STT Tên dịch vụ ĐVT Giá dịch vụ
(đồng)
Giá BHYT
(đồng)
Giá phụ thu
(đồng)
1 Nhóm: Khám bệnh
1 Dịch vụ hướng dẫn theo yêu cầu Lần 100,000
2 Khám theo yêu cầu Giáo sư Lần 300,000
3 Khám bệnh viêm phế quản mạn tính nghề nghiệp Lần 30,000
4 Nghiệm pháp Axit axetic Lần 40,000
5 Khám bệnh nhiễm độc cacbon monoxit nghề nghiệp Lần 30,000
6 Khám phụ khoa, khám vú (KSK) Lần 50,000
7 Khám bệnh COVID – 19 nghề nghiệp Lần 30,000
8 Nghiệm pháp Lugol Lần 40,000
9 Khám sơ sinh Lần
10 Khám bệnh nhiễm độc chì nghề nghiệp Lần 30,000
11 Khám bệnh viêm gan vi rút C nghề nghiệp Lần 30,000
12 Khám bệnh nhiễm độc nghề nghiệp do benzen và đồng đẳng Lần 30,000
13 Khám bệnh cho người nước ngoài Lần 200,000
14 Khám bệnh nhiễm HIV do tai nạn rủi ro nghề nghiệp Lần 30,000
15 Khám bệnh điếc nghề nghiệp do tiếng ồn Lần 30,000
16 Khám bệnh viêm gan vi rút B nghề nghiệp Lần 30,000
17 Khám bệnh Leptospira nghề nghiệp Lần 30,000
18 Khám hội chẩn Giáo sư Lần 2,000,000
19 Khám bệnh nghề nghiệp do rung toàn thân Lần 30,000
20 Khám bệnh bụi phổi than nghề nghiệp Lần 30,000
21 Khám bệnh nghề nghiệp do rung cục bộ Lần 30,000
22 Tái khám Giáo sư (dưới 20 ngày) Lần 150,000
23 Khám hội chẩn Phó Giáo sư Lần 500,000
24 Khám bệnh bụi phổi talc nghề nghiệp Lần 30,000
25 Khám bệnh phóng xạ nghề nghiệp Lần 30,000
26 Khám bệnh sạm da nghề nghiệp Lần 30,000
27 Khám bệnh tại nhà Lần 300,000
28 Khám bệnh bụi phổi bông nghề nghiệp Lần 30,000
29 Khám Nội tổng hợp Lần 100,000 45,000
30 Khám bệnh nốt dầu nghề nghiệp Lần 30,000
31 Khám bệnh bụi phổi amiăng nghề nghiệp Lần 30,000
32 Khám bệnh tại nhà (yêu cầu trưởng khoa) Lần 500,000
33 Khám bệnh bụi phổi silic nghề nghiệp Lần 30,000
34 Khám bệnh viêm da tiếp xúc nghề nghiệp Lần 30,000
35 Khám bệnh lao nghề nghiệp Lần 30,000
36 Khám hội chẩn bác sỹ chuyên khoa Lần 400,000
37 Khám bệnh hen nghề nghiệp Lần 30,000
38 Khám Nội tiết Lần 100,000 45,000
39 Khám bệnh da nghề nghiệp do tiếp xúc với cao su tự nhiên, hóa chất phụ gia cao su Lần 30,000
40 Khám bệnh da nghề nghiệp do tiếp xúc môi trường ẩm ướt và lạnh kéo dài Lần 30,000
41 Khám Da liễu Lần 100,000 45,000
42 Khám bệnh viêm da tiếp xúc nghề nghiệp do crôm Lần 30,000
43 Khám da liễu (KSK) Lần 50,000
44 Khám Y học cổ truyền Lần 100,000 45,000
45 Khám bệnh đục thể thủy tinh nghề nghiệp Lần 30,000
46 Khám Nhi Lần 100,000 45,000
47 Khám bệnh giảm áp nghề nghiệp Lần 30,000
48 Khám bệnh độc cadimi nghề nghiệp Lần 30,000
49 Khám Ngoại tổng hợp Lần 100,000 45,000
50 Khám bệnh nhiễm độc nicotin nghề nghiệp Lần 30,000
51 Khám Phụ sản Lần 100,000 45,000
52 Khám Tai mũi họng Lần 100,000 45,000
53 Khám bệnh nhiễm độc hóa chất bảo vệ thực vật nghề nghiệp Lần 30,000
54 Khám Răng hàm mặt Lần 100,000 45,000
55 Khám bệnh nhiễm độc asen nghề nghiệp Lần 30,000
56 Khám Mắt Lần 100,000 45,000
57 Khám bệnh nhiễm độc trinitrotoluen nghề nghiệp Lần 30,000
58 Khám Phục hồi chức năng Lần 100,000 45,000
59 Khám bệnh nhiễm độc mangan nghề nghiệp Lần 30,000
60 Khám vú (KSK) Lần 100,000
61 Khám bệnh nhiễm độc thủy ngân nghề nghiệp Lần 30,000
62 Khám bệnh nhiễm độc thiếc nghề nghiệp Lần 30,000
63 Khám bệnh ung thư trung biểu mô nghề nghiệp Lần 30,000
64 Khám bệnh (sàng lọc trước tiêm chủng) Lần 50,000
65 Khám Sản. Lần 100,000
66 Chứng chỉ test tâm lý Lần 70,000
67 Cấp chứng chỉ răng Lần 70,000
68 Chứng chỉ mắt (sắc giác) Lần 70,000
69 Khám Phụ khoa. Lần 100,000
70 KSK cho người dưới 16 tuổi Lần 360,000
71 Cấp form Liberia Lần 650,000
72 Gói khám sức khỏe cho người làm việc trong môi trường áp suất cao (Nam) (2203N) Lần 2,203,000
73 Gói khám sức khỏe cho người làm việc trong môi trường áp suất cao (Nữ) (2203N) Lần 2,203,000
74 Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ Lần 650,000
75 Khám sức khỏe song ngữ + tả Lần 850,000
76 Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ (không nhóm máu) Lần 620,000
77 Gói khám sức khỏe song ngữ + Stolt Lần 1,500,000
78 Khám sức khoẻ cho Thuyền viên trên 60 tuổi Lần 1,447,000
79 Khám sức khỏe thuyền viên nước ngoài Lần 1,060,000
80 Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ + Ilo lần 1,730,000
81 Khám tuyển vào công ty Lần 700,000
82 Khám sức khỏe thuyền viên song ngữ + panama + ilo (chưa kèm form Panama) Lần 2,150,000
83 Phôi Panama Lần 900,000
84 Khám mới Panama (Xét nghiệm + Lâm sàng) Lần 1,050,000
85 Khám sức khỏe TV Panama (Không nhóm máu, chưa kèm form Panama) Lần 1,020,000
86 Sao Panama (Xét nghiệm) Lần 430,000
87 Khám sức khoẻ cho vận động viên thi đấu thể thao (Nam) Lần 520,000
88 Khám sức khoẻ cho vận động viên thi đấu thể thao (Nữ) Lần 520,000
89 Khám sức khoẻ cho vận động viên thi đấu thể thao (Dưới 16 tuổi) Lần 520,000
90 KSK đi học, đi làm Nữ Lần 360,000
91 KSK đi học, đi làm Nam Lần 360,000
92 KSK lấy bằng lái xe Lần 280,000
93 Khám sức khỏe định kỳ lái xe Lần 280,000
94 Sao giấy khám sức khỏe, đi học đi làm Lần 30,000
95 Sao giấy khám sức khỏe Lần 100,000
96 Sao lại chứng chỉ Panama lấy ngày cũ Lần 100,000
Nhóm: Xét nghiệm
97 HIV đo tải lượng hệ thống tự động (M) Lần 1,219,000
98 Phát hiện chất ức chế không phụ thuộc thời gian và nhiệt độ đường đông máu nội sinh Lần 311,000 311,000
99 Neisseria gonorrhoeae Real-time PCR Lần 771,700 771,700
100 Phát hiện chất ức chế phụ thuộc thời gian và nhiệt độ đường đông máu nội sinh Lần 381,000 381,000
101 Thời gian máu chảy phương pháp Duke Lần 15,000 13,600
102 Measles IgM- ELISA (M) Lần 340,000
103 RSV test nhanh Lần 220,000
104 RPR định lượng (M) Lần 170,000
105 Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy tự động Lần 68,400 68,400
106 Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (Kỹ thuật ống nghiệm) Lần 76,900
107 AMH Cobas (M) Lần 901,000
108 Parathyorid hormon (PTH)(M) Lần 297,000
109 Hormon sinh trưởng (GH tĩnh) (M) Lần 424,000
110 Xét nghiệm CD 55/59 Hồng cầu (Chẩn đoán bệnh đái huyết sắc tố kịch phát ban đêm)(M) Lần 1,590,000
111 Điện di miễn dịch huyết thanh (M) Lần 1,908,000
112 Định nhóm máu khó hệ ABO (Kỹ thuật ống nghiệm) Lần 222,700
113 Huyết đồ (bằng máy đếm laser) Lần 74,600 74,600
114 NSE (M) Lần 287,000
115 Định lượng FSH (DV) (M) Lần 159,000
116 Anti CCP (M) Lần 318,000
117 HP IgM (M) Lần 212,000
118 Strongyloides Stercoralis IgG (Giun lươn) (M) Lần 230,000
119 Xác định hàm lượng chì niệu (S) Lần 464,000
120 triSureProcar- Gen (G) Lần 8,900,000
121 Định lượng chì máu (Pb) (M) Lần 500,000
122 Định tính Ketamin niệu Lần 50,000
123 INR Lần
124 Định lượng Fibrinogen (phụ nữ có thai giai đoạn 3 của thai kỳ) Lần 110,300 110,300
125 Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) [Máu] Lần 22,400 22,400
126 Định lượng Canxi toàn phần [Máu] Lần 25,000 13,400
127 C-Peptid Lần 200,000 178,300 21,700
128 XN MT 5C DV Lần 100,000
129 Đo pH Da Lần 26,000
130 Bảo quản, vận chuyển chế phẩm máu Lần 230,000
131 Bảo quản, vận chuyển chế phẩm máu (lấy tại BV Việt Tiệp) Lần 160,000
132 Vitamin E (M) Lần 583,000
133 Thủ thuật chọc hút tủy làm tủy đồ (chưa bao gồm kim chọc tủy một lần) Lần 147,900 147,900
134 Xác định hàm lượng delta – ALA niệu (S) Lần 490,000
135 Đo hoạt độ CK-MB ((Isozym MB of Creatine kinase) [Máu] Lần 135,000 39,200 95,800
136 HbsAg miễn dịch tự động Lần 110,000
137 Xác định yếu tố vi lượng (Kẽm) Lần 100,000
138 triSure- Gen (G) Lần 4,800,000
139 Định lượng Canxi ion hóa [Máu] Lần 16,800 16,800
140 Folate (M) Lần 212,000
141 Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (kỹ thuật ống nghiệm) Lần 31,100 31,100
142 Xác định hàm lượng hypuric axit (nhiễm độc Toluen) (S) Lần 387,000
143 Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time), (tên khác: TCK) bằng máy tự động Lần 43,500 43,500
144 triSure 9.5- Gen (G) Lần 3,500,000
145 Thủy đậu (Varicella Zoster) LIAISON IgM (M) Lần 477,000
146 Định lượng CA 15-3 (Cancer Antigen 15-3) [Máu] Lần 156,200 156,200
147 Định lượng CA 19-9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu] Lần 230,000 144,200 85,800
148 Metylhypuric axit niệu (Nhiễm độc xylen) (S) Lần 387,000
149 HIV Ag/Ab miễn dịch tự động Lần 160,000
150 Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (kỹ thuật ống nghiệm) Lần 87,000 87,000
151 triSureThalass- Gen (G) Lần 2,700,000
152 Định lượng Cyfra 21-1 [Máu] Lần 200,000 100,900 99,100
153 rAPTT Lần
154 Vitamin B12 (M) Lần 212,000
155 Định lượng Ferritin [Máu] Lần 210,000 84,100 125,900
156 Xác định hàm lượng o-cresol niệu (Nhiễm độc toluen) (S) Lần 490,000
157 Vitamin D total (M) Lần 424,000
158 triSure 3- Gen (G) Lần 2,200,000
159 HCV Ab miễn dịch tự động Lần 180,000
160 Độ tập trung tiểu cầu DV Lần 34,600
161 Định lượng CA 125 (cancer antigen 125) [Máu] Lần 320,000 144,200 175,800
162 Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (kỹ thuật ống nghiệm) Lần 87,000 87,000
163 Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy tự động Lần 110,300 110,300
164 triSureFirst- Gen (G) Lần 1,500,000
165 Xác định hàm lượng asen máu (S) Lần 464,000
166 Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu] Lần 120,000 67,300 52,700
167 Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] Lần 130,000 61,700 68,300
168 Vitamin A (M) Lần 488,000
169 HBV đo tải lượng Real-time PCR Lần 701,700 701,700
170 Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu] Lần 130,000 67,300 62,700
171 Xác định hàm lượng asen niệu (S) Lần 464,000
172 Measles IgG- ELISA (M) Lần 340,000
173 Định lượng HbA1c [Máu] Lần 120,000 120,000
174 triSureCarrier- Gen (G) Lần 2,300,000
175 Định lượng IgE (Immunoglobuline E) [Máu] Lần 150,000 67,300 82,700
176 Định lượng Triglycerid [dịch chọc dò] Lần 29,000 28,000
177 Xác định hàm lượng cadimi máu (S) Lần 464,000
178 Toxocara IgG (Giun đũa chó, mèo) (M) Lần 230,000
179 Định lượng IgG (Immunoglobuline G) [Máu] Lần 200,000 67,300 132,700
180 Định lượng Cholesterol toàn phần [dịch chọc dò] Lần 29,000 28,000
181 HAV Ab test nhanh Lần 211,000 130,500 80,500
182 Xác định hàm lượng cadimi niệu (S) Lần 464,000
183 HEV IgM test nhanh Lần 130,500 130,500
184 Xác định hàm lượng mangan máu (S) Lần 464,000
185 Định lượng Glucose [dịch chọc dò] Lần 26,000 13,400
186 Định lượng Insulin [Máu] Lần 150,000 84,100 65,900
187 Định lượng Protein [dịch chọc dò] Lần 26,000 22,400
188 Xác định hàm lượng mangan niệu (S) Lần 464,000
189 HPV Real-time PCR Lần 600,000 600,000
190 Định lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] Lần 29,000 28,000
191 TPHA định lượng (M) Lần 393,000
192 Định lượng CA 72-4 (Cancer Antigen 72-4) [Máu] Lần 265,000 139,200 125,800
193 Xác định hàm lượng thủy ngân máu (S) Lần 464,000
194 Định lượng Mg [Máu] Lần 33,600 33,600
195 Co cục máu đông (tên khác: Co cục máu) Lần 16,000 16,000
196 Xác định hàm lượng thủy ngân niệu (S) Lần 464,000
197 Quantiferon Lần 1,660,000
198 Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu] Lần 200,000 95,300 104,700
199 Virus test nhanh (Covid-19 Ag Rapid test) Lần/1 người 50,200
200 Xác định hàm lượng nicotin niệu (S) Lần 490,000
201 Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương Lần 22,200 22,200
202 Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật phiến đá) Lần 42,100 42,100
203 Corona Virus Realtime RT-PCR (mẫu gộp 2) Lần 223,000
204 Xác định hàm lượng cotinin niệu (S) Lần 490,000
205 Xác định hàm lượng đồng máu (S) Lần 464,000
206 Corona Virus Realtime RT-PCR (mẫu gộp 3) Lần 175,000
207 Định nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ thuật phiến đá) Lần 33,500 33,500
208 Thời gian phục hồi canxi Lần 33,500 33,500
209 Xác định hàm lượng đồng niệu (S) Lần 464,000
210 Corona Virus Realtime RT-PCR (mẫu gộp 4) Lần 151,000
211 Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương Lần 22,200 22,200
212 Xác định hàm lượng thiếc máu (S) Lần 464,000
213 Corona Virus Realtime RT-PCR (mẫu gộp 5) Lần 136,000
214 Corona Virus Realtime RT-PCR (mẫu gộp 6) Lần 110,000
215 ASLO định lượng (M) Lần 117,000
216 Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền máu toàn phần, khối hồng cầu, khối bạch cầu Lần 24,800 24,800
217 Corona Virus Realtime RT-PCR (mẫu gộp 7) Lần 103,000
218 Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền máu toàn phần, khối hồng cầu, khối bạch cầu Lần 24,800 24,800
219 Thời gian đông máu Lần 15,000 13,600
220 Corona Virus Realtime RT-PCR (mẫu gộp 8) Lần 98,000
221 Định lượng Amylase [niệu] Lần 39,200 39,200
222 Corona Virus Realtime RT-PCR (mẫu gộp 9) Lần 94,000
223 Corona Virus Realtime RT-PCR (mẫu gộp 10) Lần 91,000
224 Định lượng Axit Uric [niệu] Lần 29,000 16,800
225 Định tính Protein Bence-Jones [niệu] Lần 22,400 22,400
226 Virus test nhanh (Abbott Panbio Covid-19 Ag Rapid test) Lần 148,000
227 Virus test nhanh (Covid-19 IgG/IgM QR code) Lần 330,000
228 HCV đo tải lượng hệ thống tự động (M) Lần 1,120,000
229 Chứng chỉ phân (143N) Lần 143,000
230 Influenza virus A, B test nhanh Lần 185,700 185,700
231 Calcitonin (M) Lần 212,000
232 Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu] Lần 230,000 89,700 140,300
233 Sán dây lợn IgG (M) Lần 244,000
234 Mycobacterium tuberculosis Real-time PCR Lần 550,000
235 Điện giải đồ (Na, K, Cl) niệu tức thì Lần 100,000
236 Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường DV Lần 315,000
237 Soi tươi tìm ký sinh trùng DV Lần 41,700
238 CMV Real-time PCR DV Lần 730,000
239 Điện giải đồ (Na, K, Cl) niệu 24h Lần 100,000
240 TPHA (DV) Lần 50,000
241 Sán dải chó IgG (M) Lần 244,000
242 Sán lá gan nhỏ IgM (M) Lần 230,000
243 Sán máng IgG (M) Lần 230,000
244 Sán lá gan nhỏ IgG (M) Lần 230,000
245 Xét nghiệm Khí máu [Máu] Lần 270,000 224,400 45,600
246 Sán lá phổi IgG (M) Lần 287,000
247 Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi Lần 41,700 41,700
248 Clostridium nuôi cấy, định danh DV Lần 1,310,000
249 Dengue virus IgM/IgG test nhanh Lần 142,500 142,500
250 Sán lá gan lớn IgG (M) Lần 244,000
251 Bán định lượng kháng thể kháng giang mai DV Lần 250,000
252 HCV Ab test nhanh Lần 70,000 58,600
253 HBsAg test nhanh Lần 70,000 58,600
254 HBcAb total (M) Lần 138,000
255 HBeAg test nhanh Lần 70,000 65,200
256 HBeAb test nhanh Lần 70,000 65,200 4,800
257 Dengue virus NS1Ag test nhanh Lần 142,500 142,500
258 HIV Ab test nhanh DV Lần 70,000
259 Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp tập trung hồng cầu nhiễm) Lần 39,700 39,700
260 Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) Lần 39,700 39,700
261 Thủy đậu (Varicella Zoster) LIAISON IgG(M) Lần 477,000
262 Xét nghiệm 12 tác nhân gây bệnh đường tình dục (M) Lần 1,590,000
263 Điện giải đồ (Na, Cl, K, Ca) DV Lần 110,000
264 Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] Lần 100,000 30,200 69,800
265 Double test DV (M) Lần 583,000
266 Triple test DV (M) Lần 583,000
267 Vi khuẩn nhuộm soi Lần 74,200 74,200
268 Định lượng Glucose [Máu] Lần 26,000 22,400
269 Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) Lần 29,000 28,000
270 Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] Lần 29,000 28,000
271 Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] Lần 29,000 28,000
272 Định lượng Urê máu [Máu] Lần 26,000 22,400
273 Định lượng Creatinin (máu) Lần 26,000 22,400
274 Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] Lần 25,000 22,400
275 Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] Lần 25,000 22,400
276 Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] Lần 40,000 20,000 20,000
277 Định lượng Albumin [Máu] Lần 26,000 22,400
278 Định lượng Protein toàn phần [Máu] Lần 26,000 22,400
279 Định lượng Acid Uric [Máu] Lần 29,000 22,400
280 Định lượng Sắt [Máu] Lần 35,000 33,600
281 Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] Lần 25,000 22,400
282 Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] Lần 25,000 22,400
283 Định lượng Lactat (Acid Lactic) [Máu] Lần 100,900 100,900
284 Định lượng Anti-Tg (Antibody- Thyroglobulin) [Máu] Lần 400,000 280,500 119,500
285 RF (Rheumatoid Factor) Lần 37,000
286 Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu] Lần 60,000 28,000 32,000
287 Xét nghiệm Benzene (phenol) DV Lần 200,000
288 Xét nghiệm 17 Hydroxy progesterol (Trẻ em) DV Lần 100,000
289 Định lượng Cortisol (máu) Lần 220,000 95,300 124,700
290 G6PD Lần 100,000
291 Na+ Lần 40,000
292 K+ Lần 40,000
293 Cl- Lần 38,000
294 Phản ứng CRP Lần 22,400 22,400
295 SCC (M) Lần 281,000
296 Catecholamin (M) Lần 1,272,000
297 Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu] Lần 100,000 56,100 43,900
298 TG (M) Lần 334,000
299 Xét nghiệm chất gây nghiện trong máu (M) Lần 1,113,000
300 Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu] Lần 135,000 89,700 45,300
301 Định lượng Progesteron [Máu] (M) Lần 159,000
302 Đo hoạt độ Amylase [Máu] Lần 70,000 22,400 47,600
303 Định lượng Troponin I [Máu] Lần 150,000 78,500 71,500
304 Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu] Lần 150,000 95,300 54,700
305 Độ thanh thải Creatinin DV Lần 55,000
306 Độ thanh thải Ure DV Lần 55,000
307 Định lượng Albumin (dịch) DV Lần 26,000
308 Xét nghiệm 17 Hydroxy progesterol DV Lần 120,000
309 Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) Lần 26,000
310 Định lượng Pro-calcitonin [Máu] Lần 630,000 414,700 215,300
311 Định lượng proBNP (NT-proBNP) [Máu] Lần 570,000 424,700 145,300
312 Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] Lần 25,000
313 Định lượng Ethanol (cồn) DV Lần 100,000
314 Định lượng CEA (dịch) DV Lần 150,000
315 Định lượng Estrogen (DV) (M) Lần 159,000
316 Định lượng Aldosteron máu (M) Lần 560,000
317 Xét nghiệm định lượng Renin-LIAISON (Vị thế đứng) (M) Lần 430,000
318 Định lượng Testosterone (M) Lần 159,000
319 Định lượng Prolactin (M) Lần 191,000
320 Định lượng ACTH (M) Lần 297,000
321 Định lượng LH (M) Lần 159,000
322 ADH (M) Lần 1,113,000
323 Anti – TPO (Anti-thyroid Peroxidase antibodies) định lượng (M) Lần 297,000
324 HBsAb định lượng Lần 126,400 126,400
325 Xét nghiệm SLTS không xâm lấn (NIPT – Plus) (M) Lần 7,500,000
326 TRAb định lượng (M) Lần 658,000
327 Đánh giá nghiệm pháp dung nạp đường huyết thai nghén Lần 160,000
328 Đánh giá nghiệm pháp dung nạp đường huyết cho bệnh nhân thường Lần 130,000
329 Phân tích đột biến trên 10 gen liên quan đến ung thư vú, buồng trứng và đại tràng di truyền Lần 3,000,000
330 Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) Lần 24,800 24,800
331 Định lượng D-Dimer bằng kỹ thuật miễn dịch hóa phát quang Lần 546,300 546,300
332 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) Lần 60,000 49,700
333 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) Lần 50,000 43,500
334 Sàng lọc sơ sinh (05 bệnh) (M) Lần 530,000
335 Định nhóm máu tại giường Lần 70,000 42,100 27,900
336 Huyết sắc tố – KSK DV Lần 25,000
337 Xét nghiệm tế bào học tủy xương Lần 147,000
338 Thẻ định nhóm máu cá nhân DV Lần 100,000
339 Kháng thể kháng nhân ANA (M) Lần 318,000
340 Kháng thể kháng nhân DNA (M) Lần 318,000
341 Tìm mảnh vỡ hồng cầu Lần 18,600
342 Xác định kháng nguyên D yếu của hệ Rh (Kỹ thuật ống nghiệm) Lần 168,000
343 Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công) Lần 30,000 28,400
344 Tìm tế bào Hargraves Lần 69,600 69,600
345 Phản ứng tiêu bạch cầu đặc hiệu từ thuốc thứ 4 Lần 25,000
346 Phản ứng tiêu bạch cầu đặc hiệu ≤3 thuốc Lần 160,000
347 Phản ứng tiêu bạch cầu đặc hiệu (1 dị nguyên) Lần 50,000
348 Định lượng IgE đặc hiệu với 1 loại dị nguyên (60 loại) Lần 1,400,000
349 Điện di huyết sắc tố (M) Lần 689,000
350 Điện di protein huyết thanh (M) Lần 371,000
351 Phân tích chỉ tiêu O-crezol niệu (SKNN và MT) Lần 400,000
352 Cặn Addis Lần 44,800 44,800
353 Test HCG nhanh DV Lần 25,000
354 Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) Lần 30,000 28,600
355 Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) Lần 45,000 44,800
356 XN MT 4C DV Lần 80,000
357 Xác định hàm lượng tt-muconic axit niệu (Nhiễm độc benzen) Lần 450,000
358 Định lượng Creatinin (niệu) Lần 26,000 16,800
359 Định lượng Canxi (niệu) Lần 25,600 25,600
360 Định lượng Urê (niệu) Lần 26,000 16,800
361 Định tính Dưỡng chấp [niệu] Lần 22,400 22,400
362 Định tính Morphin (test nhanh) [niệu] Lần 44,800
363 Định lượng Protein (niệu) Lần 50,000 14,400 35,600
364 Định tính Opiate (test nhanh) [niệu] Lần 44,800
365 Định lượng MAU (Micro Albumin Urine) [niệu] Lần 50,000
366 Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học DV Lần 159,000
367 Chọc hút kim nhỏ các khối sưng, khối u dưới da Lần 308,300
368 Nhuộm phiến đồ tế bào theo Papanicolaou Lần 417,200 417,200
369 Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Hematoxylin Eosin Lần 328,000
370 Nhuộm PAS Lần 100,000
371 Giải phẫu bệnh lý nhanh Lần 550,000
372 Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tủy, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản…) bằng phương pháp thủ công Lần 58,300 58,300
373 Phản ứng Rivalta [dịch] Lần 15,000 8,800
374 Nhuộm soi dịch các loại Lần 57,000
375 Xét nghiệm HPV định type (40 type) (Z) Lần 900,000
376 Xét nghiệm PREP – phát hiện bất thường tế bào cổ tử cung Lần 600,000
377 Xét nghiệm HPV định type (40 type) + PREP (Z) Lần 1,400,000
378 Xét nghiệm tinh dịch đồ DV Lần 310,000
379 Tế bào âm đạo (Cell Prep) Lần 399,000
380 Định lượng Bilirubin toàn phần [dịch] Lần 25,000
381 Đo tỷ trọng dịch chọc dò DV Lần 27,400
Nhóm: Chẩn đoán hình ảnh
382 Siêu âm doppler tim, van tim (Thu phí) Lần 252,300
383 Siêu âm tim cấp cứu tại giường Lần 252,300 252,300
384 Siêu âm cầu nối động mạch tĩnh mạch (Thu phí) Lần 252,300
385 Chụp Xquang ngực thẳng KSK Lần 60,000
386 Siêu âm đàn hồi nhu mô tuyến giáp (Thu phí) Lần 150,000
387 Siêu âm khớp (một vị trí) KSK Lần 58,600
388 Siêu âm màng phổi Lần 58,600 58,600
389 Nội soi can thiệp – làm Clo test chẩn đoán nhiễm H.Pylori Lần 400,000 317,000 83,000
390 Siêu âm đàn hồi mô vú (Thu phí) Lần 150,000
391 Đo thành phần cơ thể Lần 250,000
392 Đo điện não vi tính (Thu phí) Lần 80,000
393 Đo liều sinh học (Biodose test) Lần 60,000
394 Siêu âm doppler thai nhi (Thu phí) Lần 252,300
395 Nội soi tai mũi họng Lần 40,000
396 Holter huyết áp Lần 400,000
397 Siêu âm doppler mạch máu (Thu phí) Lần 252,300
398 Siêu âm hệ tiết niệu (Thu phí) Lần 58,600
399 Đo cơ xương bàn đạp Lần 100,000
400 Nội soi can thiệp – thắt búi giãn tĩnh mạch thực quản bằng vòng cao su Lần 798,300 798,300
401 Siêu âm dẫn đường đặt catheter tĩnh mạch cấp cứu Lần 58,600 58,600
402 Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng (Thu phí) Lần 58,600
403 Siêu âm màng phổi (Thu phí) Lần 58,600
404 Đo lưu huyết não (Thu Phí) Lần 60,000
405 Nội soi thực quản – dạ dày – tá tràng (Thu phí) Lần 276,500
406 Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm (Thu phí) Lần 422,000
407 Nội soi can thiệp – cắt 1 polyp ống tiêu hóa < 1 cm (Thu phí) Lần 1,500,000
408 Nội soi can thiệp – gắp giun, dị vật ống tiêu hóa (Thu phí) Lần 1,743,100
409 Nội soi trực tràng ống mềm (Thu phí) Lần 215,200
410 Nội soi can thiệp – cắt polyp ống tiêu hóa > 1 cm hoặc nhiều polyp (Thu phí) Lần 2,500,000
411 Nội soi can thiệp – tiêm cầm máu (Thu phí) Lần 798,300
412 Siêu âm ổ bụng (Thu phí) Lần 80,000
413 Nội soi can thiệp – thắt búi giãn tĩnh mạch thực quản bằng vòng cao su (Thu phí) Lần 798,300
414 Đo chức năng hô hấp (Thu phí) Lần 144,300
415 Siêu âm tim cấp cứu tại giường Lần 252,300 252,300
416 Siêu âm tim cấp cứu tại giường Lần 252,300 252,300
417 Siêu âm tinh hoàn hai bên KSK Lần 50,000
418 Nội soi can thiệp – cắt gắp bã thức ăn dạ dày Lần 798,300 798,300
419 Điện tim thường Lần 45,000 39,900
420 Nội soi can thiệp – tiêm cầm máu Lần 798,300 798,300
421 Siêu âm ổ bụng Lần 80,000 58,600
422 Siêu âm tuyến giáp KSK Lần 58,600
423 Siêu âm phần mềm (một vị trí) Lần 58,600 58,600
424 Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) KSK Lần 80,000
425 Nội soi can thiệp – gắp giun, dị vật ống tiêu hóa Lần 1,743,100 1,743,100
426 Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt KSK Lần 50,000
427 Siêu âm doppler dương vật Lần 233,000 89,300 143,700
428 Nội soi đại tràng – lấy dị vật Lần 1,743,100 1,743,100
429 Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) KSK Lần 50,000
430 Nội soi đại tràng tiêm cầm máu Lần 700,000 656,700 43,300
431 Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng KSK Lần 58,600
432 Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo KSK Lần 195,600
433 Soi đại tràng chẩn đoán bằng ống soi mềm Lần 422,000 352,100 69,900
