ||
| 1567 | Tiêm tĩnh mạch | Lần | 15,100 | 15,100 | ||
| 1568 | Chọc hút hạch | Lần | 108,000 | |||
| 1569 | Tiêm gân nhị đầu khớp vai | Lần | 104,400 | 104,400 | ||
| 1570 | Tiêm khớp gối | Lần | 160,000 | 104,400 | 55,600 | |
| 1571 | Cắt chỉ khâu kết mạc | Lần | 40,300 | 40,300 | ||
| 1572 | Chọc hút tế bào tuyến giáp | Lần | 126,700 | 126,700 | ||
| 1573 | Tiêm khớp háng | Lần | 160,000 | 104,400 | 55,600 | |
| 1574 | Đặt ống thông dạ dày | Lần | 101,800 | 101,800 | ||
| 1575 | Đặt sonde bàng quang | Lần | 101,800 | 101,800 | ||
| 1576 | Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi | Lần | 50,000 | 40,900 | ||
| 1577 | Tiêm dưới da | Lần | 15,100 | 15,100 | ||
| 1578 | Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông kín (có thở máy) (một lần hút) | Lần | 373,600 | 373,600 | ||
| 1579 | Đặt canuyn mũi hầu, miệng hầu | Lần | 40,300 | 40,300 | ||
| 1580 | Tiêm gân gót | Lần | 104,400 | 104,400 | ||
| 1581 | Tiêm khớp ức – sườn | Lần | 160,000 | 104,400 | 55,600 | |
| 1582 | Đặt ống thông hậu môn | Lần | 92,400 | 92,400 | ||
| 1583 | Thụt giữ | Lần | 92,400 | 92,400 | ||
| 1584 | Chích lể | Lần | 100,000 | 76,300 | ||
| 1585 | Lấy dị vật họng miệng | Lần | 43,100 | 43,100 | ||
| 1586 | Làm thuốc tai | Lần | 22,000 | 22,000 | ||
| 1587 | Phá thai đến hết 7 tuần bằng phương pháp hút chân không | Lần | 1,000,000 | 450,000 | 550,000 | |
| 1588 | Cắt chỉ khâu da mi đơn giản | Lần | 40,300 | 40,300 | ||
| 1589 | Hút đờm hầu họng | Lần | 14,100 | 14,100 | ||
| 1590 | Giác hơi điều trị ngoại cảm phong nhiệt | Lần | 36,700 | 36,700 | ||
| 1591 | Tiêm bắp thịt | Lần | 15,100 | 15,100 | ||
| 1592 | Tập lên, xuống cầu thang | Lần | 33,400 | 33,400 | ||
| 1593 | Bơm thuốc thanh quản | Lần | 22,000 | 22,000 | ||
| 1594 | Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút) | Lần | 14,100 | 14,100 | ||
| 1595 | Giác hơi điều trị ngoại cảm phong hàn | Lần | 36,700 | 36,700 | ||
| 1596 | Tập ho có trợ giúp | Lần | 32,900 | 32,900 | ||
| 1597 | Tiêm khớp bàn ngón tay | Lần | 160,000 | 104,400 | 55,600 | |
| 1598 | Thay băng điều trị vết thương mạn tính | Lần | 279,500 | 279,500 | ||
| 1599 | Chọc dò dịch ổ bụng xét nghiệm | Lần | 153,700 | 153,700 | ||
| 1600 | Hút dịch khớp cổ tay | Lần | 129,600 | 129,600 | ||
| 1601 | Chọc hút dịch điều trị u nang giáp | Lần | 200,000 | 178,500 | ||
| 1602 | Giác hơi điều trị các chứng đau | Lần | 36,700 | 36,700 | ||
| 1603 | Tiêm trong da | Lần | 15,100 | 15,100 | ||
| 1604 | Tiêm gân gấp ngón tay | Lần | 104,400 | 104,400 | ||
| 1605 | Thụt tháo phân | Lần | 92,400 | 92,400 | ||
| 1606 | Chọc hút dịch vành tai | Lần | 200,000 | 64,300 | 135,700 | |
| 1607 | Hút dịch khớp gối | Lần | 129,600 | 129,600 | ||
| 1608 | Rửa dạ dày cấp cứu | Lần | 152,000 | 152,000 | ||
| 1609 | Rửa bàng quang | Lần | 230,500 | 230,500 | ||
| 1610 | Tiêm khớp khuỷu tay | Lần | 160,000 | 104,400 | 55,600 | |
| 1611 | Tiêm gân trên gai (dưới gai, gân bao xoay khớp vai) | Lần | 104,400 | 104,400 | ||
| 1612 | Tiêm khớp cổ tay | Lần | 160,000 | 104,400 | 55,600 | |
| 1613 | Nong cổ tử cung do bế sản dịch | Lần | 500,000 | 313,500 | 186,500 | |
| 1614 | Hút dịch khớp vai | Lần | 129,600 | 129,600 | ||
| 1615 | Hút rửa mũi, xoang sau mổ | Lần | 153,600 | 153,600 | ||
| 1616 | Hút nang bao hoạt dịch | Lần | 129,600 | 129,600 | ||
| 1617 | Tiêm điểm bám gân mỏm trâm quay (trâm trụ) | Lần | 104,400 | 104,400 | ||
| 1618 | Tiêm khớp cổ chân | Lần | 160,000 | 104,400 | 55,600 | |
| 1619 | Tiêm khớp ức đòn | Lần | 160,000 | 104,400 | 55,600 | |
| 1620 | Thay canuyn mở khí quản | Lần | 263,700 | 263,700 | ||
| 1621 | Cầm máu điểm mạch mũi bằng hóa chất (Bạc Nitrat) | Lần | 1,200,000 | |||
| 1622 | Lấy calci kết mạc | Lần | 40,900 | 40,900 | ||
| 1623 | Giác hơi điều trị cảm cúm | Lần | 36,700 | 36,700 | ||
| 1624 | Hút dịch khớp cổ chân | Lần | 129,600 | 129,600 | ||
| 1625 | Tiêm khớp vai | Lần | 160,000 | 104,400 | 55,600 | |
| 1626 | Tiêm hội chứng đường hầm cổ tay | Lần | 104,400 | 104,400 | ||
| 1627 | Đặt sonde hậu môn | Lần | 92,400 | 92,400 | ||
| 1628 | Tiêm cân gan chân | Lần | 104,400 | 104,400 | ||
| 1629 | Tiêm khớp bàn ngón chân | Lần | 160,000 | 104,400 | 55,600 | |
| 1630 | Tiêm khớp đốt ngón tay | Lần | 160,000 | 104,400 | 55,600 | |
| 1631 | Thông bàng quang | Lần | 101,800 | 101,800 | ||
| 1632 | Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động | Lần | 59,300 | 59,300 | ||
| 1633 | Tiêm hội chứng DeQuervain | Lần | 104,400 | 104,400 | ||
| 1634 | Thông tiểu | Lần | 101,800 | 101,800 | ||
| 1635 | Hút dịch khớp háng | Lần | 129,600 | 129,600 | ||
| 1636 | Tập phục hồi chức năng hô hấp | Lần | 50,000 | |||
| 1637 | Phụ thu điều trị oxy cao áp có bác sĩ hồi sức | Lần | 500,000 | |||
| 1638 | Phụ thu KT PHCN ngày nghỉ | Người | 50,000 | |||
| 1639 | Gói điều trị PHCN (Điện xung, tập vận động, từ trường) | Gói | 200,000 | |||
| 1640 | Gói điều trị PHCN (Điện xung, tập vận động, hồng ngoại) | Gói | 200,000 | |||
| 1641 | Đo nồng độ Oxy ngón tay | Lần | 20,000 | |||
| 1642 | Điều trị bằng oxy cao áp DV | Lần | 300,000 | |||
| 1643 | Điều trị bằng oxy cao áp | Lần | 600,000 | 285,400 | 314,600 | |
| 1644 | Điều trị bằng oxy cao áp | Lần | 4,000,000 | 285,400 | 3,714,600 | |
| 1645 | Thở oxy gọng kính | Lần | 5,000 | |||
| 1646 | Điều trị bằng oxy cao áp | Lần | 5,000,000 | 285,400 | 4,714,600 | |
| 1647 | Điều trị bằng oxy cao áp | Lần | 1,000,000 | 285,400 | 714,600 | |
| 1648 | Điều trị bằng oxy cao áp | Lần | 400,000 | 285,400 | 114,600 | |
| 1649 | Điều trị bằng oxy cao áp | Lần | 300,000 | 285,400 | 14,600 | |
| 1650 | Chăm sóc đặc biệt (BN điều trị VINIMAM 1) | Lần | 100,000 | |||