434 Soi dạ dày thực quản chẩn đoán và cầm máu Lần 798,300 798,300
435 Soi đại tràng cầm máu Lần 700,000 656,700 43,300
436 Soi đại tràng sinh thiết Lần 530,000 468,800 61,200
437 Chụp X-quang ngực thẳng [số hóa 2 phim] Lần 105,300 105,300
438 Chụp X-quang khớp vai thẳng [số hóa 2 phim] Lần 105,300 105,300
439 Chụp X-quang tuyến nước bọt Lần 426,800 426,800
440 Chụp X-quang Blondeau [số hóa 2 phim] Lần 105,300 105,300
441 Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] Lần 105,300 105,300
442 Chụp X-quang bể thận – niệu quản xuôi dòng [có thuốc cản quang, số hóa] Lần 649,800 649,800
443 Chụp X-quang niệu đồ tĩnh mạch (UIV) [có thuốc cản quang UVI, số hóa] Lần 649,800 649,800
444 Chụp X-quang đại tràng [có thuốc cản quang, số hóa] Lần 304,800 304,800
445 Chụp X-quang Schuller [số hóa 1 phim] Lần 73,300 73,300
446 Chụp X-quang ruột non [có thuốc cản quang, số hóa] Lần 264,800 264,800
447 Chụp X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) [số hóa 1 phim] Lần 73,300 73,300
448 Chụp X-quang phim đo sọ thẳng, nghiêng (Cephalometric) [số hóa 2 phim] Lần 105,300 105,300
449 Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] Lần 105,300 105,300
450 Chụp X-quang mặt thấp hoặc mặt cao [số hóa 1 phim] Lần 73,300 73,300
451 Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên [số hóa 2 phim] Lần 105,300 105,300
452 Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] Lần 105,300 105,300
453 Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [số hóa 2 phim] Lần 105,300 105,300
454 Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] Lần 105,300 105,300
455 Chụp X-quang đường mật qua Kehr Lần 280,800 280,800
456 Chụp X-quang thực quản cổ nghiêng [có thuốc cản quang, số hóa] Lần 264,800 264,800
457 Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] Lần 105,300 105,300
458 Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] Lần 105,300 105,300
459 Chụp X-quang niệu đạo bàng quang ngược dòng Lần 604,800 604,800
460 Chụp X-quang hàm chếch một bên [số hóa 1 phim] Lần 73,300 73,300
461 Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] Lần 105,300 105,300
462 Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng [số hóa 2 phim] Lần 105,300 105,300
463 Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [số hóa 2 phim] Lần 105,300 105,300
464 Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] Lần 105,300 105,300
465 Chụp X-quang bàng quang trên xương mu Lần 246,800 246,800
466 Chụp X-quang thực quản dạ dày [có thuốc cản quang, số hóa] Lần 264,800 264,800
467 Chụp X-quang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế [số hóa 3 phim] Lần 130,300 130,300
468 Chụp X-quang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên [số hóa 3 phim] Lần 130,300 130,300
469 Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên [số hóa 2 phim] Lần 105,300 105,300
470 Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] Lần 105,300 105,300
471 Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [số hóa 2 phim] Lần 105,300 105,300
472 Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] Lần 105,300 105,300
473 Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] Lần 105,300 105,300
474 Chụp X-quang Stenvers [số hóa 1 phim] Lần 73,300 73,300
475 Chụp X-quang Hirtz [số hóa 1 phim] Lần 73,300 73,300
476 Chụp X-quang hố yên thẳng hoặc nghiêng  [số hóa 1 phim] Lần 73,300 73,300
477 Chụp X-quang ngực thẳng [số hóa 1 phim] Lần 73,300 73,300
478 Chụp X-quang răng cánh cắn (Bite wing) [số hóa 1 phim] Lần 73,300 73,300
479 Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [số hóa 1 phim] Lần 73,300 73,300
480 Chụp X-quang Chausse III [số hóa 1 phim] Lần 73,300 73,300
481 Chụp X-quang khung chậu thẳng [số hóa 1 phim] Lần 73,300 73,300
482 Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] Lần 105,300 105,300
483 Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] Lần 105,300 105,300
484 Chụp X-quang tuyến vú Lần 102,300 102,300
485 Chụp X-quang tử cung vòi trứng [số hóa] Lần 451,800 451,800
486 Chụp X-quang răng cận chóp (Periapical) [số hóa] Lần 23,700 23,700
487 Chụp X-quang cột sống thắt lưng De Sèze [số hóa 1 phim] Lần 73,300 73,300
488 Chụp X-quang mỏm trâm [số hóa 1 phim] Lần 73,300 73,300
489 Chụp X-quang đường rò Lần 446,800 446,800
490 Chụp X-quang ống tuyến sữa Lần 426,800 426,800
491 Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] Lần 105,300 105,300
492 Chụp X-quang khớp thái dương hàm [số hóa 1 phim] Lần 73,300 73,300
493 Chụp X-quang răng toàn cảnh [số hóa 1 phim] Lần 73,300 73,300
494 Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch [số hóa 1 phim] Lần 73,300 73,300
495 Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên [số hóa 1 phim] Lần 73,300 73,300
496 Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến [số hóa 1 phim] Lần 73,300 73,300
497 Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] Lần 73,300 73,300
498 Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn [số hóa 1 phim] Lần 73,300 73,300
499 Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] Lần 105,300 105,300
500 Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] Lần 105,300 105,300
501 Chụp X-quang sọ tiếp tuyến [số hóa 1 phim] Lần 73,300 73,300
502 Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2  [số hóa 2 phim] Lần 105,300 105,300
503 Chụp X-quang phim cắn (Occlusal) Lần 73,300 73,300
504 Chụp X-quang mật tụy ngược dòng qua nội soi Lần 280,800 280,800
505 Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] Lần 105,300 105,300
506 Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng  [số hóa 2 phim] Lần 105,300 105,300
507 Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] Lần 105,300 105,300
508 Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn [số hóa 2 phim] Lần 105,300 105,300
509 Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [số hóa 1 phim] Lần 73,300 73,300
510 Chụp X-quang khớp háng nghiêng [số hóa 1 phim] Lần 73,300 73,300
511 Chụp X-quang khớp vai thẳng [số hóa 1 phim] Lần 73,300 73,300
512 Chụp X-quang toàn bộ chi dưới thẳng [số hóa 3 phim] Lần 130,300 130,300
513 Chụp X-quang tại giường Lần 98,300 73,300 25,000
514 Siêu âm doppler thai nhi (thai, nhau thai, dây rốn, động mạch tử cung) Lần 252,300 89,300
515 doppler động mạch cảnh, doppler xuyên sọ Lần 252,300 252,300
516 Siêu âm doppler tinh hoàn, mào tinh hoàn hai bên Lần 233,000 89,300
517 Siêu âm doppler mạch máu cấp cứu Lần 252,300 252,300
518 Siêu âm doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng…) Lần 252,300 252,300
519 Siêu âm doppler động mạch tử cung Lần 252,300 252,300
520 Siêu âm doppler mạch máu Lần 252,300 252,300
521 Siêu âm doppler tim Lần 252,300 252,300
522 Siêu âm doppler tim, van tim Lần 252,300 252,300
523 Siêu âm doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới Lần 252,300 252,300
524 Siêu âm doppler mạch máu khối u gan Lần 252,300 252,300
525 Siêu âm doppler tĩnh mạch chậu, chủ dưới Lần 252,300 252,300
526 Siêu âm doppler tuyến vú Lần 233,000 89,300
527 Siêu âm doppler động mạch thận Lần 252,300 252,300
528 Siêu âm doppler mạch máu hệ tĩnh mạch cửa hoặc mạch máu ổ bụng Lần 252,300 252,300
529 Siêu âm doppler mạch cấp cứu tại giường Lần 252,300 252,300
530 Nội soi thực quản – dạ dày – tá tràng cấp cứu Lần 276,500 276,500
531 Nghiệm pháp atropin Lần 215,800 215,800
532 Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan – mật, tụy, lách, dạ dày – tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang] Lần 893,000 663,400 229,600
533 Chụp CLVT hốc mắt (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang] Lần 893,000 663,400
534 Chụp cắt lớp vi tính bụng – tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang] Lần 782,000 550,100 231,900
535 Chụp cắt lớp vi tính bụng – tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang] Lần 893,000 663,400 229,600
536 Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung – buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang] Lần 893,000 663,400 229,600
537 Chụp CLVT tai – xương đá không tiêm thuốc (từ 1-32 dãy) Lần 782,000 550,100
538 Chụp CLVT hàm – mặt có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) Lần 893,000 663,400
539 Chụp CLVT tai – xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) Lần 893,000 663,400
540 Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ – chậu (từ 1-32 dãy) Lần 893,000 663,400 229,600
541 Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung – buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 1-32  dãy) [không có thuốc cản quang] Lần 782,000 550,100 231,900
542 Chụp CLVT hốc mắt (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang] Lần 782,000 550,100
543 Chụp CLVT hàm – mặt không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) Lần 782,000 550,100
544 Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan – mật, tụy, lách, dạ dày – tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang] Lần 782,000 550,100 231,900
545 Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang] Lần 782,000 550,100 231,900
546 Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) không dùng sonde (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang] Lần 782,000 550,100 231,900
547 Chụp cắt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (từ 1- 32 dãy) [không có thuốc cản quang] Lần 782,000 550,100 231,900
548 Chụp cắt lớp vi tính gan có dựng hình đường mật (từ 1-32 dãy [có thuốc cản quang] Lần 893,000 663,400 229,600
549 Chụp cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần 893,000 663,400 229,600
550 Chụp cắt lớp vi tính tính điểm vôi hóa mạch vành (từ 1- 32 dãy) [không có thuốc cản quang] Lần 782,000 550,100 231,900
551 Chụp cắt lớp vi tính tạng khảo sát huyết động học khối u (CT perfusion) (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang] Lần 893,000 663,400 229,600
552 Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận và/hoặc dựng hình đường bài xuất (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang] Lần 893,000 663,400 229,600
553 Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần 782,000 550,100 231,900
554 Chụp CLVT sọ não có dựng hình 3D (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang] Lần 893,000 663,400
555 Chụp CLVT hàm mặt có ứng dụng phần mềm nha khoa (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang] Lần 782,000 550,100
556 Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang] Lần 893,000 663,400 229,600
557 Đo chức năng hô hấp Lần 144,300 144,300
558 Nghiệm pháp nhịn thở Lần 30,000
559 Đo lưu lượng đỉnh Lần 24,000
560 Nghiệm pháp hồi phục phế quản với thuốc giãn phế quản Lần 170,000 112,300
561 Đo mật độ xương bằng máy siêu âm Lần 81,400
562 Đo chức năng hô hấp KSK Lần 144,300
563 Chụp Xquang ngực thẳng (KHÔNG IN PHIM) Lần 60,000
564 Chụp Xquang ngực thẳng tại xe Lần 65,400
565 Chụp Xquang ngực thẳng [thẳng và nghiêng] tại xe Lần 97,200
566 Siêu âm ổ bụng màu nam KSK Lần 100,000
567 Siêu âm ổ bụng màu nữ KSK Lần 100,000
568 Siêu âm ổ bụng đen trắng nam KSK Lần 80,000
569 Siêu âm ổ bụng đen trắng nữ KSK Lần 80,000
570 Siêu âm 3D/4D thai nhi Lần 252,300
571 Siêu âm cầu nối động mạch tĩnh mạch Lần 252,300 252,300
572 Siêu âm tim, màng tim qua thành ngực Lần 252,300 252,300
573 Siêu âm Doppler dương vật Lần 233,000
574 Siêu âm trong mổ Lần 150,000
575 Siêu âm ống tiêu hóa (dạ dày, ruột non, đại tràng) Lần 80,000
576 Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo (Thu phí) Lần 195,600
577 Siêu âm thai, nhau thai, nước ối ( Thu phí) Lần 80,000
578 Siêu âm dẫn đường đặt catheter tĩnh mạch cấp cứu Lần 1,200,000
579 Siêu âm màng phổi cấp cứu Lần 58,600 58,600
580 Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) Lần 80,000 58,600
581 Siêu âm đàn hồi nhu mô tuyến giáp Lần 150,000 89,300
582 Siêu âm khớp (một vị trí) Lần 58,600 58,600
583 Siêu âm màng ngoài tim cấp cứu Lần 58,600 58,600
584 Siêu âm tinh hoàn hai bên Lần 58,600 58,600
585 Siêu âm màu tuyến vú (thu phí) Lần 80,000
586 Siêu âm tại giường Lần 80,000 58,600
587 Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng Lần 58,600 58,600
588 Siêu âm hạch vùng cổ Lần 58,600 58,600
589 Siêu âm các tuyến nước bọt Lần 58,600 58,600
590 Siêu âm dương vật Lần 58,600 58,600
591 Siêu âm tuyến giáp Lần 58,600 58,600
592 Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) Lần 58,600 58,600
593 Siêu âm đàn hồi mô vú Lần 150,000 89,300
594 Siêu âm dẫn đường đặt catheter động mạch cấp cứu Lần 58,600 58,600
595 Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực) Lần 58,600 58,600
596 Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) Lần 80,000 58,600
597 Siêu âm tuyến vú hai bên Lần 58,600 58,600
598 Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt Lần 58,600 58,600
599 Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu Lần 80,000 58,600
600 Siêu âm màng phổi Lần 58,600 58,600
601 Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) Lần 58,600 58,600
602 Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo Lần 195,600 195,600
603 Siêu âm đàn hồi nhu mô gan Lần 230,000
604 Siêu âm màu tuyến giáp (thu phí) Lần 80,000
605 Siêu âm màu 1 tạng Lần 50,000
606 Siêu âm màu ổ bụng Lần 100,000
607 Siêu âm Doppler tinh hoàn KSK Lần 233,000
608 Nội soi can thiệp – cắt 1 polyp ống tiêu hóa < 1 cm Lần 1,500,000 1,108,300 391,700
609 Siêu âm Doppler mạch máu KSK Lần 252,300
610 Nội soi can thiệp – cắt polyp ống tiêu hóa > 1 cm hoặc nhiều polyp Lần 2,500,000 1,743,100 756,900
611 Siêu âm Doppler tim, van tim KSK Lần 252,300
612 Test kiểm tra vi khuẩn HP trong dạ dày Lần 120,000
613 Siêu âm Doppler tuyến vú KSK Lần 233,000
614 Siêu âm tuyến vú hai bên KSK Lần 50,000
615 Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm có sinh thiết Lần 530,000 468,800 61,200
616 Nội soi đại tràng sigma không sinh thiết Lần 422,000 352,100 69,900
617 Siêu âm đàn hồi nhu mô tuyến giáp KSK Lần 150,000
618 Siêu âm đàn hồi mô vú KSK Lần 150,000
619 Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chẩn đoán và cầm máu Lần 798,300 798,300
620 Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng kết hợp sinh thiết Lần 493,800 493,800
621 Nội soi thực quản – dạ dày – tá tràng có sinh thiết Lần 493,800 493,800
622 Nội soi thực quản – dạ dày – tá tràng không sinh thiết Lần 276,500 276,500
623 Nội soi trực tràng ống mềm Lần 215,200 215,200
624 Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chảy máu tiêu hóa cao để chẩn đoán và điều trị Lần 798,300 798,300
625 Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm không sinh thiết Lần 422,000 352,100 69,900
626 Nội soi đại, trực tràng có thể sinh thiết Lần 530,000 468,800 61,200
627 Nội soi trực tràng ống mềm có sinh thiết Lần 323,500 323,500
628 Nội soi hậu môn có sinh thiết, tiêm xơ Lần 300,000
629 Nội soi mũi hoặc vòm hoặc họng cắt đốt bằng điện cao tần Lần 1,500,000
630 Nội soi tai mũi họng Lần 150,000 116,100
631 Nội soi tai Lần 50,000
632 Nội soi họng Lần 50,000
633 Nội soi mũi họng Lần 100,000
634 Nội soi sinh thiết u hốc mũi Lần 500,000
635 Nội soi hạ họng ống cứng chẩn đoán gây tê Lần 700,000
636 Nội soi mũi, họng có sinh thiết Lần 1,554,000
637 Soi cổ tử cung Lần 100,000 68,100 31,900
638 Nghiệm pháp gắng sức điện tâm đồ Lần 400,000 236,600 163,400
639 Ghi điện tim cấp cứu tại giường Lần 66,000 39,900 26,100
640 Điện tim thường Lần 45,000 39,900
641 Thử sóng Lần 200,000
642 Holter điện tim Lần 450,000
643 Đo lưu huyết não Lần 60,000 50,500
644 Đo điện não vi tính Lần 80,000 75,200
645 Đo điện não vi tính KSK Lần 80,000
646 Chụp đường mật qua Kehr (Đã bao gồm 01 lọ Xenetix và 01 bơm 50ml) Lần 337,000
647 Đo lưu huyết não KSK Lần 60,000
648 Điện tim thường KSK Lần 45,000
649 Nghiệm pháp atropin KSK Lần 198,000
650 Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) Lần 782,000 550,100 231,900
651 Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần 782,000 550,100 231,900
652 Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần 893,000 663,400 229,600
653 Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi dưới (từ 1- 32 dãy) Lần 893,000 663,400 229,600
654 Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần 893,000 663,400 229,600
655 Chụp cắt lớp vi tính đại tràng (colo-scan) dùng dịch hoặc hơi có nội soi ảo (từ 1-32 dãy) Lần 893,000 663,400 229,600
656 Chụp cắt lớp vi tính động mạch vành, tim (từ 1- 32 dãy) Lần 893,000 663,400 229,600
657 Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần 893,000 663,400 229,600
658 Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ 1- 32 dãy) Lần 893,000 663,400 229,600
659 Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần 893,000 663,400 229,600
660 Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) Lần 893,000 663,400 229,600
661 Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi (từ 1- 32 dãy) Lần 893,000 663,400 229,600
662 Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần 782,000 550,100 231,900
663 Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi trên (từ 1- 32 dãy) Lần 893,000 663,400 229,600
664 Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần 782,000 550,100 231,900
665 Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần 893,000 663,400 229,600
666 Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần 782,000 550,100 231,900
667 Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần 782,000 550,100 231,900
668 Chụp CLVT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) Lần 893,000 663,400 229,600
669 Chụp CLVT mạch máu não (từ 1-32 dãy) Lần 893,000 663,400 229,600
670 Chụp cắt lớp vi tính khớp có tiêm thuốc cản quang vào ổ khớp (từ 1- 32 dãy) Lần 893,000 663,400 229,600
671 Chụp CLVT tưới máu não (CT perfusion) (từ 1-32 dãy) Lần 893,000 663,400 229,600
672 Đo thính lực sơ bộ Lần 50,000
673 Đo thính lực hoàn chỉnh Lần 100,000
674 Đo nhĩ lượng Lần 100,000
675 Nghiệm pháp hô hấp gắng sức Lần 300,000
676 Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết KSK Lần 215,000
677 Nội soi thực quản – dạ dày – tá tràng không sinh thiết KSK Lần 276,000
678 Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm không sinh thiết KSK Lần 405,000
679 Đọc phim CT Lần 150,000
Nhóm: Thủ thuật, phẫu thuật
680 Siêu âm can thiệp – Đặt ống thông dẫn lưu ổ áp xe Lần 659,900
681 Vắcxin Viêm gan B 1ml (VN) Mũi 140,000
682 Đỡ đẻ thường ngôi chỏm Lần 1,600,000 786,700
683 Đỡ đẻ thường ngôi chỏm Lần 2,600,000 786,700 1,813,300
684 Vắcxin Viêm gan B 0.5ml (VN) Mũi 85,000
685 Vắcxin cúm A (Hà Lan) Mũi 355,000
686 Vắcxin phòng tiêu chảy do Rotavirus (Bỉ) Mũi 820,000
687 Vắcxin phòng Bạch hầu – Ho gà – Uốn ván – Bại liệt – VGB – Hib typ B (Pháp) Mũi 1,060,000
688 Khâu tử cung do nạo thủng [gây tê] Lần 3,500,000 2,475,900 1,024,100
689 Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 200,000 195,900
690 Khoét chóp cổ tử cung [gây tê] Lần 3,000,000 2,305,100 694,900
691 Lấy dụng cụ tử cung, triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ [gây tê] Lần 3,191,500
692 Trắc nghiệm tâm lý Beck Lần 25,600
693 Phẫu thuật theo yêu cầu loại 2 (Chưa tính vật tư thay thế, tiêu hao đặc biệt nếu có) Lần 3,000,000
694 Đánh giá khả năng chịu áp suất Lần 500,000
695 Phẫu thuật phức tạp (Chưa tính vật tư thay thế, tiêu hao đặc biệt nếu có) Lần 2,000,000
696 Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên Lần 6,600,000 3,376,200 3,223,800
697 Vắcxin phòng bệnh dại ABHAYRAB (Ấn Độ) Mũi 315,000
698 Phẫu thuật Crossen [gây tê] Lần 6,000,000 3,670,500 2,329,500
699 Vắcxin viêm não do não mô cầu B,C (Cuba) Mũi 300,000
700 Kỹ thuật vỗ rung lồng ngực Lần 70,000
701 Vắcxin Rotavin Mũi 465,000
702 Vắcxin Sốt xuất huyết Qdenga (Đức) Mũi 1,330,000
703 Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ [gây tê] Lần 4,465,000 2,651,700 1,813,300
704 Phẫu thuật tháo khớp chi [gây tê] Lần 3,994,900 3,175,400 819,500
705 Cắt u thành âm đạo [gây tê] Lần 3,000,000 1,716,500 1,283,500
706 Phẫu thuật theo yêu cầu loại 1 (Chưa tính vật tư thay thế, tiêu hao đặc biệt nếu có) Lần 5,000,000
707 Làm lại vết mổ thành bụng (bục, tụ máu, nhiễm khuẩn…) sau phẫu thuật sản phụ khoa [gây tê] Lần 2,693,000 2,104,300
708 Gói điều trị yêu cầu sau mổ đẻ lần 1 (giường 520.000đ) Lần 3,200,000
709 Phẫu thuật mở bụng thăm dò, xử trí bệnh lý phụ khoa Lần 3,500,000 2,478,500 1,021,500
710 Phẫu thuật khối viêm dính tiểu khung [gây tê] Lần 6,000,000 2,782,400 3,217,600
711 Phẫu thuật Lefort [gây tê] Lần 5,500,000 2,495,000 3,005,000
712 Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn [gây tê] Lần 3,000,000 1,959,100 1,040,900
713 Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo, mở thông âm đạo [gây tê] Lần 4,000,000 2,212,300 1,787,700
714 Sử dụng oxy cao áp điều trị vết thương mạn tính Lần 300,000 285,400 14,600
715 Phẫu thuật lấy thai lần đầu [gây tê] Lần 4,600,000 1,773,600 2,826,400
716 Phẫu thuật bóc khối lạc nội mạc tử cung ở tầng sinh môn, thành bụng [gây tê] Lần 3,500,000 2,407,800 1,092,200
717 Phẫu thuật bảo tồn tử cung do vỡ tử cung [gây tê] Lần 6,000,000 3,713,100 2,286,900
718 Điều trị bằng oxy cao áp Lần 300,000 285,400 14,600
719 Nội soi buồng tử cung chẩn đoán [gây tê] Lần 2,290,000
720 Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh mắc bệnh toàn thân (tim, thận, gan, huyết học, nội tiết…) [gây tê] Lần 6,100,000 3,578,900 2,521,100
721 Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên [gây tê] Lần 6,600,000 2,631,000 3,969,000
722 Điều trị u mềm lây bằng nạo thương tổn Lần 380,200
723 Phẫu thuật thắt động mạch tử cung trong cấp cứu sản phụ khoa [gây tê] Lần 5,500,000 2,751,200 2,748,800
724 Khâu rách cùng đồ âm đạo [gây tê] Lần 2,500,000 1,569,000 931,000
725 Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng [gây tê] Lần 6,000,000 3,888,600 2,111,400
726 Phẫu thuật lấy thai và cắt tử cung trong rau cài răng lược [gây tê] Lần 9,100,000 7,223,900 1,876,100
727 Điều trị oxy cao áp theo nhu cầu (buồng 20 chỗ) Ca/buồng 6,000,000
728 Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp [gây tê] Lần 4,000,000
729 Gói chăm sóc yêu cầu sau mổ đẻ khó (giường 520.000) Lần 3,800,000
730 Giảm đau trong đẻ bằng phương pháp gây tê ngoài màng cứng Lần 2,500,000
731 Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo [gây tê] Lần 8,500,000 8,500,000
732 Điều trị thoái hoá khớp gối bằng huyết tương giàu tiểu cầu Lần 1,000,000
733 Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có sẹo mổ bụng cũ phức tạp [gây tê] Lần 6,600,000 3,193,100 3,406,900
734 Phẫu thuật cắt lọc vết mổ, khâu lại tử cung sau mổ lấy thai [gây tê] Lần 6,000,000 3,576,400 2,423,600
735 Phẫu thuật nội soi cắt tử cung bán phần Lần 6,346,300 6,346,300
736 Phẫu thuật Manchester [gây tê] Lần 5,500,000 3,504,000 1,996,000
737 Nội soi buồng tử cung can thiệp [gây tê] Lần 3,686,000
738 Vắcxin phòng Bạch hầu – Ho gà – Uốn ván – Bại liệt – VGB – Hib typ B (Bỉ) Mũi 1,090,000
739 Chọc hút u giáp có hướng dẫn của siêu âm Lần 200,000
740 Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn [gây tê] Lần 4,142,300
741 Điều trị bằng oxy cao áp Lần 300,000 285,400 14,600
742 Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung bán phần [gây tê] Lần 5,000,000 3,536,400
743 Điều trị oxy cao áp theo nhu cầu (buồng 12 chỗ) Ca/buồng 3,600,000
744 Vắcxin Phế cầu 23 Pneumovax ( Mỹ) Mũi 1,150,000
745 Sử dụng oxy cao áp điều trị người bệnh bỏng Lần 300,000 285,400 14,600
746 Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn Lần 6,346,300 6,346,300
747 Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên [gây tê] Lần 6,800,000 2,631,000 4,169,000
748 Gói chăm sóc yêu cầu sau mổ đẻ khó (giường 1.000.000) Lần 6,800,000
749 Phẫu thuật lấy thai lần đầu [gây tê] Lần 5,600,000 1,773,600 3,826,400
750 Vắcxin uốn ván hấp phụ (Việt Nam) Mũi 80,000
751 Gói điều trị yêu cầu sau mổ đẻ lần 2 (giường 520.000đ) Lần 3,800,000
752 Gói điều trị yêu cầu sau mổ đẻ lần 1 (giường 1.000.000đ) Lần 5,900,000
753 Phẫu thuật nội soi bóc u xơ tử cung Lần 6,548,300 6,548,300
754 Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên [gây tê] Lần 5,600,000 2,631,000 2,969,000
755 Phẫu thuật lấy thai lần đầu [gây tê] Lần 5,800,000 1,773,600 4,026,400
756 Vắcxin Viêm não Nhật Bản  Imojev (Thái Lan) Mũi 805,000
757 Vắcxin phòng Lao (Việt Nam) Mũi 145,000