| 1651 | Đo độ bão hoà ô xy | Lần | 20,000 | |||
| 1652 | Đo phân áp oxy qua da | Lần | 100,000 | |||
| 1653 | Điều trị bằng oxy cao áp cấp cứu | Lần | 600,000 | |||
| 1654 | Chườm ngải | Lần | 37,000 | 37,000 | ||
| 1655 | Thủy châm | Lần | 77,100 | 77,100 | ||
| 1656 | Cứu điều trị sa tử cung thể hàn | Lần | 37,000 | 37,000 | ||
| 1657 | Điện châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên | Lần | 78,300 | 78,300 | ||
| 1658 | Điện châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não | Lần | 78,300 | 78,300 | ||
| 1659 | Điện châm điều trị cảm mạo | Lần | 78,300 | 78,300 | ||
| 1660 | Điện châm điều trị lác cơ năng | Lần | 78,300 | 78,300 | ||
| 1661 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng thắt lưng- hông | Lần | 76,000 | 76,000 | ||
| 1662 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm mũi xoang | Lần | 76,000 | 76,000 | ||
| 1663 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng stress | Lần | 76,000 | 76,000 | ||
| 1664 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn | Lần | 76,000 | 76,000 | ||
| 1665 | Cứu điều trị liệt chi dưới thể hàn | Lần | 37,000 | 37,000 | ||
| 1666 | Cứu điều trị đau lưng thể hàn | Lần | 37,000 | 37,000 | ||
| 1667 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới | Lần | 76,000 | 76,000 | ||
| 1668 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh toạ | Lần | 76,000 | 76,000 | ||
| 1669 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới | Lần | 76,000 | 76,000 | ||
| 1670 | Cứu điều trị rối loạn tiểu tiện thể hàn | Lần | 37,000 | 37,000 | ||
| 1671 | Cứu hỗ trợ điều trị bệnh tự kỷ thể hàn | Lần | 37,000 | 37,000 | ||
| 1672 | Cứu điều trị rối loạn thần kinh thực vật thể hàn | Lần | 37,000 | 37,000 | ||
| 1673 | Điện châm điều trị huyết áp thấp | Lần | 78,300 | 78,300 | ||
| 1674 | Điện châm điều trị liệt do viêm đa rễ, đa dây thần kinh | Lần | 78,300 | 78,300 | ||
| 1675 | Điện châm điều trị liệt chi trên | Lần | 78,300 | 78,300 | ||
| 1676 | Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật | Lần | 78,300 | 78,300 | ||
| 1677 | Xông hơi | Lần | 50,000 | |||
| 1678 | Điện châm điều trị viêm bàng quang | Lần | 78,300 | 78,300 | ||
| 1679 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thị lực | Lần | 76,000 | 76,000 | ||
| 1680 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái cơ năng | Lần | 76,000 | 76,000 | ||
| 1681 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị lác cơ năng | Lần | 76,000 | 76,000 | ||
| 1682 | Cứu điều trị liệt nửa người thể hàn | Lần | 37,000 | 37,000 | ||
| 1683 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác nông | Lần | 76,000 | 76,000 | ||
| 1684 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ | Lần | 76,000 | 76,000 | ||
| 1685 | Cứu điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên thể hàn | Lần | 37,000 | 37,000 | ||
| 1686 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình | Lần | 76,000 | 76,000 | ||
| 1687 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn kinh nguyệt | Lần | 76,000 | 76,000 | ||
| 1688 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên | Lần | 76,000 | 76,000 | ||
| 1689 | Cứu điều trị di tinh thể hàn | Lần | 37,000 | 37,000 | ||
| 1690 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng phân ly | Lần | 76,000 | 76,000 | ||
| 1691 | Điện châm điều trị đau thần kinh toạ | Lần | 78,300 | 78,300 | ||
| 1692 | Cứu điều trị liệt chi trên thể hàn | Lần | 37,000 | 37,000 | ||
| 1693 | Điện châm điều trị rối loạn cảm giác nông | Lần | 78,300 | 78,300 | ||
| 1694 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai | Lần | 76,000 | 76,000 | ||
| 1695 | Điện châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu | Lần | 78,300 | 78,300 | ||
| 1696 | Điện châm điều trị đau lưng | Lần | 78,300 | 78,300 | ||
| 1697 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp | Lần | 76,000 | 76,000 | ||
| 1698 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật | Lần | 76,000 | 76,000 | ||
| 1699 | Cứu điều trị ngoại cảm phong hàn | Lần | 37,000 | 37,000 | ||
| 1700 | Cứu điều trị nấc thể hàn | Lần | 37,000 | 37,000 | ||
| 1701 | Cứu | Lần | 37,000 | 37,000 | ||
| 1702 | Điện châm điều trị liệt tay do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em | Lần | 78,300 | 78,300 | ||
| 1703 | Cứu điều trị rối loạn kinh nguyệt thể hàn | Lần | 37,000 | 37,000 | ||
| 1704 | Điện châm điều trị đau do thoái hóa khớp | Lần | 78,300 | 78,300 | ||
| 1705 | Cứu điều trị bí đái thể hàn | Lần | 37,000 | 37,000 | ||
| 1706 | Cứu điều trị khàn tiếng thể hàn | Lần | 37,000 | 37,000 | ||
| 1707 | Cứu điều trị giảm thính lực thể hàn | Lần | 37,000 | 37,000 | ||
| 1708 | Cứu điều trị liệt dương thể hàn | Lần | 37,000 | 37,000 | ||
| 1709 | Cứu điều trị hội chứng thắt lưng- hông thể phong hàn | Lần | 37,000 | 37,000 | ||
| 1710 | Cứu điều trị rối loạn cảm giác đầu chi thể hàn | Lần | 37,000 | 37,000 | ||
| 1711 | Cứu điều trị đau đầu, đau nửa đầu thể hàn | Lần | 37,000 | 37,000 | ||
| 1712 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não | Lần | 76,000 | 76,000 | ||
| 1713 | Cứu điều trị rối loạn tiêu hóa thể hàn | Lần | 37,000 | 37,000 | ||
| 1714 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ | Lần | 76,000 | 76,000 | ||
| 1715 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau mỏi cơ | Lần | 76,000 | 76,000 | ||
| 1716 | Cứu điều trị đái dầm thể hàn | Lần | 37,000 | 37,000 | ||
| 1717 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên | Lần | 76,000 | 76,000 | ||
| 1718 | Điện châm điều trị giảm đau do ung thư | Lần | 78,300 | 78,300 | ||
| 1719 | Điện châm điều trị chứng tic cơ mặt | Lần | 78,300 | 78,300 | ||