758 Điều trị oxy cao áp theo nhu cầu (ngăn 8 chỗ) Ca/buồng 2,400,000
759 Gói điều trị yêu cầu sau mổ đẻ lần 2 trở lên (giường 1.000.000đ) Lần 6,800,000
760 Dẫn lưu thận qua da dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 950,500 950,500
761 Vắcxin Cúm A (Hàn Quốc) Mũi 335,000
762 Điều trị oxy cao áp theo nhu cầu (ngăn 4 chỗ) Ca/buồng 1,200,000
763 Điều trị oxy cao áp theo nhu cầu (ngăn 6 chỗ) Ca/buồng 1,800,000
764 Gói điều trị yêu cầu sau đẻ thường (giường 1.000.000đ) Lần 3,800,000
765 Vắcxin Quimi-HIB (Cu Ba) Mũi 295,000
766 Điều trị oxy cao áp theo nhu cầu (ngăn 14 chỗ) Ca/buồng 4,200,000
767 Gói điều trị yêu cầu sau đẻ thường (giường 520.000đ) Lần 2,200,000
768 Vắcxin phòng bệnh ung thư CTC Gadasil 9 (Mỹ) Mũi 2,950,000
769 Hút ổ viêm/áp xe phần mềm dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 171,900 171,900
770 Vắcxin phòng bệnh viêm phổi do phế cầu khuẩn Prevenar 13 (Bỉ) Mũi 1,330,000
771 Vắcxin phòng bệnh Thủy đậu (Mỹ) Mũi 1,050,000
772 Huyết thanh kháng dại SAR (Việt Nam) Mũi 570,000
773 Vắcxin Sởi – Quai bị – Rubella (MMR Ấn Độ) Mũi 270,000
774 Vắcxin Sởi đơn (MVVAC Việt Nam) Mũi 175,000
775 Cắt phymosis [thủ thuật] Lần 269,500 269,500
776 Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê [gây mê] Lần 705,500 705,500
777 Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê [không gây mê] Lần 213,900 213,900
778 Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu Lần 3,000,000 2,767,900 232,100
779 Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10 cm Lần 3,000,000 2,140,700 859,300
780 Đo nhãn áp Lần 31,600 31,600
781 Phẫu thuật lấy thể thủy tinh (trong bao, ngoài bao, phaco) đặt IOL trên mắt độc nhất, gần mù Lần 2,752,600 2,752,600
782 Phẫu thuật tán nhuyễn thể thủy tinh bằng siêu âm (phaco) có hoặc không đặt IOL Lần 2,752,600 2,752,600
783 Lọc máu hấp phụ bằng quả lọc Lần 1,607,000 1,607,000
784 Thay huyết tương trong Lupus ban đỏ rải rác Lần 2,900,000 1,734,600 1,165,400
785 Đốt điện cuốn mũi dưới [gây tê] Lần 489,900 489,900
786 Điều trị hạt cơm bằng laser CO2 Lần 399,000 399,000
787 Phẫu thuật cắt polyp buồng tử cung (đường bụng, đường âm đạo) Lần 4,500,000 4,110,800 389,200
788 Lọc máu bằng kỹ thuật thẩm tách siêu lọc dịch bù trực tiếp từ dịch lọc (Hemodiafiltration Online: HDF-Online) (hoặc: Thẩm tách siêu lọc máu (HDF-Online)) Lần 1,570,000 1,570,000
789 Xoa bóp phòng chống loét trong các bệnh thần kinh (một ngày) Lần 87,000 64,900
790 Cắt u phì đại lành tính tuyến tiền liệt qua nội soi Lần 6,500,000 4,302,500 2,197,500
791 Tập với ghế tập mạnh cơ tứ đầu đùi Lần 14,700 14,700
792 Phẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày + thân xương chày Lần 4,102,500 4,102,500
793 Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương chày (Pilon) Lần 4,102,500 4,102,500
794 Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III trên và liên lồi cầu xương đùi Lần 4,324,900 4,324,900
795 Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật cổ xương đùi Lần 4,102,500 4,102,500
796 Phẫu thuật kết hợp xương gãy ổ cối phức tạp Lần 4,102,500 4,102,500
797 Phẫu thuật kết hợp xương khớp giả xương cánh tay Lần 5,105,100 5,105,100
798 Phẫu thuật kết hợp xương gãy hai mâm chày Lần 4,102,500 4,102,500
799 Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá kèm trật khớp cổ chân Lần 4,102,500 4,102,500
800 Phẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp khớp khuỷu Lần 4,102,500 4,102,500
801 Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay cánh tay có liệt TK quay Lần 4,102,500 4,102,500
802 Phẫu thuật vá da diện tích >10 cm² Lần 4,699,100 4,699,100
803 Phẫu thuật kết hợp xương gãy ổ cối đơn thuần Lần 4,102,500 4,102,500
804 Phẫu thuật kết hợp xương gãy 2 mắt cá cổ chân Lần 4,102,500 4,102,500
805 Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở liên lồi cầu xương cánh tay Lần 4,324,900 4,324,900
806 Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá ngoài Lần 4,102,500 4,102,500
807 Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi Lần 4,102,500 4,102,500
808 Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương mác đơn thuần Lần 4,102,500 4,102,500
809 Phẫu thuật nội soi khâu vết thương tá tràng + nối dạ dày – hỗng tràng Lần 7,000,000 4,663,800 2,336,200
810 Phẫu thuật nội soi xử lý viêm phúc mạc tiểu khung Lần 8,500,000 7,279,100 1,220,900
811 Phẫu thuật nội soi cắt u nang hoặc cắt buồng trứng trên người bệnh có thai Lần 8,000,000 5,503,300 2,496,700
812 Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II trên và liên lồi cầu xương đùi Lần 4,324,900 4,324,900
813 Phẫu thuật kết hợp xương gãy liên lồi cầu xương cánh tay Lần 4,102,500 4,102,500
814 Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở I thân hai xương cẳng tay Lần 4,102,500 4,102,500
815 Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân 2 xương cẳng tay Lần 4,102,500 4,102,500
816 Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương cánh tay Lần 4,102,500 4,102,500
817 Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân 2 xương cẳng chân Lần 4,102,500 4,102,500
818 Phẫu thuật nội soi khâu thủng tá tràng + nối dạ dày – hỗng tràng Lần 7,000,000 4,663,800 2,336,200
819 Phẫu thuật nội soi khâu vết thương dạ dày + nối dạ dày – hỗng tràng Lần 7,000,000 4,663,800 2,336,200
820 Cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đơn thuần không có nhân Lần 4,561,600 4,561,600
821 Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ I thân xương cánh tay Lần 4,102,500 4,102,500
822 Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật cổ xương cánh tay Lần 4,102,500 4,102,500
823 Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ tay Lần 4,324,900 4,324,900
824 Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III hai xương cẳng chân Lần 4,102,500 4,102,500
825 Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ xương bả vai Lần 4,102,500 4,102,500
826 Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ giải phẫu và phẫu thuật xương cánh tay Lần 4,102,500 4,102,500
827 Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá trong Lần 4,102,500 4,102,500
828 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn Lần 4,000,000 3,512,900 487,100
829 Phẫu thuật nội soi nối dạ dày – hỗng tràng, nối túi mật – hỗng tràng Lần 7,000,000 4,663,800 2,336,200
830 Cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp khồng lồ Lần 5,000,000 4,561,600 438,400
831 Phẫu thuật kết hợp xương toác khớp mu (trật khớp) Lần 4,324,900 4,324,900
832 Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cùng đòn Lần 4,102,500 4,102,500
833 Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II thân xương cánh tay Lần 4,102,500 4,102,500
834 Phẫu thuật kết hợp xương gãy Hoffa đàu dưới xương đùi Lần 4,102,500 4,102,500
835 Phẫu thuật kết hợp xương gãy Monteggia Lần 4,102,500 4,102,500
836 Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cùng chậu Lần 4,102,500 4,102,500
837 Phẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày trong Lần 4,102,500 4,102,500
838 Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương đùi Lần 4,102,500 4,102,500
839 Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật đốt bàn ngón chân Lần 4,324,900 4,324,900
840 Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi Lần 4,102,500 4,102,500
841 Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật xương sên Lần 4,102,500 4,102,500
842 Phẫu thuật kết hợp xương gãy bán phần chỏm xương đùi Lần 4,102,500 4,102,500
843 Cắt 1 thùy tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân Lần 4,561,600 4,561,600
844 Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở III thân hai xương cẳng tay Lần 4,102,500 4,102,500
845 Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp ức đòn Lần 4,102,500 4,102,500
846 Phẫu thuật kết hợp xương gãy khung chậu – trật khớp mu Lần 4,102,500 4,102,500
847 Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II hai xương cẳng chân Lần 4,102,500 4,102,500
848 Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu trong xương đùi Lần 4,102,500 4,102,500
849 Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương quay kèm trật khớp quay trụ dưới Lần 4,102,500 4,102,500
850 Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày + nối dạ dày – hỗng tràng Lần 7,000,000 4,663,800 2,336,200
851 Bóc u xơ, cơ… trực tràng đường tầng sinh môn Lần 2,816,900 2,816,900
852 Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ I hai xương cẳng chân Lần 4,102,500 4,102,500
853 Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên và liên lồi cầu xương đùi Lần 4,102,500 4,102,500
854 Điều trị gãy xương gò má – cung tiếp bằng nắn chỉnh (có gây mê hoặc gây tê) Lần 3,197,900 3,197,900
855 Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ xương đùi Lần 4,102,500 4,102,500
856 Phẫu thuật lấy thai có kèm các kỹ thuật cầm máu (thắt động mạch tử cung, mũi khâu B-lynch…) Lần 6,100,000 4,570,200 1,529,800
857 Cắt 1 thùy tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp khổng lồ Lần 4,561,600 4,561,600
858 Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương chày Lần 4,102,500 4,102,500
859 Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III thân xương cánh tay Lần 4,102,500 4,102,500
860 Phẫu thuật kết hợp xương gãy nội khớp xương khớp ngón tay Lần 4,102,500 4,102,500
861 Phẫu thuật kết hợp xương gãy nèn đốt bàn ngón 5 (bàn chân) Lần 4,102,500 4,102,500
862 Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu Lần 4,324,900 4,324,900
863 Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân đốt bàn và ngón tay Lần 4,102,500 4,102,500
864 Phẫu thuật kết hợp xương gãy liên mấu chuyển xương đùi Lần 4,102,500 4,102,500
865 Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn ngón tay Lần 4,102,500 4,102,500
866 Phẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày ngoài Lần 4,102,500 4,102,500
867 Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương đùi Lần 4,102,500 4,102,500
868 Phẫu thuật kết hợp xương (kết hợp xương) gãy xương bả vai Lần 4,102,500 4,102,500
869 Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay Lần 4,102,500 4,102,500
870 Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ mấu chuyển xương đùi Lần 4,102,500 4,102,500
871 Cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân Lần 4,561,600 4,561,600
872 Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở II thân hai xương cẳng tay Lần 4,102,500 4,102,500
873 Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương quay Lần 4,102,500 4,102,500
874 Cắt ruột thừa, dẫn lưu ổ áp xe Lần 5,000,000 2,815,900 2,184,100
875 Phẫu thuật nối gân gấp/kéo dài gân (1 gân) Lần 3,302,900 3,302,900
876 Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay [nẹp vít] Lần 4,102,500 4,102,500
877 Phẫu thuật cắt Amidan [dao điện] Lần 3,744,000 1,761,400 1,982,600
878 Phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay Lần 4,102,500 4,102,500
879 Cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân Lần 3,620,900 3,620,900
880 Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10 cm² Lần 4,000,000 3,044,900 955,100
881 kết hợp xương qua da bằng K.Wire gãy đầu dưới xương quay Lần 5,474,500 5,474,500
882 Phẫu thuật nối gân duỗi/kéo dài gân(1 gân) Lần 3,302,900 3,302,900
883 Phẫu thuật kết hợp xương gãy nội khớp đầu dưới xương quay Lần 4,102,500 4,102,500
884 Cắt u lợi đường kính dưới hoặc bằng 2 cm Lần 2,650,000 481,000 2,169,000
885 Phẫu thuật kết hợp xương gãy bánh chè Lần 4,324,900 4,324,900
886 Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đòn Lần 4,102,500 4,102,500
887 Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay [nẹp vít] Lần 4,102,500 4,102,500
888 Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong vị trí 6h, tạo hình hậu môn Lần 4,000,000 2,816,900 1,183,100
889 Phẫu thuật xử trí chảy máu sau cắt Amidan (gây mê) Lần 3,045,800 3,045,800
890 Cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân Lần 3,620,900 3,620,900
891 Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số  4, 5] Lần 631,000 631,000
892 Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai, u bã đậu dái tai [gây tê] Lần 1,500,000 874,800 625,200
893 Phẫu thuật cắt polyp cổ tử cung Lần 2,104,900 2,104,900
894 Điều trị tủy răng sữa [nhiều chân] Lần 415,500 415,500
895 Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 1, 2, 3] Lần 455,500 455,500
896 Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai, u bã đậu dái tai [gây mê] Lần 1,500,000 1,385,400 114,600
897 Điều trị tủy răng sữa [một chân] Lần 296,100 296,100
898 Cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân Lần 2,955,600 2,955,600
899 Phẫu thuật vỡ vật hang do gãy dương vật Lần 2,000,000 1,509,500 490,500
900 Dẫn lưu trung thất liên tục Lần 192,300 192,300
901 Dẫn lưu khí màng phổi áp lực thấp ≤ 8 giờ Lần 192,300 192,300
902 Thủ thuật xoắn polyp cổ tử cung, âm đạo Lần 500,000 436,200 63,800
903 Trích rạch màng trinh do ứ máu kinh Lần 1,000,000 885,400 114,600
904 Trích áp xe sàn miệng [gây mê] Lần 771,900 771,900
905 Điều trị sùi mào gà bằng laser CO2 Lần 889,700 889,700
906 Thông khí nhân tạo xâm nhập [theo giờ thực tế] Giờ 26,042 26,042
907 Thông khí nhân tạo CPAP qua van Boussignac [theo giờ thực tế] Giờ 26,042 26,042
908 Thông khí nhân tạo không xâm nhập [theo giờ thực tế] Giờ 26,042 26,042
909 Trích áp xe quanh Amidan [gây tê] Lần 500,000 295,500 204,500
910 Đặt nội khí quản Lần 600,500 600,500
911 Trích áp xe sàn miệng [gây tê] Lần 295,500 295,500
912 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng Lần 685,500 685,500
913 Tán sỏi ngoài cơ thể định vị bằng X-quang hoặc siêu âm Lần 3,000,000 2,454,000 546,000
914 Trích áp xe quanh Amidan [gây mê] Lần 771,900 771,900
915 Nạo sót thai, nạo sót rau sau sảy, sau đẻ Lần 2,000,000 376,500 1,623,500
916 Đặt canuyn mở khí quản 2 nòng Lần 263,700 263,700
917 Trích chắp, lẹo, nang lông mi; trích áp xe mi, kết mạc Lần 100,000 85,500 14,500
918 Cầm máu mũi bằng vật liệu cầm máu [1 bên] Lần 216,500 216,500
919 Hút đờm khí phế quản ở người bệnh sau đặt nội khí quản, mở khí quản, thở máy Lần 14,100 14,100
920 Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu Lần 53,600 53,600
921 Bóp bóng ambu qua mặt nạ Lần 248,500 248,500
922 Lấy dị vật mũi [gây mê] Lần 1,200,000 705,500 494,500
923 Điều trị dày sừng da dầu bằng laser CO2 Lần 399,000 399,000
924 Trích áp xe tầng sinh môn Lần 1,000,000 873,000 127,000
925 Bộc lộ tĩnh mạch ngoại vi để truyền dịch điều trị người bệnh bỏng Lần 194,700 194,700
926 Nắm, cố định trật khớp hàm [bột tự cán] Lần 500,000 256,600 243,400
927 Lấy dị vật mũi [không gây mê] Lần 213,900 213,900
928 Nong niệu đạo và đặt sonde tiểu Lần 273,500 273,500
929 Nạo sót thai, nạo sót rau sau sảy, sau đẻ Lần 500,000 376,500 123,500
930 Trích áp xe tuyến Bartholin Lần 1,000,000 951,600 48,400
931 Nắm, cố định trật khớp hàm [bột liền] Lần 500,000 434,600 65,400
932 Trích áp xe vú Lần 500,000 251,500 248,500
933 Cầm máu đơn giản sau phẫu thuật cắt Amidan, nạo VA Lần 500,000 139,000 361,000
934 Trích rạch màng nhĩ Lần 200,000 69,300 130,700
935 Đặt dây truyền dịch ngoại vi điều trị người bệnh bỏng Lần 25,100 25,100
936 Tiêm khớp đòn – cùng vai Lần 160,000 104,400 55,600
937 Thuỷ châm điều trị mất ngủ Lần 77,100 77,100
938 Thuỷ châm điều trị hội chứng stress Lần 77,100 77,100
939 Điện châm [kim ngắn] Lần 78,300 78,300
940 Thuỷ châm điều trị giảm thính lực Lần 77,100 77,100
941 Thuỷ châm điều trị thất vận ngôn Lần 77,100 77,100
942 Thuỷ châm điều trị sụp mi Lần 77,100 77,100
943 Thuỷ châm điều trị viêm quanh khớp vai Lần 77,100 77,100
944 Thuỷ châm điều trị di tinh Lần 77,100 77,100
945 Thuỷ châm điều trị đau hố mắt Lần 77,100 77,100
946 Thuỷ châm điều trị hội chứng dạ dày tá tràng Lần 77,100 77,100
947 Thuỷ châm điều trị đau răng Lần 77,100 77,100
948 Thuỷ châm hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp Lần 77,100 77,100
949 Thuỷ châm điều trị tâm căn suy nhược Lần 77,100 77,100
950 Thuỷ châm điều trị rối loạn tiểu tiện Lần 77,100 77,100
951 Thuỷ châm điều trị đái dầm Lần 77,100 77,100
952 Thuỷ châm điều trị lác cơ năng Lần 77,100 77,100
953 Thuỷ châm điều trị đau liệt tứ chi do chấn thương cột sống Lần 77,100 77,100
954 Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi Lần 77,100 77,100
955 Thuỷ châm điều trị viêm bàng quang Lần 77,100 77,100
956 Thuỷ châm điều trị loạn chức năng do chấn thương sọ não Lần 77,100 77,100
957 Thuỷ châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn Lần 77,100 77,100
958 Thuỷ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp Lần 77,100 77,100
959 Thuỷ châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên Lần 77,100 77,100
960 Thuỷ châm điều trị viêm mũi xoang Lần 77,100 77,100
961 Thuỷ châm điều trị rối loạn tiêu hóa Lần 77,100 77,100
962 Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh Lần 77,100 77,100
963 Thuỷ châm điều trị nấc Lần 77,100 77,100
964 Thuỷ châm điều trị huyết áp thấp Lần 77,100 77,100
965 Thuỷ châm điều trị giảm thị lực Lần 77,100 77,100
966 Thuỷ châm điều trị bệnh viêm mũi dị ứng Lần 77,100 77,100
967 Thuỷ châm điều trị rối loạn kinh nguyệt Lần 77,100 77,100
968 Thuỷ châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não Lần 77,100 77,100
969 Thuỷ châm điều trị liệt chi trên Lần 77,100 77,100
970 Thuỷ châm điều trị liệt dương Lần 77,100 77,100
971 Thuỷ châm điều trị mày đay Lần 77,100 77,100
972 Thuỷ châm điều trị thống kinh Lần 77,100 77,100
973 Thuỷ châm điều trị liệt hai chi dưới Lần 77,100 77,100
974 Thuỷ châm điều trị đau vai gáy Lần 77,100 77,100
975 Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình Lần 77,100 77,100
976 Thuỷ châm điều trị đau dây V Lần 77,100 77,100
977 Thuỷ châm điều trị đau do thoái hóa khớp Lần 77,100 77,100
978 Thuỷ châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính Lần 77,100 77,100
979 Thuỷ châm điều trị hen phế quản Lần 77,100 77,100
980 Thuỷ châm điều trị táo bón kéo dài Lần 77,100 77,100
981 Thuỷ châm điều trị bí đái cơ năng Lần 77,100 77,100
982 Thuỷ châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu Lần 77,100 77,100
983 Thuỷ châm điều trị đau lưng Lần 77,100 77,100
984 Thuỷ châm điều trị sa dạ dày Lần 77,100 77,100
985 Điện châm điều trị viêm Amidan Lần 78,300 78,300
986 Thuỷ châm điều trị trĩ Lần 77,100 77,100
987 Thuỷ châm điều trị hội chứng ngoại tháp Lần 77,100 77,100
988 Thuỷ châm điều trị cảm mạo, cúm Lần 77,100 77,100
989 Thuỷ châm hỗ trợ điều trị bệnh vẩy nến Lần 77,100 77,100
990 Thuỷ châm điều trị hội chứng thắt lưng- hông Lần 77,100 77,100
991 Thuỷ châm điều trị viêm amydan Lần 77,100 77,100
992 Thuỷ châm điều trị sa tử cung Lần 77,100 77,100
993 Thận nhân tạo thường quy Lần 800,000 588,500
994 Định nhóm máu tại giường bệnh trước truyền máu [khối hồng cầu, khối bạch cầu] Lần 70,000 24,800 45,200
995 Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn, hồng ngoại [ hồng ngoại] Lần 40,900 40,900
996 Hô hấp áp lực dương liên tục (CPAP) không xâm nhập ở trẻ sơ sinh (thở CPAP qua mũi) [theo giờ thực tế] Lần 26,042 26,042
997 Hỗ trợ hô hấp xâm nhập qua nội khí quản [theo giờ thực tế] Lần 26,042 26,042
998 Bơm thông lệ đạo [2 mắt] Lần 105,800 105,800
999 Khâu giác mạc [đơn thuần] Lần 799,600 799,600
1000 Cắt túi thừa tá tràng Lần 5,000,000 2,815,900 2,184,100
1001 Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm [gây mê] Lần 1,385,400 1,385,400
1002 Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay [găm kim] Lần 4,324,900 4,324,900
1003 Phẫu thuật cắt bỏ u ống tai ngoài [gây tê] Lần 2,000,000 634,500 1,365,500
1004 Cắt polyp ống tai [gây tê] Lần 1,000,000 634,500 365,500
1005 Phẫu thuật cắt bỏ u ống tai ngoài [gây mê] Lần 2,122,100 2,122,100
1006 Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ [gây tê] Lần 1,500,000 580,400 919,600
1007 Khâu kết mạc [gây tê] Lần 897,100 897,100
1008 Chọc hút và bơm thuốc vào nang thận [dưới cắt lớp vi tính] Lần 970,000 764,500 205,500
1009 Nắn, bó bột gãy Monteggia  [bột liền] Lần 500,000 372,700 127,300
1010 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay [bột tự cán] Lần 500,000 300,100 199,900
1011 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân  [bột liền] Lần 500,000 372,700 127,300
1012 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay  [bột liền] Lần 500,000 372,700 127,300
1013 Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay  [bột liền] Lần 500,000 372,700 127,300
1014 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay [bột tự cán] Lần 500,000 300,100 199,900
1015 Lấy dị vật giác mạc  [giác mạc sâu, một mắt, gây mê] Lần 946,900 946,900
1016 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi [bột tự cán] Lần 620,000 379,600 240,400
1017 Bơm thông lệ đạo [1 mắt] Lần 65,100 65,100
1018 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa xương đùi  [bột liền] Lần 659,600 659,600
1019 Nắn bó bột gãy và trật khớp khuỷu  [bột liền] Lần 434,600 434,600
1020 Lấy dị vật giác mạc [giác mạc nông, một mắt, gây tê] Lần 150,000 99,400 50,600
1021 Bột Corset Minerve,Cravate [bột liền] Lần 659,600 659,600
1022 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay  [bột liền] Lần 500,000 372,700 127,300
1023 Nắn, cố định trật khớp háng không chỉ định phẫu thuật [bột liền] Lần 1,000,000 667,000 333,000
1024 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi [bột tự cán] Lần 620,000 379,600 240,400
1025 Lấy dị vật tai [đơn giản] Lần 70,300 70,300
1026 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi  [bột liền] Lần 659,600 659,600
1027 Lấy dị vật giác mạc sâu  [gây tê] Lần 359,500 359,500
1028 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay  [bột liền] Lần 500,000 372,700 127,300
1029 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân  [bột liền] Lần 500,000 372,700 127,300
1030 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay  [bột liền] Lần 500,000 372,700 127,300
1031 Lấy dị vật giác mạc sâu [gây tê] Lần 150,000 99,400 50,600
1032 Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi [bột tự cán] Lần 620,000 379,600 240,400
1033 Lấy dị vật giác mạc [giác mạc nông, một mắt, gây mê] Lần 727,900 727,900
1034 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay  [bột liền] Lần 500,000 372,700 127,300
1035 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi  [bột liền] Lần 659,600 659,600
1036 Nắn, bó bột gãy Dupuptren  [bột liền] Lần 500,000 372,700 127,300
1037 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân [bột tự cán] Lần 500,000 300,100 199,900
1038 Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV [bột liền] Lần 372,700 372,700
1039 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay [bột tự cán] Lần 500,000 300,100 199,900
1040 Nắn, bó bột gãy Monteggia [bột tự cán] Lần 300,000 242,400 57,600
1041 Nắn, bó bột gãy Dupuptren [bột tự cán] Lần 500,000 300,100 199,900
1042 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay [bột tự cán] Lần 500,000 300,100 199,900
1043 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay [bột tự cán] Lần 500,000 300,100 199,900
1044 Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV [bột tự cán] Lần 500,000 300,100 199,900
1045 Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi  [bột liền] Lần 659,600 659,600
1046 Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay [bột tự cán] Lần 500,000 242,400 257,600
1047 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay [bột tự cán] Lần 500,000 300,100 199,900
1048 Bột Corset Minerve,Cravate [bột tự cán] Lần 500,000 379,600 120,400
1049 Nắn, cố định trật khớp háng không chỉ định phẫu thuật [bột tự cán] Lần 1,000,000 297,000 703,000
1050 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay  [bột liền] Lần 500,000 372,700 127,300
1051 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân [bột tự cán] Lần 500,000 300,100 199,900
1052 Thông khí nhân tạo trong khi vận chuyển [theo giờ thực tế] Lần 26,042 26,042
1053 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân [bột tự cán] Lần 500,000 300,100 199,900
1054 Nắn, bó bột gãy xương bàn chân  [bột liền] Lần 500,000 257,000 243,000
1055 Nắn, bó bột trật khớp vai [bột tự cán] Lần 500,000 187,000 313,000
1056 Nắn, bó bột trật khớp xương đòn [bột tự cán] Lần 500,000 256,600 243,400
1057 Nắn, bó bột gãy xương bàn chân [bột tự cán] Lần 500,000 192,400 307,600
1058 Nắn, bó bột gãy xương đòn [bột liền] Lần 434,600 434,600
1059 Nắn, bó bột gãy Cổ xương đùi [bột tự cán] Lần 1,000,000 379,600 620,400
1060 Nắn, bó bột trật khớp gối [bột liền] Lần 500,000 282,000 218,000
1061 Nắn, bó bột trật khớp gối [bột tự cán] Lần 500,000 182,000 318,000
1062 Nắn, bó bột gãy xương chậu [bột liền] Lần 659,600 659,600
1063 Nắn, bó bột cột sống [bột tự cán] Lần 620,000 379,600 240,400
1064 Nắn, bó bột gãy xương đòn [bột tự cán] Lần 500,000 256,600 243,400
1065 Nắn, bó bột gãy xương ngón chân [bột tự cán] Lần 500,000 192,400 307,600
1066 Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi  [bột liền] Lần 1,000,000 659,600 340,400
1067 Nắn, bó bột gãy Pouteau – Colles [bột tự cán] Lần 500,000 242,400 257,600
1068 Nắn, bó bột trật khớp xương đòn [bột liền] Lần 500,000 434,600 65,400
1069 Nắn, bó bột gãy mâm chày  [bột liền] Lần 500,000 372,700 127,300
1070 Nắn, bó bột trật khớp háng [bột tự cán] Lần 500,000 370,100 129,900
1071 Nắn, bó bột trật khớp khuỷu [bột tự cán] Lần 500,000 256,600 243,400
1072 Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay [bột liền] Lần 500,000 434,600 65,400
1073 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân  [bột liền] Lần 500,000 372,700 127,300
1074 Nắn, bó bột gãy Pouteau – Colles  [bột liền] Lần 372,700 372,700
1075 Nắn, bó bột gãy xương ngón chân [bột liền] Lần 500,000 257,000 243,000
1076 Nắn, bó bột trật khớp cùng đòn [bột liền] Lần 500,000 342,000 158,000
1077 Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng [bột liền] Lần 500,000 282,000 218,000
1078 Nắn, bó bột gãy xương chày [bột tự cán] Lần 500,000 192,400 307,600
1079 Nắn, bó bột gãy mâm chày [bột tự cán] Lần 500,000 300,100 199,900
1080 Nắn, bó bột giai đoạn trong hội chứng Volkmann [bột liền] Lần 500,000 257,000 243,000
1081 Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay [bột tự cán] Lần 500,000 256,600 243,400
1082 Nắn, bó bột trật khớp háng [bột liền] Lần 749,600 749,600
1083 Nắn, bó bột trật khớp khuỷu [bột liền] Lần 434,600 434,600
1084 Nắn, bó bột trật khớp cổ chân [bột liền] Lần 500,000 282,000 218,000
1085 Đốt điện cuốn mũi dưới [gây tê] Lần 1,000,000 489,900 510,100
1086 Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay  [bột liền] Lần 500,000 372,700 127,300
1087 Nắn, bó bột gãy xương chày [bột liền] Lần 500,000 257,000 243,000
1088 Nắn, bó bột trật khớp vai [bột liền] Lần 342,000 342,000
1089 Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay [bột tự cán] Lần 500,000 300,100 199,900
1090 Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay [bột tự cán] Lần 500,000 192,400 307,600
1091 Nắn, bó bột cột sống  [bột liền] Lần 659,600 659,600
1092 Nắn, bó bột gãy xương chậu [bột tự cán] Lần 500,000 379,600 120,400
1093 Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay [bột liền] Lần 500,000 257,000 243,000
1094 Nắn, bó bột trật khớp cổ chân [bột tự cán] Lần 500,000 182,000 318,000
1095 Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em [dưới 10% diện tích cơ thể Lần 262,900 262,900
1096 Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị [dưới siêu âm] Lần 200,000 195,900
1097 Thay băng, cắt chỉ vết mổ [chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng] Lần 193,600 193,600
1098 Lấy cao răng [hai hàm] Lần 159,100 159,100
1099 Thay băng, cắt chỉ vết mổ [chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng] Lần 148,600 148,600
1100 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) [chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm] Lần 148,600 148,600
1101 Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn [dưới 10% diện tích cơ thể] Lần 262,900 262,900
1102 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) [chiều dài > 50cm] Lần 275,600 275,600
1103 Thay băng, cắt chỉ vết mổ [chiều dài > 50cm nhiễm trùng] Lần 275,600 275,600
1104 Thay băng, cắt chỉ vết mổ [chiều dài  ≤ 15cm] Lần 64,300 64,300
1105 Thay băng, cắt chỉ vết mổ [chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm] Lần 121,400 121,400
1106 Thay băng, cắt chỉ vết mổ [chiều dài trên 15cm đến 30 cm] Lần 89,500 89,500
1107 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) [chiều dài từ 30 cm đến 50 cm] Lần 193,600 193,600
1108 Tập nuốt [sử dụng máy] Lần 173,700 173,700
1109 Tập nuốt [không sử dụng máy] Lần 144,700 144,700
1110 Phẫu thuật cắt polyp buồng tử cung (đường bụng, đường âm đạo) [gây tê] Lần 4,500,000 3,329,000 1,171,000
1111 Phẫu thuật lấy thai có kèm các kỹ thuật cầm máu (thắt động mạch tử cung, mũi khâu B-lynch…) [gây tê] Lần 6,100,000 3,211,000 2,889,000
1112 Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn cả khối [gây tê] Lần 5,500,000 3,536,400
1113 Phẫu thuật cắt polyp cổ tử cung [gây tê] Lần 1,997,000 1,535,600 461,400
1114 Bóc u tiền liệt tuyến qua đường bàng quang [gây tê] Lần 6,000,000 4,228,900 1,771,100
1115 Bóc u tiền liệt tuyến qua đường sau xương mu [gây tê] Lần 6,000,000 4,228,900 1,771,100
1116 Các phẫu thuật ruột thừa khác [gây tê] Lần 4,000,000 2,277,400 1,722,600
1117 Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ [gây tê] Lần 2,383,000 2,035,200 347,800
1118 Cắt ruột thừa đơn thuần [gây tê] Lần 4,000,000 2,277,400 1,722,600
1119 Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng [gây tê] Lần 4,000,000 2,277,400 1,722,600
1120 Cắt thận đơn thuần [gây tê] Lần 4,404,000 3,578,400 825,600
1121 Dẫn lưu áp xe gan [gây tê] Lần 6,000,000 2,432,400 3,567,600
1122 Dẫn lưu áp xe ruột thừa [gây tê] Lần 5,000,000 2,432,400 2,567,600
1123 Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong vị trí 6h, tạo hình hậu môn [gây tê] Lần 4,000,000 2,276,400 1,723,600
1124 Lấy sỏi bàng quang [gây tê] Lần 5,000,000 3,546,600 1,453,400
1125 Lấy sỏi bể thận ngoài xoang [gây tê] Lần 4,270,000 3,546,600 723,400
1126 Lấy sỏi niệu quản đoạn sát bàng quang [gây tê] Lần 4,270,000 3,546,600 723,400
1127 Lấy sỏi niệu quản đơn thuần [gây tê] Lần 5,000,000 3,546,600 1,453,400
1128 Mở thông dạ dày [gây tê] Lần 3,000,000 2,276,100 723,900
1129 Mở thông hỗng tràng hoặc mở thông hồi tràng [gây tê] Lần 4,000,000 2,276,100 1,723,900
1130 Nối gân duỗi [gây tê] Lần 3,087,000 2,604,700 482,300
1131 Nối gân gấp [gây tê] Lần 4,000,000 2,604,700 1,395,300
1132 Phẫu thuật cắt 1 búi trĩ [gây tê] Lần 4,000,000 2,276,400 1,723,600
1133 Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan – Morgan hoặc Ferguson) [gây tê] Lần 4,000,000 2,276,400 1,723,600
1134 Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển có sử dụng dụng cụ hỗ trợ [gây tê] Lần 4,000,000 2,276,400 1,723,600
1135 Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản [gây tê] Lần 4,000,000 2,276,400 1,723,600
1136 Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi [gây tê] Lần 2,500,000 1,696,400 803,600
1137 Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cổ xương cánh tay [gây tê] Lần 4,109,000 3,577,600 531,400
1138 Phẫu thuật đặt lại khớp, găm kim cố định (buộc vòng chỉ thép) [gây tê] Lần 4,109,000 3,577,600 531,400
1139 Phẫu thuật điều trị áp xe hậu môn phức tạp [gây tê] Lần 2,655,000 2,276,400 378,600
1140 Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư, dẫn lưu ổ bụng [gây tê] Lần 4,000,000 2,432,400 1,567,600
1141 Phẫu thuật điều trị rò hậu môn phức tạp [gây tê] Lần 4,000,000 2,276,400 1,723,600
1142 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn  [gây tê] Lần 4,000,000 2,816,800 1,183,200
1143 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini [gây tê] Lần 4,000,000 2,816,800 1,183,200
1144 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp kết hợp Bassini và Shouldice [gây tê] Lần 4,000,000 2,816,800 1,183,200
1145 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein [gây tê] Lần 4,000,000 2,816,800 1,183,200
1146 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice [gây tê] Lần 4,000,000 2,816,800 1,183,200
1147 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn tái phát [gây tê] Lần 4,000,000 2,816,800 1,183,200
1148 Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi [gây tê] Lần 4,000,000 2,816,800 1,183,200
1149 Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác [gây tê] Lần 4,000,000 2,816,800 1,183,200
1150 Phẫu thuật điều trị thoát vị vết mổ thành bụng [gây tê] Lần 4,000,000 2,816,800 1,183,200
1151 Phẫu thuật gỡ dính khớp gối [gây tê] Lần 2,850,000 2,390,200 459,800
1152 Phẫu thuật làm cứng khớp bàn, ngón tay [gây tê] Lần 3,778,000 3,262,000 516,000
1153 Phẫu thuật làm cứng khớp cổ tay [gây tê] Lần 3,778,000 3,262,000 516,000
1154 Phẫu thuật làm cứng khớp quay Trụ dưới [gây tê] Lần 3,778,000 3,262,000 516,000
1155 Phẫu thuật lấy trĩ tắc mạch [gây tê] Lần 4,000,000 2,276,400 1,723,600
1156 Phẫu thuật nối gân duỗi/kéo dài gân(1 gân) [gây tê] Lần 3,087,000 2,604,700 482,300
1157 Phẫu thuật nối gân gấp/kéo dài gân (1 gân) [gây tê] Lần 3,087,000 2,604,700 482,300
1158 Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng [gây tê] Lần 7,000,000 3,692,400 3,307,600
1159 Phẫu thuật rò bàng quang-âm đạo, bàng quang-tử cung, trực tràng [gây tê] Lần 4,587,000 3,854,100 732,900
1160 Phẫu thuật U máu [gây tê] Lần 3,123,000 2,436,100 686,900
1161 Phẫu thuật vá da diện tích >10 cm² [gây tê] Lần 4,400,000 3,964,400 435,600
1162 Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10 cm² [gây tê] Lần 4,000,000 2,583,600 1,416,400
1163 Phẫu thuật vết thương bàn tay, cắt lọc đơn thuần [gây tê] Lần 3,011,000 2,493,700 517,300
1164 Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu [gây tê] Lần 3,000,000 2,149,000 851,000
1165 Phẫu thuật viêm ruột thừa [gây tê] Lần 4,000,000 2,277,400 1,722,600
1166 Tháo bỏ các ngón tay, đốt ngón tay [gây tê] Lần 3,011,000 2,493,700 517,300
1167 Test dị nguyên(Làm sau đợt điều trị) Lần 30,000
1168 Test dị nguyên Lần 30,000
1169 Tháo nẹp vít xương gò má cung tiếp Lần 3,500,000
1170 Phẫu thuật dị hình vách ngăn Lần 3,000,000
1171 Sinh thiết cổ tử cung, âm hộ, âm đạo Lần 419,000
1172 Vệ sinh răng miệng đặc biệt (1 lần) Lần 15,000
1173 Lực bóp tay Lần 20,000
1174 Xử lý, chăm sóc đẻ rơi Lần 1,600,000
1175 Công truyền tại nhà từ chai thứ 2 trong 1 lần truyền (chưa bao gồm thuốc) Lần 150,000
1176 Công tiêm tại nhà (chưa bao gồm thuốc) Lần 100,000
1177 Tháo bột Lần 50,000
1178 Công truyền tại nhà 1 chai đầu (chưa bao gồm thuốc) Lần 300,000
1179 Khí dung mũi họng Lần 27,500 27,500
1180 Chăm sóc sơ sinh trong lồng ấp Lần 200,000
1181 Đình sản Lần 500,000
1182 Test lưỡi hoặc test bì với 01 thuốc Lần 15,000
1183 Soi mao mạch Lần 25,000
1184 Đo sắc giác Lần 80,600 80,600
1185 Thử chức năng tiền đình Lần 30,000
1186 Test thần kinh tâm lý Lần 40,000
1187 Mổ theo yêu cầu Lần 3,000,000
1188 Mổ yêu cầu phẫu thuật viên Lần 2,000,000
1189 Điều trị mẫn cảm bằng dị nguyên/ 1 lần tiêm Lần 50,000
1190 Gây tê tại chỗ (bôi) Lần 20,000
1191 Phụ thu thận nhân tạo ngoài giờ Lần 985,000
1192 Nội soi khí phế quản lấy dị vật Lần 2,573,000
1193 Nội soi cắt polype mũi gây mê Lần 3,000,000
1194 Nội soi hạ họng ống cứng lấy dị vật gây tê Lần 300,000
1195 Nội soi đại tràng-lấy dị vật Lần 1,696,000
1196 Nội soi cắt polype mũi gây tê Lần 2,000,000
1197 Nội soi thực quản ống mềm lấy dị vật gây tê/gây mê Lần 1,700,000
1198 Gây mê làm thủ thuật tiết niệu Lần 600,000
1199 Nội soi rút sonde JJ Lần 1,200,000
1200 Nội soi bàng quang có gây mê Lần 1,500,000
1201 Tháo que cấy tránh thai Lần 300,000
1202 Cấy que tránh thai DV Lần 2,500,000
1203 Triệt sản (kèm theo PT khác) Lần 500,000
1204 Cấp cứu bỏng mắt ban đầu Lần 344,200
1205 Chăm sóc mắt ở người bệnh hôn mê (một lần) Lần 30,000
1206 Đo công suất thể thủy tinh nhân tạo tự động bằng siêu âm Lần 59,100
1207 Đo tính công suất thuỷ tinh thể nhân tạo bằng siêu âm Lần 59,100
1208 Gây mê trong phẫu thuật mắt Lần 530,900 530,900
1209 Gây mê trong thủ thuật mắt Lần 280,900 280,900
1210 Lấy da mi sa (1 mắt) Lần 800,000
1211 Phẫu thuật cắt bỏ khối u da lành tính mi mắt Lần 690,000
1212 Phẫu thuật lấy mỡ dưới da mi (1 mắt) Lần 1,200,000
1213 Phẫu thuật lấy thể thủy tinh ngoài bao có hoặc không đặt IOL Lần 2,222,100 1,722,100 500,000
1214 Soi đáy mắt cấp cứu Lần 60,000 60,000
1215 Soi đáy mắt cấp cứu tại giường Lần 55,300
1216 Soi đáy mắt trực tiếp Lần 60,000 60,000
1217 Tẩy mảng mỡ vàng mi mắt Lần 250,000
1218 Test phát hiện khô mắt Lần 37,000
1219 Bấm gai xương Lần 200,000
1220 Chốt sợi Lần 1,000,000
1221 Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) Lần 5,000,000 2,310,600 2,689,400
1222 Lọc máu liên tục cấp cứu có thẩm tách (CVVHD) Lần 5,000,000 2,310,600 2,689,400
1223 Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh sốc nhiễm khuẩn Lần 5,000,000 2,310,600 2,689,400
1224 Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh suy đa tạng Lần 5,000,000 2,310,600 2,689,400
1225 Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh viêm tụy cấp Lần 5,000,000 2,310,600 2,689,400
1226 Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh suy thận cấp do tiêu cơ vân nặng Lần 5,000,000 2,310,600 2,689,400
1227 Lọc máu thẩm tách liên tục cấp cứu (CVVHDF) Lần 5,000,000 2,310,600 2,689,400
1228 Lọc máu thẩm tách liên tục cấp cứu (CVVHDF) cho người bệnh suy đa tạng Lần 5,000,000 2,310,600 2,689,400
1229 Lọc máu thẩm tách liên tục cấp cứu (CVVHDF) cho người bệnh viêm tụy cấp Lần 5,000,000 2,310,600 2,689,400
1230 Lọc máu thẩm tách liên tục cấp cứu (CVVHDF) cho người bệnh sốc nhiễm khuẩn Lần 5,000,000 2,310,600 2,689,400
1231 Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh ARDS Lần 5,000,000 2,310,600 2,689,400
1232 Lọc máu liên tục cấp cứu (SCUF) cho người bệnh quá tải thể tích Lần 5,000,000 2,310,600 2,689,400
1233 Thay huyết tương sử dụng huyết tương Lần 2,900,000 1,734,600 1,165,400
1234 Thay huyết tương sử dụng albumin Lần 2,900,000 1,734,600 1,165,400
1235 Thay huyết tương trong hội chứng Guillain-Barré, nhược cơ Lần 2,900,000 1,734,600 1,165,400
1236 Thay huyết tương trong hội chứng xuất huyết giảm tiểu cầu tắc mạch (hội chứng TTP) Lần 2,900,000 1,734,600 1,165,400
1237 Thay huyết tương trong suy gan cấp Lần 2,900,000 1,734,600 1,165,400
1238 Lọc máu hấp phụ với than hoạt trong ngộ độc cấp Lần 1,734,600 1,734,600
1239 Tiêm truyền bằng máy truyền dịch + theo dõi/1 giờ (tính cho 5 giờ đầu) Giờ 15,000
1240 Tiêm truyền bằng máy truyền dịch + theo dõi/1 giờ (tính từ giờ thứ 6 trở đi) Giờ 10,000
1241 Sử dụng dịch vụ kỹ thuật cao Lần 2,500,000
1242 Sơ cứu ban đầu Lần 70,000
1243 Đo sức nghe Lần 54,400
1244 Thử kính Lần 25,000
1245 Lấy sạn vôi kết mạc Lần 50,000
1246 Đo thị lực Lần 70,800
1247 Đo lactat trong máu Lần 100,900
1248 Gắn cầu bong 3 răng Lần 100,000
1249 Hàm giả tháo lắp toàn phần nền nhựa dẻo Lần 2,000,000
1250 Nhổ răng thừa Lần 239,500
1251 Phẫu thuật cắt u thành ngực Lần 2,500,000
1252 Phẫu thuật khâu vết rách đơn giản vành tai Lần 300,000
1253 Phẫu thuật loại 3A ( Chưa tính vật tư thay thế , tiêu hao đặc biệt  nếu có) Lần 3,000,000
1254 Chọc hút dịch màng phổi Lần 140,000
1255 Chọc dò màng bụng Lần 137,000
1256 Phẫu thuật loại đặc biệt Lần 8,000,000
1257 Phẫu thuật Newmann Lần 5,000,000
1258 Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp Lần 5,204,600
1259 Phẫu thuật vi phẫu cắt dây thanh Lần 4,000,000
1260 Chọc hút màng bụng Lần 150,000
1261 Cấy – tháo thuốc tránh thai (loại một nang) Lần 3,000,000
1262 Cắt u xơ cổ tử cung Lần 3,000,000
1263 Thêm răng / 1răng Lần 100,000
1264 Gắn đá quý, kim cương lên răng/ 1 đơn vị (Công gắn) Lần 200,000
1265 Sindelor ( Chấm niêm mạc miệng ) / lọ Lần 20,000
1266 Dẫn lưu màng ngoài tim cấp cứu ≤ 8 giờ Lần 250,000
1267 Tẩy trắng răng tủy sống bằng máng thuốc Lần 1,200,000
1268 Chụp sứ kim loại thường gắn bằng ốc vít trên Implant Lần 1,500,000
1269 Mổ nang chân răng trong phòng mổ Lần 3,500,000
1270 Gắn răng gẫy/1 răng Lần 100,000
1271 Che tuỷ Lần 100,000
1272 Mổ nang chân răng nhiều hơn 2 răng Lần 2,000,000
1273 Chọc dịch tủy sống chưa bao gồm kim chọc dò Lần 107,000
1274 Cắt khối u vùng họng miệng bằng laser Lần 7,480,000
1275 Cắt u lành thanh quản bằng laser Lần 6,600,000
1276 Sơ cứu bỏng đường hô hấp Lần 300,000
1277 Thang đánh giá lo âu – trầm cảm – stress (DASS) Lần 50,000
1278 Mở màng ngoài tim cấp cứu tại giường bệnh Lần 3,200,000
1279 Hàm khung kim loại Lần 1,500,000
1280 Nắn chỉnh răng bằng khí cụ cố định khớp cắn loại 2 Lần 25,000,000
1281 Hút xoang dưới áp lực Lần 56,200
1282 Tiêm truyền bằng bơm điện + theo dõi / 1 giờ (tính cho 5 giờ đầu) Giờ 15,000
1283 Nền hàm toàn phần hàm nhựa dẻo /1 hàm Lần 2,000,000
1284 Phẫu thuật bảo tồn sụn vành tai đứt rời Lần 500,000
1285 Phẫu thuật chấn thương xoang sàng- hàm Lần 5,298,000
1286 Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm dưới Lần 1,000,000 398,600 601,400
1287 Phẫu thuật KHX gãy chỏm đốt bàn và ngón tay Lần 4,000,000
1288 Phẫu thuật vi phẫu sử dụng laser cắt dây thanh Lần 4,936,000
1289 Phẫu thuật xoang trán đường ngoài (phẫu thuật Jacques) Lần 4,000,000
1290 Điều trị viêm dính tiểu khung bằng hồng ngoại , sóng ngắn Lần 257,000
1291 Bóc rau nhân tạo Lần 500,000
1292 Giảm đau sau mổ (không bao gồm thuốc, vật tư) Lần 1,000,000
1293 Tháo cầu 3 răng Lần 100,000
1294 Tháo dụng cụ tử cung khó (Nạo vòng) Lần 1,000,000
1295 Điều trị Polyp da Lần 300,000
1296 Hàm khung 1 hàm (Titan) Lần 2,000,000
1297 Đặt ống thông tai Lần 500,000
1298 Đo bản đồ giác mạc Lần 145,500
1299 Cắt u xơ vòm mũi họng Lần 3,000,000
1300 Mở sào bào – thượng nhĩ Lần 4,000,000
1301 Vá nhĩ đơn thuần Lần 3,680,000
1302 Điều trị u mềm treo bằng Laser CO2 Lần 399,000
1303 Thang đánh giá lo âu – zung Lần 50,000
1304 Dẫn lưu dịch ổ bụng cấp cứu ≤ 8 giờ Lần 150,000
1305 Thêm răng cho hàm giả tháo lắp Lần 200,000
1306 Đệm hàm nhựa thường Lần 200,000
1307 Bóc nhân xơ vú trên 2 nhân Lần 2,000,000
1308 Khâu vết thương phần mềm nông dài<5cm (RHM) ( 102.000) Lần 102,000
1309 Cố định 2 hàm bằng cung Tiguested Lần 500,000
1310 Nối thông động- tĩnh mạch Lần 3,000,000
1311 Chọc dò túi cùng Douglas Lần 500,000 312,500 187,500
1312 Nhổ chân răng vĩnh viễn Lần 217,200 217,200
1313 Cắt lợi xơ cho răng mọc Lần 200,000
1314 Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân chia chân răng Lần 1,500,000 398,600 1,101,400
1315 Cắt u sau phúc mạc Lần 8,000,000 6,419,200 1,580,800
1316 Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm trên Lần 500,000 398,600 101,400
1317 Đặt ống thông dạ dày (hút dịch hoặc nuôi dưỡng) sơ sinh Lần 101,800 101,800
1318 Chọc dò dịch não tủy Lần 126,900 126,900
1319 Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân Lần 1,500,000 398,600 1,101,400
1320 Khâu phục hồi rách cổ tử cung, âm đạo Lần 3,000,000 1,663,600 1,336,400
1321 Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn Lần 94,600 94,600
1322 Forceps Lần 3,000,000 1,141,900 1,858,100
1323 Dẫn lưu cùng đồ Douglas Lần 1,500,000 929,400 570,600
1324 Tập với xe đạp tập Lần 14,700 14,700
1325 Nội soi bóc u tiền liệt tuyến lành tính Lần 6,000,000 3,279,000 2,721,000
1326 Cắt chỉ khâu vòng cổ tử cung Lần 300,000 139,000 161,000
1327 Nhổ răng vĩnh viễn lung lay Lần 110,600 110,600
1328 Bóc tách mắt cá chân ( Bao gồm thuốc gây tê) Lần 300,000
1329 Đốt  hốc Amidan (bằng lase CO2) Lần 500,000
1330 Phẫu thuật xương chũm đơn thuần Lần 5,000,000
1331 Chỉnh nha cố định loại II / 2 hàm Lần 25,000,000
1332 Phẫu thuật nội nha có cắt bỏ chân răng và một phần thân răng Lần 1,000,000
1333 Tẩy nang bã đậu vùng mặt cổ Lần 300,000
1334 Cắt Amidan bán phần (bằng lase CO2) Lần 1,000,000
1335 Phẫu thuật bệnh lý nhiễm trùng bàn tay Lần 3,500,000
1336 Phẫu thuật điều trị bệnh DE QUER VAIN và ngón tay cò súng Lần 3,923,600
1337 Phẫu thuật vi phẫu thanh quản Lần 4,000,000
1338 Phẫu thuật viêm xương Lần 3,226,900
1339 Chỉnh nha cố định loại I / 2 hàm Lần 18,000,000
1340 Chọc hút áp-xe Amidan Lần 300,000
1341 Điều trị bớt sùi bằng Laser CO2 Lần 399,000
1342 Hàm giả tháo lắp toàn phần nền nhựa thường Lần 1,000,000
1343 Chỉnh nha tháo lắp không có ốc nong khó / 1 hàm Lần 1,500,000
1344 Tẩy u tuyến mồ hôi quanh mắt, trán, miệng Lần 250,000
1345 Cắt u vùng hàm mặt đơn giản Lần 700,000
1346 Cắt u môi lành tính có tạo hình Lần 2,650,000
1347 Điều trị gãy xương hàm dưới băng buộc nút Ivy cố định 2 hàm Lần 4,000,000
1348 Sốc điện điều trị các rối loạn nhịp nhanh Lần 365,100
1349 Răng cố định sứ Zirconia/1 răng Lần 5,000,000
1350 Lưới thép Đức/ 1hàm Lần 200,000
1351 Chỉnh nha cố định loại III / 2 hàm Lần 30,000,000
1352 Cắt u, polyp trực tràng đường hậu môn Lần 3,000,000
1353 Đặt catheter tĩnh mạch rốn ở trẻ sơ sinh Lần 1,000,000
1354 Sưởi ấm (giường/giờ) Lần 12,000
1355 Chọc tháo dịch màng bụng hoặc màng phổi Lần 200,000
1356 Cắt cầu răng Lần 200,000
1357 Đo độ lồi mắt bằng thước đo Hertel Lần 54,800
1358 Nạo buồng tử cung chẩn đoán Lần 500,000
1359 Nạo hút thai (Chưa tính thuốc + bơm hút sử dụng 1 lần) Lần 500,000
1360 Cắt u thần kinh Lần 3,500,000
1361 Hồi phục nhịp xoang cho người bệnh loạn nhịp bằng máy sốc điện Lần 1,000,000
1362 Tạo nhịp tim vượt tần số Lần 1,600,000
1363 Điều trị thói quen nghiến răng bằng máng Lần 2,000,000
1364 Phẫu thuật cắt u thành bụng Lần 2,500,000
1365 Phẫu thuật điều trị vết thương ngực hở đơn thuần Lần 8,000,000
1366 Veneer Composite trực tiếp Lần 400,000
1367 Chụp sứ toàn phần gắn bằng ốc vít trên Implant Lần 5,000,000
1368 Phẫu thuật vi phẫu cắt sẹo sau cắt thanh quản Lần 4,000,000
1369 Nắn chỉnh răng bằng khí cụ cố định khớp cắn loại 3 Lần 25,000,000
1370 Chụp kim loại Lần 500,000
1371 Veneer sứ toàn phần Lần 5,000,000
1372 Nắn chỉnh răng bằng khí cụ cố định 1 hàm Lần 15,000,000
1373 Nắn chỉnh răng xoay sử dụng khí cụ tháo lắp Lần 2,500,000
1374 Điều trị đóng cuống răng bằng Canxi Hydroxit Lần 493,500
1375 Bấm sinh thiết nội soi dạ dày / đại tràng Lần 100,000
1376 Nạo hút thai trứng Lần 2,500,000 914,600 1,585,400
1377 Cắt cụt trực tràng đường bụng, tầng sinh môn Lần 7,639,200 7,639,200
1378 Cắt u vú lành tính Lần 3,135,800 3,135,800
1379 Tiêm sẹo lồi (DT≤10cm) Lần 280,000
1380 Soi ối Lần 55,100 55,100
1381 Tập với thang tường Lần 33,400 33,400
1382 Nội soi mở rộng niệu quản, nong rộng niệu quản Lần 4,500,000 1,920,900 2,579,100
1383 Cắt bỏ tạng trong tiểu khung, từ 2 tạng trở lên Lần 9,372,000
1384 Nội soi thận ống mềm gắp sỏi thận Lần 6,500,000 4,343,300 2,156,700
1385 Nội soi cắt nang tuyến thượng thận Lần 7,000,000 4,596,000 2,404,000
1386 Nội soi cắt chỏm nang tuyến thượng thận Lần 7,000,000 4,596,000 2,404,000
1387 Nội soi ổ bụng chẩn đoán Lần 5,500,000 1,596,600 3,903,400
1388 Nội soi nong niệu quản hẹp Lần 3,500,000 950,500 2,549,500
1389 Chăm sóc đặc biệt Lần 500,000
1390 Đo khúc xạ máy Lần 12,700 12,700
1391 Chích nanh răng sữa Lần 100,000
1392 Phẫu thuật chỉnh hình cuốn dưới Lần 3,000,000
1393 Khâu vết thương loại 4 Lần 480,000
1394 Hút đờm rãi qua nội soi Lần 100,000
1395 Kỹ thuật sinh thiết da Lần 150,000
1396 Tiêm truyền + theo dõi (chưa tính thuốc và dây truyền)/1 chai dung dịch – BN ngoại trú Lần 50,000
1397 Nội soi lấy dị vật tai gây mê Lần 1,000,000
1398 Phẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận động Lần 5,204,600
1399 Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu xương bàn và ngón tay Lần 4,000,000
1400 Phẫu thuật lọai 2B ( Chưa tính vật tư thay thế , tiêu hao đặc biệt  nếu có) Lần 3,500,000
1401 Phẫu thuật vi phẫu sử dụng laser cắt dây thanh và sụn phễu một bên Lần 4,936,000
1402 Phẫu thuật xử lý vết thương da đầu phức tạp Lần 5,204,600
1403 Chăm sóc rốn sơ sinh Lần 50,000
1404 Giảm đau morphine tủy sống (bao gồm thuốc) Lần 1,000,000
1405 Răng cố định sứ Alumina/1 răng Lần 3,000,000
1406 Lưới thép thường/1 hàm Lần 100,000
1407 Tẩy trắng bằng thuốc Opalescence (Hai hàm) Lần 2,000,000
1408 Làm thuốc sản phụ Lần 15,000
1409 Cắt cuốn mũi (bằng lase CO2) Lần 750,000
1410 Đo độ sâu tiền phòng Lần 192,000
1411 Cắt u họng – thanh quản bằng laser Lần 6,984,300
1412 Khâu cắt lọc vết thương vành tai Lần 500,000
1413 Cắt 1 thuỳ tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong Basedow Lần 4,166,000
1414 Chụp hợp kim thường cẩn sứ Lần 1,000,000
1415 Sửa hàm giả gãy Lần 200,000
1416 Mổ cắt bỏ u bã đậu vùng đầu mặt cổ gây mê Lần 1,328,000
1417 Nạo thai chết lưu Lần 1,500,000
1418 Đặt thuốc sau đốt lase cổ tử cung Lần 30,000
1419 Hàm tháo lắp nhựa luộc ( 1 răng từ răng thứ 2 trở đi) Lần 200,000