| 1720 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau do ung thư | Lần | 76,000 | 76,000 | ||
| 1721 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền mãn kinh | Lần | 76,000 | 76,000 | ||
| 1722 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | Lần | 76,000 | 76,000 | ||
| 1723 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thính lực | Lần | 76,000 | 76,000 | ||
| 1724 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hen phế quản | Lần | 76,000 | 76,000 | ||
| 1725 | Cấy chỉ | Lần | 367,000 | 156,400 | ||
| 1726 | Điện châm điều trị rối loạn tiểu tiện | Lần | 78,300 | 78,300 | ||
| 1727 | Cứu điều trị cảm cúm thể hàn | Lần | 37,000 | 37,000 | ||
| 1728 | Cứu điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não | Lần | 37,000 | 37,000 | ||
| 1729 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật | Lần | 76,000 | 76,000 | ||
| 1730 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu | Lần | 76,000 | 76,000 | ||
| 1731 | Cứu điều trị đau vai gáy cấp thể hàn | Lần | 37,000 | 37,000 | ||
| 1732 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy | Lần | 76,000 | 76,000 | ||
| 1733 | Xoa bóp bấm huyệt hỗ trợ điều trị tăng huyết áp | Lần | 76,000 | 76,000 | ||
| 1734 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai | Lần | 76,000 | 76,000 | ||
| 1735 | Điện châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | Lần | 78,300 | 78,300 | ||
| 1736 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh | Lần | 76,000 | 76,000 | ||
| 1737 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tắc tia sữa | Lần | 76,000 | 76,000 | ||
| 1738 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm | Lần | 76,000 | 76,000 | ||
| 1739 | Điện châm điều trị liệt do tổn thương đám rối dây thần kinh | Lần | 78,300 | 78,300 | ||
| 1740 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm khứu giác | Lần | 76,000 | 76,000 | ||
| 1741 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não | Lần | 76,000 | 76,000 | ||
| 1742 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng dạ dày- tá tràng | Lần | 76,000 | 76,000 | ||
| 1743 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp | Lần | 76,000 | 76,000 | ||
| 1744 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng | Lần | 76,000 | 76,000 | ||
| 1745 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | Lần | 76,000 | 76,000 | ||
| 1746 | Điện châm điều trị trĩ | Lần | 78,300 | 78,300 | ||
| 1747 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau do thoái hóa khớp | Lần | 76,000 | 76,000 | ||
| 1748 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị huyết áp thấp | Lần | 76,000 | 76,000 | ||
| 1749 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính | Lần | 76,000 | 76,000 | ||
| 1750 | Điện châm điều trị ù tai | Lần | 78,300 | 78,300 | ||
| 1751 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên | Lần | 76,000 | 76,000 | ||
| 1752 | Điện châm điều trị đau hố mắt | Lần | 78,300 | 78,300 | ||
| 1753 | Điện châm điều trị rối loạn tiêu hóa | Lần | 78,300 | 78,300 | ||
| 1754 | Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | Lần | 78,300 | 78,300 | ||
| 1755 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau bụng kinh | Lần | 76,000 | 76,000 | ||
| 1756 | Điện châm điều trị viêm kết mạc | Lần | 78,300 | 78,300 | ||
| 1757 | Điện châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não | Lần | 78,300 | 78,300 | ||
| 1758 | Điện châm điều trị phục hồi chức năng cho trẻ bại liệt | Lần | 78,300 | 78,300 | ||
| 1759 | Cứu điều trị đau bụng kinh thể hàn | Lần | 37,000 | 37,000 | ||
| 1760 | Điện châm điều trị hội chứng tiền đình | Lần | 78,300 | 78,300 | ||
| 1761 | Điện châm điều trị bí đái cơ năng | Lần | 78,300 | 78,300 | ||
| 1762 | Điện châm điều trị giảm khứu giác | Lần | 78,300 | 78,300 | ||
| 1763 | Điện châm điều trị khàn tiếng | Lần | 78,300 | 78,300 | ||
| 1764 | Điện châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não | Lần | 78,300 | 78,300 | ||
| 1765 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng tic cơ mặt | Lần | 76,000 | 76,000 | ||
| 1766 | Thủy châm điều trị béo phì | Lần | 77,100 | |||
| 1767 | Điện châm điều trị cơn đau quặn thận | Lần | 78,300 | 78,300 | ||
| 1768 | Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | Lần | 78,300 | 78,300 | ||
| 1769 | Điện châm điều trị sa tử cung | Lần | 78,300 | 78,300 | ||
| 1770 | Điện châm điều trị giảm đau do zona | Lần | 78,300 | 78,300 | ||
| 1771 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón | Lần | 76,000 | 76,000 | ||
| 1772 | Điện châm điều trị đau răng | Lần | 78,300 | 78,300 | ||
| 1773 | Cứu điều trị giảm khứu giác thể hàn | Lần | 37,000 | 37,000 | ||
| 1774 | Điện châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính | Lần | 78,300 | 78,300 | ||
| 1775 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn tiêu hóa | Lần | 76,000 | 76,000 | ||
| 1776 | Điện châm điều trị viêm mũi xoang | Lần | 78,300 | 78,300 | ||
| 1777 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng vận động do chấn thương sọ não | Lần | 76,000 | 76,000 | ||
| 1778 | Điện châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh | Lần | 78,300 | 78,300 | ||
| 1779 | Điện châm điều trị chắp lẹo | Lần | 78,300 | 78,300 | ||
| 1780 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược | Lần | 76,000 | 76,000 | ||
| 1781 | Điện châm điều trị hội chứng stress | Lần | 78,300 | 78,300 | ||
| 1782 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng, ngất | Lần | 76,000 | 76,000 | ||
| 1783 | Điện châm điều trị hội chứng ngoại tháp | Lần | 78,300 | 78,300 | ||
| 1784 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | Lần | 76,000 | 76,000 | ||