1420 Phẫu thuật cắt u da vùng mặt Lần 2,928,100
1421 Phẫu thuật chấn thương xương gò má Lần 4,000,000
1422 Phẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tay Lần 3,500,000
1423 Nhổ chân răng Lần 200,000
1424 Răng cố định sứ titan/ 1 răng Lần 1,800,000
1425 Cố định răng lung lay do chấn chương 1 hoặc 2 răng Lần 500,000
1426 Gây mê làm thủ thuật Lần 1,000,000
1427 Phẫu thuật nhổ răng ngầm Lần 2,000,000
1428 Gây mê nội soi đại trực tràng ( chưa bao gồm tiền nội soi) Lần 690,000
1429 Nhổ răng khôn lệch ( Có khâu,không mở xương) Lần 1,000,000
1430 Phẫu thuật cắt lợi điều trị túi quanh răng Lần 200,000
1431 Phá thai khó tuổi thai đến hết 11 tuần bằng phương pháp hút chân không Lần 1,500,000
1432 Phẫu thuật cắt cụt chi Lần 4,500,000
1433 Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim (chưa bao gồm nẹp vít) Lần 4,000,000
1434 Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón Lần 3,226,900
1435 Phẫu thuật Laser điều trị Amygdale hốc mủ Lần 2,000,000
1436 Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt Lần 3,493,200
1437 Phẫu thuật thủng vách ngăn mũi Lần 4,000,000
1438 Phá thai bệnh lý khó ( bệnh lý mẹ , bệnh lý thai ) Lần 2,500,000
1439 Hồi sức sơ sinh ngạt sau sinh Lần 500,000
1440 Chụp thép làm sẵn/ 1 răng Lần 400,000
1441 Chỉnh nha tháo lắp có ốc nong/ 1 hàm Lần 1,000,000
1442 Tạo hình môn vị Lần 5,000,000
1443 Cắt u dây thần kinh ngoại biên Lần 2,000,000
1444 Cắt bỏ vành tai thừa Lần 1,000,000
1445 Nối mật ruột bên – bên Lần 6,000,000
1446 Chăm sóc bệnh nhân dị ứng thuốc nặng Lần 200,000
1447 Điều trị bệnh da bằng ngâm, tắm Lần 300,000
1448 Thang đánh giá nhân cách (MMPI) Lần 50,000
1449 Liên kết cố định răng lung lay bằng dây cung kim loại và Composite Lần 500,000
1450 Chụp hợp kim Titanium cẩn sứ Lần 2,000,000
1451 Khâu vết thương thành bụng Lần 2,396,200
1452 Gắn răng bong/ 1 răng Lần 100,000
1453 Cố định răng lung lay do chấn thương nhiều hơn 2 răng Lần 1,000,000
1454 Giảm đau theo phương pháp PCA ( bao gồm cả thuốc ) Lần 2,000,000
1455 Chọc dịch não tủy Lần 200,000
1456 Đo độ dày giác mạc Lần 145,500
1457 Thang đánh giá trầm cảm Beck (BDI) Lần 50,000
1458 Điều trị nhạy cảm ngà bằng thuốc bôi (các loại) Lần 1,000,000
1459 Tháo chụp răng giả Lần 200,000
1460 Răng cố định sứ Venus Lần 4,000,000
1461 khâu vết thương loại 3 Lần 360,000
1462 Điều trị u ống tuyến mồ hôi bằng Laser CO2 Lần 399,000
1463 Nhổ răng số 8 mọc ngầm có mở xương Lần 1,000,000
1464 Nắn trật khớp hàm Lần 200,000
1465 Chụp sứ Cercon Lần 5,000,000
1466 Hút thai 4 tuần Lần 500,000
1467 Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn đơn giản Lần 3,000,000
1468 Phẫu thuật loại 1A ( Chưa tính vật tư thay thế , tiêu hao đặc biệt  nếu có) Lần 6,000,000
1469 Phẫu thuật lọai 2A ( Chưa tính vật tư thay thế , tiêu hao đặc biệt  nếu có) Lần 4,000,000
1470 Gây mê nội soi dạ dày (chưa bao gồm nội soi ) Lần 660,000
1471 Thủ thuật loại 2 Lần 1,000,000
1472 Thủ thuật loại 3 Lần 500,000
1473 Kỹ thuật đặt tư thế đúng cho người bệnh liệt tủy Lần 40,000
1474 Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn Lần 4,142,300
1475 Nạo sót rau Lần 500,000
1476 Phẫu thuật dính mép trước dây thanh Lần 2,000,000
1477 Phẫu thuật loại 3B ( Chưa tính vật tư thay thế , tiêu hao đặc biệt  nếu có) Lần 2,500,000
1478 Phẫu thuật vi phẫu chỉnh hình sẹo hẹp thanh khí quản Lần 4,000,000
1479 Phẫu thuật vi phẫu chỉnh hình sẹo hẹp thanh khí quản kèm ghép sụn sườn Lần 3,180,600
1480 Chọc hút dịch do máu tụ sau mổ Lần 300,000
1481 Răng thép bọc nhựa giả sứ/ 1 răng Lần 500,000
1482 Giảm đau ngoài màng cứng ( Không bao gồm thuốc và catheter) Lần 2,000,000
1483 Sinh thiết u hạ họng Lần 500,000
1484 Phục hồi thân răng có sử dụng pin ngà Lần 480,000
1485 Nắn chỉnh răng lạc chỗ sử dụng khí cụ cố định Lần 10,000,000
1486 Nắn chỉnh răng bằng khí cụ cố định khớp cắn loại 1 Lần 25,000,000
1487 Nắn trật khớp háng Lần 700,000
1488 Hút thai + Triệt sản qua đường rạch nhỏ Lần 3,191,500
1489 Khâu vết thương phần mềm sâu dài<5cm (RHM) ( 133.000) Lần 133,000
1490 Tháo chụp 1 răng Lần 100,000
1491 Hồi sức chống sốc Lần 500,000
1492 Cắt u xương ống tai ngoài Lần 3,000,000
1493 Sinh thiết móng Lần 377,000
1494 Đặt nội khí quản cấp cứu bằng Combitube Lần 885,800
1495 Chụp sứ Titanium gắn bằng ốc vít trên Implant Lần 2,000,000
1496 Hàm khung Titanium Lần 2,000,000
1497 Máng điều trị đau khớp thái dương hàm Lần 2,000,000
1498 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite Lần 280,500
1499 Nhổ răng khó có mở xương hoặc chia chân Lần 500,000
1500 Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp Lần 245,500
1501 Phẫu thuật Laser cắt u nang lành tính đáy lưỡi, hạ họng, màn hầu, Amygdale Lần 7,121,000
1502 Phẫu thuật thắt các mạch máu lớn ngoại vi Lần 3,433,300
1503 Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động Lần 5,204,600
1504 Phẫu thuật tiệt căn xương chũm Lần 5,177,000
1505 Kỹ thuật sử dụng và điều khiển xe lăn Lần 29,000
1506 Cắt bỏ chắp có bọc Lần 75,000
1507 Cắt u lành tính dây thanh Lần 3,000,000
1508 Chỉnh nha tháo lắp không có ốc nong/ 1 hàm Lần 1,000,000
1509 Chỉnh nha tháo lắp có ốc nong khó / 1 hàm Lần 1,500,000
1510 Đốt điện cao tần Lần 3,000,000
1511 Cắt dây chằng, gỡ dính ruột Lần 4,000,000
1512 Lấy dị vật tai ngoài dưới kính hiển vi (gây mê) Lần 1,000,000
1513 Chụp tủy bằng Hydroxit canxi Lần 308,000
1514 Lấy tủy buồng răng vĩnh viễn Lần 400,000
1515 Nong rộng hàm bằng khí cụ cố định Quad-Helix Lần 3,000,000
1516 Đặt ống dẫn lưu khoang MP Lần 580,000
1517 Kích thích tim vượt tần số điều trị loạn nhịp Lần 1,595,000
1518 Rửa màng bụng cấp cứu Lần 463,500
1519 Điều trị nhạy cảm ngà bằng máng với thuốc chống ê buốt Lần 1,000,000
1520 Phẫu thuật cắt nang do răng/ không do răng xương hàm Lần 3,000,000
1521 Phẫu thuật lấy toàn bộ trĩ vòng Lần 4,000,000
1522 Khâu vết thương loại 2 Lần 240,000
1523 Điều trị sẩn cục bằng Laser CO2 Lần 399,000
1524 Theo dõi bệnh nhân bằng Monitor ( dưới 24 giờ) Lần 200,000
1525 Hàn răng không sang chấn với Glasslonomer Cement Lần 200,000
1526 Lấy dị vật trong mũi không gây mê Lần 200,000
1527 Phẫu thuật áp xe tuyến tiền liệt Lần 3,000,000
1528 Phẫu thuật vá da dày > 1 cm2 Lần 4,000,000
1529 Điều trị bằng dòng điện một chiều đều Lần 48,900
1530 Phụ thu tập phục hồi chức năng tại giường (đã trừ BH) Lần 55,000
1531 Cắt u lành tính thanh quản Lần 3,000,000
1532 Bóc u vú 1 bên Lần 1,000,000
1533 Răng cố định sứ Jelenco Au-Pt/1 răng Lần 6,000,000
1534 Bẻ cuốn mũi Lần 500,000
1535 Chăm sóc người bệnh Pemphigus nặng Lần 200,000
1536 Chăm sóc đặc biệt Lần 300,000
1537 Chọc xoang Lần 300,000
1538 Cắt u mạc treo không cắt ruột Lần 6,000,000
1539 Chụp sứ toàn phần Lần 4,000,000
1540 Siêu âm A/B Lần 55,000
1541 Mở sào bào thượng nhĩ – vá nhĩ Lần 4,000,000
1542 Inlay/Onlay sứ toàn phần Lần 4,000,000
1543 Nong rộng hàm bằng khí cụ cố định nong nhanh Lần 5,000,000
1544 Nắn chỉnh răng xoay sử dụng khí cụ cố định Lần 5,000,000
1545 Rút meche, rút merocel hốc mũi Lần 100,000
1546 Trắc nghiệm WAIS Lần 50,000
1547 Nắn chỉnh răng ngầm Lần 10,000,000
1548 Vận động trị liệu hô hấp Lần 32,900
1549 Chụp nhựa Lần 100,000
1550 Cắt lợi di động để làm hàm giả Lần 400,000
1551 Nội soi khâu lỗ thủng bàng quang qua ổ bụng Lần 4,500,000 1,596,600 2,903,400
1552 Chăm sóc lỗ mở khí quản (một lần) Lần 64,300 64,300
1553 Gây mê nội soi dạ dày, đại tràng (chưa bao gồm nội soi) Lần 1,100,000
1554 Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo có sự hỗ trợ của nội soi Lần 8,500,000 6,375,900 2,124,100
1555 Nội soi cắt u niệu đạo, van niệu đạo Lần 4,500,000 1,596,600 2,903,400
1556 Nội soi thận ống mềm tán sỏi thận Lần 6,500,000 4,343,300 2,156,700
1557 Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 8 tuần Lần 1,000,000 352,300 647,700
1558 Nội soi tán sỏi niệu đạo Lần 4,500,000 1,596,600 2,903,400
1559 Nhổ răng vĩnh viễn Lần 239,500 239,500
1560 Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 7 tuần Lần 1,000,000 199,700 800,300
1561 Sơ cứu vết thương do bỏng (Bao gồm cả thuốc, chưa tính gạc đắp) Lần 150,000
1562 Tiêm truyền bằng bơm điện + theo dõi / 1 giờ (tính từ giờ thứ 6 trở đi) Giờ 10,000
1563 Chốt cùi đúc kim loại Lần 500,000
1564 Răng cố định sứ loại thường/ 1 răng Lần 900,000
1565 Chích áp xe lợi Lần 100,000
1566 Đốt họng bằng khí CO2( áp lạnh) Lần 130,000
1567 Mổ nang chân răng 1 hoặc 2 răng Lần 1,000,000
1568 Đặt thuốc (Chưa có tiền thuốc)/ lần Lần 20,000
1569 Phẫu thuật cắt tử cung và thắt động mạch hạ vị do chảy máu thứ phát sau phẫu thuật sản khoa Lần 8,104,200
1570 Phẫu thuật cắt u lưỡi (phần lưỡi di động) Lần 3,500,000
1571 Phẫu thuật vùng đỉnh xương đá Lần 4,330,000
1572 Theo dõi bệnh nhân bằng Monitor ( dưới 5 giờ) Lần 50,000
1573 Bóc sợi giác mạc Lần 82,100
1574 Kiểm soát tử cung Lần 500,000
1575 Chỉnh nha cố định loại I / 1 hàm Lần 10,000,000
1576 Đẩy bã thức ăn xuống đại tràng Lần 4,000,000
1577 Mở sào bào Lần 4,000,000
1578 Điều trị tủy răng ngoài miệng (răng bị bật, nhổ) Lần 500,000
1579 Veneer Composite gián tiếp Lần 1,000,000
1580 Thêm móc cho hàm giả tháo lắp Lần 200,000
1581 Phẫu thuật cắt polyp mũi bằng Laser Lần 2,500,000
1582 Phẫu thuật mổ u nang sàn mũi Lần 2,500,000
1583 Phẫu thuật chấn thương khối mũi sàng Lần 7,920,000
1584 Tán sỏi qua da bằng sóng laser Lần 6,500,000
1585 Nội soi cắt polyp cổ bàng quang Lần 4,500,000 1,596,600 2,903,400
1586 Phẫu thuật sinh thiết hạch cổ Lần 500,000
1587 Cắt Amidan gây tê Lần 2,500,000
1588 Hút đờm rãi qua ống nội khí quản Lần 100,000
1589 Làm thuốc âm đạo Lần 20,000
1590 Cắt u thành họng Lần 3,000,000
1591 Thang đánh giá hưng cảm Young Lần 50,000
1592 Đặt mặt nạ thanh quản cấp cứu Lần 885,800
1593 Phục hồi thân răng có sử dụng chốt chân răng bằng các vật liệu khác nhau Lần 480,000
1594 Hàm giả tháo lắp bán phần nền nhựa dẻo Lần 1,000,000
1595 Nắn chỉnh răng bằng hàm tháo lắp Lần 3,000,000
1596 Điều trị đóng cuống răng bằng MTA Lần 493,500
1597 Đặt ống thông khí màng nhĩ (gây tê) Lần 600,000
1598 Test thử cảm giác giác mạc Lần 42,100
1599 Phá thai >12 tuần Lần 4,000,000
1600 Khí dung thuốc giãn phế quản Lần 27,500 27,500
1601 Đặt sonde hậu môn sơ sinh Lần 92,400 92,400
1602 Thận nhân tạo cấp cứu Lần 3,000,000 1,607,000 1,393,000
1603 Đo độ lác Lần 68,600
1604 Nội soi xẻ cổ bàng quang điều trị xơ cứng cổ bàng quang Lần 5,000,000 2,434,500 2,565,500
1605 Khâu tử cung do nạo thủng Lần 3,500,000 3,054,800 445,200
1606 Tập với ròng rọc Lần 14,700 14,700
1607 Bóc tách u nhỏ ( Bao gồm thuốc gây tê) Lần 300,000
1608 Nền hàm bán phần hàm nhựa dẻo /1 hàm Lần 1,000,000
1609 Chụp sứ tital Lần 1,800,000
1610 Phẫu thuật nạo túi lợi Lần 200,000
1611 Bấm sinh thiết vòm họng Lần 100,000
1612 Tháo dụng cụ tử cung đơn giản Lần 100,000
1613 Phẫu thuật chấn thương xoang trán Lần 5,298,000
1614 Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp Lần 4,000,000
1615 Phẫu thuật loại 1B ( Chưa tính vật tư thay thế , tiêu hao đặc biệt  nếu có) Lần 5,000,000
1616 Bóc u nhầy vùng môi Lần 500,000
1617 Phẫu thuật vi phẫu tai (vá màng nhĩ, giảm áp dây thần kinh 7, cấy ốc tai…) Lần 7,000,000
1618 Hàn composite cổ răng Lần 337,000
1619 Phẫu thuật nạo sàng hàm Lần 2,500,000
1620 Phẫu thuật mở hòm nhĩ kiểm tra/ lấy dị vật Lần 4,000,000
1621 Đặt dụng cụ tránh thai (Bao gồm vòng tránh thai) Lần 500,000
1622 Phẫu thuật điều trị móng cuộn, móng quặp Lần 1,000,000
1623 Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu xương khớp ngón tay Lần 4,000,000
1624 Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón) Lần 3,226,900
1625 Phẫu thuật và điều trị trật khớp quay trụ dưới Lần 4,000,000
1626 Phẫu thuật vi phẫu sử dụng laser cắt sẹo sau cắt thanh quản Lần 4,000,000
1627 Theo dõi bệnh nhân bằng Monitor ( dưới 12 giờ) Lần 100,000
1628 khâu vết thương đơn giản Lần 120,000
1629 Khâu vết thương loại 1 Lần 180,000
1630 Nhổ răng khó Lần 203,000
1631 Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vành tai Lần 771,000
1632 Phá thai dưới 11 tuần bằng phương pháp hút chân không Lần 1,000,000
1633 Phẫu thuật cạnh mũi lấy u hốc mũi Lần 3,638,600
1634 Phẫu thuật viêm sụn vành tai Lần 1,000,000
1635 Chỉnh nha hàm Trainer/ 2 hàm Lần 1,000,000
1636 Bóng bóp Lần 200,000
1637 Cắt đại tràng phải hoặc đại tràng trái nối ngay Lần 6,000,000
1638 Điều trị dày sừng ánh nắng bằng Laser CO2 Lần 399,000
1639 Tạo nhịp tim cấp cứu với điện cực trong buồng tim Lần 1,600,000
1640 Hàm giả tháo lắp bán phần nền nhựa thường Lần 700,000
1641 Làm dài thân răng lâm sàng sử dụng khí cụ cố định Lần 1,000,000
1642 Lấy dị vật tai ngoài dưới kính hiển vi (gây tê) Lần 500,000
1643 Nâng xương chính mũi Lần 2,672,000
1644 Gỡ dính sau mổ lại Lần 4,000,000
1645 Lấy dị vật trực tràng Lần 5,000,000
1646 Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ Lần 3,191,500
1647 Phá thai bệnh lý (bệnh lý mẹ, bệnh lý thai) Lần 1,500,000
1648 Phương pháp Proetz Lần 100,000
1649 Trắc nghiệm WICS Lần 50,000
1650 Mở thông bàng quang trên xương mu Lần 405,500
1651 Lên răng sứ /1 răng Lần 400,000
1652 Tái tạo cùi cấy chốt/ 1 răng Lần 200,000
1653 Nạo VA gây tê Lần 500,000
1654 Thủ thuật loại 1B Lần 1,500,000
1655 Hàm khung 1 hàm ( thường) Lần 1,000,000
1656 Khâu cắt lọc vết thương mi Lần 880,000
1657 Cắt u nang buồng trứng kèm triệt sản Lần 4,500,000
1658 Khoan xoang trán Lần 3,000,000
1659 Thang đánh giá mức độ sử dụng rượu (Audit ) Lần 50,000
1660 Thang đánh giá hội chứng cai rượu CIWA Lần 50,000
1661 Cùi đúc Titanium Lần 1,000,000
1662 Phục hồi thân răng sữa bằng chụp thép làm sẵn Lần 280,000
1663 Điều trị chống ê buốt bằng đeo máng Lần 1,000,000
1664 Mở rộng lỗ sáo Lần 1,509,500
1665 Hàm tháo lắp nhựa luộc ( 1 răng đầu tiên) Lần 400,000
1666 Bơm rửa lệ đạo Lần 50,000
1667 Bóc giả mạc Lần 99,400
1668 Đốt lase CO2 u hắc tố Lần 150,000
1669 Nắn trật khớp vai Lần 500,000
1670 Đệm hàm /1 hàm Lần 100,000
1671 Thủ thuật loại 1A Lần 2,000,000
1672 Phẫu thuật cắt u nang răng sinh/u nang sàn mũi Lần 2,500,000
1673 Phẫu thuật cắt u vùng niêm mạc má Lần 2,000,000
1674 Phẫu thuật khâu treo và triệt mạch trĩ (THD) Lần 4,000,000
1675 Tiêm truyền bằng bơm điện+theo dõi ( trẻ sơ sinh) Giờ 100,000
1676 Chỉnh nha cố định sứ thẩm mĩ / 2 hàm Lần 30,000,000
1677 Chọc hút tuyến giáp Lần 250,000
1678 Chăn dạ Lần 150,000
1679 Sinh thiết u họng miệng Lần 200,000 138,500 61,500
1680 Phẫu thuật điều trị vết thương mạch đốt sống Lần 4,612,000
1681 Phẫu thuật Frey – Beger điều trị sỏi tụy, viêm tụy mạn Lần 4,955,100
1682 Cắt tá tràng bảo tồn đầu tụy Lần 5,100,100 5,100,100
1683 Cắt đoạn trực tràng, miệng nối đại tràng – ống hậu môn Lần 4,941,100 4,941,100
1684 Khâu tổn thương gân gấp bàn tay ở vùng II Lần 3,302,900 3,302,900
1685 Phẫu thuật điều trị liệt thần kinh giữa và thần kinh trụ Lần 3,320,600 3,320,600
1686 Cắt đoạn trực tràng, cơ thắt trong bảo tồn cơ thắt ngoài đường tầng sinh môn Lần 4,941,100 4,941,100
1687 Phẫu thuật chuyển vạt che phủ phần mềm cuống mạch liền Lần 3,720,600 3,720,600
1688 Cắt nhiều đoạn ruột non Lần 6,000,000 5,100,100 899,900
1689 Cắt toàn bộ đại trực tràng, đưa hồi tràng ra làm hậu môn nhân tạo Lần 4,941,100 4,941,100
1690 Cắt lại dạ dày Lần 8,208,300 8,208,300
1691 Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, nội soi tán sỏi đường mật Lần 6,000,000 4,970,100 1,029,900
1692 Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương thần kinh giữa, thần kinh trụ, thần kinh quay Lần 5,204,600 5,204,600
1693 Nối ngã ba đường mật hoặc ống gan phải hoặc ống gan trái với hỗng tràng Lần 4,870,100 4,870,100
1694 Cắt ngã ba đường mật hoặc ống gan phải ống gan trái Lần 4,870,100 4,870,100
1695 Cắt toàn bộ dạ dày Lần 8,208,300 8,208,300
1696 Phẫu thuật rò bàng quang-âm đạo, bàng quang-tử cung, trực tràng Lần 4,886,100 4,886,100
1697 Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille tới muộn Lần 3,302,900 3,302,900
1698 Phẫu thuật tổn thương gân gấp ở vùng cấm (Vùng II) Lần 3,302,900 3,302,900
1699 Tái tạo phục hồi tổn thương gân gấp 2 thì Lần 3,302,900 3,302,900
1700 Phẫu thuật kết hợp xương gãy Pilon Lần 4,102,500 4,102,500
1701 Cắt đoạn trực tràng, miệng nối đại trực tràng thấp Lần 4,941,100 4,941,100
1702 Phẫu thuật lấy thai và cắt tử cung trong rau cài răng lược Lần 9,100,000 8,625,200 474,800
1703 Phẫu thuật tạo hình cứng khớp cổ tay sau chấn thương Lần 2,500,000 2,275,900 224,100
1704 Cắt đường mật ngoài gan Lần 4,870,100 4,870,100
1705 Cắt toàn bộ đại tràng, nối ngay ruột non – trực tràng Lần 4,941,100 4,941,100
1706 Phẫu thuật thắt tĩnh mạch tinh trên bụng Lần 3,000,000
1707 Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ Lần 7,000,000 5,503,300 1,496,700
1708 Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng, nang cạnh vòi tử cung Lần 7,000,000 5,503,300 1,496,700
1709 Phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi + nối ống mật chủ – hỗng tràng Lần 6,500,000 4,281,900 2,218,100
1710 Phẫu thuật nội soi cắt lại mỏm ruột thừa Lần 5,500,000 2,818,700 2,681,300
1711 Phẫu thuật nội soi cắt chỏm nang gan Lần 5,000,000 2,434,500 2,565,500
1712 Phẫu thuật nội soi cắt nang gan Lần 5,000,000 2,434,500 2,565,500
1713 Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán + tiêm MTX tại chỗ điều trị thai ngoài tử cung Lần 7,000,000 5,437,300 1,562,700
1714 Phẫu thuật nội soi cắt đoạn tá tràng Lần 7,000,000 4,663,800 2,336,200
1715 Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến tiền liệt Lần 6,500,000 4,302,500 2,197,500
1716 Phẫu thuật nội soi qua dạ dày cắt polyp dạ dày (Intraluminal Lap Surgery) Lần 5,000,000 2,913,900 2,086,100
1717 Phẫu thuật nội soi khâu thủng cơ hoành Lần 5,000,000 2,434,500 2,565,500
1718 Phẫu thuật nội soi cố định dạ dày Lần 5,000,000 2,434,500 2,565,500
1719 Phẫu thuật mở bụng cắt góc tử cung Lần 4,000,000 3,939,300 60,700
1720 Nối gân duỗi Lần 3,302,900 3,302,900
1721 Phẫu thuật tái tạo dây chằng bên của ngón 1 bàn tay Lần 3,302,900 3,302,900
1722 Phẫu thuật gỡ dính thần kinh Lần 3,011,900 3,011,900
1723 Phẫu thuật viên tấy bao hoạt dịch bàn tay Lần 3,011,900 3,011,900
1724 Nội soi niệu quản 2 bên 1 thì tán sỏi niệu quản Lần 4,500,000 1,345,000 3,155,000
1725 Cắt đoạn dạ dày Lần 8,000,000 8,000,000
1726 Cắt túi mật Lần 6,000,000 4,993,100 1,006,900
1727 Cắt đoạn đại tràng, đóng đầu dưới, đưa đầu trên ra ngoài ổ bụng kiểu Hartmann Lần 4,941,100 4,941,100
1728 Cắt lách do chấn thương Lần 6,000,000 4,943,100 1,056,900
1729 Phẫu thuật gãy xương đốt bàn ngón tay Lần 4,102,500 4,102,500
1730 Phẫu thuật nội soi nối dạ dày – hỗng tràng Lần 7,000,000 4,663,800 2,336,200
1731 Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng thấp Lần 7,000,000 4,663,800 2,336,200
1732 Phẫu thuật nội soi cắt bỏ toàn bộ tuyến thượng thận 1 bên Lần 7,000,000 4,596,000 2,404,000
1733 Nội soi niệu quản 2 bên 1 thì gắp sỏi niệu quản Lần 6,500,000 4,497,100 2,002,900
1734 Phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi + cắt túi mật Lần 6,500,000 4,281,900 2,218,100
1735 Phẫu thuật nội soi mở hỗng tràng ra da Lần 5,500,000 2,745,200 2,754,800
1736 Phẫu thuật nội soi điều trị áp xe ruột thừa trong ổ bụng Lần 5,500,000 2,818,700 2,681,300
1737 Phẫu thuật nội soi mở ruột lấy dị vật Lần 5,500,000 2,745,200 2,754,800
1738 Phẫu thuật nội soi hỗ trợ trong mổ mở Lần 5,000,000 2,913,900 2,086,100
1739 Phẫu thuật nội soi cắt góc tử cung Lần 8,000,000 6,548,300 1,451,700
1740 Nội soi niệu quản ngược dòng bằng ống soi mềm tán sỏi thận bằng laser Lần 5,000,000 2,434,500 2,565,500
1741 Phẫu thuật nội soi cắt eo thận móng ngựa Lần 7,000,000 4,781,900 2,218,100
1742 Phẫu thuật nội soi cắt thần kinh X chọn lọc Lần 6,000,000 3,663,800 2,336,200
1743 Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng kèm triệt sản Lần 7,500,000 5,503,300 1,996,700
1744 Phẫu thuật nội soi mở túi mật ra da Lần 5,000,000 2,434,500 2,565,500
1745 Phẫu thuật nội soi khâu cầm máu lách Lần 5,000,000 2,434,500 2,565,500
1746 Phẫu thuật nội soi nối tắt hồi tràng – đại tràng ngang Lần 7,000,000 4,663,800 2,336,200
1747 Phẫu thuật nội soi cắt bán phần tuyến thượng thận 2 bên Lần 7,000,000 4,596,000 2,404,000
1748 Phẫu thuật nội soi cắt 2/3 dạ dày Lần 8,000,000 5,597,800 2,402,200
1749 Phẫu thuật nội soi cắt bán phần tuyến thượng thận 1 bên Lần 7,000,000 4,596,000 2,404,000
1750 Phẫu thuật nội soi lấy sỏi đường mật trong và ngoài gan có dẫn lưu Kehr Lần 6,500,000 4,281,900 2,218,100
1751 Phẫu thuật nội soi cắt 3/4 dạ dày Lần 8,000,000 5,597,800 2,402,200
1752 Phẫu thuật nội soi cắt thân thần kinh X Lần 6,000,000 3,663,800 2,336,200
1753 Phẫu thuật nội soi cắt bán phần lách trong chấn thương Lần 7,000,000 4,897,800 2,102,200
1754 Phẫu thuật nội soi cắt túi mật Lần 6,000,000 3,431,900 2,568,100
1755 Phẫu thuật nội soi cắt u OMC Lần 7,000,000 5,057,900 1,942,100
1756 Phẫu thuật nội soi nối OMC – tá tràng Lần 6,000,000 3,431,900 2,568,100
1757 Phẫu thuật nội soi tháo lồng ruột và cố định manh tràng Lần 7,000,000 4,747,100 2,252,900
1758 Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, đóng mỏm cụt trực tràng, mở hậu môn nhân tạo Lần 7,000,000 4,663,800 2,336,200
1759 Phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ ruột non Lần 7,000,000 4,663,800 2,336,200
1760 Phẫu thuật nội soi cắt đoạn trực tràng trong điều trị sa trực tràng Lần 7,000,000 4,663,800 2,336,200
1761 Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, nối đại tràng – ống hậu môn Lần 7,000,000 4,663,800 2,336,200
1762 Phẫu thuật nội soi cắt thần kinh X siêu chọn lọc Lần 6,000,000 3,663,800 2,336,200
1763 Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại trực tràng Lần 7,000,000 4,663,800 2,336,200
1764 Phẫu thuật nội soi khâu thủng đại tràng + hậu môn nhân tạo trên dòng Lần 6,000,000 3,663,800 2,336,200
1765 Phẫu thuật nội soi lấy dị vật trong đường mật Lần 6,000,000 3,781,900 2,218,100
1766 Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa tá tràng Lần 5,500,000 2,917,900 2,582,100
1767 Phẫu thuật nội soi rửa bụng, dẫn lưu Lần 5,000,000 2,434,500 2,565,500
1768 Phẫu thuật nội soi khâu thủng trực tràng + hậu môn nhân tạo Lần 6,000,000 3,663,800 2,336,200
1769 Phẫu thuật nội soi khâu thủng tá tràng Lần 5,000,000 2,434,500 2,565,500
1770 Phẫu thuật nội soi đặt lưới nhân tạo trong ổ bụng Lần 5,000,000 2,434,500 2,565,500
1771 Phẫu thuật nội soi khâu thủng ruột non Lần 5,500,000 2,917,900 2,582,100
1772 Phẫu thuật nội soi cầm máu sau mổ Lần 2,434,500 2,434,500
1773 Phẫu thuật nội soi khâu vết thương đại tràng Lần 5,500,000 2,815,900 2,684,100
1774 Phẫu thuật nội soi cắt u mạc treo ruột + cắt đoạn ruột non Lần 7,000,000 4,663,800 2,336,200
1775 Phẫu thuật nội soi cắt lách bán phần Lần 7,000,000 4,897,800 2,102,200
1776 Phẫu thuật nội soi cắt u tiền liệt tuyến triệt căn qua ổ bụng hoặc ngoài phúc mạc Lần 6,500,000 4,302,500 2,197,500
1777 Phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi Lần 6,000,000 3,431,900 2,568,100
1778 Phẫu thuật nội soi treo cổ bàng quang điều trị tiểu không kiểm soát Lần 5,000,000 2,913,900 2,086,100
1779 Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, ống hậu môn ngả bụng và tầng sinh môn Lần 7,000,000 4,663,800 2,336,200
1780 Phẫu thuật nội soi hạ bóng trực tràng + tạo hình hậu môn một thì Lần 7,000,000 4,663,800 2,336,200
1781 Phẫu thuật nội soi cắt nang thận sau phúc mạc Lần 7,000,000 4,596,000 2,404,000
1782 Phẫu thuật nội soi điều trị vô sinh (soi buồng tử cung + nội soi ổ bụng) Lần 8,000,000 6,455,300 1,544,700
1783 Phẫu thuật nội soi cắt thận đơn giản Lần 7,000,000 4,781,900 2,218,100
1784 Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày không điển hình Lần 8,000,000 5,597,800 2,402,200
1785 Phẫu thuật nội soi khâu lỗ thủng tử cung Lần 7,000,000 5,521,300 1,478,700
1786 Phẫu thuật nội soi cắt u thận Lần 7,000,000 4,781,900 2,218,100
1787 Phẫu thuật nội soi khâu vết thương trực tràng Lần 5,500,000 2,815,900 2,684,100
1788 Phẫu thuật nội soi cắt bỏ thận phụ Lần 7,000,000 4,781,900 2,218,100
1789 Phẫu thuật nội soi điều trị chảy máu đường mật Lần 7,000,000 5,057,900 1,942,100
1790 Phẫu thuật điều trị rò hậu môn phức tạp Lần 4,000,000 2,816,900 1,183,100
1791 Mở ruột non lấy dị vật (bã thức ăn, giun, mảnh kim loại,…) Lần 4,000,000 3,993,400 6,600
1792 Phẫu thuật chuyển da, cơ che phủ Lần 3,720,600 3,720,600
1793 Tạo hình niệu quản do phình to niệu quản Lần 3,279,000 3,279,000
1794 Phẫu thuật tổn thương gân cơ chày sau Lần 3,302,900 3,302,900