| 1785 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi | Lần | 76,000 | 76,000 | ||
| 1786 | Chích huyệt phế du | Lần | 100,000 | |||
| 1787 | Giải độc do nhiễm độc ma tuý | Lần | 500,000 | |||
| 1788 | Xoa bóp, bấm huyệt kéo nắn cột sống, các khớp /lần | Lần | 64,200 | |||
| 1789 | Điều trị giải mẫn cảm DP2 | Lần | 50,000 | |||
| 1790 | Điều trị giải mẫn cảm DP1 | Lần | 50,000 | |||
| 1791 | Điều trị bằng các dòng điện xung | Lần | 44,900 | 44,900 | ||
| 1792 | Tập đi với nạng (nạng nách, nạng khuỷu) | Lần | 33,400 | 33,400 | ||
| 1793 | Tập điều hợp vận động | Lần | 59,300 | 59,300 | ||
| 1794 | Tập vận động có kháng trở | Lần | 59,300 | 59,300 | ||
| 1795 | Điều trị bằng sóng xung kích | Lần | 71,200 | |||
| 1796 | Điều trị bằng tia hồng ngoại | Lần | 40,900 | 40,900 | ||
| 1797 | Tập đi với gậy | Lần | 33,400 | 33,400 | ||
| 1798 | Tập đi với khung tập đi | Lần | 33,400 | 33,400 | ||
| 1799 | Tập cho người thất ngôn | Lần | 124,000 | 124,000 | ||
| 1800 | Tập đứng thăng bằng tĩnh và động | Lần | 59,300 | 59,300 | ||
| 1801 | Tập giao tiếp (ngôn ngữ ký hiệu, hình ảnh…) | Lần | 77,500 | 77,500 | ||
| 1802 | Tập đi với thanh song song | Lần | 33,400 | 33,400 | ||
| 1803 | Tập vận động có trợ giúp | Lần | 59,300 | 59,300 | ||
| 1804 | Tập tri giác và nhận thức | Lần | 51,400 | 51,400 | ||
| 1805 | Tập vận động thụ động | Lần | 59,300 | 59,300 | ||
| 1806 | Kỹ thuật xoa bóp toàn thân | Lần | 64,900 | 64,900 | ||
| 1807 | Tập các kiểu thở | Lần | 32,900 | 32,900 | ||
| 1808 | Kỹ thuật kéo nắn trị liệu | Lần | 54,800 | 54,800 | ||
| 1809 | Tập với dụng cụ quay khớp vai | Lần | 33,400 | 33,400 | ||
| 1810 | Điều trị bằng siêu âm | Lần | 48,700 | 48,700 | ||
| 1811 | Tập điều hợp vận động tại giường | Lần | 100,000 | |||
| 1812 | Điều trị bằng vi sóng | Lần | 41,100 | |||
| 1813 | Laser nội mạch | Lần | 55,000 | |||
| 1814 | Điều trị bằng từ trường | Lần | 41,900 | 41,900 | ||
| 1815 | Kỹ thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa người | Lần | 59,300 | 59,300 | ||
| 1816 | Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người | Lần | 51,800 | 51,800 | ||
| 1817 | Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống | Lần | 50,800 | 50,800 | ||
| 1818 | Kỹ thuật xoa bóp vùng | Lần | 51,300 | 51,300 | ||
| 1819 | Tập sửa lỗi phát âm | Lần | 124,000 | 124,000 | ||
| 1820 | Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc | Lần | 48,900 | 48,900 | ||
| 1821 | Laser châm | Lần | 80,000 | |||
| 1822 | Điều trị bằng sóng cực ngắn | Lần | 41,100 | |||
| 1823 | Điều trị bằng sóng ngắn | Lần | 41,100 | |||
| 1824 | Thận nhân tạo thường qui [DV] | Lần | 588,500 | |||
| 1825 | Massage vú (Gọi sữa về và thông tắc tia sữa) (30 phút/1 lần) | Lần | 150,000 | |||
| 1826 | Điều trị vết thương bằng Plasma lạnh | Lần | 250,000 | |||
| 1827 | Theo dõi monitor sản khoa | Lần | 100,000 | |||
| 1828 | Đo thính lực sơ sinh | Lần | 150,000 | |||
| 1829 | Chiếu đèn điều trị vàng da trẻ sơ sinh (ngày) | Lần | 200,000 | |||
| 1830 | Giảm đau khi phục hồi tầng sinh môn | Lần | 500,000 | |||
| 1831 | Chiếu đèn điều trị vàng da sơ sinh | Lần | 200,000 | |||
| 1832 | Theo dõi nhịp tim thai và cơn co tử cung bằng monitor sản khoa | Lần | 200,000 | |||
| 1833 | Tắm bé, thay băng rốn | Lần | 50,000 | |||
| 1834 | Phụ thu điều trị ô xy cao áp ngoài giờ hành chính | Lần | 100,000 | |||
| 5 | Nhóm: Ngày giường | |||||
| 1 | Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Ngoại tổng hợp | Ngày | 620,000 | 222,300 | 397,700 | |
| 2 | Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Ngoại tổng hợp | Ngày | 280,000 | 222,300 | 57,700 | |
| 3 | Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Ngoại tổng hợp | Ngày | 222,300 | 222,300 | ||
| 4 | Giường Ngoại khoa loại 4 – Khoa Ngoại tổng hợp | Ngày | 280,000 | 229,200 | 50,800 | |
| 5 | Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Ngoại tổng hợp | Ngày | 250,000 | 222,300 | 27,700 | |
| 6 | Giường Ngoại khoa loại 2 – Khoa Ngoại tổng hợp | Ngày | 620,000 | 301,600 | ||
| 7 | Giường Ngoại khoa loại 2 – Khoa Tai – Mũi – Họng | Ngày | 520,000 | 301,600 | 218,400 | |
| 8 | Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Răng – Hàm – Mặt | Ngày | 330,000 | 269,200 | 60,800 | |
| 9 | Giường Nội khoa loại 3 – Khoa Nội tổng hợp | Ngày | 520,000 | 177,300 | 342,700 | |
| 10 | Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Tai – Mũi – Họng | Ngày | 620,000 | 269,200 | 350,800 | |
| 11 | Giường Ngoại khoa loại 4 – Khoa Ngoại tổng hợp | Ngày | 620,000 | 229,200 | ||
| 12 | Giường Ngoại khoa loại 2 – Khoa Ngoại tổng hợp | Ngày | 301,600 | 301,600 | ||
| 13 | Giường Ngoại khoa loại 4 – Khoa Tai – Mũi – Họng | Ngày | 520,000 | 229,200 | 290,800 | |
| 14 | Giường Ngoại khoa loại 2 – Khoa Tai – Mũi – Họng | Ngày | 620,000 | 301,600 | 318,400 | |
| 15 | Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Mắt | Ngày | 330,000 | 269,200 | 60,800 | |
| 16 | Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Nội tổng hợp | Ngày | 900,000 | 222,300 | 677,700 | |
| 17 | Giường Nội khoa loại 3 – Khoa Nội tổng hợp | Ngày | 260,000 | 177,300 | ||
| 18 | Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Tai – Mũi – Họng | Ngày | 520,000 | 269,200 | 250,800 | |
| 19 | Giường Ngoại khoa loại 4 – Khoa Tai – Mũi – Họng | Ngày | 620,000 | 229,200 | 390,800 | |
| 20 | Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Ngoại tổng hợp | Ngày | 620,000 | 269,200 | ||
| 21 | Giường nội khoa – Khoa Sản Nhi | Ngày | 300,000 | |||
| 22 | Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Ngoại tổng hợp | Ngày | 280,000 | 269,200 | 10,800 | |
| 23 | Giường Nội khoa loại 3 – Khoa Nội tổng hợp | Ngày | 920,000 | 177,300 | 742,700 | |