1795 Phẫu thuật nội soi khâu thủng trực tràng Lần 5,500,000 2,815,900 2,684,100
1796 Phẫu thuật nội soi bóc u lạc nội mạc tử cung Lần 7,500,000 5,503,300 1,996,700
1797 Phẫu thuật nội soi cắt u sau phúc mạc Lần 7,000,000 4,781,900 2,218,100
1798 Phẫu thuật nội soi cắt thận bán phần Lần 7,000,000 4,781,900 2,218,100
1799 Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng bằng lưới trong điều trị sa trực tràng Lần 7,000,000 4,747,100 2,252,900
1800 Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa Meckel Lần 7,000,000 4,663,800 2,336,200
1801 Phẫu thuật nội soi cắt nang thận qua phúc mạc Lần 7,000,000 4,596,000 2,404,000
1802 Phẫu thuật nội soi cắt u mạc treo ruột, không cắt ruột Lần 6,500,000 4,068,200 2,431,800
1803 Phẫu thuật nội soi cắt túi mật, mở OMC lấy sỏi, dẫn lưu Kehr Lần 6,000,000 3,431,900 2,568,100
1804 Phẫu thuật nội soi mở hồi tràng ra da Lần 5,500,000 2,745,200 2,754,800
1805 Phẫu thuật nội soi điều trị rò hậu môn Lần 5,000,000 2,913,900 2,086,100
1806 Phẫu thuật nội soi khâu mạc treo Lần 5,000,000 2,434,500 2,565,500
1807 Phẫu thuật nội soi thắt tĩnh mạch tinh Lần 4,500,000 1,596,600 2,903,400
1808 Phẫu thuật lấy thai do bệnh lý sản khoa (rau tiền đạo, rau bong non, tiền sản giật, sản giật…) Lần 7,600,000 4,739,300 2,860,700
1809 Phẫu thuật gãy xương thuyền bằng Vis Herbert Lần 4,102,500 4,102,500
1810 Cắt u kết mạc, giác mạc có ghép kết mạc, màng ối hoặc giác mạc Lần 930,200 930,200
1811 Phẫu thuật nội soi khâu thủng đại tràng Lần 5,500,000 2,815,900 2,684,100
1812 Phẫu thuật nội soi nối tắt ruột non – ruột non Lần 5,500,000 4,663,800 836,200
1813 Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt nhân xơ tử cung dưới niêm mạc Lần 8,000,000 5,990,300 2,009,700
1814 Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung vỡ Lần 8,000,000 5,503,300 2,496,700
1815 Phẫu thuật nội soi cắt lách Lần 7,000,000 4,897,800 2,102,200
1816 Phẫu thuật nội soi khâu thủng ruột non + đưa ruột non ra da trên dòng Lần 7,000,000 4,663,800 2,336,200
1817 Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng trong điều trị sa trực tràng Lần 7,000,000 4,747,100 2,252,900
1818 Phẫu thuật nội soi sau phúc mạc lấy sỏi niệu quản Lần 6,500,000 4,497,100 2,002,900
1819 Phẫu thuật nội soi khâu cầm máu vỡ gan Lần 6,000,000 3,781,900 2,218,100
1820 Phẫu thuật nội soi khâu vết thương dạ dày Lần 5,500,000 3,136,900 2,363,100
1821 Phẫu thuật nội soi lấy sỏi niệu quản Lần 6,500,000 4,497,100 2,002,900
1822 Phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay (Gãy cổ xương quay) Lần 4,102,500 4,102,500
1823 Phẫu thuật làm cứng khớp cổ tay Lần 4,002,600 4,002,600
1824 Phẫu thuật điều trị thoát vị vết mổ thành bụng Lần 4,000,000 3,512,900 487,100
1825 Phẫu thuật và điều trị bệnh Dupuytren Lần 3,320,600 3,320,600
1826 Cắt nang vùng sàn miệng Lần 3,078,100 3,078,100
1827 Nối nang tụy với hỗng tràng Lần 2,917,900 2,917,900
1828 Đưa niệu quản ra da đơn thuần ± thắt ĐM chậu trong Lần 2,917,900 2,917,900
1829 Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung chưa vỡ Lần 7,000,000 5,503,300 1,496,700
1830 Phẫu thuật nội soi cắt thận tận gốc Lần 7,000,000 4,781,900 2,218,100
1831 Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng Lần 7,000,000 4,747,100 2,252,900
1832 Phẫu thuật nội soi cắt bỏ toàn bộ tuyến thượng thận 2 bên Lần 7,000,000 4,596,000 2,404,000
1833 Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa Lần 5,500,000 2,818,700 2,681,300
1834 Phẫu thuật nội soi gỡ dính ruột Lần 5,000,000 2,705,700 2,294,300
1835 Phẫu thuật nội soi khâu vết thương tá tràng Lần 5,000,000 2,434,500 2,565,500
1836 Phẫu thuật nội soi sinh thiết hạch ổ bụng Lần 4,500,000 1,596,600 2,903,400
1837 Cắt đoạn dạ dày và mạc nối lớn Lần 8,000,000 8,000,000
1838 Cắt bàng quang, đưa niệu quản ra ngoài da Lần 5,887,300 5,887,300
1839 Phẫu thuật rò niệu quản – âm đạo Lần 4,886,100 4,886,100
1840 Phẫu thuật chửa ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang Lần 6,000,000 4,197,200 1,802,800
1841 Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn vùng cổ xương đùi Lần 4,102,500 4,102,500
1842 Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn và đốt ngón chân Lần 4,102,500 4,102,500
1843 Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay Lần 3,302,900 3,302,900
1844 Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay Lần 3,500,000 3,302,900 197,100
1845 Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille Lần 3,302,900 3,302,900
1846 Cắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cm Lần 1,500,000 771,000 729,000
1847 Lấy sỏi bàng quang lần 2, đóng lỗ rò bàng quang Lần 4,000,000 3,433,300 566,700
1848 Nối nang tụy với tá tràng Lần 2,917,900 2,917,900
1849 Nối nang tụy với dạ dày Lần 2,917,900 2,917,900
1850 Cắt toàn bộ mạc treo trực tràng Lần 4,000,000 2,705,700 1,294,300
1851 Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang Lần 8,000,000 5,503,300 2,496,700
1852 Phẫu thuật nội soi cắt u buồng trứng và phần phụ Lần 7,000,000 5,503,300 1,496,700
1853 Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng + cắt đoạn đại tràng Lần 7,000,000 4,747,100 2,252,900
1854 Phẫu thuật nội soi đóng hậu môn nhân tạo Lần 7,000,000 4,663,800 2,336,200
1855 Phẫu thuật nội soi cắt chỏm nang thận qua phúc mạc Lần 7,000,000 4,596,000 2,404,000
1856 Phẫu thuật nội soi viêm phúc mạc do viêm ruột thừa Lần 5,500,000 3,136,900 2,363,100
1857 Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa + rửa bụng Lần 5,500,000 2,818,700 2,681,300
1858 Phẫu thuật nội soi hạ tinh hoàn ẩn Lần 5,000,000 2,434,500 2,565,500
1859 Phẫu thuật nội soi cắt tinh hoàn trong ổ bụng Lần 4,500,000 1,596,600 2,903,400
1860 Phẫu thuật nội soi cắt xơ hẹp niệu đạo Lần 4,500,000 1,596,600 2,903,400
1861 Phẫu thuật điều trị áp xe hậu môn phức tạp Lần 2,816,900 2,816,900
1862 Cắt màng ngăn tá tràng Lần 5,000,000 2,705,700 2,294,300
1863 Phẫu thuật tổn thương gân gấp bàn – cổ tay Lần 3,500,000 3,302,900 197,100
1864 Mở khí quản cấp cứu Lần 759,800 759,800
1865 Khâu vùi túi thừa tá tràng Lần 5,000,000 2,815,900 2,184,100
1866 Cắt đoạn ruột non, nối tận bên, đưa 1 đầu ra ngoài (Quénue) Lần 6,000,000 5,100,100 899,900
1867 Phẫu thuật làm cứng khớp quay Trụ dưới Lần 4,002,600 4,002,600
1868 Phẫu thuật làm cứng khớp bàn, ngón tay Lần 4,002,600 4,002,600
1869 Cắt u máu vùng đầu mặt cổ Lần 3,488,600 3,488,600
1870 Phẫu thuật lấy toàn bộ xương bánh chè Lần 3,302,900 3,302,900
1871 Phẫu thuật chuyển gân chi (Chuyển gân chày sau, chày trước, cơ mác bên dài) Lần 3,320,600 3,320,600
1872 Khâu vết thương lách Lần 6,000,000 3,433,300 2,566,700
1873 Phẫu thuật nội soi khâu vết thương ruột non + đưa ruột non ra da trên dòng Lần 5,500,000 2,815,900 2,684,100
1874 Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng xoắn Lần 7,500,000 5,503,300 1,996,700
1875 Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa bàng quang Lần 7,500,000 5,030,900 2,469,100
1876 Phẫu thuật nội soi cắt chỏm nang thận sau phúc mạc Lần 7,000,000 4,596,000 2,404,000
1877 Phẫu thuật nội soi cắt nang mạc treo ruột Lần 6,500,000 4,068,200 2,431,800
1878 Phẫu thuật nội soi làm hậu môn nhân tạo Lần 5,000,000 2,434,500 2,565,500
1879 Phẫu thuật nội soi dẫn lưu áp – xe gan Lần 5,000,000 2,434,500 2,565,500
1880 Dẫn lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận Lần 1,920,900 1,920,900
1881 Phẫu thuật cắt lọc vết mổ, khâu lại tử cung sau mổ lấy thai Lần 6,000,000 4,849,400 1,150,600
1882 Phẫu thuật chỉnh sửa sau gãy xương Cal lệch xương Lần 4,102,500 4,102,500
1883 Phẫu thuật điều trị đứt gân cơ nhị đầu đùi Lần 3,302,900 3,302,900
1884 Phẫu thuật gỡ dính gân gấp Lần 3,011,900 3,011,900
1885 Điều trị hẹp hậu môn bằng cắt vòng xơ, tạo hình hậu môn Lần 3,000,000 2,816,900 183,100
1886 Phẫu thuật điều trị hội chứng ống cổ tay Lần 2,698,800 2,698,800
1887 Đưa một đầu niệu đạo ra ngoài da Lần 1,920,900 1,920,900
1888 Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa đại tràng Lần 5,500,000 2,815,900 2,684,100
1889 Phẫu thuật nội soi cắt đoạn ruột non Lần 7,000,000 4,663,800 2,336,200
1890 Phẫu thuật nội soi nối tắt đại tràng – đại tràng Lần 7,000,000 4,663,800 2,336,200
1891 Phẫu thuật nội soi cắt dây dính hay dây chằng Lần 5,000,000 2,705,700 2,294,300
1892 Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên Lần 6,800,000 3,376,200 3,423,800
1893 Phẫu thuật nội soi Điều trị Megacolon (phẫu thuật Soave đường hậu môn một thì) Lần 7,000,000 4,663,800 2,336,200
1894 Phẫu thuật nội soi khâu vết thương đại tràng + hậu môn nhân tạo Lần 6,000,000 3,663,800 2,336,200
1895 Phẫu thuật nội soi khâu cơ hoành Lần 5,000,000 2,434,500 2,565,500
1896 Phẫu thuật nội soi đặt tấm lưới nhân tạo trước phúc mạc đường vào qua ổ bụng (TAPP) Lần 5,000,000 2,434,500 2,565,500
1897 Phẫu thuật nội soi khâu vết thương ruột non Lần 5,000,000 2,434,500 2,565,500
1898 Phẫu thuật nội soi sinh thiết u trong ổ bụng Lần 4,500,000 1,596,600 2,903,400
1899 Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương đùi Lần 4,102,500 4,102,500
1900 Phẫu thuật chửa ngoài tử cung vỡ có choáng Lần 5,000,000 4,157,300 842,700
1901 Phẫu thuật gỡ dính khớp gối Lần 3,011,900 3,011,900
1902 Lấy tổ chức tụy hoại tử, dẫn lưu Lần 2,917,900 2,917,900
1903 Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính 5 đến 10 cm Lần 1,208,800 1,208,800
1904 Phẫu thuật Mercadier điều trị sỏi tụy, viêm tụy mạn Lần 2,917,900 2,917,900
1905 Phẫu thuật Puestow – Gillesby Lần 4,955,100 4,955,100
1906 Cắt đoạn đại tràng, đưa 2 đầu đại tràng ra ngoài Lần 4,941,100 4,941,100
1907 Cắt đoạn trực tràng, đóng đầu dưới đưa đầu trên ra ngoài kiểu Hartmann Lần 4,941,100 4,941,100
1908 Bóc u tiền liệt tuyến qua đường sau xương mu Lần 6,000,000 5,530,400 469,600
1909 Lấy sỏi niệu quản tái phát, phẫu thuật lại Lần 4,569,100 4,569,100
1910 Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương gót Lần 4,102,500 4,102,500
1911 Phẫu thuật bảo tồn tử cung do vỡ tử cung Lần 6,000,000 5,206,200 793,800
1912 Phẫu thuật cắt túi thừa bàng quang Lần 6,140,200 6,140,200
1913 Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cổ chân Lần 4,324,900 4,324,900
1914 Cắt đoạn ruột non, lập lại lưu thông Lần 6,000,000 5,100,100 899,900
1915 Khâu tổn thương gân gấp vùng I, III, IV, V Lần 3,302,900 3,302,900
1916 Phẫu thuật viêm phúc mạc ruột thừa Lần 4,721,300 4,721,300
1917 Phẫu thuật vết thương bàn tay Lần 2,396,200 2,396,200
1918 Phẫu thuật Crossen Lần 6,000,000 4,444,300 1,555,700
1919 Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp dưới sên Lần 4,324,900 4,324,900
1920 Cắt toàn bộ tử cung, đường bụng Lần 5,500,000 4,308,300 1,191,700
1921 Phẫu thuật chỉnh trục Cal lệch đầu dưới xương quay Lần 4,102,500 4,102,500
1922 Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cẳng chân Lần 4,102,500 4,102,500
1923 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn tái phát Lần 4,000,000 3,512,900 487,100
1924 Phẫu thuật nội soi cắt manh tràng Lần 7,000,000 4,663,800 2,336,200
1925 Phẫu thuật nội soi ổ bụng lấy sỏi bể thận Lần 6,500,000 4,497,100 2,002,900
1926 Phẫu thuật nội soi sau phúc mạc lấy sỏi bể thận Lần 6,500,000 4,497,100 2,002,900
1927 Phẫu thuật nội soi lấy sỏi OMC có dẫn lưu Kehr Lần 6,000,000 3,781,900 2,218,100
1928 Phẫu thuật nội soi khâu vết thương trực tràng + hậu môn nhân tạo trên dòng Lần 6,000,000 3,663,800 2,336,200
1929 Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày Lần 5,500,000 3,136,900 2,363,100
1930 Phẫu thuật nội soi mở thông dạ dày Lần 5,500,000 2,745,200 2,754,800
1931 Phẫu thuật nội soi hỗ trợ trong can thiệp nội soi ống mềm Lần 5,000,000 2,913,900 2,086,100
1932 Phẫu thuật nội soi treo thận để điều trị sa thận Lần 5,000,000 2,434,500 2,565,500
1933 Phẫu thuật nội soi đặt tấm lưới nhân tạo đường vào hoàn toàn trước phúc mạc (TEP) Lần 5,000,000 2,434,500 2,565,500
1934 Phẫu thuật nội soi dẫn lưu áp xe tồn dư Lần 5,000,000 2,434,500 2,565,500
1935 Phẫu thuật khâu phục hồi thành bụng do toác vết mổ Lần 2,833,400 2,833,400
1936 Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, dẫn lưu đường mật Lần 6,000,000 4,970,100 1,029,900
1937 Phẫu thuật điều trị trật khớp khuỷu Lần 4,324,900 4,324,900
1938 Phẫu thuật kết hợp xương gãy 2 xương cẳng tay Lần 4,102,500 4,102,500
1939 Phẫu thuật điều trị sa trực tràng qua đường hậu môn Lần 3,993,400 3,993,400
1940 Phẫu thuật U máu Lần 3,311,900 3,311,900
1941 Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh trụ Lần 3,320,600 3,320,600
1942 Cắm niệu quản bàng quang Lần 3,433,300 3,433,300
1943 Phẫu thuật điều trị sa trực tràng đường bụng Lần 3,000,000 2,705,700
1944 Khâu lỗ thủng, vết thương trực tràng Lần 6,000,000 3,993,400 2,006,600
1945 Nối niệu quản – đài thận Lần 5,500,000 3,279,000 2,221,000
1946 Phẫu thuật tổn thương gân Achille Lần 3,302,900 3,302,900
1947 Phẫu thuật tổn thương dây chằng của đốt bàn – ngón tay Lần 3,302,900 3,302,900
1948 Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má – cung tiếp bằng nẹp vít hợp kim Lần 4,000,000 3,197,900 802,100
1949 Cắt toàn bộ u lợi 1 hàm Lần 2,650,000 521,000 2,129,000
1950 Phẫu thuật cấp cứu vỡ bàng quang Lần 4,621,100 4,621,100
1951 Lấy sỏi niệu quản đoạn sát bàng quang Lần 4,569,100 4,569,100
1952 Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn cả khối Lần 5,500,000 4,308,300 1,191,700
1953 Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác Lần 4,000,000 3,512,900 487,100
1954 Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má – cung tiếp bằng nẹp vít tự tiêu Lần 4,000,000 3,197,900 802,100
1955 Phẫu thuật giải ép thần kinh (ống cổ tay, Khuỷu…) Lần 2,698,800 2,698,800
1956 Phẫu thuật rạch dẫn lưu viêm tấy lan toả vùng hàm mặt Lần 2,497,500 2,497,500
1957 Phẫu thuật sửa trục điều trị lệch trục sau gãy đầu dưới xương quay Lần 4,102,500 4,102,500
1958 Phẫu thuật sửa trục chi (kết hợp xương bằng nẹp vis, Champon, Kim K.Wire) Lần 4,102,500 4,102,500
1959 Phẫu thuật gỡ dính gân duỗi Lần 3,011,900 3,011,900
1960 Dẫn lưu nang tụy Lần 2,917,900 2,917,900
1961 Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh giữa Lần 3,320,600 3,320,600
1962 Cắt bè củng giác mạc (Trabeculectomy) Lần 2,500,000 1,202,600 1,297,400
1963 Nối mật ruột tận – bên Lần 4,870,100 4,870,100
1964 Phẫu thuật Patington – Rochelle điều trị sỏi tụy, viêm tụy mạn Lần 4,870,100 4,870,100
1965 Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung bán phần Lần 5,000,000 4,308,300 691,700
1966 Nạo vét hạch D2 Lần 4,287,100 4,287,100
1967 Cắt nối niệu quản Lần 3,279,000 3,279,000
1968 Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp Lần 3,500,000 3,302,900 197,100
1969 Cắt u mi cả bề dày không vá Lần 812,100 812,100
1970 Cắt lách bán phần Lần 4,943,100 4,943,100
1971 Cắt đoạn đại tràng nối ngay Lần 6,000,000 4,941,100 1,058,900
1972 Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng Lần 6,000,000 4,721,300 1,278,700
1973 Phẫu thuật Tái tạo tổn thương mạn tính dây chằng xương thuyền Lần 3,302,900 3,302,900
1974 Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi Lần 3,302,900 3,302,900
1975 Dẫn lưu áp xe gan Lần 6,000,000 3,142,500 2,857,500
1976 Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má – cung tiếp bằng chỉ thép Lần 4,000,000 3,197,900 802,100
1977 Phẫu thuật mở cạnh mũi Lần 5,244,100 5,244,100
1978 Bóc u tiền liệt tuyến qua đường bàng quang Lần 6,000,000 5,530,400 469,600
1979 Cắt manh tràng và đoạn cuối hồi tràng Lần 6,000,000 4,941,100 1,058,900
1980 Cắt đoạn trực tràng nối ngay Lần 6,000,000 4,941,100 1,058,900
1981 Cắt thận đơn thuần Lần 4,703,100 4,703,100
1982 Lấy sỏi bể thận ngoài xoang Lần 4,569,100 4,569,100
1983 Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có sẹo mổ bụng cũ phức tạp Lần 6,600,000 4,395,200 2,204,800
1984 Phẫu thuật kết hợp xương gãy sụn tăng trưởng ở đầu xương Lần 4,102,500 4,102,500
1985 Phẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp vùng khuỷu Lần 4,102,500 4,102,500
1986 Phẫu thuật Manchester Lần 5,500,000 4,113,300 1,386,700
1987 Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi Lần 3,500,000 3,302,900 197,100
1988 Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên Lần 5,600,000 3,376,200 2,223,800
1989 Cắt u tá tràng Lần 5,000,000 2,815,900 2,184,100
1990 Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh mắc bệnh toàn thân (tim, thận, gan, huyết học, nội tiết…) Lần 6,100,000 4,739,300 1,360,700
1991 Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay [găm kim] Lần 4,324,900 4,324,900
1992 Phẫu thuật kết hợp xương gãy Monteggia Lần 4,102,500 4,102,500
1993 Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ chân Lần 4,102,500 4,102,500
1994 Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương chày Lần 4,102,500 4,102,500
1995 Phẫu thuật điều trị mảng sườn di động Lần 7,392,200 7,392,200
1996 Cắt u mạc treo ruột Lần 6,000,000 5,141,100 858,900
1997 Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn Lần 5,500,000 4,308,300 1,191,700
1998 Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp vùng khớp gối Lần 4,102,500 4,102,500
1999 Phẫu thuật làm cứng khớp gối Lần 4,002,600 4,002,600
2000 Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh quay Lần 3,320,600 3,320,600
2001 Phẫu thuật cứng gối theo phương pháp JUDET Lần 3,011,900 3,011,900
2002 Phẫu thuật giải phóng chèn ép TK ngoại biên Lần 2,698,800 2,698,800
2003 Dẫn lưu viêm tấy khung chậu do rò nước tiểu Lần 1,920,900 1,920,900
2004 Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay Lần 3,011,900
2005 Phẫu thuật đứt gân cơ nhị đầu Lần 3,302,900
2006 Phẫu thuật Frey điều trị sỏi tụy, viêm tụy mạn Lần 4,870,100
2007 Phẫu thuật đóng cứng khớp khác Lần 4,002,600
2008 Phẫu thuật điều trị vết thương – chấn thương mạch máu chi Lần 3,433,300
2009 Phẫu thuật điều trị vết thương ngực hở nặng có chỉ định mở ngực cấp cứu Lần 6,731,000
2010 Nội soi bàng quang tán sỏi Lần 4,000,000 1,345,000 2,655,000
2011 Dẫn lưu bể thận tối thiểu Lần 1,920,900 1,920,900
2012 Phẫu thuật rút nẹp, dụng cụ kết hợp xương Lần 3,000,000 1,857,900 1,142,100
2013 Phẫu thuật nối thần kinh (1 dây) Lần 3,405,300 3,405,300
2014 Cắt các u lành tuyến giáp Lần 2,500,000 2,140,700 359,300
2015 Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn Lần 5,000,000 1,754,800 3,245,200
2016 Dẫn lưu áp xe ruột thừa Lần 5,000,000 3,142,500 1,857,500
2017 Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cổ xương cánh tay Lần 4,324,900 4,324,900
2018 Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản Lần 4,000,000 2,816,900 1,183,100
2019 Các phẫu thuật ruột thừa khác Lần 4,000,000 2,815,900 1,184,100
2020 Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính dưới 5 cm Lần 771,000 771,000
2021 Cắt các u lành vùng cổ Lần 2,928,100 2,928,100
2022 Nối tắt ruột non – ruột non Lần 6,000,000 4,764,100 1,235,900
2023 Cắt ruột thừa đơn thuần Lần 4,000,000 2,815,900 1,184,100
2024 Phẫu thuật mộng đơn thuần Lần 1,200,000 960,200 239,800
2025 Phẫu thuật Lefort Lần 5,500,000 3,055,800 2,444,200
2026 Khoét chóp cổ tử cung Lần 3,019,800 3,019,800
2027 Phẫu thuật thắt động mạch tử cung trong cấp cứu sản phụ khoa Lần 5,500,000 3,596,900 1,903,100
2028 Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo, mở thông âm đạo Lần 4,000,000 2,932,800 1,067,200
2029 Tháo xoắn ruột non Lần 3,000,000 2,705,700 294,300
2030 Nối gân gấp Lần 4,000,000 3,302,900 697,100
2031 Phẫu thuật chửa ngoài tử cung không có choáng Lần 4,000,000 3,217,800 782,200
2032 Phẫu thuật mở xoang hàm Lần 3,000,000 1,646,800 1,353,200
2033 Phẫu thuật gãy đốt bàn ngón tay kết hợp xương với Kirschner hoặc nẹp vít Lần 4,102,500 4,102,500
2034 Phẫu thuật cầm máu lại sau mổ tuyến giáp Lần 4,000,000 3,620,900 379,100
2035 Phẫu thuật đặt lại khớp, găm kim cố định (buộc vòng chỉ thép) Lần 4,324,900 4,324,900
2036 Phẫu thuật sửa mỏm cụt chi Lần 3,226,900 3,226,900
2037 Phẫu thuật điều trị hội chứng chền ép thần kinh quay Lần 2,698,800 2,698,800
2038 Cắt bỏ u mạc nối lớn Lần 6,000,000 5,141,100 858,900
2039 Phẫu thuật điều trị hội chứng chền ép thần kinh trụ Lần 2,698,800 2,698,800
2040 Mở thông túi mật Lần 4,000,000 2,396,200 1,603,800
2041 Dẫn lưu áp xe khoang Retzius Lần 1,920,900 1,920,900
2042 Phẫu thuật khối viêm dính tiểu khung Lần 6,000,000 3,594,800 2,405,200
2043 Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng Lần 4,000,000 2,815,900 1,184,100
2044 Lấy sỏi bàng quang Lần 5,000,000 4,569,100 430,900
2045 Khâu phục hồi bờ mi Lần 813,600 813,600
2046 Cắt các u nang giáp móng Lần 2,500,000 2,289,300 210,700
2047 Phẫu thuật cắt u máu nhỏ (đường kính < 10 cm) Lần 3,311,900 3,311,900
2048 Khâu cầm máu ổ loét dạ dày Lần 5,000,000 3,993,400 1,006,600
2049 Phẫu thuật nạo VA gây mê nội khí quản Lần 2,500,000 852,900 1,647,100
2050 Cắt u lành dương vật Lần 2,396,200 2,396,200
2051 Nạo vét hạch D1 Lần 4,287,100 4,287,100
2052 Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung Lần 4,000,000 3,628,800 371,200
2053 Phẫu thuật tháo khớp chi Lần 3,994,900 3,994,900
2054 Lấy sỏi niệu quản đơn thuần Lần 5,000,000 4,569,100 430,900
2055 Nối tắt ruột non – đại tràng hoặc trực tràng Lần 6,000,000 4,764,100 1,235,900
2056 Phẫu thuật cắt 1 búi trĩ Lần 4,000,000 2,816,900 1,183,100
2057 Cắt u máu khu trú, đường kính dưới 5 cm Lần 2,140,700 2,140,700
2058 Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi Lần 2,500,000 1,925,900 574,100
2059 Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc tự thân, màng ối…) có hoặc không sử dụng keo dán sinh học Lần 1,500,000 930,200 569,800
2060 Phẫu thuật điều trị u dưới móng Lần 893,600 893,600
2061 Khâu lỗ thủng hoặc khâu vết thương ruột non Lần 5,000,000 3,993,400 1,006,600
2062 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp kết hợp Bassini và Shouldice Lần 4,000,000 3,512,900 487,100
2063 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein Lần 4,000,000 3,512,900 487,100
2064 Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi Lần 4,000,000 3,512,900 487,100
2065 Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ Lần 4,465,000 3,217,800 1,247,200
2066 Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ Lần 2,490,900 2,490,900
2067 Dẫn lưu bàng quang, đặt Tuteur niệu đạo Lần 1,920,900 1,920,900
2068 Khâu lỗ thủng dạ dày tá tràng Lần 5,000,000 3,993,400 1,006,600
2069 Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên Lần 3,302,900 3,302,900
2070 Cắt u lành tính ống hậu môn (u cơ, polyp…) Lần 2,000,000 1,509,500 490,500
2071 Cắt mạc nối lớn Lần 6,000,000 5,141,100 858,900
2072 Phẫu thuật tháo khớp cổ tay Lần 2,396,200 2,396,200
2073 Cắt polyp mũi Lần 3,000,000 705,900 2,294,100
2074 Mở khí quản thường quy Lần 759,800 759,800
2075 Cắt cụt cổ tử cung Lần 4,000,000 3,019,800 980,200
2076 Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I Lần 3,302,900 3,302,900
2077 Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I Lần 3,302,900 3,302,900
2078 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini Lần 4,000,000 3,512,900 487,100
2079 Phẫu thuật mở bụng thăm dò, xử trí bệnh lý phụ khoa Lần 3,500,000 3,054,800 445,200
2080 Phẫu thuật tái tạo miệng sáo do hẹp miệng sáo Lần 2,000,000 1,509,500 490,500
2081 Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn Lần 3,000,000 2,501,900 498,100
2082 Cắt u nang buồng trứng Lần 4,000,000 3,217,800 782,200
2083 Cụt chấn thương cổ và bàn chân Lần 3,226,900 3,226,900
2084 Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan – Morgan hoặc Ferguson) Lần 4,000,000 2,816,900 1,183,100
2085 Phẫu thuật lấy thai lần đầu Lần 4,600,000 2,604,800 1,995,200
2086 Phẫu thuật làm sạch ổ khớp Lần 3,011,900 3,011,900
2087 Cắt u nang buồng trứng và phần phụ Lần 4,000,000 3,217,800 782,200
2088 Phẫu thuật bóc khối lạc nội mạc tử cung ở tầng sinh môn, thành bụng Lần 3,500,000 2,949,800 550,200
2089 Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương Lần 2,000,000 1,857,900 142,100
2090 Phẫu thuật cắt u nang thừng tinh Lần 4,000,000
2091 Phẫu thuật lấy thai lần đầu Lần 5,600,000 2,604,800 2,995,200
2092 Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển có sử dụng dụng cụ hỗ trợ Lần 4,000,000 2,816,900 1,183,100
2093 Khâu lỗ thủng đại tràng Lần 5,000,000 3,993,400 1,006,600
2094 Tháo lồng ruột non Lần 3,000,000 2,705,700 294,300
2095 Cắt u nang buồng trứng xoắn Lần 4,000,000 3,217,800 782,200
2096 Phẫu thuật tổn thương gân chày trước Lần 3,302,900 3,302,900
2097 Phẫu thuật lấy thai lần đầu Lần 5,800,000 2,604,800 3,195,200
2098 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice Lần 4,000,000 3,512,900 487,100
2099 Điều trị tủy lại Lần 987,500 987,500
2100 Phẫu thuật mở lỗ thông mũi xoang qua khe dưới Lần 1,000,000
2101 Phẫu thuật cắt phanh môi Lần 1,000,000 344,200 655,800
2102 Phẫu thuật cắt phanh lưỡi Lần 344,200 344,200
2103 Cắt hẹp bao quy đầu Lần 2,000,000 1,509,500 490,500
2104 Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt Lần 1,043,500 1,043,500
2105 Mở thông hỗng tràng hoặc mở thông hồi tràng Lần 4,000,000 2,683,900 1,316,100
2106 Phẫu thuật cắt u nhú ống hậu môn (condylome) Lần 2,000,000 1,509,500 490,500
2107 Phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn DV Lần 2,000,000
2108 Làm lại vết mổ thành bụng (bục, tụ máu, nhiễm khuẩn…) sau phẫu thuật sản phụ khoa Lần 2,833,400 2,833,400
2109 Cắt bỏ bao da qui đầu do dính hoặc dài Lần 2,000,000 1,509,500 490,500
2110 Cắt u lợi DV Lần 1,000,000
2111 Cắt polyp cổ tử cung Lần 2,104,900 2,104,900
2112 Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ Lần 1,500,000 369,500 1,130,500
2113 Khâu phục hồi tổn thương đơn giản miệng, họng Lần 1,075,700 1,075,700
2114 Cắt u sùi đầu miệng sáo Lần 1,456,700 1,456,700
2115 Đặt ống thông khí màng nhĩ Lần 3,209,900 3,209,900
2116 Khâu rách cùng đồ âm đạo Lần 2,500,000 2,119,400 380,600
2117 Mở thông dạ dày Lần 3,000,000 2,683,900 316,100
2118 Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới Lần 178,900 178,900
2119 Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ Lần 2,767,900 2,767,900
2120 Xử lý vết thương phần mềm nông vùng mi mắt Lần 1,043,500 1,043,500
2121 Khâu da mi đơn giản Lần 897,100 897,100
2122 Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ tay, khoeo chân, cổ chân) Lần 2,000,000 1,456,700 543,300
2123 Phẫu thuật lấy trĩ tắc mạch Lần 4,000,000 2,816,900 1,183,100
2124 Phẫu thuật cắt phanh má Lần 344,200 344,200
2125 Phẫu thuật mở khí quản (Gây tê/ gây mê) Lần 1,000,000 759,800 240,200
2126 Chọc hút dịch, khí trung thất Lần 300,000 162,900 137,100
2127 Đặt nội khí quản 2 nòng Lần 600,500 600,500
2128 Dẫn lưu đài bể thận qua da Lần 950,500 950,500
2129 Chọc hút và bơm thuốc vào nang thận [dưới hướng dẫn siêu âm] Lần 171,900 171,900
2130 Tạo hình niệu quản bằng đoạn ruột Lần 6,374,200 6,374,200
2131 Bóc nhân xơ vú Lần 2,000,000 1,079,400 920,600
2132 Tán sỏi ngoài cơ thể lần 1 Lần 3,000,000
2133 Tán sỏi ngoài cơ thể lần 2 Lần 2,500,000
2134 Tán sỏi ngoài cơ thể lần 3 Lần 1,500,000
2135 Nội xoay thai Lần 2,500,000 1,472,000 1,028,000
2136 Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục Lần 380,100 380,100
2137 Chọc hút dịch khí phế quản qua màng nhẫn giáp Lần 400,000 248,500 151,500
2138 Đặt catheter hai nòng có cuff, tạo đường hầm để lọc máu Lần 6,906,400 6,906,400
2139 Thủ thuật LEEP (cắt cổ tử cung bằng vòng nhiệt điện) Lần 1,249,700 1,249,700
2140 Rửa toàn bộ hệ thống tiêu hóa (dạ dày, tiểu tràng, đại tràng) Lần 880,200 880,200
2141 Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GlassIonomer Cement Lần 112,500 112,500
2142 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm nhiều nòng Lần 1,500,000 1,158,500 341,500
2143 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm bù dịch điều trị sốc bỏng Lần 1,500,000 685,500 814,500
2144 Thay ống nội khí quản Lần 600,500 600,500
2145 Làm thuốc tai, mũi, thanh quản Lần 22,000 22,000
2146 Đỡ đẻ ngôi ngược (*) Lần 3,400,000 1,191,900 2,208,100
2147 Mở màng phổi tối thiểu bằng troca Lần 628,500 628,500
2148 Chích áp xe thành sau họng gây tê/gây mê [gây tê] Lần 295,500 295,500
2149 Rửa dạ dày sơ sinh Lần 152,000 152,000
2150 Thủ thuật cặp, kéo cổ tử cung xử trí băng huyết sau đẻ, sau sảy, sau nạo (*) Lần 700,200 700,200
2151 Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant Lần 245,500 245,500
2152 Cắt chỉ đặc biệt Lần 100,000
2153 Chọc rửa khớp gối Lần 200,000
2154 Đặt ống thông tĩnh mạch trung tâm sơ sinh Lần 685,500 685,500
2155 Nong buồng tử cung đặt dụng cụ chống dính Lần 1,000,000 627,100 372,900
2156 Nong niệu đạo Lần 273,500 273,500
2157 Đặt catheter động mạch Lần 1,400,500 1,400,500
2158 Mở khí quản qua màng nhẫn giáp Lần 759,800 759,800
2159 Rạch áp xe mi Lần 218,500 218,500
2160 Rạch áp xe túi lệ Lần 218,500 218,500
2161 Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản Lần 532,500 532,500
2162 Chọc dò và dẫn lưu màng ngoài tim Lần 500,000 280,500 219,500
2163 Trám bít hố rãnh với Composite hóa trùng hợp Lần 245,500 245,500
2164 Mở màng phổi cấp cứu Lần 628,500 628,500
2165 Bóc nang tuyến Bartholin Lần 2,500,000 1,369,400 1,130,600
2166 Trám bít hố rãnh với GlassIonomer Cement quang trùng hợp Lần 245,500 245,500
2167 Đỡ đẻ từ sinh đôi trở lên Lần 3,500,000 1,510,300 1,989,700
2168 Mở khí quản qua da một thì cấp cứu ngạt thở Lần 759,800 759,800
2169 Đặt dẫn lưu màng ngoài tim cấp cứu bằng catheter qua da Lần 685,500 685,500
2170 Phá thai người bệnh có sẹo mổ lấy thai cũ Lần 700,200 700,200
2171 Hút thai dưới siêu âm Lần 1,000,000
2172 Chọc dò màng ngoài tim cấp cứu Lần 280,500 280,500
2173 Bơm rửa bàng quang, bơm hóa chất Lần 230,500 230,500
2174 Đặt nội khí quản Lần 600,500 600,500
2175 Dẫn lưu màng ngoài tim Lần 280,500 280,500
2176 Tạo nhịp tim cấp cứu tạm thời với điện cực ngoài lồng ngực Lần 1,042,500 1,042,500
2177 Mở khí quản cấp cứu qua tổn thương bỏng Lần 759,800 759,800
2178 Khâu vòng cổ tử cung Lần 2,000,000 582,500 1,417,500
2179 Trám bít hố rãnh bằng GlassIonomer Cement Lần 245,500 245,500
2180 Dẫn lưu bàng quang bằng chọc trôca Lần 1,096,500 1,096,500
2181 Phá thai từ tuần thứ 6 đến hết 12 tuần bằng phương pháp hút chân không Lần 2,500,000 429,500 2,070,500
2182 Tiêm khớp cùng chậu Lần 160,000 104,400 55,600
2183 Khí dung thuốc qua thở máy (một lần) Lần 27,500 27,500
2184 Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh có thở máy (một lần hút) Lần 14,100 14,100
2185 Nắn, bó bột gãy xương gót Lần 167,000 167,000
2186 Đặt catheter lọc máu cấp cứu Lần 1,158,500 1,158,500
2187 Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu Lần 1,000,000 532,400 467,600
2188 Sinh thiết hốc mũi Lần 200,000 138,500 61,500
2189 Nhét bấc mũi trước Lần 139,000 139,000
2190 Lấy dị vật hạ họng Lần 300,000 43,100 256,900
2191 Lấy dị vật kết mạc Lần 71,500 71,500
2192 Đốt họng hạt bằng nhiệt Lần 300,000 89,400 210,600
2193 Rửa cùng đồ Lần 48,300 48,300
2194 Đặt catheter hai nòng tĩnh mạch cảnh trong để lọc máu Lần 1,158,500 1,158,500
2195 Chọc thăm dò màng phổi Lần 153,700 153,700
2196 Chọc hút nước tiểu trên xương mu Lần 126,700 126,700
2197 Chọc hút dịch màng bụng, màng phổi do quá kích buồng trứng Lần 200,000 153,700 46,300
2198 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement (GIC) kết hợp Composite Lần 280,500 280,500
2199 Tiêm cạnh cột sống thắt lưng Lần 104,400 104,400
2200 Cắt chỉ khâu giác mạc Lần 40,300 40,300
2201 Rửa dạ dày loại bỏ chất độc bằng hệ thống kín Lần 622,500 622,500
2202 Soi góc tiền phòng Lần 60,000 60,000
2203 Điều trị sẩn cục bằng đốt điện Lần 399,000 399,000
2204 Đo đường kính giác mạc Lần 59,600
2205 Khí dung thuốc thở máy Lần 23,000
2206 Đo khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử – Skiascope) Lần 33,600 33,600
2207 Phá thai từ tuần thứ 6 đến hết 12 tuần bằng phương pháp hút chân không Lần 1,500,000 429,500 1,070,500
2208 Hút buồng tử cung do rong kinh, rong huyết Lần 500,000 236,500 263,500
2209 Đặt catheter hai nòng tĩnh mạch dưới đòn để lọc máu Lần 1,158,500 1,158,500
2210 Lấy nút biểu bì ống tai ngoài Lần 70,300 70,300
2211 Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn Lần 58,400 58,400
2212 Cắt, đốt sùi mào gà âm hộ; âm đạo; tầng sinh môn Lần 1,000,000 889,700 110,300
2213 Lấy dị vật âm đạo Lần 1,000,000
2214 Rút ống nội khí quản Lần 200,000
2215 Điều trị bớt sùi bằng đốt điện Lần 399,000 399,000
2216 Bó bột ống trong gãy xương bánh chè Lần 300,000 167,000 133,000
2217 Rút canuyn khí quản Lần 200,000
2218 Tiêm cạnh cột sống ngực Lần 104,400 104,400
2219 Thay băng các vết loét hoại tử rộng sau TBMMN Lần 148,600 148,600
2220 Tiêm khớp thái dương hàm Lần 160,000 104,400 55,600
2221 Điều trị sùi mào gà bằng đốt điện Lần 399,000 399,000
2222 Điều trị u mềm treo bằng đốt điện Lần 399,000 399,000
2223 Chọc rửa xoang hàm Lần 310,500 310,500
2224 Đặt catheter qua màng nhẫn giáp lấy bệnh phẩm Lần 248,500 248,500
2225 Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng đốt điện, đốt nhiệt, đốt laser, áp lạnh… Lần 500,000 191,500 308,500
2226 Rửa bàng quang lấy máu cục Lần 230,500 230,500
2227 Chọc hút/dẫn lưu khí màng phổi áp lực thấp Lần 150,000
2228 Nhét bấc mũi sau Lần 139,000 139,000
2229 Phục hồi cổ răng bằng Composite Lần 369,500 369,500
2230 Thay canuyn Lần 263,700 263,700
2231 Tiêm cạnh cột sống cổ Lần 104,400 104,400
2232 Phá thai từ tuần thứ 6 đến hết 12 tuần bằng phương pháp hút chân không Lần 3,000,000 429,500 2,570,500
2233 Đặt catheter một nòng hoặc hai nòng tĩnh mạch đùi để lọc máu Lần 1,158,500 1,158,500
2234 Điều trị hạt cơm bằng đốt điện Lần 399,000 399,000
2235 Chọc dò ổ bụng cấp cứu Lần 153,700 153,700
2236 Chọc hút dịch mào tinh hoàn Lần 100,000
2237 Giác hút Lần 2,000,000 1,141,900 858,100
2238 Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang Lần 101,800 101,800
2239 Chọc hút khí màng phổi Lần 300,000 162,900 137,100
2240 Chọc dò dịch màng phổi Lần 153,700 153,700
2241 Hút dịch khớp khuỷu Lần 129,600 129,600
2242 Tiêm điểm bám gân mỏm cùng vai Lần 104,400 104,400
2243 Đốt Laser cổ tử cung Lần 1,000,000
2244 Truyền tĩnh mạch Lần 25,100 25,100
2245 Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) Lần 27,500 27,500
2246 Tiêm tĩnh mạch Lần 15,100 15,100
2247 Chọc hút hạch Lần 108,000
2248 Tiêm gân nhị đầu khớp vai Lần 104,400 104,400
2249 Tiêm khớp gối Lần 160,000 104,400 55,600
2250 Cắt chỉ khâu kết mạc Lần 40,300 40,300
2251 Chọc hút tế bào tuyến giáp Lần 126,700 126,700
2252 Tiêm khớp háng Lần 160,000 104,400 55,600
2253 Đặt ống thông dạ dày Lần 101,800 101,800
2254 Đặt sonde bàng quang Lần 101,800 101,800
2255 Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi Lần 50,000 40,900
2256 Tiêm dưới da Lần 15,100 15,100
2257 Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông kín (có thở máy) (một lần hút) Lần 373,600 373,600
2258 Đặt canuyn mũi hầu, miệng hầu Lần 40,300 40,300
2259 Tiêm gân gót Lần 104,400 104,400
2260 Tiêm khớp ức – sườn Lần 160,000 104,400 55,600
2261 Đặt ống thông hậu môn Lần 92,400 92,400
2262 Thụt giữ Lần 92,400 92,400
2263 Chích lể Lần 100,000 76,300
2264 Lấy dị vật họng miệng Lần 43,100 43,100
2265 Làm thuốc tai Lần 22,000 22,000
2266 Phá thai đến hết 7 tuần bằng phương pháp hút chân không Lần 1,000,000 450,000 550,000
2267 Cắt chỉ khâu da mi đơn giản Lần 40,300 40,300
2268 Hút đờm hầu họng Lần 14,100 14,100
2269 Giác hơi điều trị ngoại cảm phong nhiệt Lần 36,700 36,700
2270 Tiêm bắp thịt Lần 15,100 15,100
2271 Tập lên, xuống cầu thang Lần 33,400 33,400
2272 Bơm thuốc thanh quản Lần 22,000 22,000
2273 Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút) Lần 14,100 14,100
2274 Giác hơi điều trị ngoại cảm phong hàn Lần 36,700 36,700
2275 Tập ho có trợ giúp Lần 32,900 32,900
2276 Tiêm khớp bàn ngón tay Lần 160,000 104,400 55,600
2277 Thay băng điều trị vết thương mạn tính Lần 279,500 279,500
2278 Chọc dò dịch ổ bụng xét nghiệm Lần 153,700 153,700
2279 Hút dịch khớp cổ tay Lần 129,600 129,600
2280 Chọc hút dịch điều trị u nang giáp Lần 200,000 178,500
2281 Giác hơi điều trị các chứng đau Lần 36,700 36,700
2282 Tiêm trong da Lần 15,100 15,100
2283 Tiêm gân gấp ngón tay Lần 104,400 104,400
2284 Thụt tháo phân Lần 92,400 92,400
2285 Chọc hút dịch vành tai Lần 200,000 64,300 135,700
2286 Hút dịch khớp gối Lần 129,600 129,600
2287 Rửa dạ dày cấp cứu Lần 152,000 152,000
2288 Rửa bàng quang Lần 230,500 230,500
2289 Tiêm khớp khuỷu tay Lần 160,000 104,400 55,600
2290 Tiêm gân trên gai (dưới gai, gân bao xoay khớp vai) Lần 104,400 104,400
2291 Tiêm khớp cổ tay Lần 160,000 104,400 55,600
2292 Nong cổ tử cung do bế sản dịch Lần 500,000 313,500 186,500
2293 Hút dịch khớp vai Lần 129,600 129,600
2294 Hút rửa mũi, xoang sau mổ Lần 153,600 153,600
2295 Hút nang bao hoạt dịch Lần 129,600 129,600
2296 Tiêm điểm bám gân mỏm trâm quay (trâm trụ) Lần 104,400 104,400
2297 Tiêm khớp cổ chân Lần 160,000 104,400 55,600
2298 Tiêm khớp ức đòn Lần 160,000 104,400 55,600
2299 Thay canuyn mở khí quản Lần 263,700 263,700
2300 Cầm máu điểm mạch mũi bằng hóa chất (Bạc Nitrat) Lần 1,200,000
2301 Lấy calci kết mạc Lần 40,900 40,900
2302 Giác hơi điều trị cảm cúm Lần 36,700 36,700
2303 Hút dịch khớp cổ chân Lần 129,600 129,600
2304 Tiêm khớp vai Lần 160,000 104,400 55,600
2305 Tiêm hội chứng đường hầm cổ tay Lần 104,400 104,400
2306 Đặt sonde hậu môn Lần 92,400 92,400
2307 Tiêm cân gan chân Lần 104,400 104,400
2308 Tiêm khớp bàn ngón chân Lần 160,000 104,400 55,600
2309 Tiêm khớp đốt ngón tay Lần 160,000 104,400 55,600
2310 Thông bàng quang Lần 101,800 101,800
2311 Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động Lần 59,300 59,300
2312 Tiêm hội chứng DeQuervain Lần 104,400 104,400
2313 Thông tiểu Lần 101,800 101,800
2314 Hút dịch khớp háng Lần 129,600 129,600
2315 Tập phục hồi chức năng hô hấp Lần 50,000
2316 Phụ thu điều trị oxy cao áp có bác sĩ hồi sức Lần 500,000
2317 Phụ thu KT PHCN ngày nghỉ Người 50,000
2318 Gói điều trị PHCN (Điện xung, tập vận động, từ trường) Gói 200,000
2319 Gói điều trị PHCN (Điện xung, tập vận động, hồng ngoại) Gói 200,000
2320 Đo nồng độ Oxy ngón tay Lần 20,000
2321 Điều trị bằng oxy cao áp DV Lần 300,000
2322 Điều trị bằng oxy cao áp Lần 600,000 285,400 314,600
2323 Điều trị bằng oxy cao áp Lần 4,000,000 285,400 3,714,600
2324 Thở oxy gọng kính Lần 5,000
2325 Điều trị bằng oxy cao áp Lần 5,000,000 285,400 4,714,600
2326 Điều trị bằng oxy cao áp Lần 1,000,000 285,400 714,600
2327 Điều trị bằng oxy cao áp Lần 400,000 285,400 114,600
2328 Điều trị bằng oxy cao áp Lần 300,000 285,400 14,600
2329 Chăm sóc đặc biệt (BN điều trị VINIMAM 1) Lần 100,000
2330 Đo độ bão hoà ô xy Lần 20,000
2331 Đo phân áp oxy qua da Lần 100,000
2332 Điều trị bằng oxy cao áp cấp cứu Lần 600,000
2333 Chườm ngải Lần 37,000 37,000
2334 Thủy châm Lần 77,100 77,100
2335 Cứu điều trị sa tử cung thể hàn Lần 37,000 37,000
2336 Điện châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên Lần 78,300 78,300
2337 Điện châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não Lần 78,300 78,300
2338 Điện châm điều trị cảm mạo Lần 78,300 78,300
2339 Điện châm điều trị lác cơ năng Lần 78,300 78,300
2340 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng thắt lưng- hông Lần 76,000 76,000
2341 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm mũi xoang Lần 76,000 76,000
2342 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng stress Lần 76,000 76,000
2343 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn Lần 76,000 76,000
2344 Cứu điều trị liệt chi dưới thể hàn Lần 37,000 37,000
2345 Cứu điều trị đau lưng thể hàn Lần 37,000 37,000
2346 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới Lần 76,000 76,000
2347 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh toạ Lần 76,000 76,000
2348 Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới Lần 76,000 76,000
2349 Cứu điều trị rối loạn tiểu tiện thể hàn Lần 37,000 37,000
2350 Cứu hỗ trợ điều trị bệnh tự kỷ thể hàn Lần 37,000 37,000
2351 Cứu điều trị rối loạn thần kinh thực vật thể hàn Lần 37,000 37,000
2352 Điện châm điều trị huyết áp thấp Lần 78,300 78,300
2353 Điện châm điều trị liệt do viêm đa rễ, đa dây thần kinh Lần 78,300 78,300
2354 Điện châm điều trị liệt chi trên Lần 78,300 78,300
2355 Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật Lần 78,300 78,300
2356 Xông hơi Lần 50,000
2357 Điện châm điều trị viêm bàng quang Lần 78,300 78,300
2358 Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thị lực Lần 76,000 76,000
2359 Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái cơ năng Lần 76,000 76,000
2360 Xoa bóp bấm huyệt điều trị lác cơ năng Lần 76,000 76,000
2361 Cứu điều trị liệt nửa người thể hàn Lần 37,000 37,000
2362 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác nông Lần 76,000 76,000
2363 Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ Lần 76,000 76,000
2364 Cứu điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên thể hàn Lần 37,000 37,000
2365 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình Lần 76,000 76,000
2366 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn kinh nguyệt Lần 76,000 76,000
2367 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên Lần 76,000 76,000
2368 Cứu điều trị di tinh thể hàn Lần 37,000 37,000
2369 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng phân ly Lần 76,000 76,000
2370 Điện châm điều trị đau thần kinh toạ Lần 78,300 78,300
2371 Cứu điều trị liệt chi trên thể hàn Lần 37,000 37,000
2372 Điện châm điều trị rối loạn cảm giác nông Lần 78,300 78,300
2373 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai Lần 76,000 76,000
2374 Điện châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu Lần 78,300 78,300
2375 Điện châm điều trị đau lưng Lần 78,300 78,300
2376 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp Lần 76,000 76,000
2377 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật Lần 76,000 76,000
2378 Cứu điều trị ngoại cảm phong hàn Lần 37,000 37,000
2379 Cứu điều trị nấc thể hàn Lần 37,000 37,000
2380 Cứu Lần 37,000 37,000
2381 Điện châm điều trị liệt tay do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em Lần 78,300 78,300
2382 Cứu điều trị rối loạn kinh nguyệt thể hàn Lần 37,000 37,000
2383 Điện châm điều trị đau do thoái hóa khớp Lần 78,300 78,300
2384 Cứu điều trị bí đái thể hàn Lần 37,000 37,000
2385 Cứu điều trị khàn tiếng thể hàn Lần 37,000 37,000
2386 Cứu điều trị giảm thính lực thể hàn Lần 37,000 37,000
2387 Cứu điều trị liệt dương thể hàn Lần 37,000 37,000
2388 Cứu điều trị hội chứng thắt lưng- hông thể phong hàn Lần 37,000 37,000
2389 Cứu điều trị rối loạn cảm giác đầu chi thể hàn Lần 37,000 37,000
2390 Cứu điều trị đau đầu, đau nửa đầu thể hàn Lần 37,000 37,000
2391 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não Lần 76,000 76,000
2392 Cứu điều trị rối loạn tiêu hóa thể hàn Lần 37,000 37,000
2393 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ Lần 76,000 76,000
2394 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau mỏi cơ Lần 76,000 76,000
2395 Cứu điều trị đái dầm thể hàn Lần 37,000 37,000
2396 Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên Lần 76,000 76,000
2397 Điện châm điều trị giảm đau do ung thư Lần 78,300 78,300
2398 Điện châm điều trị chứng tic cơ mặt Lần 78,300 78,300
2399 Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau do ung thư Lần 76,000 76,000
2400 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền mãn kinh Lần 76,000 76,000
2401 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi Lần 76,000 76,000
2402 Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thính lực Lần 76,000 76,000
2403 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hen phế quản Lần 76,000 76,000
2404 Cấy chỉ Lần 367,000 156,400
2405 Điện châm điều trị rối loạn tiểu tiện Lần 78,300 78,300
2406 Cứu điều trị cảm cúm thể hàn Lần 37,000 37,000
2407 Cứu điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não Lần 37,000 37,000
2408 Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật Lần 76,000 76,000
2409 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu Lần 76,000 76,000
2410 Cứu điều trị đau vai gáy cấp thể hàn Lần 37,000 37,000
2411 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy Lần 76,000 76,000
2412 Xoa bóp bấm huyệt hỗ trợ điều trị tăng huyết áp Lần 76,000 76,000
2413 Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai Lần 76,000 76,000
2414 Điện châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp Lần 78,300 78,300
2415 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh Lần 76,000 76,000
2416 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tắc tia sữa Lần 76,000 76,000
2417 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm Lần 76,000 76,000
2418 Điện châm điều trị liệt do tổn thương đám rối dây thần kinh Lần 78,300 78,300
2419 Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm khứu giác Lần 76,000 76,000
2420 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não Lần 76,000 76,000
2421 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng dạ dày- tá tràng Lần 76,000 76,000
2422 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp Lần 76,000 76,000
2423 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng Lần 76,000 76,000
2424 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống Lần 76,000 76,000
2425 Điện châm điều trị trĩ Lần 78,300 78,300
2426 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau do thoái hóa khớp Lần 76,000 76,000
2427 Xoa bóp bấm huyệt điều trị huyết áp thấp Lần 76,000 76,000
2428 Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính Lần 76,000 76,000
2429 Điện châm điều trị ù tai Lần 78,300 78,300
2430 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên Lần 76,000 76,000
2431 Điện châm điều trị đau hố mắt Lần 78,300 78,300
2432 Điện châm điều trị rối loạn tiêu hóa Lần 78,300 78,300
2433 Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi Lần 78,300 78,300
2434 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau bụng kinh Lần 76,000 76,000
2435 Điện châm điều trị viêm kết mạc Lần 78,300 78,300
2436 Điện châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não Lần 78,300 78,300
2437 Điện châm điều trị phục hồi chức năng cho trẻ bại liệt Lần 78,300 78,300
2438 Cứu điều trị đau bụng kinh thể hàn Lần 37,000 37,000
2439 Điện châm điều trị hội chứng tiền đình Lần 78,300 78,300
2440 Điện châm điều trị bí đái cơ năng Lần 78,300 78,300
2441 Điện châm điều trị giảm khứu giác Lần 78,300 78,300
2442 Điện châm điều trị khàn tiếng Lần 78,300 78,300
2443 Điện châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não Lần 78,300 78,300
2444 Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng tic cơ mặt Lần 76,000 76,000
2445 Thủy châm điều trị béo phì Lần 77,100
2446 Điện châm điều trị cơn đau quặn thận Lần 78,300 78,300
2447 Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống Lần 78,300 78,300
2448 Điện châm điều trị sa tử cung Lần 78,300 78,300
2449 Điện châm điều trị giảm đau do zona Lần 78,300 78,300
2450 Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón Lần 76,000 76,000
2451 Điện châm điều trị đau răng Lần 78,300 78,300
2452 Cứu điều trị giảm khứu giác thể hàn Lần 37,000 37,000
2453 Điện châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính Lần 78,300 78,300
2454 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn tiêu hóa Lần 76,000 76,000
2455 Điện châm điều trị viêm mũi xoang Lần 78,300 78,300
2456 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng vận động do chấn thương sọ não Lần 76,000 76,000
2457 Điện châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh Lần 78,300 78,300
2458 Điện châm điều trị chắp lẹo Lần 78,300 78,300
2459 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược Lần 76,000 76,000
2460 Điện châm điều trị hội chứng stress Lần 78,300 78,300
2461 Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng, ngất Lần 76,000 76,000
2462 Điện châm điều trị hội chứng ngoại tháp Lần 78,300 78,300
2463 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp Lần 76,000 76,000
2464 Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi Lần 76,000 76,000
2465 Chích huyệt phế du Lần 100,000
2466 Giải độc do nhiễm độc ma tuý Lần 500,000
2467 Xoa bóp, bấm huyệt kéo nắn cột sống, các khớp /lần Lần 64,200
2468 Điều trị giải mẫn cảm DP2 Lần 50,000
2469 Điều trị giải mẫn cảm DP1 Lần 50,000
2470 Điều trị bằng các dòng điện xung Lần 44,900 44,900
2471 Tập đi với nạng (nạng nách, nạng khuỷu) Lần 33,400 33,400
2472 Tập điều hợp vận động Lần 59,300 59,300
2473 Tập vận động có kháng trở Lần 59,300 59,300
2474 Điều trị bằng sóng xung kích Lần 71,200
2475 Điều trị bằng tia hồng ngoại Lần 40,900 40,900