| 24 | Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Ngoại tổng hợp | Ngày | 330,000 | 222,300 | 107,700 | |
| 25 | Giường Nội khoa loại 3 – Khoa Nội tổng hợp | Ngày | 330,000 | 177,300 | 152,700 | |
| 26 | Giường Nội khoa loại 3 – Khoa Nội tổng hợp | Ngày | 380,000 | 177,300 | 202,700 | |
| 27 | Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Ngoại tổng hợp | Ngày | 520,000 | 222,300 | 297,700 | |
| 28 | Giường Nội khoa loại 3 – Khoa Nội tổng hợp | Ngày | 1,000,000 | 177,300 | 822,700 | |
| 29 | Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Ngoại tổng hợp | Ngày | 800,000 | 222,300 | 577,700 | |
| 30 | Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Ngoại tổng hợp | Ngày | 900,000 | 222,300 | 677,700 | |
| 31 | Giường Nội khoa loại 1 – Khoa Nội tổng hợp | Ngày | 330,000 | 257,100 | 72,900 | |
| 32 | Giường Nội khoa loại 1 – Khoa Nội tổng hợp | Ngày | 257,100 | 257,100 | ||
| 33 | Giường Nội khoa loại 1 – Khoa Nội tổng hợp | Ngày | 380,000 | 257,100 | 122,900 | |
| 34 | Giường Nội khoa loại 1 – Khoa Nội tổng hợp | Ngày | 1,000,000 | 257,100 | 742,900 | |
| 35 | Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Nội tổng hợp | Ngày | 222,300 | 222,300 | ||
| 36 | Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Nội tổng hợp | Ngày | 330,000 | 222,300 | 107,700 | |
| 37 | Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Nội tổng hợp | Ngày | 520,000 | 222,300 | 297,700 | |
| 38 | Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Nội tổng hợp | Ngày | 380,000 | 222,300 | 157,700 | |
| 39 | Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Nội tổng hợp | Ngày | 620,000 | 222,300 | 397,700 | |
| 40 | Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Nội tổng hợp | Ngày | 800,000 | 222,300 | 577,700 | |
| 41 | Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Nội tổng hợp | Ngày | 1,000,000 | 222,300 | 777,700 | |
| 42 | Giường Nội khoa loại 2 – Khoa nội tổng hợp | Ngày | 1,500,000 | 222,300 | 1,277,700 | |
| 43 | Giường Nội khoa loại 1 – Khoa Nội tổng hợp | Ngày | 620,000 | 257,100 | 362,900 | |
| 44 | Giường Nội khoa loại 1 – Khoa Nội tổng hợp | Ngày | 257,100 | 257,100 | ||
| 45 | Giường Nội khoa loại 1 – Khoa Nội tổng hợp | Ngày | 330,000 | 257,100 | 72,900 | |
| 46 | Giường Nội khoa loại 1 – Khoa Nội tổng hợp | Ngày | 520,000 | 257,100 | 262,900 | |
| 47 | Giường Nội khoa loại 1 – Khoa Nội tổng hợp | Ngày | 800,000 | 257,100 | 542,900 | |
| 48 | Giường Nội khoa loại 1 – Khoa Nội tổng hợp | Ngày | 900,000 | 257,100 | 642,900 | |
| 49 | Giường Nội khoa loại 1 – Khoa Nội tổng hợp | Ngày | 300,000 | 257,100 | 42,900 | |
| 50 | Giường Nội khoa loại 1 – Khoa Nội tổng hợp | Ngày | 400,000 | 257,100 | 142,900 | |
| 51 | Giường Nội khoa loại 1 – Khoa Hồi sức cấp cứu | Ngày | 325,000 | 257,100 | 67,900 | |
| 52 | Giường Nội khoa loại 1 – Khoa Hồi sức cấp cứu | Ngày | 325,000 | 257,100 | 67,900 | |
| 53 | Giường Nội khoa loại 1 – Khoa Hồi sức cấp cứu | Ngày | 620,000 | 257,100 | 362,900 | |
| 54 | Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Phụ – Sản | Ngày | 350,000 | 222,300 | 127,700 | |
| 55 | Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Phụ – Sản | Ngày | 2,000,000 | 222,300 | 1,777,700 | |
| 56 | Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Phụ – Sản | Ngày | 350,000 | 222,300 | 127,700 | |
| 57 | Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Phụ – Sản | Ngày | 520,000 | 222,300 | 297,700 | |
| 58 | Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Phụ – Sản | Ngày | 1,000,000 | 222,300 | 777,700 | |
| 59 | Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Tai – Mũi – Họng | Ngày | 620,000 | 222,300 | 397,700 | |
| 60 | Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Răng – Hàm – Mặt | Ngày | 330,000 | 222,300 | 107,700 | |
| 61 | Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Mắt | Ngày | 330,000 | 222,300 | 107,700 | |
| 62 | Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Tai – Mũi – Họng | Ngày | 330,000 | 222,300 | 107,700 | |
| 63 | Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Tai – Mũi – Họng | Ngày | 900,000 | 222,300 | 677,700 | |
| 64 | Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Răng – Hàm – Mặt | Ngày | 520,000 | 222,300 | 297,700 | |
| 65 | Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Tai – Mũi – Họng | Ngày | 800,000 | 222,300 | 577,700 | |
| 66 | Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Tai – Mũi – Họng | Ngày | 520,000 | 222,300 | 297,700 | |
| 67 | Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Răng – Hàm – Mặt | Ngày | 250,000 | 222,300 | 27,700 | |
| 68 | Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Tai – Mũi – Họng | Ngày | 230,000 | 222,300 | ||
| 69 | Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Răng – Hàm – Mặt | Ngày | 230,000 | 222,300 | ||
| 70 | Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Mắt | Ngày | 230,000 | 222,300 | ||
| 71 | Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Mắt | Ngày | 250,000 | 222,300 | 27,700 | |
| 72 | Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Mắt | Ngày | 520,000 | 222,300 | 297,700 | |
| 73 | Giường nội khoa loại 1 hạng II – Khoa yêu cầu | Ngày | 430,000 | |||
| 74 | Giường nội khoa loại 1 hạng II – Khoa yêu cầu | Ngày | 450,000 | |||
| 75 | Giường nội khoa loại 1 hạng II – Khoa yêu cầu | Ngày | 520,000 | |||
| 76 | Giường nội khoa loại 1 hạng II – Khoa yêu cầu | Ngày | 900,000 | |||
| 77 | Giường Hồi sức cấp cứu – Khoa Ngoại tổng hợp | Ngày | 418,500 | 418,500 | ||
| 78 | Giường Ngoại khoa loại 2 – Khoa Ngoại tổng hợp | Ngày | 301,600 | 301,600 | ||
| 79 | Giường Ngoại khoa loại 2 – Khoa Ngoại tổng hợp | Ngày | 301,600 | 301,600 | ||
| 80 | Giường Ngoại khoa loại 2 – Khoa Ngoại tổng hợp | Ngày | 330,000 | 301,600 | 28,400 | |
| 81 | Giường Ngoại khoa loại 2 – Khoa Ngoại tổng hợp | Ngày | 520,000 | 301,600 | 218,400 | |
| 82 | Giường Ngoại khoa loại 2 – Khoa Ngoại tổng hợp | Ngày | 520,000 | 301,600 | 218,400 | |
| 83 | Giường Ngoại khoa loại 2 – Khoa Ngoại tổng hợp | Ngày | 800,000 | 301,600 | 498,400 | |
| 84 | Giường Ngoại khoa loại 2 – Khoa Ngoại tổng hợp | Ngày | 900,000 | 301,600 | 598,400 | |
| 85 | Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Ngoại tổng hợp | Ngày | 269,200 | 269,200 | ||
| 86 | Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Ngoại tổng hợp | Ngày | 269,200 | 269,200 | ||
| 87 | Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Ngoại tổng hợp | Ngày | 330,000 | 269,200 | 60,800 | |
| 88 | Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Ngoại tổng hợp | Ngày | 520,000 | 269,200 | 250,800 | |
| 89 | Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Ngoại tổng hợp | Ngày | 520,000 | 269,200 | 250,800 | |
| 90 | Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Ngoại tổng hợp | Ngày | 800,000 | 269,200 | 530,800 | |
| 91 | Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Ngoại tổng hợp | Ngày | 900,000 | 269,200 | 630,800 | |
| 92 | Giường Ngoại khoa loại 4 – Khoa Ngoại tổng hợp | Ngày | 229,200 | 229,200 | ||
| 93 | Giường Ngoại khoa loại 4 – Khoa Ngoại tổng hợp | Ngày | 250,000 | 229,200 | 20,800 | |
| 94 | Giường Ngoại khoa loại 4 – Khoa Ngoại tổng hợp | Ngày | 330,000 | 229,200 | 100,800 | |
| 95 | Giường Ngoại khoa loại 4 – Khoa Ngoại tổng hợp | Ngày | 520,000 | 229,200 | 290,800 | |
| 96 | Giường Ngoại khoa loại 4 – Khoa Ngoại tổng hợp | Ngày | 520,000 | 229,200 | 290,800 | |
| 97 | Giường Ngoại khoa loại 4 – Khoa Ngoại tổng hợp | Ngày | 800,000 | 229,200 | 570,800 | |
| 98 | Giường Ngoại khoa loại 4 – Khoa Ngoại tổng hợp | Ngày | 900,000 | 229,200 | 670,800 | |
| 99 | Giường Hồi sức cấp cứu – Khoa Nội tổng hợp | Ngày | 418,500 | 418,500 | ||
| 110 | Giường Hồi sức cấp cứu – Khoa Hồi sức cấp cứu | Ngày | 418,500 | 418,500 | ||
| 111 | Giường Ngoại khoa loại 4 – Khoa Phụ – Sản | Ngày | 350,000 | 229,200 | 120,800 | |
| 112 | Giường Ngoại khoa loại 2 – Khoa Phụ – Sản | Ngày | 2,000,000 | 301,600 | 1,698,400 | |
| 113 | Giường Ngoại khoa loại 4 – Khoa Phụ – Sản | Ngày | 520,000 | 229,200 | 290,800 | |
| 114 | Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Phụ – Sản | Ngày | 2,000,000 | 269,200 | 1,730,800 | |
| 115 | Giường Ngoại khoa loại 4 – Khoa Phụ – Sản | Ngày | 1,000,000 | 229,200 | 770,800 | |
| 116 | Giường Ngoại khoa loại 4 – Khoa Phụ – Sản | Ngày | 2,000,000 | 229,200 | 1,770,800 | |
| 117 | Giường Ngoại khoa loại 2 – Khoa Phụ – Sản | Ngày | 350,000 | 301,600 | 48,400 | |
| 118 | Giường Ngoại khoa loại 2 – Khoa Phụ – Sản | Ngày | 520,000 | 301,600 | 218,400 | |
| 119 | Giường Ngoại khoa loại 2 – Khoa Phụ – Sản | Ngày | 1,000,000 | 301,600 | 698,400 | |
| 120 | Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Phụ – Sản | Ngày | 350,000 | 269,200 | 80,800 | |
| 121 | Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Phụ – Sản | Ngày | 520,000 | 269,200 | 250,800 | |
| 122 | Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Phụ – Sản | Ngày | 1,000,000 | 269,200 | 730,800 | |
| 123 | Giường Ngoại khoa loại 2 – Khoa Tai – Mũi – Họng | Ngày | 330,000 | 301,600 | 28,400 | |
| 124 | Giường Ngoại khoa loại 2 – Khoa Tai – Mũi – Họng | Ngày | 301,600 | 301,600 | ||
| 125 | Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Tai – Mũi – Họng | Ngày | 330,000 | 269,200 | 60,800 | |
| 126 | Giường Ngoại khoa loại 4 – Khoa Tai – Mũi – Họng | Ngày | 330,000 | 229,200 | 100,800 | |
| 127 | Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Tai – Mũi – Họng | Ngày | 269,200 | 269,200 | ||
| 128 | Giường Ngoại khoa loại 4 – Khoa Răng – Hàm – Mặt | Ngày | 330,000 | 229,200 | 100,800 | |
| 129 | Giường Ngoại khoa loại 4 – Khoa Tai – Mũi – Họng | Ngày | 230,000 | 229,200 | ||
| 130 | Giường Ngoại khoa loại 4 – Khoa Mắt | Ngày | 230,000 | 229,200 | ||
| 131 | Giường Ngoại khoa loại 4 – Khoa Mắt | Ngày | 330,000 | 229,200 | 100,800 | |
| 132 | Giường Ngoại khoa loại 2 – Khoa Răng – Hàm – Mặt | Ngày | 301,600 | 301,600 | ||
| 133 | Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Răng – Hàm – Mặt | Ngày | 269,200 | 269,200 | ||
| 134 | Giường Ngoại khoa loại 4 – Khoa Răng – Hàm – Mặt | Ngày | 230,000 | 229,200 | ||
| 135 | Giường Ngoại khoa loại 4 – Khoa Răng – Hàm – Mặt | Ngày | 250,000 | 229,200 | 20,800 | |
| 136 | Giường Ngoại khoa loại 4 – Khoa Răng – Hàm – Mặt | Ngày | 520,000 | 229,200 | 290,800 | |
| 137 | Giường Ngoại khoa loại 2 – Khoa Mắt | Ngày | 301,600 | 301,600 | ||
| 138 | Giường Ngoại khoa loại 2 – Khoa Mắt | Ngày | 900,000 | 301,600 | 598,400 | |
| 139 | Giường Ngoại khoa loại 2 – Khoa Mắt | Ngày | 350,000 | 301,600 | 48,400 | |
| 140 | Giường Ngoại khoa loại 2 – Khoa Mắt | Ngày | 520,000 | 301,600 | 218,400 | |
| 141 | Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Mắt | Ngày | 269,200 | 269,200 | ||
| 142 | Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Mắt | Ngày | 520,000 | 269,200 | 250,800 | |
| 143 | Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Mắt | Ngày | 350,000 | 269,200 | 80,800 | |
| 144 | Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Mắt | Ngày | 269,200 | 269,200 | ||
| 145 | Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Mắt | Ngày | 900,000 | 269,200 | 630,800 | |
| 146 | Giường lưu cấp cứu | Giường | 200,000 | |||
| 6 | Nhóm: Dịch vụ khác | |||||
| 1 | Kết luận của chuyên gia về y học lặn | Lần | 500,000 | |||
| 2 | Chăm sóc trẻ sơ sinh ban ngày | Lần | 300,000 | |||
| 3 | Cấp lại giấy chứng sinh | Lần | 200,000 | |||
| 4 | Chi phí điều chế khối tiểu cầu gạn tách (chưa bao gồm bộ dụng cụ gạn tách) (Đã bao gồm chi phí xét nghiệm NAT và chi phí xét nghiệm sàng lọc kháng thể bất thường) | Túi | 1,399,000 | 1,399,000 | ||
| 5 | Gói sàng lọc sơ sinh (03 bệnh) | Lần | 300,000 | |||
| 8 | Tay dao mổ siêu âm | Lần | 3,000,000 | |||
| 11 | Sổ y bạ | Lần | 5,000 | |||
| 12 | Chăm sóc trẻ sơ sinh ban đêm | Lần | 350,000 | |||
| 13 | Cấp các mẫu chứng nhận đi kèm mẫu song ngữ (Marshall, Singapore, Malta, mẫu Nhật, Belize…) | Lần | 100,000 | |||
| 14 | Cấp bản sao/Phô tô hồ sơ bệnh án | Lần | 200,000 | |||
| 15 | Chọn bác sĩ phẫu thuật | Lần | 2,000,000 | |||
| 17 | Gói Khám sức khỏe thợ lặn (Nam) | Lần | 4,380,000 | |||
| 18 | Chuyển phát nhanh chứng chỉ KSK thuyền viên nội tỉnh (dưới 250gr) | Lần | 20,000 | |||
| 20 | Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại Việt Nam (Nam) | Lần | 500,000 | |||
| 22 | Khám sức khỏe thợ lặn giải trí | Lần | 1,733,000 | |||
| 23 | Họp hội đồng giám định: Tư vấn của giáo sư chuyên ngành Y học lặn về tự chăm sóc sức khỏe thợ lặn, đảm bảo an toàn trong lặn. | Lần | 1,000,000 | |||
| 25 | Chuyển phát nhanh chứng chỉ KSK thuyền viên < 300km dưới 250gr | Lần | 30,000 | |||
| 26 | Gói Khám sức khỏe thợ lặn (Nữ) | Lần | 4,380,000 | |||
| 27 | Sao giấy tờ khác | Lần | 100,000 | |||
| 28 | Cấp lại giấy ra viện | Lần | 100,000 | |||
| 30 | Chi phí bộ kít tách tiểu cầu thể tích 500ml | Túi | 4,284,000 | 4,284,000 | ||
| 31 | Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại Việt Nam (Nữ) | Lần | 500,000 | |||
| 32 | Chăm sóc trẻ sơ sinh cả ngày và đêm | Lần | 600,000 | |||
| 34 | Sao tóm tắt bệnh án hoặc giấy tờ khác từ bộ thứ 2 trở đi | Lần | 30,000 | |||
| 35 | Chi phí điều chế 1/2 khối tiểu cầu gạn tách (chưa bao gồm bộ dụng cụ gạn tách) (Đã bao gồm chi phí xét nghiệm NAT và chi phí xét nghiệm sàng lọc kháng thể bất thường) | Túi | 699,500 | 699,500 | ||
| 36 | Tra cứu thông tin khám chữa bệnh ≤ 2 năm | Lần | 200,000 | |||
| 37 | Chuyển phát nhanh chứng chỉ KSK thuyền viên >300km dưới 250gr | Lần | 35,000 | |||
| 39 | Chuyển phát nhanh chứng chỉ KSK thuyền viênnội tỉnh (từ 250gr đến 1000 gr) | Lần | 30,000 | |||
| 40 | Tra cứu thông tin khám chữa bệnh từ năm thứ 3 trở đi | Lần | 100,000 | |||
| 41 | Chi phí 1/2 bộ kít tách tiểu cầu thể tích 500ml | Túi | 2,142,000 | 2,142,000 | ||
| 43 | Chuyển phát nhanh chứng chỉ KSK thuyền viên < 300km (từ 250gr đến 1000gr) | Lần | 55,000 | |||
| 44 | Chuyển phát nhanh chứng chỉ KSK thuyền viên > 300km (từ 250 gr đến 1000 gr) | Lần | 65,000 | |||
| 45 | Chuyển hỏa tốc chứng chỉ KSK thuyền viên nội tỉnh dưới 1000gr | Lần | 110,000 | |||
| 46 | Chuyển hỏa tốc chứng chỉ KSK thuyền viên < 300km dưới 1000gr | Lần | 170,000 | |||
| 47 | Chuyển hỏa tốc chứng chỉ KSK thuyền viên >300km dưới 1000gr | Lần | 250,000 | |||
| 49 | Băng Urgocrepe vết mổ | Lần | 30,000 | |||
| 50 | Huyết tương đông lạnh 250ml | Túi | 300,000 | 300,000 | ||
| 51 | Huyết tương tươi đông lạnh 150ml | Túi | 200,000 | 200,000 | ||
| 52 | Huyết tương tươi đông lạnh 200ml | Túi | 310,000 | 310,000 | ||
| 53 | Huyết tương tươi đông lạnh 250ml | Túi | 380,000 | 380,000 | ||
| 54 | Khối hồng cầu từ 250ml máu toàn phần 250ml | Túi | 902,000 | 902,000 | ||
| 55 | Khối hồng cầu từ 350ml máu toàn phần 350ml | Túi | 1,027,000 | 1,027,000 | ||
| 56 | Oxy dược dụng | Giờ | 2,000 | 2,000 | ||
| 57 | Xe có điều dưỡng đi Hà Nam | Lần | 3,000,000 | |||
| 58 | Mũ sơ sinh | Lần | 15,000 | |||
| 59 | Khăn sữa | Lần | 5,000 | |||
| 60 | Massage cho trẻ sơ sinh | Lần | 150,000 | |||
| 61 | Bao tay, bao chân | Lần | 18,000 | |||
| 62 | Chăn mũ | Lần | 45,000 | |||
| 63 | Chăn ủ ngoài | Lần | 80,000 | |||
| 64 | Điều trị vàng da ở trẻ sơ sinh bằng phương pháp chiếu đèn | Lần | 200,000 | |||
| 65 | Sao phim chụp CT | Lần | 100,000 | |||
| 66 | Sao phim Xquang | Lần | 40,000 | |||
| 67 | Xe không NVYT đi Vĩnh Bảo | Lần | 1,200,000 | |||
| 68 | Xe không NVYT đi Tiên Lãng | Lần | 1,000,000 | |||
| 69 | Xe không NVYT đi Thanh Hóa | Lần | 4,300,000 | |||
| 70 | Xe không NVYT đi Thái Bình | Lần | 2,000,000 | |||
| 71 | Xe không NVYT đi Quảng Ninh | Lần | 3,000,000 | |||
| 72 | Xe không NVYT đi Quán Toan, Tràng Cát | Lần | 500,000 | |||
| 73 | Xe không NVYT đi Phố Nối | Lần | 1,900,000 | |||
| 74 | Xe không NVYT đi nội thành | Lần | 400,000 | |||
| 75 | Xe không NVYT đi Ninh Bình | Lần | 3,700,000 | |||
| 76 | Xe không NVYT đi Nghệ An | Lần | 6,800,000 | |||
| 77 | Xe không NVYT đi Nam Định | Lần | 2,800,000 | |||
| 78 | Xe không NVYT đi Móng Cái | Lần | 7,300,000 | |||
| 79 | Xe không NVYT đi Lào Cai | Lần | 8,500,000 | |||
| 80 | Xe không NVYT đi Kinh Môn( Phú Thái) | Lần | 1,100,000 | |||
| 81 | Xe không NVYT đi Hưng Yên | Lần | 2,000,000 | |||
| 82 | Xe không NVYT đi Hải Dương | Lần | 1,700,000 | |||
| 83 | Xe không NVYT đi Hà Nội | Lần | 2,500,000 | |||
| 84 | Xe không NVYT đi Hạ Long (Hòn Gai) | Lần | 2,500,000 | |||
| 85 | Xe không NVYT đi Đồ Sơn | Lần | 900,000 | |||
| 86 | Xe không NVYT đi Cát Hải | Lần | 1,400,000 | |||
| 87 | Xe không NVYT đi Cát Bà | Lần | 1,700,000 | |||
| 88 | Xe không NVYT đi An Lão (Kiến Thụy) | Lần | 900,000 | |||
| 89 | Xe không NVYT đi An Dương (Thủy Nguyên) | Lần | 700,000 | |||
| 90 | Xe không có NVYT đi Kiến An | Lần | 600,000 | |||
| 91 | Xe có điều dưỡng đi Vĩnh Bảo | Lần | 1,300,000 | |||
| 92 | Xe có điều dưỡng đi Tiên Lãng | Lần | 1,100,000 | |||
| 93 | Xe có điều dưỡng đi Thanh Hóa | Lần | 5,300,000 | |||
| 94 | Xe có điều dưỡng đi Thái Bình | Lần | 2,600,000 | |||
| 95 | Xe có điều dưỡng đi Quảng Ninh | Lần | 3,500,000 | |||
| 96 | Xe có điều dưỡng đi Quán Toan, Tràng Cát | Lần | 600,000 | |||
| 97 | Xe có điều dưỡng đi Phố Nối | Lần | 2,300,000 | |||
| 98 | Xe có điều dưỡng đi nội thành | Lần | 500,000 | |||
| 99 | Xe có điều dưỡng đi Ninh Bình | Lần | 4,300,000 | |||
| 100 | Xe có điều dưỡng đi Nghệ An | Lần | 8,000,000 | |||
| 101 | Xe có điều dưỡng đi Nam Định | Lần | 3,300,000 | |||
| 102 | Xe có điều dưỡng đi Móng Cái | Lần | 8,300,000 | |||
| 103 | Xe có điều dưỡng đi Lào Cai | Lần | 10,000,000 | |||
| 104 | Xe có điều dưỡng đi Kinh Môn ( Phú Thái) | Lần | 1,300,000 | |||
| 105 | Xe có điều dưỡng đi Kiến An | Lần | 700,000 | |||
| 106 | Xe có điều dưỡng đi Hưng Yên | Lần | 2,700,000 | |||
| 107 | Xe có điều dưỡng đi Hải Dương | Lần | 2,000,000 | |||
| 108 | Xe có điều dưỡng đi Hà Nội | Lần | 3,500,000 | |||
| 109 | Xe có điều dưỡng đi Hạ Long, (Hòn Gai) | Lần | 3,000,000 | |||
| 110 | Xe có điều dưỡng đi Đồ Sơn | Lần | 1,000,000 | |||
| 111 | Xe có điều dưỡng đi Cát Hải | Lần | 1,700,000 | |||
| 112 | Xe có điều dưỡng đi Cát Bà | Lần | 2,100,000 | |||
| 113 | Xe có điều dưỡng đi An Lão (Kiến Thụy) | Lần | 1,000,000 | |||
| 114 | Xe có điều dưỡng đi An Dương (Thủy Nguyên) | Lần | 800,000 | |||
| 115 | Xe có bác sỹ,điều dưỡng đi Thanh Hóa | Lần | 6,300,000 | |||
| 116 | Xe có bác sỹ,điều dưỡng đi Móng Cái | Lần | 9,300,000 | |||
| 117 | Xe có bác sỹ,điều dưỡng đi Lào Cai | Lần | 11,500,000 | |||
| 118 | Xe có bác sỹ, điều dưỡng đi Tiên Lãng | Lần | 1,300,000 | |||
| 119 | Xe có bác sỹ, điều dưỡng đi Thái Bình | Lần | 2,800,000 | |||
| 120 | Xe có bác sỹ, điều dưỡng đi Quảng Ninh | Lần | 4,500,000 | |||
| 121 | Xe có bác sỹ, điều dưỡng đi Phố Nối | Lần | 3,000,000 | |||
| 122 | Xe có bác sỹ, điều dưỡng đi Ninh Bình | Lần | 4,700,000 | |||
| 123 | Xe có bác sỹ, điều dưỡng đi Nghệ An | Lần | 9,000,000 | |||
| 124 | Xe có bác sỹ, điều dưỡng đi Nam Định | Lần | 3,500,000 | |||
| 125 | Xe có bác sỹ, điều dưỡng đi Hưng Yên | Lần | 3,700,000 | |||
| 126 | Xe có bác sỹ, điều dưỡng đi Hà Nội | Lần | 4,500,000 | |||
| 127 | Xe có bác sỹ, điều dưỡng đi Hạ Long (Hòn Gai) | Lần | 3,500,000 | |||
| 128 | Xe có bác sĩ, điều dưỡng đi An Lão (Kiến Thụy) | Lần | 1,200,000 | |||
| 129 | Xe có bác sĩ, điều dưỡng đi Vĩnh Bảo | Lần | 1,500,000 | |||
| 130 | Xe có bác sĩ, điều dưỡng đi Quán Toan, Tràng Cát | Lần | 900,000 | |||
| 131 | Xe có bác sĩ, điều dưỡng đi nội thành | Lần | 800,000 | |||
| 132 | Xe có bác sĩ, điều dưỡng đi Kinh Môn (Phú Thái) | Lần | 1,500,000 | |||
| 133 | Xe có bác sĩ, điều dưỡng đi Kiến An | Lần | 1,000,000 | |||
| 134 | Xe có bác sĩ, điều dưỡng đi Hải Dương | Lần | 2,300,000 | |||
| 135 | Xe có bác sĩ, điều dưỡng đi Đồ Sơn | Lần | 1,200,000 | |||
| 136 | Xe có bác sĩ, điều dưỡng đi Cát Hải | Lần | 2,300,000 | |||
| 137 | Xe có bác sĩ, điều dưỡng đi Cát Bà | Lần | 2,700,000 | |||
| 138 | Xe có bác sĩ, điều dưỡng đi An Dương (Thủy Nguyên) | Lần | 1,100,000 | |||
| 139 | Phụ thu xe chở bệnh nhân điều trị Covid-19 | Lần | 250,000 | |||
| 140 | Tư vấn sức khỏe sinh sản | Lần | 30,000 | |||
| 141 | Tã | Lần | 20,000 | |||
| 142 | Phòng điều hòa đặc biệt 2 giường (Phòng/ngày) | Giường/ngày | 500,000 | |||
| 143 | Phòng 3 giường | Giường/ngày | 500,000 | |||
| 144 | Phòng 2 giường | Giường | 400,000 | |||
| 145 | Dịch vụ làm xét nghiệm, thăm dò chức năng, thủ thuật tại nhà (chưa bao gồm giá XN, TDCN, thủ thuật) | Lần | 150,000 | |||
| 146 | Chọn giờ mổ (ngoài giờ) | Lần | 2,000,000 | |||
| 147 | Chọn giờ mổ | Lần | 1,500,000 | |||
| 148 | Dịch song ngữ | Trang | 70,000 | |||
| 149 | KSK thợ lặn | Lần | 1,500,000 | |||
| 150 | Gia hạn sk Panama | Lần | 1,900,000 | |||
| 151 | Gia hạn giấy chứng nhận sức khoẻ TV (3 tháng) trừ mẫu Panama | Lần | 300,000 | |||
| 152 | Gia hạn giấy chứng nhận sức khoẻ ( dưới 1 tháng) | Lần | 200,000 | |||
| 153 | Gia hạn giấy chứng nhận sức khoẻ ( từ 1 tháng đến < 3 tháng) | Lần | 300,000 | |||
| 154 | Gia hạn giấy chứng nhận sức khoẻ TV | Lần | 400,000 | |||
| 155 | Gia hạn sức khỏe song ngữ | Lần | 650,000 | |||
| 156 | Gia hạn chứng chỉ tả (3 tháng) | Lần | 100,000 | |||
| 158 | Khám sức khỏe thuyền viên không xét nghiệm | Lần | 500,000 | |||
| 159 | Gói Alcol – Ma túy | Lần | 200,000 | |||
| 160 | Gói khám sức khỏe | Lần | 100,000 | |||
| 161 | Gói khám sức khỏe | Lần | 300,000 | |||
| 162 | Cấp giấy chứng thương (không kể xét nghiệm, X-quang) | Lần | 160,000 | |||
| 163 | Cấp giấy chứng nhận thần kinh tâm lý song ngữ | Lần | 200,000 | |||
| 164 | Khám cấp giấy chứng thương (tiếng Việt và Anh) | Lần | 300,000 | |||
| 166 | Phụ thu khám sức khoẻ ngoài giờ HC | Lần | 100,000 | |||
| 167 | Test thang màu xám | Lần | 30,000 | |||
| 168 | Chứng chỉ khác | Lần | 70,000 | |||
| 169 | Cấp giấy chứng nhận tiêm Vắc xin | Lần | 20,000 | |||
| 170 | Chứng chỉ tả | Lần | 150,000 | |||
| 180 | Gói khám sức khỏe | Lần | 250,000 | |||
| 181 | Khám sức khỏe định kỳ | Lần | 50,000 | |||
| 183 | Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại Việt Nam | Lần | 1,000,000 | |||
| 185 | Khám sức khỏe xuất khẩu lao động | Lần | 1,000,000 | |||
| 7 | ||||||
| 1 | Khối hồng cầu từ 250ml máu toàn phần 250ml | Túi | 902,000 | 902,000 | ||
| 4 | Huyết tương tươi đông lạnh 150ml | Túi | 200,000 | 200,000 | ||
| 5 | Khối hồng cầu từ 250ml máu toàn phần 250ml | Túi | 902,000 | 902,000 | ||
| 49 | Huyết tương tươi đông lạnh 200ml | Túi | 310,000 | 310,000 | ||
| 50 | Khối hồng cầu từ 350ml máu toàn phần 350ml | Túi | 1,003,000 | 1,003,000 | ||
| 309 | Khối hồng cầu từ 350ml máu toàn phần 350ml | Túi | 1,027,000 | 1,027,000 | ||
| 310 | Huyết tương tươi đông lạnh 250ml | Túi | 380,000 | 380,000 | ||
| 314 | Huyết tương đông lạnh 250ml | Túi | 300,000 | 300,000 | ||