2476 Tập đi với gậy Lần 33,400 33,400
2477 Tập đi với khung tập đi Lần 33,400 33,400
2478 Tập cho người thất ngôn Lần 124,000 124,000
2479 Tập đứng thăng bằng tĩnh và động Lần 59,300 59,300
2480 Tập giao tiếp (ngôn ngữ ký hiệu, hình ảnh…) Lần 77,500 77,500
2481 Tập đi với thanh song song Lần 33,400 33,400
2482 Tập vận động có trợ giúp Lần 59,300 59,300
2483 Tập tri giác và nhận thức Lần 51,400 51,400
2484 Tập vận động thụ động Lần 59,300 59,300
2485 Kỹ thuật xoa bóp toàn thân Lần 64,900 64,900
2486 Tập các kiểu thở Lần 32,900 32,900
2487 Kỹ thuật kéo nắn trị liệu Lần 54,800 54,800
2488 Tập với dụng cụ quay khớp vai Lần 33,400 33,400
2489 Điều trị bằng siêu âm Lần 48,700 48,700
2490 Tập điều hợp vận động tại giường Lần 100,000
2491 Điều trị bằng vi sóng Lần 41,100
2492 Laser nội mạch Lần 55,000
2493 Điều trị bằng từ trường Lần 41,900 41,900
2494 Kỹ thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa người Lần 59,300 59,300
2495 Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người Lần 51,800 51,800
2496 Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống Lần 50,800 50,800
2497 Kỹ thuật xoa bóp vùng Lần 51,300 51,300
2498 Tập sửa lỗi phát âm Lần 124,000 124,000
2499 Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc Lần 48,900 48,900
2500 Laser châm Lần 80,000
2501 Điều trị bằng sóng cực ngắn Lần 41,100
2502 Điều trị bằng sóng ngắn Lần 41,100
2503 Thận nhân tạo thường qui [DV] Lần 588,500
2504 Massage vú (Gọi sữa về và thông tắc tia sữa) (30 phút/1 lần) Lần 150,000
2505 Điều trị vết thương bằng Plasma lạnh Lần 250,000
2506 Theo dõi monitor sản khoa Lần 100,000
2507 Đo thính lực sơ sinh Lần 150,000
2508 Chiếu đèn điều trị vàng da trẻ sơ sinh (ngày) Lần 200,000
2509 Giảm đau khi phục hồi tầng sinh môn Lần 500,000
2510 Chiếu đèn điều trị vàng da sơ sinh Lần 200,000
2511 Theo dõi nhịp tim thai và cơn co tử cung bằng monitor sản khoa Lần 200,000
2512 Tắm bé, thay băng rốn Lần 50,000
2513 Phụ thu điều trị ô xy cao áp ngoài giờ hành chính Lần 100,000
Nhóm: Ngày giường
2514 Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Ngoại tổng hợp Ngày 620,000 222,300 397,700
2515 Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Ngoại tổng hợp Ngày 280,000 222,300 57,700
2516 Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Ngoại tổng hợp Ngày 222,300 222,300
2517 Giường Nội khoa loại 3 – Khoa Nội tổng hợp Ngày 520,000 177,300 342,700
2518 Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Ngoại tổng hợp Ngày 620,000 269,200
2519 Giường Ngoại khoa loại 4 – Khoa Ngoại tổng hợp Ngày 280,000 229,200 50,800
2520 Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Ngoại tổng hợp Ngày 280,000 269,200 10,800
2521 Giường nội khoa – Khoa Sản Nhi Ngày 300,000
2522 Giường Ngoại khoa loại 4 – Khoa Tai – Mũi – Họng Ngày 620,000 229,200 390,800
2523 Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Tai – Mũi – Họng Ngày 520,000 269,200 250,800
2524 Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Nội tổng hợp Ngày 900,000 222,300 677,700
2525 Giường Ngoại khoa loại 4 – Khoa Ngoại tổng hợp Ngày 620,000 229,200
2526 Giường Ngoại khoa loại 2 – Khoa Ngoại tổng hợp Ngày 301,600 301,600
2527 Giường Nội khoa loại 3 – Khoa Nội tổng hợp Ngày 260,000 177,300
2528 Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Mắt Ngày 330,000 269,200 60,800
2529 Giường Ngoại khoa loại 2 – Khoa Tai – Mũi – Họng Ngày 620,000 301,600 318,400
2530 Giường Ngoại khoa loại 4 – Khoa Tai – Mũi – Họng Ngày 520,000 229,200 290,800
2531 Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Tai – Mũi – Họng Ngày 620,000 269,200 350,800
2532 Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Ngoại tổng hợp Ngày 250,000 222,300 27,700
2533 Giường Ngoại khoa loại 2 – Khoa Ngoại tổng hợp Ngày 620,000 301,600
2534 Giường Ngoại khoa loại 2 – Khoa Tai – Mũi – Họng Ngày 520,000 301,600 218,400
2535 Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Răng – Hàm – Mặt Ngày 330,000 269,200 60,800
2536 Giường Nội khoa loại 3 – Khoa Nội tổng hợp Ngày 920,000 177,300 742,700
2537 Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Ngoại tổng hợp Ngày 330,000 222,300 107,700
2538 Giường Nội khoa loại 3 – Khoa Nội tổng hợp Ngày 330,000 177,300 152,700
2539 Giường Nội khoa loại 3 – Khoa Nội tổng hợp Ngày 380,000 177,300 202,700
2540 Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Ngoại tổng hợp Ngày 520,000 222,300 297,700
2541 Giường Nội khoa loại 3 – Khoa Nội tổng hợp Ngày 1,000,000 177,300 822,700
2542 Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Ngoại tổng hợp Ngày 800,000 222,300 577,700
2543 Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Ngoại tổng hợp Ngày 900,000 222,300 677,700
2544 Giường Nội khoa loại 1 – Khoa Nội tổng hợp Ngày 330,000 257,100 72,900
2545 Giường Nội khoa loại 1 – Khoa Nội tổng hợp Ngày 257,100 257,100
2546 Giường Nội khoa loại 1 – Khoa Nội tổng hợp Ngày 380,000 257,100 122,900
2547 Giường Nội khoa loại 1 – Khoa Nội tổng hợp Ngày 1,000,000 257,100 742,900
2548 Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Nội tổng hợp Ngày 222,300 222,300
2549 Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Nội tổng hợp Ngày 330,000 222,300 107,700
2550 Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Nội tổng hợp Ngày 520,000 222,300 297,700
2551 Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Nội tổng hợp Ngày 380,000 222,300 157,700
2552 Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Nội tổng hợp Ngày 620,000 222,300 397,700
2553 Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Nội tổng hợp Ngày 800,000 222,300 577,700
2554 Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Nội tổng hợp Ngày 1,000,000 222,300 777,700
2555 Giường Nội khoa loại 2 – Khoa nội tổng hợp Ngày 1,500,000 222,300 1,277,700
2556 Giường Nội khoa loại 1 – Khoa Nội tổng hợp Ngày 620,000 257,100 362,900
2557 Giường Nội khoa loại 1 – Khoa Nội tổng hợp Ngày 257,100 257,100
2558 Giường Nội khoa loại 1 – Khoa Nội tổng hợp Ngày 330,000 257,100 72,900
2559 Giường Nội khoa loại 1 – Khoa Nội tổng hợp Ngày 520,000 257,100 262,900
2560 Giường Nội khoa loại 1 – Khoa Nội tổng hợp Ngày 800,000 257,100 542,900
2561 Giường Nội khoa loại 1 – Khoa Nội tổng hợp Ngày 900,000 257,100 642,900
2562 Giường Nội khoa loại 1 – Khoa Nội tổng hợp Ngày 300,000 257,100 42,900
2563 Giường Nội khoa loại 1 – Khoa Nội tổng hợp Ngày 400,000 257,100 142,900
2564 Giường Nội khoa loại 1 – Khoa Hồi sức cấp cứu Ngày 325,000 257,100 67,900
2565 Giường Nội khoa loại 1 – Khoa Hồi sức cấp cứu Ngày 325,000 257,100 67,900
2566 Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Phụ – Sản Ngày 350,000 222,300 127,700
2567 Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Phụ – Sản Ngày 2,000,000 222,300 1,777,700
2568 Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Phụ – Sản Ngày 350,000 222,300 127,700
2569 Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Phụ – Sản Ngày 520,000 222,300 297,700
2570 Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Phụ – Sản Ngày 1,000,000 222,300 777,700
2571 Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Tai – Mũi – Họng Ngày 620,000 222,300 397,700
2572 Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Răng – Hàm – Mặt Ngày 330,000 222,300 107,700
2573 Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Mắt Ngày 330,000 222,300 107,700
2574 Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Tai – Mũi – Họng Ngày 330,000 222,300 107,700
2575 Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Tai – Mũi – Họng Ngày 900,000 222,300 677,700
2576 Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Răng – Hàm – Mặt Ngày 520,000 222,300 297,700
2577 Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Tai – Mũi – Họng Ngày 800,000 222,300 577,700
2578 Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Tai – Mũi – Họng Ngày 520,000 222,300 297,700
2579 Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Răng – Hàm – Mặt Ngày 250,000 222,300 27,700
2580 Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Tai – Mũi – Họng Ngày 230,000 222,300
2581 Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Răng – Hàm – Mặt Ngày 230,000 222,300
2582 Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Mắt Ngày 230,000 222,300
2583 Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Mắt Ngày 250,000 222,300 27,700
2584 Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Mắt Ngày 520,000 222,300 297,700
2585 Giường nội khoa loại 1 hạng II – Khoa yêu cầu Ngày 430,000
2586 Giường nội khoa loại 1 hạng II – Khoa yêu cầu Ngày 450,000
2587 Giường nội khoa loại 1 hạng II – Khoa yêu cầu Ngày 520,000
2588 Giường nội khoa loại 1 hạng II – Khoa yêu cầu Ngày 900,000
2589 Giường Hồi sức cấp cứu – Khoa Ngoại tổng hợp Ngày 418,500 418,500
2590 Giường Ngoại khoa loại 2 – Khoa Ngoại tổng hợp Ngày 301,600 301,600
2591 Giường Ngoại khoa loại 2 – Khoa Ngoại tổng hợp Ngày 301,600 301,600
2592 Giường Ngoại khoa loại 2 – Khoa Ngoại tổng hợp Ngày 330,000 301,600 28,400
2593 Giường Ngoại khoa loại 2 – Khoa Ngoại tổng hợp Ngày 520,000 301,600 218,400
2594 Giường Ngoại khoa loại 2 – Khoa Ngoại tổng hợp Ngày 520,000 301,600 218,400
2595 Giường Ngoại khoa loại 2 – Khoa Ngoại tổng hợp Ngày 800,000 301,600 498,400
2596 Giường Ngoại khoa loại 2 – Khoa Ngoại tổng hợp Ngày 900,000 301,600 598,400
2597 Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Ngoại tổng hợp Ngày 269,200 269,200
2598 Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Ngoại tổng hợp Ngày 269,200 269,200
2599 Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Ngoại tổng hợp Ngày 330,000 269,200 60,800
2600 Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Ngoại tổng hợp Ngày 520,000 269,200 250,800
2601 Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Ngoại tổng hợp Ngày 520,000 269,200 250,800
2602 Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Ngoại tổng hợp Ngày 800,000 269,200 530,800
2603 Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Ngoại tổng hợp Ngày 900,000 269,200 630,800
2604 Giường Ngoại khoa loại 4 – Khoa Ngoại tổng hợp Ngày 229,200 229,200
2605 Giường Ngoại khoa loại 4 – Khoa Ngoại tổng hợp Ngày 250,000 229,200 20,800
2606 Giường Ngoại khoa loại 4 – Khoa Ngoại tổng hợp Ngày 330,000 229,200 100,800
2607 Giường Ngoại khoa loại 4 – Khoa Ngoại tổng hợp Ngày 520,000 229,200 290,800
2608 Giường Ngoại khoa loại 4 – Khoa Ngoại tổng hợp Ngày 520,000 229,200 290,800
2609 Giường Ngoại khoa loại 4 – Khoa Ngoại tổng hợp Ngày 800,000 229,200 570,800
2610 Giường Ngoại khoa loại 4 – Khoa Ngoại tổng hợp Ngày 900,000 229,200 670,800
2611 Giường Hồi sức cấp cứu – Khoa Nội tổng hợp Ngày 418,500 418,500
2612 Giường Hồi sức cấp cứu – Khoa Nội tổng hợp Ngày 418,500 418,500
2613 Giường Hồi sức cấp cứu – Khoa Nội tổng hợp Ngày 418,500 418,500
2614 Giường Hồi sức cấp cứu – Khoa Nội tổng hợp Ngày 418,500 418,500
2615 Giường Hồi sức cấp cứu – Khoa Nội tổng hợp Ngày 418,500 418,500
2616 Giường Hồi sức cấp cứu – Khoa Nội tổng hợp Ngày 418,500 418,500
2617 Giường Hồi sức cấp cứu – Khoa Nội tổng hợp Ngày 418,500 418,500
2618 Giường Hồi sức cấp cứu – Khoa Nội tổng hợp Ngày 418,500 418,500
2619 Giường Hồi sức cấp cứu – Khoa Nội tổng hợp Ngày 418,500 418,500
2620 Giường Hồi sức cấp cứu – Khoa Nội tổng hợp Ngày 418,500 418,500
2621 Giường Hồi sức cấp cứu – Khoa Nội tổng hợp Ngày 418,500 418,500
2622 Giường Hồi sức cấp cứu – Khoa Hồi sức cấp cứu Ngày 418,500 418,500
2623 Giường Ngoại khoa loại 4 – Khoa Phụ – Sản Ngày 350,000 229,200 120,800
2624 Giường Ngoại khoa loại 2 – Khoa Phụ – Sản Ngày 2,000,000 301,600 1,698,400
2625 Giường Ngoại khoa loại 4 – Khoa Phụ – Sản Ngày 520,000 229,200 290,800
2626 Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Phụ – Sản Ngày 2,000,000 269,200 1,730,800
2627 Giường Ngoại khoa loại 4 – Khoa Phụ – Sản Ngày 1,000,000 229,200 770,800
2628 Giường Ngoại khoa loại 4 – Khoa Phụ – Sản Ngày 2,000,000 229,200 1,770,800
2629 Giường Ngoại khoa loại 2 – Khoa Phụ – Sản Ngày 350,000 301,600 48,400
2630 Giường Ngoại khoa loại 2 – Khoa Phụ – Sản Ngày 520,000 301,600 218,400
2631 Giường Ngoại khoa loại 2 – Khoa Phụ – Sản Ngày 1,000,000 301,600 698,400
2632 Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Phụ – Sản Ngày 350,000 269,200 80,800
2633 Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Phụ – Sản Ngày 520,000 269,200 250,800
2634 Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Phụ – Sản Ngày 1,000,000 269,200 730,800
2635 Giường Ngoại khoa loại 2 – Khoa Tai – Mũi – Họng Ngày 330,000 301,600 28,400
2636 Giường Ngoại khoa loại 2 – Khoa Tai – Mũi – Họng Ngày 301,600 301,600
2637 Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Tai – Mũi – Họng Ngày 330,000 269,200 60,800
2638 Giường Ngoại khoa loại 4 – Khoa Tai – Mũi – Họng Ngày 330,000 229,200 100,800
2639 Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Tai – Mũi – Họng Ngày 269,200 269,200
2640 Giường Ngoại khoa loại 4 – Khoa Răng – Hàm – Mặt Ngày 330,000 229,200 100,800
2641 Giường Ngoại khoa loại 4 – Khoa Tai – Mũi – Họng Ngày 230,000 229,200
2642 Giường Ngoại khoa loại 4 – Khoa Mắt Ngày 230,000 229,200
2643 Giường Ngoại khoa loại 4 – Khoa Mắt Ngày 330,000 229,200 100,800
2644 Giường Ngoại khoa loại 2 – Khoa Răng – Hàm – Mặt Ngày 301,600 301,600
2645 Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Răng – Hàm – Mặt Ngày 269,200 269,200
2646 Giường Ngoại khoa loại 4 – Khoa Răng – Hàm – Mặt Ngày 230,000 229,200
2647 Giường Ngoại khoa loại 4 – Khoa Răng – Hàm – Mặt Ngày 250,000 229,200 20,800
2648 Giường Ngoại khoa loại 4 – Khoa Răng – Hàm – Mặt Ngày 520,000 229,200 290,800
2649 Giường Ngoại khoa loại 2 – Khoa Mắt Ngày 301,600 301,600
2650 Giường Ngoại khoa loại 2 – Khoa Mắt Ngày 900,000 301,600 598,400
2651 Giường Ngoại khoa loại 2 – Khoa Mắt Ngày 350,000 301,600 48,400
2652 Giường Ngoại khoa loại 2 – Khoa Mắt Ngày 520,000 301,600 218,400
2653 Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Mắt Ngày 269,200 269,200
2654 Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Mắt Ngày 520,000 269,200 250,800
2655 Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Mắt Ngày 350,000 269,200 80,800
2656 Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Mắt Ngày 269,200 269,200
2657 Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Mắt Ngày 900,000 269,200 630,800
2658 Giường lưu cấp cứu Giường 200,000
Nhóm: Dịch vụ khác
2659 Tay dao mổ siêu âm Lần 3,000,000
2660 Chuyển phát nhanh chứng chỉ KSK thuyền viên nội tỉnh (dưới 250gr) Lần 20,000
2661 Khám sức khỏe thợ lặn giải trí Lần 1,733,000
2662 Cấp lại giấy chứng sinh Lần 200,000
2663 Gói Khám sức khỏe thợ lặn (Nam) (4380N) Lần 4,380,000
2664 Chọn bác sĩ phẫu thuật Lần 2,000,000
2665 Chi phí điều chế khối tiểu cầu gạn tách (chưa bao gồm bộ dụng cụ gạn tách) (Đã bao gồm chi phí xét nghiệm NAT và chi phí xét nghiệm sàng lọc kháng thể bất thường) Túi 1,399,000 1,399,000
2666 Cấp bản sao/Phô tô hồ sơ bệnh án Lần 200,000
2667 Kết luận của chuyên gia về y học lặn Lần 500,000
2668 Sổ y bạ Lần 5,000
2669 Gói sàng lọc sơ sinh (03 bệnh) Lần 300,000
2670 Chăm sóc trẻ sơ sinh ban đêm Lần 350,000
2671 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại Việt Nam (500N) (Nam) Lần 500,000
2672 Cấp các mẫu chứng nhận đi kèm mẫu song ngữ (Marshall, Singapore, Malta, mẫu Nhật, Belize…) Lần 100,000
2673 Chăm sóc trẻ sơ sinh ban ngày Lần 300,000
2674 Sao giấy tờ khác Lần 100,000
2675 Chi phí bộ kít tách tiểu cầu thể tích 500ml Túi 4,284,000 4,284,000
2676 Chăm sóc trẻ sơ sinh cả ngày và đêm Lần 600,000
2677 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại Việt Nam (500N) (Nữ) Lần 500,000
2678 Chuyển phát nhanh chứng chỉ KSK thuyền viên < 300km dưới 250gr Lần 30,000
2679 Gói Khám sức khỏe thợ lặn (Nữ) (4380N) Lần 4,380,000
2680 Cấp lại giấy ra viện Lần 100,000
2681 Họp hội đồng giám định: Tư vấn của giáo sư chuyên ngành Y học lặn về tự chăm sóc sức khỏe thợ lặn, đảm bảo an toàn trong lặn. Lần 1,000,000
2682 Tra cứu thông tin khám chữa bệnh ≤ 2 năm Lần 200,000
2683 Chi phí điều chế 1/2 khối tiểu cầu gạn tách (chưa bao gồm bộ dụng cụ gạn tách) (Đã bao gồm chi phí xét nghiệm NAT và chi phí xét nghiệm sàng lọc kháng thể bất thường) Túi 699,500 699,500
2684 Sao tóm tắt bệnh án hoặc giấy tờ khác từ bộ thứ 2 trở đi Lần 30,000
2685 Chuyển phát nhanh chứng chỉ KSK thuyền viên >300km dưới 250gr Lần 35,000
2686 Chi phí 1/2 bộ kít tách tiểu cầu thể tích 500ml Túi 2,142,000 2,142,000
2687 Tra cứu thông tin khám chữa bệnh từ năm thứ 3 trở đi Lần 100,000
2688 Chuyển phát nhanh chứng chỉ KSK thuyền viênnội tỉnh (từ 250gr đến 1000 gr) Lần 30,000
2689 Chuyển phát nhanh chứng chỉ KSK thuyền viên < 300km (từ 250gr đến 1000gr) Lần 55,000
2690 Chuyển phát nhanh chứng chỉ KSK thuyền viên > 300km (từ 250 gr đến 1000 gr) Lần 65,000
2691 Chuyển hỏa tốc chứng chỉ KSK thuyền viên nội tỉnh dưới 1000gr Lần 110,000
2692 Chuyển hỏa tốc chứng chỉ KSK thuyền viên < 300km dưới 1000gr Lần 170,000
2693 Chuyển hỏa tốc chứng chỉ KSK thuyền viên >300km dưới 1000gr Lần 250,000
2694 Băng Urgocrepe vết mổ Lần 30,000
2695 Huyết tương đông lạnh 250ml Túi 300,000 300,000
2696 Huyết tương tươi đông lạnh 150ml Túi 200,000 200,000
2697 Huyết tương tươi đông lạnh 200ml Túi 310,000 310,000
2698 Huyết tương tươi đông lạnh 250ml Túi 380,000 380,000
2699 Khối hồng cầu từ 250ml máu toàn phần 250ml Túi 902,000 902,000
2700 Khối hồng cầu từ 350ml máu toàn phần 350ml Túi 1,027,000 1,027,000
2701 Oxy dược dụng Giờ 2,000 2,000
2702 Xe có điều dưỡng đi Hà Nam Lần 3,000,000
2703 Mũ sơ sinh Lần 15,000
2704 Khăn sữa Lần 5,000
2705 Massage cho trẻ sơ sinh Lần 150,000
2706 Bao tay, bao chân Lần 18,000
2707 Chăn mũ Lần 45,000
2708 Chăn ủ ngoài Lần 80,000
2709 Điều trị vàng da ở trẻ sơ sinh bằng phương pháp chiếu đèn Lần 200,000
2710 Sao phim chụp CT Lần 100,000
2711 Sao phim Xquang Lần 40,000
2712 Xe không NVYT đi Vĩnh Bảo Lần 1,200,000
2713 Xe không NVYT đi Tiên Lãng Lần 1,000,000
2714 Xe không NVYT đi Thanh Hóa Lần 4,300,000
2715 Xe không NVYT đi Thái Bình Lần 2,000,000
2716 Xe không NVYT đi Quảng Ninh Lần 3,000,000
2717 Xe không NVYT đi Quán Toan, Tràng Cát Lần 500,000
2718 Xe không NVYT đi Phố Nối Lần 1,900,000
2719 Xe không NVYT đi nội thành Lần 400,000
2720 Xe không NVYT đi Ninh Bình Lần 3,700,000
2721 Xe không NVYT đi Nghệ An Lần 6,800,000
2722 Xe không NVYT đi Nam Định Lần 2,800,000
2723 Xe không NVYT đi Móng Cái Lần 7,300,000
2724 Xe không NVYT đi Lào Cai Lần 8,500,000
2725 Xe không NVYT đi Kinh Môn( Phú Thái) Lần 1,100,000
2726 Xe không NVYT đi Hưng Yên Lần 2,000,000
2727 Xe không NVYT đi Hải Dương Lần 1,700,000
2728 Xe không NVYT đi Hà Nội Lần 2,500,000
2729 Xe không NVYT đi Hạ Long (Hòn Gai) Lần 2,500,000
2730 Xe không NVYT đi Đồ Sơn Lần 900,000
2731 Xe không NVYT đi Cát Hải Lần 1,400,000
2732 Xe không NVYT đi Cát Bà Lần 1,700,000
2733 Xe không NVYT đi An Lão (Kiến Thụy) Lần 900,000
2734 Xe không NVYT đi An Dương (Thủy Nguyên) Lần 700,000
2735 Xe không có NVYT đi Kiến An Lần 600,000
2736 Xe có điều dưỡng đi Vĩnh Bảo Lần 1,300,000
2737 Xe có điều dưỡng đi Tiên Lãng Lần 1,100,000
2738 Xe có điều dưỡng đi Thanh Hóa Lần 5,300,000
2739 Xe có điều dưỡng đi Thái Bình Lần 2,600,000
2740 Xe có điều dưỡng đi Quảng Ninh Lần 3,500,000
2741 Xe có điều dưỡng đi Quán Toan, Tràng Cát Lần 600,000
2742 Xe có điều dưỡng đi Phố Nối Lần 2,300,000
2743 Xe có điều dưỡng đi nội thành Lần 500,000
2744 Xe có điều dưỡng đi Ninh Bình Lần 4,300,000
2745 Xe có điều dưỡng đi Nghệ An Lần 8,000,000
2746 Xe có điều dưỡng đi Nam Định Lần 3,300,000
2747 Xe có điều dưỡng đi Móng Cái Lần 8,300,000
2748 Xe có điều dưỡng đi Lào Cai Lần 10,000,000
2749 Xe có điều dưỡng đi Kinh Môn ( Phú Thái) Lần 1,300,000
2750 Xe có điều dưỡng đi Kiến An Lần 700,000
2751 Xe có điều dưỡng đi Hưng Yên Lần 2,700,000
2752 Xe có điều dưỡng đi Hải Dương Lần 2,000,000
2753 Xe có điều dưỡng đi Hà Nội Lần 3,500,000
2754 Xe có điều dưỡng đi Hạ Long, (Hòn Gai) Lần 3,000,000
2755 Xe có điều dưỡng đi Đồ Sơn Lần 1,000,000
2756 Xe có điều dưỡng đi Cát Hải Lần 1,700,000
2757 Xe có điều dưỡng đi Cát Bà Lần 2,100,000
2758 Xe có điều dưỡng đi An Lão (Kiến Thụy) Lần 1,000,000
2759 Xe có điều dưỡng đi An Dương (Thủy Nguyên) Lần 800,000
2760 Xe có bác sỹ,điều dưỡng đi Thanh Hóa Lần 6,300,000
2761 Xe có bác sỹ,điều dưỡng đi Móng Cái Lần 9,300,000
2762 Xe có bác sỹ,điều dưỡng đi Lào Cai Lần 11,500,000
2763 Xe có bác sỹ, điều dưỡng đi Tiên Lãng Lần 1,300,000
2764 Xe có bác sỹ, điều dưỡng đi Thái Bình Lần 2,800,000
2765 Xe có bác sỹ, điều dưỡng đi Quảng Ninh Lần 4,500,000
2766 Xe có bác sỹ, điều dưỡng đi Phố Nối Lần 3,000,000
2767 Xe có bác sỹ, điều dưỡng đi Ninh Bình Lần 4,700,000
2768 Xe có bác sỹ, điều dưỡng đi Nghệ An Lần 9,000,000
2769 Xe có bác sỹ, điều dưỡng đi Nam Định Lần 3,500,000
2770 Xe có bác sỹ, điều dưỡng đi Hưng Yên Lần 3,700,000
2771 Xe có bác sỹ, điều dưỡng đi Hà Nội Lần 4,500,000
2772 Xe có bác sỹ, điều dưỡng đi Hạ Long (Hòn Gai) Lần 3,500,000
2773 Xe có bác sĩ, điều dưỡng đi An Lão (Kiến Thụy) Lần 1,200,000
2774 Xe có bác sĩ, điều dưỡng đi Vĩnh Bảo Lần 1,500,000
2775 Xe có bác sĩ, điều dưỡng đi Quán Toan, Tràng Cát Lần 900,000
2776 Xe có bác sĩ, điều dưỡng đi nội thành Lần 800,000
2777 Xe có bác sĩ, điều dưỡng đi Kinh Môn (Phú Thái) Lần 1,500,000
2778 Xe có bác sĩ, điều dưỡng đi Kiến An Lần 1,000,000
2779 Xe có bác sĩ, điều dưỡng đi Hải Dương Lần 2,300,000
2780 Xe có bác sĩ, điều dưỡng đi Đồ Sơn Lần 1,200,000
2781 Xe có bác sĩ, điều dưỡng đi Cát Hải Lần 2,300,000
2782 Xe có bác sĩ, điều dưỡng đi Cát Bà Lần 2,700,000
2783 Xe có bác sĩ, điều dưỡng đi An Dương (Thủy Nguyên) Lần 1,100,000
2784 Phụ thu xe chở bệnh nhân điều trị Covid-19 Lần 250,000
2785 Tư vấn sức khỏe sinh sản Lần 30,000
2786 Lần 20,000
2787 Phòng điều hòa đặc biệt 2 giường (Phòng/ngày) Giường/ngày 500,000
2788 Phòng 3 giường Giường/ngày 500,000
2789 Phòng 2 giường Giường 400,000
2790 Dịch vụ làm xét nghiệm, thăm dò chức năng, thủ thuật tại nhà (chưa bao gồm giá XN, TDCN, thủ thuật) Lần 150,000
2791 Chọn giờ mổ (ngoài giờ) Lần 2,000,000
2792 Chọn giờ mổ Lần 1,500,000
2793 Dịch song ngữ Trang 70,000
2794 KSK thợ lặn (1500N) Lần 1,500,000
2795 Gia hạn sk Panama Lần 1,900,000
2796 Gia hạn giấy chứng nhận sức khoẻ TV (3 tháng) trừ mẫu Panama Lần 300,000
2797 Gia hạn giấy chứng nhận sức khoẻ ( dưới 1 tháng) Lần 200,000
2798 Gia hạn giấy chứng nhận sức khoẻ ( từ 1 tháng đến < 3 tháng) Lần 300,000
2799 Gia hạn giấy chứng nhận sức khoẻ TV (400) Lần 400,000
2800 Gia hạn sức khỏe song ngữ (650N) Lần 650,000
2801 Gia hạn chứng chỉ tả (3 tháng) Lần 100,000
2803 Khám sức khỏe thuyền viên không xét nghiệm Lần 500,000
2804 Xét nghiệm Alcol – Ma túy Lần 200,000
2805 Gói khám sức khỏe (100N) Lần 100,000
2806 Gói khám sức khỏe (300N) Lần 300,000
2807 Cấp giấy chứng thương (không kể xét nghiệm, X-quang) Lần 160,000
2808 Cấp giấy chứng nhận thần kinh tâm lý song ngữ Lần 200,000
2809 Khám cấp giấy chứng thương (tiếng Việt và Anh) (300N) Lần 300,000
2810 Phụ thu khám sức khoẻ Lần 100,000
2811 Phụ thu khám sức khoẻ ngoài giờ HC Lần 100,000
2812 Test thang màu xám Lần 30,000
2813 Chứng chỉ khác Lần 70,000
2814 Cấp giấy chứng nhận tiêm Vắc xin Lần 20,000
2815 Chứng chỉ tả Lần 150,000
2816 Khám sức khỏe trước khi bố trí làm việc cho nhân viên Viện (Nam) Lần 630,000
2817 Khám sức khỏe trước khi bố trí làm việc cho nhân viên Viện (Nữ) Lần 630,000
2818 Gói khám sức khỏe (250N) Lần 250,000
2819 Khám sức khỏe định kỳ Lần 50,000
2820 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại Việt Nam (1000N) (Nữ) Lần 1,000,000
2821 Khám sức khỏe cho người nước ngoài lao động tại Việt Nam (1000N) (Nam) Lần 1,000,000
2822 Khám sức khỏe cho người Việt Nam đi lao động tại nước ngoài (Sở Lao động) Lần 1,200,000
2823 Khám sức khỏe xuất khẩu lao động (1000N) Lần 1,000,000
Máu và chế phẩm máu
2824 Khối hồng cầu từ 250ml máu toàn phần 250ml Túi 902,000 902,000
2825 Huyết tương tươi đông lạnh 150ml Túi 200,000 200,000
2826 Khối hồng cầu từ 350ml máu toàn phần 350ml Túi 1,003,000 1,003,000
2827 Huyết tương tươi đông lạnh 200ml Túi 310,000 310,000
2828 Huyết tương tươi đông lạnh 250ml Túi 380,000 380,000
2829 Huyết tương đông lạnh 250ml Túi 300,000 300,000

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *